Anh hùng Lực lượng vũ trang

CHIẾC BÁNH CHƯNG KHÔNG ĐƯỢC ĂN

Tây Ninh03/09/2026Xã Long Hưng (Đoàn xã Long Hưng)7 lượt xem0 lượt chia sẻ

Năm 1961, một người phụ nữ lớn tuổi đi đến một điểm hẹn ở Sài Gòn.

Trên tay bà không có cặp tài liệu.

Không có túi hồ sơ.

Không có bất cứ thứ gì khiến người khác nghĩ rằng bà đang mang theo một nhiệm vụ đặc biệt.

Chỉ là một người phụ nữ bình thường giữa thành phố.

Nhưng trong nhiều năm sau đó, người phụ nữ ấy sẽ thực hiện gần 500 chuyến giao thông liên lạc giữa nội thành Sài Gòn và căn cứ.

Tên bà là Nguyễn Thị Ba.

Bí số của bà trong mạng lưới tình báo là B3.

Và có những lần, thứ mang tài liệu đi qua những chốt kiểm soát lại là một vật rất quen thuộc trong mỗi gia đình Việt Nam:

một chiếc bánh chưng.


Nguyễn Thị Ba sinh năm 1917 tại Hựu Thạnh, Đức Hòa, Tân An.

Bà là con út trong một gia đình nông dân yêu nước.

Năm 1935, khi vừa 18 tuổi, bà bắt đầu theo hai người anh tham gia cách mạng.

Công việc ban đầu của cô gái trẻ không phải là những nhiệm vụ lớn.

Bà làm nhiệm vụ canh gác.

Bảo vệ các cuộc họp.

Theo dõi hoạt động của địch.

Khi phát hiện nguy hiểm, bà có nhiệm vụ báo động cho đồng đội.

Những công việc ấy giúp Nguyễn Thị Ba từng bước trưởng thành trong môi trường hoạt động bí mật.

Tháng 5 năm 1936, bà được kết nạp vào Đảng Cộng sản.


Năm 1940.

Nam Kỳ bước vào một trong những thời kỳ khốc liệt nhất.

Nguyễn Thị Ba tham gia chuẩn bị cho Khởi nghĩa Nam Kỳ.

Nhưng cuộc khởi nghĩa thất bại.

Sau những cuộc đàn áp, nhiều lực lượng phải rút vào vùng sâu.

Nguyễn Thị Ba cùng đội du kích rút về khu vực Đức Huệ.

Tại đây, một nhiệm vụ mới được đặt ra:

làm vũ khí.

Một công binh xưởng được tổ chức trong vùng căn cứ.

Những người thợ phải tìm cách chế tạo thuốc nổ và đạn dược trong điều kiện thiếu thốn.

Và Nguyễn Thị Ba nhận một công việc tưởng như rất bình thường:

đi tìm mua diêm sinh.

Diêm sinh khi ấy là một nguyên liệu cần thiết cho việc chế tạo thuốc nổ.

Bà phải đi nhiều nơi để tìm mua rồi đưa về cho công binh xưởng.

Một người phụ nữ đi mua một thứ hàng hóa bình thường.

Nhưng phía sau những chuyến đi ấy là nhu cầu vũ khí của lực lượng cách mạng.


Vài tháng sau, sự kiểm soát của địch ngày càng gắt gao.

Nguyễn Thị Ba chuyển về Vân Côi, An Biên, Rạch Giá.

Công việc lại thay đổi.

Từ tìm nguyên liệu cho công binh xưởng, bà chuyển sang làm giao thông liên lạc.

Đó là một công việc đòi hỏi trí nhớ, sự bình tĩnh và khả năng thích nghi.

Những người giao liên không chỉ chuyển thư.

Họ chuyển mệnh lệnh.

Chuyển tin tức.

Chuyển người.

Và đôi khi chuyển cả những thứ mà nếu bị phát hiện có thể khiến cả một mạng lưới bị phá vỡ.


Giữa năm 1943, Nguyễn Thị Ba nối được liên lạc với Trần Văn Giàu, khi ấy là Bí thư Xứ ủy Nam Kỳ.

Từ đây, bà tham gia công tác giao thông liên lạc cho Xứ ủy.

Một công việc tưởng như chỉ là “đi đưa tin” nhưng thực tế đòi hỏi phải di chuyển giữa những địa bàn mà chính quyền thuộc địa đang kiểm soát.

