Cựu chiến binh

CHIẾC ÁO ẤM CÒN LẠI SAU 13 NGÀY

Tây Ninh03/09/2026Xã Long Hưng (Đoàn xã Long Hưng)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Chiều 29 Tết Mậu Thân năm 1968.

Từ xã Mỹ Hạnh, Đức Hòa, một đoàn quân lặng lẽ vượt qua những cánh đồng và con rạch, hướng về Sài Gòn.

Không phải tất cả những người trong đoàn đều biết rõ con đường phía trước.

Nhưng có một người biết.

Người phụ nữ dẫn đường cho đoàn quân ấy là Lại Thị Kim Túy, thường được đồng đội gọi là Sáu Túy, sau này còn có biệt danh Sáu Liều.

Khi ấy, bà là nữ giao liên của lực lượng biệt động hoạt động ở vùng ven Sài Gòn.

Công việc của bà không phải đứng ở đầu đội hình với một khẩu súng.

Công việc của bà là đưa những người cầm súng đến đúng nơi.

Qua những cánh đồng.

Qua những con rạch.

Qua những tuyến đường mà đối phương có thể kiểm soát.

Và quan trọng nhất:

đưa họ vào Sài Gòn mà không để bị phát hiện.


Lại Thị Kim Túy sinh ra và lớn lên ở vùng Đức Hòa, Long An — một địa bàn giàu truyền thống cách mạng.

Bà tham gia cách mạng từ khi còn rất trẻ.

Theo các tư liệu về cuộc đời bà, khoảng 14–15 tuổi, cô gái Kim Túy đã làm công tác giao liên và tham gia các hoạt động đấu tranh của quần chúng.

Những nhiệm vụ đầu tiên không phải là những trận đánh lớn.

Đó là đưa tin.

Dẫn đường.

Liên lạc.

Hỗ trợ cán bộ.

Những việc nhỏ nhưng đòi hỏi sự nhanh nhạy và khả năng ghi nhớ địa hình.

Một người giao liên nếu đi sai đường có thể khiến cả một tuyến liên lạc bị lộ.

Một người dẫn đường nếu chọn sai lối có thể đưa cả đội quân vào chỗ nguy hiểm.

Vì thế, nghề giao liên đòi hỏi một thứ vũ khí đặc biệt:

sự bình tĩnh.


Đầu năm 1967, Kim Túy tham gia xây dựng cơ sở của Phân khu 2 thuộc Biệt động vùng 3 cánh Tây Nam, hoạt động ở vùng ven Sài Gòn.

Để vào thành phố, bà thường đóng vai người buôn bán nhỏ hoặc người đi tìm việc.

Đó là những thân phận rất bình thường.

Một người phụ nữ mang theo đồ đạc.

Một người đi tìm việc.

Một người buôn bán.

Giữa hàng nghìn người đi lại mỗi ngày, những vai diễn ấy giúp bà hòa vào dòng người.

Không có quân phục.

Không có dấu hiệu nhận biết.

Không có một chiếc xe quân sự.

Chỉ có đôi chân, chiếc xe, những con đường và trí nhớ.


Sài Gòn lúc ấy là một thành phố có hệ thống kiểm soát dày đặc.

Những người từ vùng ven đi vào phải tìm cách vượt qua nhiều trạm kiểm soát.

Nhưng một người phụ nữ đi buôn bán lại ít gây chú ý hơn một người đàn ông mang vẻ ngoài quân nhân.

Đó là lợi thế của những nữ giao liên.

Họ có thể mang theo những thứ tưởng như rất bình thường.

Một gánh hàng.

Một túi đồ.

Một chiếc xe.

Một bộ quần áo dân sự.

Và bên dưới vẻ bình thường ấy là nhiệm vụ liên lạc của cả một mạng lưới.

Kim Túy trở thành một trong những người thường xuyên làm công việc ấy.


Cuối năm 1967, khi kế hoạch Tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân 1968 được triển khai, nhiệm vụ của bà trở nên quan trọng hơn.

Các lực lượng từ vùng ven phải tiến vào nội đô.

