Chặt một cánh tay, giữ một Tổ quốc
“Anh Cầu ra trận
Giặc bắn què tay
Anh chặt phăng ngay
Mìn anh nổ trúng
Bịt lỗ châu mai
Giặc ngã sõng soài
Anh Cầu giỏi quá
Được Bác Hồ khen
Anh được nêu tên
Anh hùng quân đội”
Dù chiến tranh đã đi xa, nhưng những câu hát về “Anh Cầu ra trận” vẫn được
nhiều thế hệ học sinh nhắc đến như một lời nhắc nhớ về sự hi sinh của cha
ông. Đằng sau những ca từ mộc mạc, giản dị ấy là câu chuyện xúc động về La
Văn Cầu - người anh hùng đã vượt lên nỗi đau để hoàn thành nhiệm vụ chiến
đấu bảo vệ Tổ quốc.
La Văn Cầu tên thật là Sầm Phúc Hướng, ông là người dân tộc Tày, quê ở
xã Phong Nặm, huyện Trùng Khánh, tỉnh Cao Bằng (nay là xã Đình Phong,
tỉnh Cao Bằng).
Tháng 10 năm 1948, hưởng ứng lời kêu gọi của Tổ quốc, La Văn Cầu khi ấy
mới tròn 16 tuổi đã tình nguyện lên đường ra trận. “Các chú làm công tác chỉ
lắc đầu: ‘Em còn nhỏ lắm, chưa đi được đâu’”, nhưng bằng ý chí kiên cường
cùng lòng căm thù giặc sâu sắc, ông vẫn tha thiết xin được cầm súng chiến
đấu.
Ít lâu sau, ông gia nhập Đại đội 671 — đơn vị bộ đội địa phương của Cao
Bằng thuộc lực lượng Việt Minh (thời điểm đó mang tên Quân đội Quốc gia
Việt Nam, đến năm 1950 đổi thành Quân đội nhân dân Việt Nam). Cũng trong
năm 1950, La Văn Cầu vinh dự được kết nạp vào Đảng Cộng sản Đông
Dương.
Trong chiến tranh Đông Dương, từ năm 1948 đến năm 1952, La Văn Cầu đã
tham gia chiến đấu 29 trận. Trận phục kích trên đường Bông Lau-Lũng
Phầy ở Cao Bằng năm 1949, ông đã xung phong và một mình bắn chết
lính Pháp trên xe tăng rồi nhảy lên xe đối phương dùng súng trên xe diệt thêm
10 lính Pháp nữa.
Trong trận Đông Khê lịch sử thuộc Chiến dịch Biên giới tháng 9 năm 1950,
La Văn Cầu đảm nhận trọng trách là chỉ huy tổ bộc phá, có nhiệm vụ phá tan
hàng rào thép gai để mở đường cho đơn vị phía sau tiến công đánh chiếm đồn
địch. Giữa làn mưa bom bão đạn khốc liệt, ông không may bị trúng đạn vào
má phải và khiến một phần cánh tay phải bị dập nát hoàn toàn.
Lúc bấy giờ, cánh tay bị thương cứ lủng lẳng, đau đớn và vô cùng vướng víu,
trở thành vật cản trên bước đường thực hiện nhiệm vụ. Nhận thấy không thể
tiếp tục chiến đấu với tình trạng này, ông đã đưa ra một quyết định sắt đá là
phải chặt bỏ nó đi. Tuy nhiên, khi ông nhờ đồng chí tiểu đội trưởng giúp
mình, người đồng đội đã không nỡ xuống tay vì xót xa: “Không được Cầu ơi,
về cho đồng chí khác làm!”.
Thế nhưng, với lòng quyết tâm chiến đấu đến giọt máu cuối cùng và ý chí
không gì lay chuyển nổi, La Văn Cầu đã nhét chiếc khăn mùi xoa vào mồm,
nghiến chặt răng để không cắn vào lưỡi khi cơn đau tột cùng ập tới. Ông kiên
quyết yêu cầu đồng đội dùng lưỡi lê chặt đứt cánh tay vướng víu ấy. Ngay sau
khi vượt qua ranh giới của sự sống và cái chết, người chiến sĩ quả cảm ấy đã
dùng cánh tay trái còn lại, ôm chặt bọc phá xông lên phía trước. Những tiếng
nổ xé lòng từ bộc phá của ông đã phá tan hàng rào phòng thủ, tạo thời cơ vàng
cho các lực lượng ta tràn lên đánh chiếm đồn quân đối phương, góp phần làm
nên chiến thắng lẫy lừng.
Sau chiến dịch Biên giới, tên tuổi ông trở thành lá cờ đầu trong phong trào thi
đua giết giặc lập công. Tháng 5 năm 1951, La Văn Cầu vinh dự được gặp và
trực tiếp báo cáo thành tích chiến đấu với Hồ Chí Minh tại chiến khu Việt
Bắc. Sự quan tâm, động viên ân cần của Bác trở thành nguồn động lực lớn lao
đối với người chiến sĩ trẻ. Đến năm 1952, ông là một trong bảy chiến sĩ đầu
tiên được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân vì
những chiến công đặc biệt xuất sắc trong kháng chiến. Với La Văn Cầu, đó
không chỉ là niềm tự hào lớn lao mà còn là ký ức thiêng liêng ông luôn xúc
động nhắc lại trong suốt cuộc đời mình.
Ông từng kể rằng, trong một lần được ngồi ăn cơm cùng Bác Hồ, Bác đã thân
mật gắp thức ăn cho ông và khen ngợi tinh thần chiến đấu dũng cảm của
người chiến sĩ trẻ. Sự giản dị, gần gũi và tình cảm ấm áp của Bác khiến ông
nhớ mãi không quên. Mỗi lần nhắc lại kỷ niệm ấy, ánh mắt người anh hùng
năm xưa vẫn ánh lên niềm xúc động và tự hào sâu sắc.
Khi đất nước hoàn toàn thống nhất, nhìn lại những năm tháng chiến tranh gian
khổ đã đi qua, ông càng thấm thía giá trị của hòa bình hôm nay. Dẫu đã trải
qua biết bao mất mát, đau thương và những trận chiến sinh tử, La Văn Cầu
chưa bao giờ xem đó là sự hi sinh riêng của bản thân, mà là trách nhiệm của
một người lính đối với Tổ quốc.
Điều khiến ông hạnh phúc hơn cả là hình ảnh “Anh Cầu ra trận” vẫn còn sống
mãi trong lòng nhiều thế hệ. Những câu hát mộc mạc năm nào vẫn được các
em học sinh ngân vang như một lời nhắc nhớ về lòng yêu nước, về sự hi sinh
của cha ông để đổi lấy nền độc lập, tự do hôm nay. Với ông, đó chính là phần
thưởng lớn nhất của cuộc đời người lính.