Người giao liên phải biết lúc nào nên đi.

Đi bằng cách nào.

Gặp ai.

Và quan trọng nhất:

nếu bị hỏi thì phải giữ được thân phận của mình.


Cách mạng Tháng Tám năm 1945 thành công.

Nhưng với Nguyễn Thị Ba, đó không phải điểm kết thúc.

Bà chuyển sang công tác phụ nữ.

Từng giữ nhiều nhiệm vụ trong tổ chức phụ nữ ở Sài Gòn - Gia Định và Long An.

Những công việc ấy kéo dài qua những năm kháng chiến.

Đến sau Hiệp định Genève năm 1954, đất nước tạm thời chia cắt.

Nguyễn Thị Ba tiếp tục hoạt động.

Rồi đến năm 1961, bà được giao một nhiệm vụ đặc biệt.

Một nhiệm vụ mà bà sẽ thực hiện trong suốt 14 năm tiếp theo.


Người bà phải liên lạc là một cán bộ tình báo hoạt động trong lòng Sài Gòn.

Bí danh của ông là Hai Trung.

Người phụ nữ được giao nhiệm vụ kết nối với ông là Nguyễn Thị Ba.

Nhưng ngay lần đầu tiên, họ thậm chí còn chưa gặp được nhau.

Địa điểm hẹn là khu vực gần Nhà thờ Huyện Sỹ.

Ngày thứ nhất, bà đến.

Không gặp.

Ngày thứ hai, bà lại đến.

Vẫn không gặp.

Đến ngày thứ ba, bà mới nhìn thấy một người đàn ông cao lớn bước xuống từ một chiếc xe.

Hai người nhận nhau bằng ám hiệu đã thống nhất.

Đó là lần đầu tiên Nguyễn Thị Ba gặp người mà sau này bà mới biết là Phạm Xuân Ẩn.


Điều đặc biệt là trong suốt một thời gian dài, bà Ba không biết tên thật của người mình liên lạc.

Bà chỉ biết ông bằng bí danh.

Ông cũng biết bà qua bí số.

Trong công việc tình báo, điều đó là cần thiết.

Biết càng ít, nguy cơ lộ càng thấp.

Vì vậy, hai người có thể gặp nhau nhiều lần nhưng vẫn giữ khoảng cách cần thiết về thông tin cá nhân.

Một người cung cấp tài liệu.

Một người chuyển tài liệu.

Mỗi người chỉ biết phần công việc mà mình cần biết.


Từ năm 1961 đến năm 1975, Nguyễn Thị Ba thực hiện gần 500 chuyến giao thông liên lạc với Hai Trung.

Nếu chia đều cho 14 năm, đó là hàng chục chuyến mỗi năm.

Có những giai đoạn bình thường.

Có những giai đoạn chiến sự căng thẳng.

Nhưng nhiệm vụ vẫn phải tiếp tục.

Một địa điểm không được sử dụng lặp lại quá nhiều.

Các cuộc gặp phải thay đổi.

Lịch trình phải linh hoạt.

Và người giao liên phải hòa vào cuộc sống của thành phố.


Vỏ bọc của Nguyễn Thị Ba là một người phụ nữ buôn bán.

Có khi bà bán rau.

Có khi bán hàng tạp hóa.

Có khi mang theo những món hàng bình thường khác.

Giữa một thành phố đông đúc, một người bán hàng rong không phải hình ảnh bất thường.

Đó chính là điều khiến công việc của bà có thể tiếp tục.

Nhưng bên dưới những món hàng ấy có thể là tài liệu tình báo.

Một mảnh giấy.

Một cuộn phim.

Một thông tin từ nội thành.

Những thứ không được phép để rơi vào tay đối phương.


Có những lần tài liệu được giấu trong những vật rất bình thường.

Nguồn tư liệu về hoạt động của bà ghi lại một cách đặc biệt:

bánh chưng được khoét rỗng ruột để giấu tài liệu bên trong.

Một chiếc bánh chưng nhìn từ bên ngoài vẫn là chiếc bánh chưng.

Không có dấu hiệu nào cho thấy bên trong có một thứ khác.

Và chính sự bình thường ấy trở thành lớp ngụy trang.


Hãy thử hình dung một con đường ở Sài Gòn những năm chiến tranh.

Xe cộ đi lại.

Người bán hàng rong.

