Chia sẻ từng miếng cơm nơi chiến trường
Bài viết khắc họa hành trình từ một chàng trai vùng biên đến Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Đoàn Sinh Hưởng. Qua những năm tháng chiến đấu gian khổ tại Khe Sanh và chiến trường Tây Nguyên, hình ảnh người chỉ huy trẻ gan dạ, giàu tình đồng đội và luôn tiên phong trong hiểm nguy được tái hiện đầy xúc động.

Mỗi người lính đều có một quê hương để nhớ và một lý tưởng để theo đuổi. Với Đoàn Sinh Hưởng, quê hương Móng Cái luôn là điểm tựa tinh thần trong những năm tháng chiến đấu. Từ vùng biên ấy, ông lên đường khi mới 17 tuổi, trải qua nhiều chiến trường và trở thành một người chỉ huy nổi bật.
Đoàn Sinh Hưởng sinh năm 1949 tại xã Bình Ngọc, thị xã Móng Cái. Ông lớn lên trong một gia đình coi trọng nghĩa tình. Cha mẹ luôn dạy con phải biết thương người, sống hòa đồng và giữ lời hứa.
Trước ngày con trai lên đường, cha ông căn dặn một điều giản dị: sau này dù có làm chỉ huy cũng phải thương anh em như ruột thịt. Cha ông còn trao cho con chiếc khăn tay do mẹ tự may và nhắc phải nhớ mình là người đất Mỏ.
Năm 1966, ông nhập ngũ. Khi ấy, ông mới 17 tuổi và có vóc dáng nhỏ bé. Tuy nhiên, sự nhỏ bé về thể hình không đồng nghĩa với sự yếu đuối. Trong những cuộc hành quân đầu tiên, ông nhanh chóng thể hiện sức bền và ý chí.
Đại đoàn 308 là nơi ông bắt đầu cuộc đời quân ngũ. Những chặng đường hành quân dài từ quê nhà đến đơn vị giúp ông hiểu rõ sự khắc nghiệt của đời lính. Có những ngày phải băng rừng, vượt suối; đêm ngủ giữa rừng trong thời tiết lạnh giá.
Nhiều người mệt mỏi nhưng Đoàn Sinh Hưởng vẫn cố gắng. Khi đồng đội yếu hơn, ông sẵn sàng giúp đỡ. Tinh thần ấy khiến ông được mọi người tin tưởng và dần được giao nhiệm vụ chỉ huy.
Năm 1968, ông chiến đấu tại Khe Sanh. Khi ấy mới 19 tuổi, ông được kết nạp vào Đảng ngay trong chiến hào. Trong những trận đánh căng thẳng, ông vẫn bình tĩnh chỉ huy tiểu đội, bảo vệ trận địa và hỗ trợ đồng đội.
Sau trận, ông được phong danh hiệu “Dũng sĩ diệt Mỹ”. Tuy nhiên, niềm vui chiến thắng không thể xóa đi những mất mát mà ông chứng kiến. Những người đồng đội hy sinh trở thành ký ức ông luôn mang theo.
Sau đó, Đoàn Sinh Hưởng chuyển vào Tây Nguyên. Đây là một chiến trường đặc biệt với rừng núi rộng lớn và địa hình phức tạp. Người chỉ huy trẻ thường xung phong đi trước để khảo sát đường và tìm vị trí phù hợp cho đơn vị.
Khả năng di chuyển nhanh và sự gan dạ khiến đồng đội gọi ông là “con sóc Tây Nguyên”. Biệt danh này thể hiện sự yêu mến và khâm phục đối với ông.
Một lần, ông bị lạc giữa rừng trong nhiều ngày. Hết lương thực và nước uống, ông phải tìm cách duy trì sức lực để trở về. Khi đơn vị đã rất lo lắng, ông bất ngờ xuất hiện trở lại.
Sự việc ấy càng làm nổi bật tinh thần bền bỉ của ông. Trong mắt đồng đội, ông là người nhỏ bé nhưng luôn có mặt ở những nơi nguy hiểm và khó khăn nhất.
Không chỉ gan dạ, Đoàn Sinh Hưởng còn rất coi trọng tình đồng đội. Ông hiểu rằng trong chiến tranh, không ai có thể chiến đấu một mình. Vì vậy, ông luôn động viên những người lính trẻ và cố gắng bảo vệ anh em trong khả năng của mình.
Từ một binh nhì năm 17 tuổi, ông từng bước trưởng thành thành người chỉ huy. Khi mới 26 tuổi, ông được phong tặng danh hiệu Anh hùng LLVTND.
Hành trình của Đoàn Sinh Hưởng là câu chuyện đẹp về một người con vùng biên đã mang tình yêu quê hương vào chiến trường. Dù ở Móng Cái hay giữa núi rừng Tây Nguyên, ông vẫn luôn nhớ mình là người đất Mỏ và luôn giữ gìn tình cảm với đồng đội.



