CĐSP - CNTT 49 - KHÚC CA THỜI HOA LỬA
CHƯƠNG I: TIẾNG CÒI TÀU ĐÊM HÀNG CỎ
Mùa hè năm 1972. Sân ga Ga Hà Nội đêm ấy đông nghịt người. Khói than từ đầu máy xe lửa quện cùng hơi nóng oi nồng của tháng sáu khiến cả sân ga như chìm trong một màn sương xám đục. Tiếng loa phóng thanh rè rè vang lên giữa những tiếng gọi nhau nghẹn ngào của người ở lại. Những đoàn quân nối nhau lên tàu vào Nam. Lê Văn Thành đứng giữa hàng tân binh, vai đeo chiếc ba lô con cóc còn mới cứng. Bộ quân phục màu xanh bạc vai chưa kịp sờn, nhưng gương mặt cậu sinh viên mười chín tuổi đã ánh lên vẻ cương nghị của người sắp bước vào chiến trận. Bên cạnh Thành là Nam — thằng bạn thân lớn lên cùng cậu ở phố Khâm Thiên. Nam thấp hơn Thành một chút, nước da ngăm và đôi mắt lúc nào cũng sáng rỡ như chẳng biết sợ là gì. Nam huých vai bạn: — Mày nhìn gì mãi thế? Tìm Mai à? Thành im lặng. Tay cậu khẽ siết quai ba lô. Trong ngăn túi nhỏ phía trong là chiếc khăn tay Mai thêu tặng hôm qua. Chỉ là mảnh vải trắng có đôi chim bồ câu vụng về, nhưng Thành đã cất nó như báu vật. Tiếng còi tàu bất ngờ rít lên dài và nhói buốt. Không khí trên sân ga lập tức xáo động. — Thành ơi! Giữa biển người chen chúc, Mai xuất hiện. Cô mặc chiếc áo sơ mi trắng giản dị, mái tóc tết hai bên đã rối tung vì chạy vội. Gương mặt lấm tấm mồ hôi nhưng đôi mắt thì đỏ hoe. Con tàu bắt đầu chuyển bánh. Mai cố chạy theo thành toa tàu đang lăn chậm. Thành cúi người qua cửa sổ, đưa tay ra. Hai bàn tay chạm lấy nhau trong khoảnh khắc ngắn ngủi. — Cậu phải trở về đấy! — Mai nghẹn giọng. Thành cố cười: — Hòa bình tao về, tao dẫn mày đi ăn kem Tràng Tiền. Mai bật khóc. Con tàu dần tăng tốc, bỏ lại phía sau Hà Nội với những hàng sấu già, những mái phố thâm nghiêm và cả tuổi trẻ yên bình của họ. Phía trước là Quảng Trị. Là chiến tranh.
CHƯƠNG II: DỌC ĐƯỜNG TRƯỜNG SƠN
Sau nhiều ngày đi tàu, đơn vị của Thành bắt đầu hành quân bộ men theo dãy Trường Sơn. Những chàng trai Hà Nội quen cầm bút giờ phải mang trên vai gần ba mươi ký hành trang: súng AK, đạn, gạo sấy, tăng võng và quân tư trang. Con đường Trường Sơn mùa mưa nhão nhoét bùn đất. Ban ngày nắng cháy da, ban đêm muỗi rừng dày đặc như khói. Nam vừa thở dốc vừa càu nhàu: — Tao thề về Hà Nội tao không bao giờ leo cầu thang nữa. Cả tiểu đội bật cười. Đi đầu là trung đội trưởng Thắng, người Thanh Hóa, nước da đen sạm vì nắng gió. Anh quay lại nhìn đám lính trẻ đang lê bước phía sau: — Cố lên mấy cậu sinh viên! Qua con dốc này có trạm giao liên nghỉ chân. Chỉ một câu nói ấy cũng đủ làm cả đội gượng đứng dậy tiếp tục đi. Đêm xuống, họ mắc võng giữa rừng. Tiếng côn trùng rả rích hòa lẫn tiếng máy bay gầm xa xa trên bầu trời. Thỉnh thoảng, từng quầng sáng pháo dù lóe lên nơi cuối dãy núi. Một đêm, Thành lên cơn sốt rét. Người cậu run bần bật dù đã quấn kín chăn. Nam cuống cuồng đi xin nước nóng, còn anh Thắng lục túi lấy củ gừng nhỏ giã ra pha cho cậu uống. — Ráng chịu nghe em — anh Thắng nói nhỏ — Vào tới Quảng Trị còn khổ hơn nhiều. Thành ôm chiếc ca nhôm nóng trong tay. Giữa rừng sâu lạnh lẽo, cậu nhìn những gương mặt quanh mình dưới ánh lửa bập bùng và chợt hiểu: Từ giây phút này, họ không còn là những người xa lạ nữa. Họ là đồng đội.
