Anh hùng Lực lượng vũ trang

Chặt một cánh tay, giữ một Tổ quốc

Ninh Bình11/05/2026THPT chuyên Lương Văn Tuỵ (Đoàn phường Hoa Lư)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

“Anh Cầu ra trận

Giặc bắn què tay

Anh chặt phăng ngay

Mìn anh nổ trúng

Bịt lỗ châu mai

Giặc ngã sõng soài

Anh Cầu giỏi quá

Được Bác Hồ khen

Anh được nêu tên

Anh hùng quân đội”

Dù chiến tranh đã đi xa, nhưng những câu hát về “Anh Cầu ra trận” vẫn được

nhiều thế hệ học sinh nhắc đến như một lời nhắc nhớ về sự hi sinh của cha

ông. Đằng sau những ca từ mộc mạc, giản dị ấy là câu chuyện xúc động về La

Văn Cầu - người anh hùng đã vượt lên nỗi đau để hoàn thành nhiệm vụ chiến

đấu bảo vệ Tổ quốc.

La Văn Cầu tên thật là Sầm Phúc Hướng, ông là người dân tộc Tày, quê ở

xã Phong Nặm, huyện Trùng Khánh, tỉnh Cao Bằng (nay là xã Đình Phong,

tỉnh Cao Bằng).

Tháng 10 năm 1948, hưởng ứng lời kêu gọi của Tổ quốc, La Văn Cầu khi ấy

mới tròn 16 tuổi đã tình nguyện lên đường ra trận. “Các chú làm công tác chỉ

lắc đầu: ‘Em còn nhỏ lắm, chưa đi được đâu’”, nhưng bằng ý chí kiên cường

cùng lòng căm thù giặc sâu sắc, ông vẫn tha thiết xin được cầm súng chiến

đấu.

Ít lâu sau, ông gia nhập Đại đội 671 — đơn vị bộ đội địa phương của Cao

Bằng thuộc lực lượng Việt Minh (thời điểm đó mang tên Quân đội Quốc gia

Việt Nam, đến năm 1950 đổi thành Quân đội nhân dân Việt Nam). Cũng trong

năm 1950, La Văn Cầu vinh dự được kết nạp vào Đảng Cộng sản Đông

Dương.

Trong chiến tranh Đông Dương, từ năm 1948 đến năm 1952, La Văn Cầu đã

tham gia chiến đấu 29 trận. Trận phục kích trên đường Bông Lau-Lũng

Phầy ở Cao Bằng năm 1949, ông đã xung phong và một mình bắn chết

lính Pháp trên xe tăng rồi nhảy lên xe đối phương dùng súng trên xe diệt thêm

10 lính Pháp nữa.

Trong trận Đông Khê lịch sử thuộc Chiến dịch Biên giới tháng 9 năm 1950,

La Văn Cầu đảm nhận trọng trách là chỉ huy tổ bộc phá, có nhiệm vụ phá tan

hàng rào thép gai để mở đường cho đơn vị phía sau tiến công đánh chiếm đồn

địch. Giữa làn mưa bom bão đạn khốc liệt, ông không may bị trúng đạn vào

má phải và khiến một phần cánh tay phải bị dập nát hoàn toàn.

Lúc bấy giờ, cánh tay bị thương cứ lủng lẳng, đau đớn và vô cùng vướng víu,

trở thành vật cản trên bước đường thực hiện nhiệm vụ. Nhận thấy không thể

tiếp tục chiến đấu với tình trạng này, ông đã đưa ra một quyết định sắt đá là

phải chặt bỏ nó đi. Tuy nhiên, khi ông nhờ đồng chí tiểu đội trưởng giúp

mình, người đồng đội đã không nỡ xuống tay vì xót xa: “Không được Cầu ơi,

về cho đồng chí khác làm!”.

Thế nhưng, với lòng quyết tâm chiến đấu đến giọt máu cuối cùng và ý chí

không gì lay chuyển nổi, La Văn Cầu đã nhét chiếc khăn mùi xoa vào mồm,

nghiến chặt răng để không cắn vào lưỡi khi cơn đau tột cùng ập tới. Ông kiên

quyết yêu cầu đồng đội dùng lưỡi lê chặt đứt cánh tay vướng víu ấy. Ngay sau

khi vượt qua ranh giới của sự sống và cái chết, người chiến sĩ quả cảm ấy đã

dùng cánh tay trái còn lại, ôm chặt bọc phá xông lên phía trước. Những tiếng

nổ xé lòng từ bộc phá của ông đã phá tan hàng rào phòng thủ, tạo thời cơ vàng

cho các lực lượng ta tràn lên đánh chiếm đồn quân đối phương, góp phần làm

nên chiến thắng lẫy lừng.

Sau chiến dịch Biên giới, tên tuổi ông trở thành lá cờ đầu trong phong trào thi

đua giết giặc lập công. Tháng 5 năm 1951, La Văn Cầu vinh dự được gặp và

trực tiếp báo cáo thành tích chiến đấu với Hồ Chí Minh tại chiến khu Việt

Bắc. Sự quan tâm, động viên ân cần của Bác trở thành nguồn động lực lớn lao

đối với người chiến sĩ trẻ. Đến năm 1952, ông là một trong bảy chiến sĩ đầu

tiên được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân vì

những chiến công đặc biệt xuất sắc trong kháng chiến. Với La Văn Cầu, đó

không chỉ là niềm tự hào lớn lao mà còn là ký ức thiêng liêng ông luôn xúc

động nhắc lại trong suốt cuộc đời mình.

Ông từng kể rằng, trong một lần được ngồi ăn cơm cùng Bác Hồ, Bác đã thân

mật gắp thức ăn cho ông và khen ngợi tinh thần chiến đấu dũng cảm của

người chiến sĩ trẻ. Sự giản dị, gần gũi và tình cảm ấm áp của Bác khiến ông

nhớ mãi không quên. Mỗi lần nhắc lại kỷ niệm ấy, ánh mắt người anh hùng

năm xưa vẫn ánh lên niềm xúc động và tự hào sâu sắc.

Khi đất nước hoàn toàn thống nhất, nhìn lại những năm tháng chiến tranh gian

khổ đã đi qua, ông càng thấm thía giá trị của hòa bình hôm nay. Dẫu đã trải

qua biết bao mất mát, đau thương và những trận chiến sinh tử, La Văn Cầu

chưa bao giờ xem đó là sự hi sinh riêng của bản thân, mà là trách nhiệm của

một người lính đối với Tổ quốc.

Điều khiến ông hạnh phúc hơn cả là hình ảnh “Anh Cầu ra trận” vẫn còn sống

mãi trong lòng nhiều thế hệ. Những câu hát mộc mạc năm nào vẫn được các

em học sinh ngân vang như một lời nhắc nhớ về lòng yêu nước, về sự hi sinh

của cha ông để đổi lấy nền độc lập, tự do hôm nay. Với ông, đó chính là phần

thưởng lớn nhất của cuộc đời người lính.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn