CHI ĐOÀN 11C3-BÀI 12
1. Anh hùng Đặng Đức Song “Dũng Sĩ Đồi Xanh”
Ông Đặng Đức Song sinh năm 1934 tại Nam Sách, Hải Dương. Xuất thân từ một gia đình nông dân nghèo, tinh thần yêu nước trong ông đã sớm được hun đúc từ những ngày tận mắt chứng kiến cảnh quê hương bị giặc tàn phá.
Là người con của mảnh đất Nam Sách (Hải Dương), tháng 4/1952, ông hăng hái lên đường nhập ngũ.Chiến sỹ Đặng Đức Song cùng đồng đội tham gia các mặt trận Tây Bắc, Đông Xuân 1953 - 1954 và nằm trong đội hình tham gia chiến dịch Điện Biên Phủ từ những ngày đầu tới khi ta kết thúc thắng lợi.
Trong những tháng ngày “khoét núi, ngủ hầm” đó, ông được mọi người biết đến nhiều hơn với hai trận đánh oanh liệt là trận phòng ngự ở Đồi Xanh và trận đánh chiếm lô cốt Cột Cờ trên đồi C1.
Năm 18 tuổi, gác lại những dự định cá nhân, chàng thanh niên Đặng Đức Song lên đường nhập ngũ, trở thành chiến sĩ thuộc Trung đoàn 98, Đại đoàn 316. Với sự gan dạ và tư duy nhạy bén, ông nhanh chóng trưởng thành trong khói lửa và trở thành một trong những tay súng xuất sắc của đơn vị.
2. Những ngày tháng “hoa lửa” tại Đồi C1.
Chiến dịch Điện Biên Phủ lịch sử, đơn vị của ông được giao nhiệm vụ đánh chiếm và phòng thủ tại đồi C1 — một trong những điểm cao quan trọng bậc nhất, là "cánh cửa" bảo vệ trung tâm tập đoàn cứ điểm của Pháp. Chiến thắng Đồi Xanh, đồi C1 cùng nhiều trận đánh khác của ông và đơn vị đã góp phần vào chiến thắng Điện Biên Phủ “lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu”.
Khi nhắc lại khoảnh khắc nhìn thấy đại quân ta đánh chiếm thành công hầm chỉ huy của Pháp, ánh mắt ông rạo rực niềm vui, sự hào sảng như trận chiến mới diễn ra ngày hôm qua. Có lẽ, đó là kí ức đáng nhớ nhất trong cuộc đời người chiến sỹ Điện Biên…
Trận chiến giằng co: Tại đồi C1, cuộc chiến diễn ra vô cùng ác liệt. Quân ta và quân Pháp giành giật nhau từng mét đất, từng đoạn giao thông hào.
Tinh thần thép: Trong những giây phút sinh tử, khi hỏa lực địch dội xuống như trút nước, ông Đặng Đức Song đã cùng đồng đội kiên cường bám trụ. Có những lúc đơn vị thương vong nhiều, ông vừa trực tiếp chiến đấu, vừa động viên anh em: "Còn người là còn trận địa".
Kỷ niệm về tình đồng đội: Ông thường kể về những bát cơm trộn bùn đất, những hớp nước chia nhau giữa hai làn đạn. Chính tình đồng chí gắn kết đã giúp họ vượt qua cái đói, cái rét và sự tàn khốc của chiến trường.
Những tấm gương anh dũng của đồng đội càng khiến ông quyết tâm cùng đơn vị xông lên đánh chiếm mục tiêu. Sau nhiều ngày đêm giao tranh ác liệt, Đặng Đức Song cùng đồng đội đã mưu lược chiến đấu, luồn trong mưa bom bão đạn để giành được thắng lợi.
Với ý chí kiên cường, lòng quả cảm và sự mưu trí sáng tạo, Tiểu đội trưởng Đặng Đức Song và đồng đội đã buộc kẻ địch phải từ bỏ ý định đánh chiếm đồi C1.
Trong trận chiến này, đơn vị ông đã diệt và bắt giữ hàng chục tên địch, thu được một số chiến lợi phẩm quan trọng, trong đó có hai khẩu trung liên của Mỹ quý giá, đồng thời với cách đánh phù hợp đã hạn chế tối đa thương vong ở phía ta.
Dấu ấn đậm nét nhất của ông là trận đánh phòng thủ đồi C1 vào tháng 4/1954. Dù bị địch vây lấn và dùng pháo binh bắn phá dữ dội, ông đã mưu trí sử dụng lựu đạn và súng trường đánh trả, bẻ gãy nhiều đợt tấn công của quân viễn chinh Pháp.
Khi lá cờ quyết chiến quyết thắng tung bay trên nóc hầm tướng De Castries vào ngày 7/5/1954, ông cùng đồng đội tại đồi C1 đã vỡ òa trong nước mắt.
Chiến thắng đó không chỉ là sự kết thúc của một cuộc chiến, mà là sự hồi sinh của một dân tộc. Với những chiến công đặc biệt xuất sắc, ông đã được Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng Vũ trang Nhân dân.
Câu chuyện về Anh hùng Đặng Đức Song là minh chứng sống động cho ý chí "thà hy sinh tất cả chứ nhất định không chịu mất nước". Đúng như lời ông từng tâm sự: “Chúng tôi chiến đấu để con cháu sau này được sống trong hòa bình. Trách nhiệm của các bạn trẻ ngày nay là phải giữ gìn và xây dựng đất nước mạnh giàu, để sự hy sinh của cha ông không trở nên vô nghĩa.”.Hơn 70 năm trôi qua, người lính trẻ năm xưa giờ đã là một cựu chiến binh tóc bạc trắng, nhưng ký ức về thời "hoa lửa" vẫn vẹn nguyên trong tâm trí.