Những người chưa quen đường cần người dẫn.

Các tuyến hành quân phải được khảo sát.

Các cơ sở trong thành phố phải được kết nối.

Vũ khí phải được đưa đến nơi.

Và các đơn vị phải di chuyển mà không bị phát hiện trước giờ nổ súng.

Kim Túy nhận nhiệm vụ dẫn đường cho một lực lượng từ hướng Tây Nam tiến vào Sài Gòn.


Chiều 29 Tết.

Đoàn quân bắt đầu hành quân.

Họ vượt qua những cánh đồng.

Đi qua những con rạch.

Tiến về phía thành phố.

Không gặp trở ngại lớn từ phía đối phương.

Điều đó có nghĩa là tuyến đường được lựa chọn đã phát huy tác dụng.

Một đoàn quân lớn có thể đi qua mà không bị phát hiện là kết quả của rất nhiều công việc trước đó.

Những người khảo sát đường.

Những người xây dựng cơ sở.

Những người liên lạc.

Những người dẫn đường.

Và những người chấp nhận đi trước để kiểm tra từng đoạn đường.

Trong số đó có Kim Túy.


Đêm Mậu Thân bắt đầu.

Các lực lượng tiến vào thành phố.

Nhưng cuộc chiến không kết thúc trong một đêm.

Ở nhiều khu vực, các đơn vị phải tiếp tục bám trụ.

Những người đã vào nội đô không thể lập tức trở về.

Họ phải tiếp tục chiến đấu.

Tiếp tục xây dựng cơ sở.

Tiếp tục “diệt ác phá kiềm”.

Và tiếp tục tìm cách tồn tại giữa vòng kiểm soát của đối phương.

Kim Túy ở lại cùng lực lượng của mình.


Những ngày tiếp theo trôi qua trong tình trạng căng thẳng.

Mỗi ngày ở lại thành phố là thêm một ngày đối mặt với nguy cơ bị phát hiện.

Các tuyến liên lạc bị đứt.

Nguồn tiếp tế khó khăn.

Lực lượng đối phương tăng cường truy quét.

Nhưng nhóm của Kim Túy vẫn tiếp tục bám trụ.

Cho đến ngày thứ 13.

Một người chiêu hồi đã chỉ điểm nơi lực lượng biệt động đang trú ẩn.

Địch bao vây.

Lực lượng bên trong chỉ có 44 người.

Bên ngoài là hai tiểu đoàn bộ binh.

Tương quan lực lượng hoàn toàn chênh lệch.


Trận đánh kéo dài hơn bảy giờ.

Không còn là một cuộc hành quân.

Không còn là công việc giao liên.

Không còn là những bước chân lặng lẽ qua cánh đồng.

Đó là một cuộc chiến sống còn.

44 người chống lại hai tiểu đoàn.

Sau hơn bảy giờ giằng co, 38 chiến sĩ hy sinh.

Chỉ còn lại 6 người sống sót.

Trong số đó có Lại Thị Kim Túy.


Có những con số trong lịch sử nghe qua tưởng chỉ là thống kê.

44 người.

38 người hy sinh.

6 người sống sót.

Nhưng với một người có mặt ở đó, mỗi con số là một khuôn mặt.

Một người từng đi cùng trong đoàn quân.

Một người từng ngồi cạnh trong căn cứ.

Một người từng chia nhau từng bữa ăn.

Một người từng dẫn đường.

Một người từng nói chuyện trong những phút hiếm hoi yên tĩnh.

Rồi sau một trận đánh, những người ấy không còn nữa.

Kim Túy là một trong số rất ít người còn sống để nhớ.


Sau trận Phú Thọ Hòa, bà trở về.

Nhưng chiến tranh chưa kết thúc.

Gia đình bà tiếp tục chịu những mất mát rất lớn.

Cha bà hy sinh.

Ba người anh trai hy sinh.

Một người em trai hy sinh.

Chồng bà cũng là liệt sĩ.

Trong vòng nhiều năm, gia đình bà lần lượt mất đi những người thân.