Người đi chợ.

Những trạm kiểm soát.

Những cảnh sát.

Những người làm nhiệm vụ kiểm tra.

Trong dòng người ấy, một người phụ nữ mang theo hàng hóa.

Không ai nhìn thấy chiến trường.

Nhưng với bà, mỗi chuyến đi đều có thể trở thành một lần đối mặt với nguy hiểm.

Nếu bị phát hiện, không chỉ bà gặp nguy hiểm.

Một người khác có thể bị lộ.

Một cơ sở có thể bị phá.

Một tuyến liên lạc có thể bị đứt.


Nguyễn Thị Ba hiểu điều đó.

Bởi vậy, mỗi chuyến đi đều phải có phương án.

Nguồn tư liệu của Thông tấn xã Việt Nam ghi nhận rằng bà luôn chuẩn bị nhiều phương án cho từng nhiệm vụ; trong trường hợp bất đắc dĩ nhất, bà phải tính đến khả năng tiêu hủy tài liệu để bảo vệ cơ sở.

Đó là một công việc mà không có chỗ cho sự chủ quan.


Nhưng điều đáng nể không chỉ nằm ở việc bà hoàn thành một vài chuyến.

Mà là gần 500 chuyến.

Gần 500 lần bước ra đường.

Gần 500 lần mang theo nhiệm vụ.

Gần 500 lần phải bảo đảm thời gian, địa điểm và thông tin.

Và suốt quãng thời gian ấy, bà không để lộ mạng lưới.

Phạm Xuân Ẩn sau này đánh giá cao trí nhớ, sự thông thuộc địa bàn, tính kỷ luật và khả năng ngụy trang tài liệu của bà.


Có một điều ít được nhắc đến hơn.

Đằng sau gần 500 chuyến giao liên ấy là một gia đình bị chia cắt.

Nguyễn Thị Ba có chồng.

Có con.

Nhưng công việc tình báo buộc gia đình phải sống xa nhau.

Một thời gian dài, chồng ở một nơi.

Con cái ở những nơi khác.

Có những người phụ nữ trong chiến tranh phải chọn giữa nhiệm vụ và cuộc sống gia đình.

Nguyễn Thị Ba đã chọn tiếp tục nhiệm vụ.

Sự lựa chọn ấy kéo theo một cái giá rất riêng.


Có lần con trai bà được đưa lên Sài Gòn.

Cậu bé nhìn thấy Phạm Xuân Ẩn từ xa và nhận ra người thường gặp mẹ.

Sự hồn nhiên của một đứa trẻ lại trở thành một nguy cơ.

Nếu một đứa trẻ vô tình gọi đúng tên hoặc tiết lộ mối quan hệ trước mặt người khác, cả mạng lưới có thể bị đặt vào tình thế nguy hiểm.

Sau đó, bà Ba phải gửi con đi nơi khác.

Một quyết định đau lòng nhưng cần thiết trong hoàn cảnh hoạt động bí mật.


Chiến tranh đôi khi không bắt con người phải lựa chọn giữa sống và chết.

Nó bắt họ lựa chọn giữa hai điều đều quan trọng.

Một bên là gia đình.

Một bên là nhiệm vụ.

Nguyễn Thị Ba đã sống trong sự lựa chọn ấy suốt nhiều năm.

Không phải một ngày.

Không phải một tháng.

Mà gần như cả một thế hệ.


Đến năm 1975.

Chiến dịch Hồ Chí Minh bắt đầu.

Nguyễn Thị Ba khi ấy đã lớn tuổi.

Nhưng bà vẫn tiếp tục công tác.

Những ngày cuối cùng của chiến tranh không làm nhiệm vụ giao liên đơn giản hơn.

Ngược lại, khi tình hình thay đổi từng giờ, thông tin càng trở nên quan trọng.

Các tuyến đường biến động.

Các lực lượng di chuyển.

Những hoạt động kiểm soát thay đổi.

Nhưng bà vẫn hoàn thành nhiệm vụ được giao.


Ngày đất nước thống nhất.

Những người từng hoạt động bí mật có thể bước ra ánh sáng.

Nguyễn Thị Ba cuối cùng cũng biết rõ người mà mình đã liên lạc suốt nhiều năm là ai.

Người đàn ông mang bí danh Hai Trung chính là Phạm Xuân Ẩn.