CHƯƠNG III: MÙA HÈ ĐỎ LỬA
Tháng bảy năm 1972. Đơn vị của Thành tới Quảng Trị. Cảnh tượng trước mắt khiến tất cả lặng người. Không còn nhà cửa nguyên vẹn. Không còn màu xanh của cây cối. Chỉ có đất đá bị cày tung bởi bom đạn và những bức tường cháy đen còn sót lại giữa khói bụi mịt mù. Tiếng pháo vọng đến liên hồi từ phía biển. Mặt đất rung lên từng chập. Đơn vị Thành được điều tới gần sông Thạch Hãn để giữ tuyến phòng thủ quanh Thành cổ. Vừa đặt chân xuống chiến hào, Thành đã thấy những thương binh được cáng ra phía sau. Có người mất một chân, có người bê bết máu nhưng vẫn nghiến răng không kêu một tiếng. Tim cậu đập dồn dập. Chiến tranh lúc này không còn là những bản tin trên loa phát thanh nữa. Nó ở ngay trước mắt. Bất ngờ, pháo địch dội xuống. Đất đá tung mù trời. — Nằm xuống! — anh Thắng quát lớn. Cả trung đội ép sát vào thành hào. Tiếng nổ nối tiếp nhau dữ dội đến mức Thành không còn nghe rõ bất cứ thứ gì ngoài tiếng ù đặc trong tai. Rồi tiếng súng nổ vang phía trước. — Địch lên! Nam siết vai Thành: — Bình tĩnh! Qua làn khói mù, Thành thấy những bóng người thấp thoáng phía xa. Tay cậu run lên khi đặt vào cò súng. Đây là lần đầu tiên cậu bóp cò vào một con người. Nhưng khi một viên đạn sượt qua mũ cối của Nam, bản năng sinh tồn lập tức lấn át mọi do dự. Khẩu AK rung mạnh trong tay. Tiếng súng hòa vào tiếng pháo, tiếng hò xung phong và tiếng đất đá sụp xuống liên hồi. Trận đánh kéo dài tới chiều tối. Khi tiếng súng thưa dần, Thành ngồi bệt xuống chiến hào, hai tay vẫn run rẩy. Nam đưa cho cậu nửa điếu thuốc lá: — Hút đi. Thành rít một hơi rồi ho sặc sụa. Một lúc lâu sau cậu mới khàn giọng hỏi: — Nam này… nếu mình bắn trúng ai đó thì sao? Nam im lặng rất lâu. Cuối cùng cậu chỉ nói nhỏ: — Đây là chiến tranh mà.
CHƯƠNG IV: NHỮNG NGÀY GIỮA THÀNH CỔ
Cuộc sống ở Quảng Trị được tính bằng từng trận pháo. Ban ngày chiến đấu. Ban đêm tải thương, tiếp tế và đào lại chiến hào bị bom đánh sập. Có hôm cả trung đội chỉ ăn được vài nắm cơm vắt với muối mè. Nước uống phải chia từng bi đông nhỏ. Nhưng giữa địa ngục ấy, những điều bình dị vẫn tồn tại. Một buổi chiều hiếm hoi tiếng pháo ngớt đi, anh Thắng mang về một túi thư từ hậu phương. Cả hầm trú ẩn lập tức rộn hẳn lên. — Nguyễn Minh Nam! Thư mẹ! Nam cười toe toét như trẻ con. — Lê Văn Thành! Có thư của cô Mai đây! Thành đón phong thư mà tim đập mạnh. Trong thư, Mai kể chuyện Hà Nội đang mùa mưa, kể cây sấu trước ngõ đã rụng quả và kể rằng cô vẫn đợi cậu trở về. Kèm theo thư là vài viên kẹo Hải Châu và một bông hồng ép khô. Thành ngắm nhành hoa thật lâu. Giữa khói lửa chiến tranh, đó là mảnh ký ức bình yên duy nhất giúp cậu tin rằng ngoài kia vẫn còn một cuộc sống đang chờ mình trở về. Tối hôm ấy, một anh lính cũ mang cây đàn guitar sứt sẹo ra gảy. Tiếng đàn vang lên khe khẽ trong lòng hầm đất: “...Hãy giữ tóc em cho dài thơm ngát
Cho ngày mai, cho ngày mai…” Không ai nói gì. Chỉ có những đôi mắt đỏ hoe lặng lẽ nhìn nhau trong ánh đèn dầu leo lét.