Tổng cộng sáu người thân của bà được ghi nhận là liệt sĩ.


Có một thời gian, gia đình không biết Kim Túy còn sống hay đã hy sinh.

Sau trận Phú Thọ Hòa, thông tin về bà rất mơ hồ.

Trong hoàn cảnh ấy, mẹ bà từng lập bàn thờ cho con gái khi vẫn chưa biết chính xác số phận.

Một người mẹ đặt ảnh con lên bàn thờ.

Không phải vì đã có giấy báo tử.

Mà vì chiến tranh khiến hy vọng và tuyệt vọng đứng sát bên nhau.

Kim Túy may mắn sống sót.

Nhưng những người cùng bà chiến đấu thì phần lớn không trở về.


Sau chiến tranh, nhiều người có thể lựa chọn một cuộc sống bình thường.

Kim Túy thì không.

Bà bắt đầu đi tìm đồng đội.

Tìm những người đã hy sinh ở Phú Thọ Hòa.

Tìm hài cốt.

Tìm tên tuổi.

Tìm gia đình.

Tìm những người có thể xác nhận người đã mất.

Công việc ấy kéo dài không phải vài tháng.

Không phải vài năm.

Mà gần như suốt nửa thế kỷ sau ngày đất nước thống nhất.

VOV cho biết suốt 50 năm sau chiến tranh, bà vẫn miệt mài tìm hài cốt, xác định danh tính đồng đội và giúp đỡ gia đình các liệt sĩ.


Có một chiếc áo.

Một chiếc áo cũ.

Sờn vai.

Đã theo bà từ những năm chiến tranh.

Đó là món quà của một người đồng đội.

Sau chiến tranh, ngôi nhà của gia đình nhiều lần bị bom đạn phá hủy.

Nhiều đồ đạc mất hết.

Những thứ từng thuộc về một thời tuổi trẻ gần như không còn.

Nhưng chiếc áo vẫn được giữ lại.

Nó trở thành một trong những kỷ vật quý giá nhất của bà.


Chiếc áo không có giá trị vật chất.

Không phải quân trang đặc biệt.

Không phải một chiến lợi phẩm.

Không phải một hiện vật nổi tiếng.

Chỉ là chiếc áo đồng đội tặng.

Nhưng với Kim Túy, nó là một phần của những người đã mất.

Bởi người tặng chiếc áo ấy thuộc về một thế hệ mà sau trận Phú Thọ Hòa, phần lớn đã không còn.

Khi cầm chiếc áo, ký ức không nằm trong sợi vải.

Ký ức nằm ở người đã trao nó.


Ngoài chiếc áo, bà còn giữ một bức thư.

Bức thư được viết ngày 10 tháng 2 năm 1971.

Đó là bức thư của người anh trai.

Sau những trận đánh và những lần nhà cửa bị phá hủy, bức thư trở thành một trong những kỷ vật hiếm hoi còn sót lại.

Chiếc áo.

Và bức thư.

Hai vật rất nhỏ.

Nhưng chứa một phần lịch sử của cả một gia đình.


Có những gia đình sau chiến tranh giữ lại hàng chục album ảnh.

Có những gia đình còn nguyên giấy tờ.

Có những người còn thư từ, nhật ký, đồ dùng.

Gia đình Kim Túy thì khác.

Chiến tranh đã lấy đi quá nhiều.

Nhiều lần nhà bị bắn cháy.

Đồ đạc không còn.

Những thứ còn lại chỉ là những gì có thể vượt qua được bom đạn.

Một chiếc áo.

Một bức thư.

Và ký ức của người sống sót.


Nhưng Kim Túy không chỉ giữ ký ức cho mình.

Bà đi tìm những người đã mất.

Khi nghe một cái tên cũ, bà tìm cách xác minh.

Khi biết một gia đình có người hy sinh nhưng chưa rõ nơi an táng, bà tìm thông tin.

Khi biết vị trí có thể có hài cốt đồng đội, bà tìm đến.

Nhiều năm sau chiến tranh, bà vẫn đi.

Không còn là nữ giao liên vượt qua những trạm kiểm soát.