Trong suốt thời gian làm việc cùng nhau, bà chỉ biết một phần rất nhỏ về ông.

Đó là cách tình báo tồn tại.

Không phải bằng những câu chuyện đầy đủ.

Mà bằng những mảnh thông tin vừa đủ để hoàn thành nhiệm vụ.


Sau chiến tranh, bà Ba mới có dịp đoàn tụ với chồng con.

Hai mươi ba năm xa cách gia đình đã đi qua.

Hai mươi ba năm.

Đủ để một đứa trẻ trưởng thành.

Đủ để một người vợ già đi.

Đủ để những năm tháng bình thường của một gia đình trở thành điều xa xỉ.


Năm 1976, Nguyễn Thị Ba được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.

Một người phụ nữ từng bắt đầu cách mạng bằng công việc canh gác.

Từng đi mua diêm sinh cho công binh xưởng.

Từng làm giao liên cho Xứ ủy.

Rồi trở thành người kết nối duy nhất giữa một nhà tình báo chiến lược trong lòng Sài Gòn với tổ chức.

Hơn bốn mươi năm hoạt động.

Một đời người gần như đi cùng những năm tháng chiến tranh của đất nước.


Nhưng khi nhắc đến Nguyễn Thị Ba, có lẽ người ta không cần bắt đầu bằng danh hiệu Anh hùng.

Có thể bắt đầu bằng một chiếc bánh chưng.

Bởi nó cho thấy bản chất của công việc bà từng làm.

Chiến tranh luôn tồn tại giữa những thứ bình thường.

Một gánh hàng.

Một người phụ nữ đi chợ.

Một chiếc bánh chưng.

Một cuộc hẹn.

Một con đường.

Một người giao liên.

Nhìn bên ngoài, chẳng có gì đặc biệt.

Nhưng bên trong có thể là một nhiệm vụ quyết định sự an toàn của cả một mạng lưới.


Có những chiến công không tạo ra tiếng nổ.

Không có trận đánh.

Không có tiếng súng.

Không có những đoàn quân xuất hiện trên chiến trường.

Chỉ có một người phụ nữ bước qua phố.

Một lần.

Rồi một lần nữa.

Rồi hàng trăm lần.

Mỗi lần đi qua là một lần đưa thông tin từ nơi này đến nơi khác.

Và mỗi lần trở về an toàn là một lần mạng lưới tiếp tục tồn tại.


Nếu những người lính ngoài mặt trận giữ từng mét đất,

thì những người giao liên giữ từng đường dây.

Nếu người chiến đấu cần đạn,

thì người tình báo cần thông tin.

Nếu một trận đánh có thể được tính bằng số giờ,

thì một mạng lưới tình báo được tính bằng những năm tháng không bị phát hiện.

Nguyễn Thị Ba đã sống trong những năm tháng ấy.


Điều đặc biệt là bà không phải người trẻ nhất trong mạng lưới.

Khi bắt đầu công việc giao liên với Phạm Xuân Ẩn năm 1961, bà đã hơn bốn mươi tuổi.

Nhưng tuổi tác không khiến bà trở nên chậm chạp.

Ngược lại, kinh nghiệm nhiều năm hoạt động giúp bà hiểu thành phố, hiểu con người và hiểu cách giữ mình trong những hoàn cảnh nguy hiểm.

Phạm Xuân Ẩn từng nhận xét bà có trí nhớ tốt và rất thông thuộc địa bàn Sài Gòn.


Một thành phố có thể thay đổi.

Một con đường có thể đổi tên.

Một khu phố có thể mọc thêm những ngôi nhà mới.

Nhưng người từng đi qua thành phố hàng trăm lần sẽ nhớ những chi tiết mà người khác không để ý.

Nguyễn Thị Ba có thứ ký ức ấy.

Bà biết những con đường.

Những khu phố.

Những tuyến giao thông.

Những nơi có thể hòa vào đám đông.

Những nơi cần tránh.

Và quan trọng nhất, bà biết cách biến mình thành một phần rất bình thường của thành phố.


Có lẽ đó chính là điều khó nhất của nghề tình báo.

Không phải trở thành một người đặc biệt.

Mà là không để ai nhận ra mình đặc biệt.

Nguyễn Thị Ba đã làm điều ấy trong suốt 14 năm.

Gần 500 chuyến.

Không để lộ.

Không bỏ nhiệm vụ.