CHƯƠNG V: DÒNG SÔNG THẠCH HÃN
Tháng tám năm 1972. Chiến sự bước vào giai đoạn ác liệt nhất. Sông Thạch Hãn trở thành tuyến tiếp viện sống còn. Đêm nào cũng có những chiếc xuồng chở bộ đội vượt sông dưới mưa pháo. Và cũng đêm nào, dòng sông ấy lại nhận thêm những người nằm lại. Đêm hôm đó tối đen như mực. Đơn vị Thành đang chờ đón một chuyến xuồng chở thương binh thì pháo địch bất ngờ dội xuống. Một tiếng nổ dữ dội vang lên. Chiếc xuồng bị hất nghiêng giữa dòng. Tiếng kêu cứu bật lên hỗn loạn. Không kịp nghĩ ngợi, Thành lao xuống nước. Dòng sông lạnh buốt và đặc mùi khói thuốc súng. Cậu cố kéo một thương binh vào bờ giữa làn đạn quét ngang mặt nước. Khi vừa dìu được người lính lên bờ, Thành quay lại tìm Nam. Dưới ánh pháo sáng lập lòe, cậu thấy Nam đang cố cứu một người khác phía giữa dòng. Rồi tiếng súng máy vang lên dữ dội. Mặt nước bắn tung tóe. — NAM! Tiếng hét của Thành lạc giữa bom đạn. Nam khựng lại một thoáng rồi chìm dần xuống dòng nước đen ngòm của sông Thạch Hãn. Không còn nổi lên nữa. Thành lao định xuống cứu bạn nhưng bị anh Thắng ghì chặt lại. — Mày xuống nữa là chết cả hai! Đêm ấy, Thành ngồi lặng trong góc hầm. Không khóc. Cũng không nói một lời. Cậu hiểu rằng chiến tranh không chỉ cướp đi mạng sống con người. Nó còn lấy đi cả tuổi trẻ của những người còn sống sót.
CHƯƠNG VI: NGÀY TRỞ VỀ
Mùa xuân năm 1975. Chiến tranh kết thúc. Thành trở về Hà Nội trên chuyến tàu muộn. Sân ga ngày trở về yên bình đến lạ. Không còn tiếng còi hụ dồn dập hay những cuộc chia ly nghẹn ngào như ba năm trước. Cậu bước chậm qua những con phố cũ. Phố Khâm Thiên vẫn còn những căn nhà mang dấu vết bom B-52, nhưng tiếng trẻ con cười đùa đã vang lên trở lại. Thành ghé qua nhà Nam. Mẹ Nam vừa nhìn thấy chiếc ba lô bạc màu trên vai cậu đã hiểu tất cả. Chiếc rổ rau trên tay bà rơi xuống nền đất. Bà không khóc thành tiếng. Chỉ lặng lẽ ôm lấy Thành mà run lên từng chập. Thành nghẹn giọng: — Con xin lỗi mẹ… Buổi chiều hôm ấy, Thành ra hồ Hoàn Kiếm. Nắng xuân trải nhẹ trên mặt nước. Từ phía xa, Mai chạy tới. Cô đứng sững vài giây như không tin vào mắt mình. Còn Thành chỉ khẽ cười: — Tao về rồi. Mai òa khóc, lao tới ôm chặt lấy cậu. Giữa khoảnh khắc yên bình ấy, Thành ngẩng nhìn bầu trời xanh trong của Hà Nội. Trong tâm trí cậu hiện lên gương mặt của Nam, của anh Thắng và của những đồng đội đã nằm lại nơi Thành cổ Quảng Trị. Tuổi trẻ của họ đã cháy lên như những đóa hoa rực lửa. Và chính từ những mất mát ấy, hòa bình hôm nay mới có thể nở hoa trên đất nước này.