Lần này, bà đi giữa những vùng đất bình yên để tìm người đã nằm lại.


Có một sự thay đổi rất lớn.

Ngày trước, Kim Túy dẫn những người còn sống đi vào Sài Gòn.

Sau chiến tranh, bà đi tìm những người đã không thể trở về.

Ngày trước, mục tiêu là đưa đồng đội đến nơi chiến đấu.

Sau chiến tranh, mục tiêu là đưa tên tuổi của đồng đội trở về với gia đình.

Hai hành trình cách nhau hàng chục năm.

Nhưng đều bắt đầu từ một điều:

không bỏ lại đồng đội.


Năm 2013, trong một đám giỗ của lực lượng biệt động Sài Gòn, Kim Túy nghe đồng đội nhắc đến một người đã hy sinh.

Bà lập tức hỏi lại thông tin.

Tên người.

Địa điểm hy sinh.

Đơn vị.

Những chi tiết nhỏ ấy có thể mở ra một đầu mối mới.

Đó cũng là cách bà làm công việc của mình.

Không phải bằng những tuyên bố lớn.

Mà bằng việc hỏi từng cái tên.

Nhớ từng địa điểm.

Đối chiếu từng câu chuyện.


Nhiều năm sau chiến tranh, bà vẫn giữ cách sống giản dị.

Không có vẻ ngoài của một nhân vật lịch sử.

Không phải lúc nào cũng nói về chiến công.

Nhưng mỗi khi nhắc đến đồng đội, ký ức về Phú Thọ Hòa lại trở về.

38 người.

Một trận đánh hơn bảy giờ.

Một lực lượng 44 người.

Sáu người sống sót.

Và một trong sáu người ấy đã dành phần đời còn lại để tìm những người không còn có thể tự kể câu chuyện của mình.


Đó là điểm đặc biệt nhất trong cuộc đời Lại Thị Kim Túy.

Nếu chỉ nhìn vào năm 1968, người ta sẽ thấy một nữ giao liên gan dạ.

Nhưng nhìn cả hành trình, người ta thấy một điều lớn hơn.

Bà là người sống sót để nhớ thay cho những người đã mất.

Và ký ức ấy không nằm yên.

Nó biến thành những chuyến đi.

Những cuộc tìm kiếm.

Những lần đến thăm gia đình liệt sĩ.

Những lần xác minh danh tính.

Những nén nhang.


Có người từng hỏi vì sao bà vẫn tiếp tục làm việc ấy khi tuổi đã cao.

Câu trả lời của bà được báo chí ghi lại qua nhiều năm hoạt động: những người còn sống hôm nay có được cuộc sống bình yên là nhờ rất nhiều người đã hy sinh.

Vì vậy, bà coi việc tìm đồng đội và tri ân gia đình họ như một cách trả nghĩa.


Chiến tranh thường được kể bằng những trận đánh.

Nhưng sau trận đánh là những người sống sót.

Và sau những người sống sót là những gia đình chờ đợi.

Một người mẹ.

Một người vợ.

Một đứa trẻ.

Một người em.

Họ cần biết người thân mình đã nằm ở đâu.

Cần biết tên mình có được ghi lại hay không.

Cần biết người đã hy sinh không bị mất dấu trong dòng thời gian.

Kim Túy đã dành nhiều năm để giúp họ tìm câu trả lời.


Vì thế, câu chuyện của bà không kết thúc ở Phú Thọ Hòa.

Nó bắt đầu lại từ đó.

Một cô gái dẫn quân vào thành phố.

Một nữ giao liên sống sót sau trận đánh.

Một người phụ nữ mất nhiều người thân.

Một người mẹ từng được lập bàn thờ khi còn sống.

Một người đồng đội giữ lại chiếc áo.

Một người đi tìm những cái tên.

Tất cả cùng nằm trong một cuộc đời.


Có lẽ chiếc áo cũ là hình ảnh đẹp nhất để nhớ về bà.

Nó đã đi qua chiến tranh.

Đi qua những căn nhà bị cháy.