Không để đứt liên lạc.


Năm 2016, Nguyễn Thị Ba qua đời.

Bà sống đến 99 tuổi.

Một cuộc đời bắt đầu từ Hựu Thạnh.

Đi qua Nam Kỳ khởi nghĩa.

Qua những công binh xưởng bí mật.

Qua các tuyến giao liên.

Qua Sài Gòn những năm chiến tranh.

Qua gần 500 chuyến liên lạc.

Và kết thúc trong thời bình.


Nhưng câu chuyện về bà có lẽ vẫn có thể được nhớ bằng một hình ảnh đơn giản.

Một chiếc bánh chưng.

Bên ngoài là món ăn quen thuộc.

Bên trong là tài liệu.

Một người phụ nữ mang nó đi qua thành phố.

Không ai biết.

Không ai nhìn thấy.

Và khi chiếc bánh đến nơi cần đến, một phần công việc của lịch sử lại được hoàn thành.


Đó là vẻ đẹp rất riêng của những người làm công tác bí mật.

Họ không cần xuất hiện trước đám đông.

Không cần tên tuổi được biết đến trong thời điểm họ đang làm nhiệm vụ.

Thậm chí, người họ làm việc cùng đôi khi còn không biết tên thật của họ.

Họ chỉ cần một điều:

thông tin phải đến nơi.


Gần 500 chuyến giao liên.

Không phải chuyến nào cũng có tiếng súng.

Không phải chuyến nào cũng nguy hiểm như nhau.

Nhưng mỗi chuyến đều có thể là chuyến cuối cùng.

Và Nguyễn Thị Ba vẫn bước ra đường.

Một người bán hàng.

Một người phụ nữ bình thường.

Một người mẹ.

Một người vợ.

Một người giao liên.

Một chiến sĩ tình báo.

Tất cả những thân phận ấy cùng tồn tại trong một con người.


Sau ngày thống nhất, những chiếc bánh chưng không còn phải khoét ruột để giấu tài liệu.

Những cuộc hẹn bí mật không còn cần ám hiệu.

Những con đường Sài Gòn không còn là những tuyến giao liên nguy hiểm.

Người ta có thể mua một chiếc bánh chưng chỉ để ăn.

Có thể đi qua thành phố mà không phải nghĩ đến mật vụ.

Có thể gặp nhau mà không cần bí danh.

Đó chính là cuộc sống bình thường mà những người như Nguyễn Thị Ba đã góp phần tạo nên.


Và vì thế,

khi nhớ về bà,

đừng chỉ nhớ đến danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.

Hãy nhớ đến cô gái 18 tuổi năm 1935.

Nhớ người phụ nữ đi mua từng gói diêm sinh cho công binh xưởng.

Nhớ người giao liên đi qua những vùng địch kiểm soát.

Nhớ người phụ nữ cầm chiếc bánh chưng có tài liệu bên trong.

Nhớ gần 500 chuyến đi.

Và nhớ một người mẹ đã chấp nhận xa con để giữ bí mật cho đồng đội.


Có những người làm nên lịch sử bằng một trận đánh.

Có những người làm nên lịch sử bằng một quyết định.

Cũng có những người làm nên lịch sử bằng việc đi đi về về hàng trăm lần mà không để mình bị phát hiện.

Nguyễn Thị Ba thuộc về những người ấy.

Không ồn ào.

Không phô trương.

Chỉ lặng lẽ mang thông tin qua thành phố.

Một chuyến.

Rồi một chuyến khác.

Cho đến ngày chiến tranh kết thúc.


Và trong câu chuyện ấy,

chiếc bánh chưng không còn chỉ là một món ăn.

Nó trở thành một vật chứng của một thời đại.

Một thời đại mà ngay cả những điều bình thường nhất cũng có thể mang trong mình một bí mật.

Một thời đại mà một người phụ nữ có thể bước giữa phố đông,

mang theo một phần thông tin có ý nghĩa với cả cuộc chiến,

và vẫn chỉ được nhìn thấy như

một người bán hàng bình thường.

Nguyễn Thị Ba đã đi qua những năm tháng ấy như thế.

Gần 500 chuyến.

Hơn bốn mươi năm hoạt động.

Một đời người.

Và sau tất cả,

điều còn lại không phải là những bước chân đã đi bao xa,

mà là những thông tin đã đến đúng nơi vào đúng lúc.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn