CHI ĐOÀN 11C2-BÀI 3
Bà Nguyễn Thị Bình – Trưởng đoàn đàm phán Chính phủ Cách mạng Lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam, người đã dùng trí tuệ sắc sảo, tà áo dài truyền thống và nụ cười hòa bình để chinh phục dư luận thế giới, làm lung lay ý chí của giới cầm quyền Mỹ".
NỘI DUNG: Nguyễn Thị Bình “ Bông hồng thép”
1 NGUYÊN PHÓ CHỦ TỊCH NƯỚC NGUYỄN THỊ BÌNH
Nguyễn Thị Bình tên khai sinh là Nguyễn Thị Châu Sa, sinh ngày 26 tháng 5 năm 1927, quê quán tại xã Điệu Quang, huyện Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam. Bà là cháu ngoại của cụ Phan Châu Trinh, một nhà yêu nước, nhân vật lịch sử nổi tiếng trong lịch sử Việt Nam. Trước khi trở thành Phó Chủ tịch Nước, bà đã có một sự nghiệp ngoại giao vô cùng ấn tượng, góp phần quan trọng trong việc đấu tranh bảo vệ độc lập dân tộc và tạo dựng nền hòa bình cho đất nước. Một trong những dấu mốc quan trọng nhất trong cuộc đời bà là việc ký kết Hiệp định Paris vào năm 1973, đánh dấu sự kết thúc của cuộc chiến tranh kéo dài và đầy gian khổ tại Việt Nam.
2 Những năm tháng hòa lửa
Năm năm đàm phán đầy cam go vào cuối năm 1968, trong bối cảnh chiến tranh Việt Nam đang diễn ra vô cùng khốc liệt, bà Nguyễn Thị Bình được cử làm trưởng đoàn của Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam tham gia vào các cuộc đàm phán Hiệp định Paris. Ngày 4 tháng 11 năm 1968, khi vừa đặt chân đến Paris, bà đã gây ấn tượng mạnh mẽ khi phát biểu về giải pháp năm điểm của Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam. Trong bài phát biểu, bà nhấn mạnh rằng: “Một là, mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam phấn đấu thực hiện độc lập, dân chủ, hòa bình và thống nhất đất nước. Hai là, Mỹ phải chấm dứt chiến tranh và rút quân khỏi Việt Nam. Ba là, công việc nội bộ của miền Nam Việt Nam phải do nhân dân miền Nam tự giải quyết. Bốn là, việc thống nhất Việt Nam là quyền của nhân dân Việt Nam. Năm là, Việt Nam thực hiện chính sách ngoại giao hòa bình và trung lập.” Bài phát biểu mạnh mẽ và thẳng thắn của bà đã gây tiếng vang lớn trong cộng đồng quốc tế. Ngay lập tức, bà Nguyễn Thị Bình được dư luận quốc tế gọi là “Madam Bình” và bà trở thành một biểu tượng mới trong phong trào chống chiến tranh và đấu tranh cho hòa bình. Những câu trả lời sắc bén của bà đối với các phóng viên quốc tế cũng tạo nên những dấu ấn không thể quên. Một trong những câu hỏi nổi tiếng là khi một nhà báo phương Tây hỏi bà có phải là đảng viên Đảng Cộng sản hay không, bà đã trả lời một cách khéo léo và thông minh: “Tôi thuộc Đảng yêu nước.” Câu trả lời này không chỉ khiến nhà báo kia im lặng mà còn cho thấy sự mưu trí và bản lĩnh của bà trong những cuộc đàm phán căng thẳng.
Cuộc đàm phán tại Paris kéo dài từ năm 1968 đến 1973 và được coi là một trong những cuộc đàm phán ngoại giao khó khăn nhất trong lịch sử. Bà Nguyễn Thị Bình, với tư cách là đại diện của Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam, đã có những cuộc đối đầu quyết liệt với các phái đoàn Mỹ và chính quyền Sài Gòn. Tuy nhiên, với sự kiên trì, thông minh và tinh thần bất khuất, bà đã cùng các đồng đội của mình mang lại một chiến thắng ngoại giao vĩ đại cho dân tộc Việt Nam. Trong suốt quá trình đàm phán, bà đã phải đối diện với hàng loạt câu hỏi khó từ giới truyền thông và các nhà ngoại giao phương Tây. Một lần, một nhà báo hỏi bà về sự hiện diện của quân đội miền Bắc tại miền Nam, bà đã trả lời: “Dân tộc Việt Nam là một, người Việt Nam ở Bắc cũng như ở Nam đều có nghĩa vụ chiến đấu chống xâm lược.” Khi nhà báo hỏi về vùng giải phóng của Việt Nam, bà khẳng định rằng mọi nơi mà Mỹ ném bom và bắn phá chính là vùng giải phóng của Việt Nam. Những câu trả lời dứt khoát và kiên định của bà đã khiến đối phương phải thán phục và hiểu rõ hơn về cuộc đấu tranh chính nghĩa của dân tộc Việt Nam. Ký kết Hiệp định Paris và những kỷ niệm sâu sắc ngày 27 tháng 1 năm 1973, Hiệp định Paris chính thức được ký kết, chấm dứt cuộc chiến tranh kéo dài và mở ra một kỷ nguyên hòa bình cho Việt Nam. Bà Nguyễn Thị Bình đã đặt bút ký vào bản Hiệp định này, và mỗi khi nhắc lại sự kiện trọng đại đó, bà vẫn không khỏi xúc động. Bà chia sẻ rằng, khi ký vào Hiệp định Paris, bà nhớ đến những đồng bào và chiến sĩ đã hy sinh trong cuộc chiến tranh gian khổ. Bà xúc động kể lại: “Khi đặt bút ký vào bản Hiệp định chiến thắng, nghĩ đến những đồng bào, đồng chí ngã xuống, mắt tôi bỗng nhòe ướt.” Hiệp định Paris không chỉ là một chiến thắng trong đàm phán mà còn là một minh chứng cho lòng kiên trì, bản lĩnh và sự đoàn kết của nhân dân Việt Nam trong cuộc đấu tranh giành độc lập. Chính bản Hiệp định này đã mở đường cho việc chấm dứt chiến tranh và xây dựng lại đất nước sau bao nhiêu năm tháng chiến đấu đẫm máu. Đây là một thắng lợi ngoại giao vĩ đại và mãi mãi gắn liền với tên tuổi của bà Nguyễn Thị Bình.
Câu chuyện về cuộc đời ngoại giao của bà Nguyễn Thị Bình không chỉ tái hiện một thời kỳ đấu tranh trên bàn đàm phán đầy mưu trí, bản lĩnh mà còn khẳng định giá trị lịch sử to lớn của Hiệp định Paris 1973. Từ đó, thế hệ trẻ hôm nay càng thêm trân trọng hòa bình, biết ơn sự hy sinh, cống hiến của thế hệ đi trước và ý thức sống có trách nhiệm, tiếp nối truyền thống tốt đẹp của dân tộc. Như lời bà từng nhắn nhủ về sứ mệnh của giáo dục và thế hệ tương lai: "Mục đích của giáo dục không chỉ là mở mang trí tuệ, mà cái gốc là phát triển nhân tính", đó cũng là lời nhắc nhở sâu sắc về trách nhiệm của mỗi người trẻ trong việc tự rèn luyện bản thân, đem tri thức và đạo đức để giữ gìn, dựng xây đất nước hôm nay.