Đi qua những năm tháng thiếu thốn.

Đi qua những lần mất mát.

Và cuối cùng vẫn còn lại.

Không nguyên vẹn.

Không mới.

Không đẹp theo nghĩa thông thường.

Nhưng nó có một thứ mà những món đồ mới không thể có:

ký ức.


Bức thư năm 1971 cũng vậy.

Một lá thư từ chiến trường.

Người viết đã không còn.

Nhưng chữ viết vẫn còn.

Ngày tháng vẫn còn.

Và người nhận vẫn còn.

Đó là một trong những điều kỳ lạ nhất của chiến tranh:

Con người có thể biến mất.

Nhưng một mảnh giấy nhỏ có thể sống lâu hơn họ.

Một chiếc áo có thể sống lâu hơn người đã tặng.

Một cái tên có thể sống lâu hơn cả một thế hệ.


Lại Thị Kim Túy đã sống đủ lâu để nhìn thấy những con đường ngày xưa trở thành đường phố.

Những nơi từng có tiếng súng trở thành khu dân cư.

Những cánh đồng từng là đường hành quân trở thành những vùng quê bình yên.

Nhưng bà không quên.

Bởi mỗi vùng đất ấy đều có một người đã nằm lại.


Ngày trước, bà đi trong đêm để đưa đồng đội vào thành phố.

Ngày nay, bà đi giữa ban ngày để tìm lại đồng đội.

Ngày trước, bà cố gắng để không ai bị phát hiện.

Ngày nay, bà cố gắng để không ai bị lãng quên.

Ngày trước, bà dẫn đường cho người sống.

Ngày nay, bà tìm đường về cho người đã khuất.


Một cuộc đời có thể được kể bằng những chiến công.

Nhưng cuộc đời của Lại Thị Kim Túy còn có thể được kể bằng sự thủy chung.

Thủy chung với người đã cùng mình đi qua chiến tranh.

Thủy chung với những gia đình đã mất người thân.

Thủy chung với những cái tên chưa được tìm thấy.

Và thủy chung với ký ức của một thế hệ.


Đêm Mậu Thân năm ấy, 44 người đi vào Phú Thọ Hòa.

38 người không trở ra.

Sáu người sống sót.

Trong sáu người ấy có Lại Thị Kim Túy.

Bà đã sống thêm gần sáu thập niên sau chiến tranh.

Và trong gần sáu thập niên ấy, bà không ngừng tìm những người đã không có cơ hội sống tiếp.


Có lẽ vì vậy, câu chuyện về bà không nên kết thúc bằng con số 38.

Nó nên kết thúc bằng con số 1.

Một người sống sót.

Một người nhớ.

Một người tìm.

Một người đi đến những gia đình mà chiến tranh từng lấy đi người thân.

Một người giữ lại chiếc áo.

Giữ lại bức thư.

Giữ lại những cái tên.


Và nếu một ngày chiếc áo cũ ấy không còn nữa,

nếu bức thư đã phai hết chữ,

thì câu chuyện vẫn còn.

Bởi những người đã sống sót như Lại Thị Kim Túy đã mang ký ức ấy đi qua chiến tranh, qua hòa bình và qua nhiều thế hệ.

Để những người nằm xuống không chỉ được nhớ bằng một tấm bia.

Mà được nhớ bằng một con người vẫn còn bước đi.


Lại Thị Kim Túy — Sáu Túy, Sáu Liều.

Một nữ giao liên từng dẫn đường cho đoàn quân tiến vào Sài Gòn.

Một người sống sót sau trận Phú Thọ Hòa.

Một người có sáu người thân là liệt sĩ.

Một người từng được gia đình lập bàn thờ khi chưa biết mình còn sống.

Một người giữ lại chiếc áo đồng đội tặng.

Một người giữ bức thư của người anh.

Và trên hết,

một người đã dành nửa thế kỷ sau chiến tranh để đi tìm những người đã không thể trở về.

Bởi với bà,

chiến tranh kết thúc khi tiếng súng ngừng.

Nhưng tình đồng đội thì không.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn