CHIẾC BÁT CƠM DỞ DANG
Những năm chiến tranh ác liệt, ở một vùng quê ven sông miền Bắc, có một người mẹ tiễn ba người con trai lần lượt lên đường ra trận. Bà không khóc nhiều. Mỗi lần tiễn con, bà chỉ lặng lẽ nắm tay thật chặt rồi dặn một câu duy nhất:
“Đi cho trọn phận làm con với nước.”
Người con cả nhập ngũ năm 1967. Người con thứ hai theo đơn vị pháo binh năm 1969. Đến năm 1972, khi bom Mỹ đánh phá dữ dội, người con út – mới tròn hai mươi – cũng xung phong ra tiền tuyến.
Ở nhà, người mẹ vẫn giữ thói quen dọn đủ bốn cái bát mỗi bữa cơm. Hàng xóm bảo bà dọn thừa, bà chỉ cười:
“Chúng nó đi xa, nhưng chưa bao giờ rời mâm cơm của mẹ.”
Rồi một ngày, giấy báo tử của người con cả về trước. Bà lặng người, bát cơm hôm ấy để nguyên, không nuốt nổi. Nhưng hôm sau, bà vẫn ra đồng, vẫn nuôi hy vọng mong manh cho hai đứa còn lại.
Năm sau nữa, người con thứ hai hy sinh trong một trận đánh lớn. Lần này, bà không khóc. Bà chỉ ngồi rất lâu trước bàn thờ, thắp ba nén nhang, rồi lẩm nhẩm:
“Còn thằng út… cho mẹ xin nó được sống.”
Chiến tranh kéo dài. Người con út may mắn trở về sau ngày đất nước hòa bình, mang trên mình vết thương không lành hẳn. Ngày anh bước vào nhà, người mẹ run run múc cơm. Bà đặt lên mâm ba bát đầy, một bát vơi.
Anh hỏi:
“Sao mẹ không dọn đủ?”
Bà nhìn lên bàn thờ, giọng khẽ như gió:
“Các anh con ăn trước rồi.”
Chiến tranh đã qua, nhưng trên mâm cơm của người mẹ Việt Nam năm ấy, không bao giờ còn đủ đầy như xưa.
Có những mất mát không thể bù đắp, chỉ có thể ghi nhớ và biết ơn.
Thời hoa lửa không chỉ có bom đạn ngoài chiến trường, mà còn là những bữa cơm dở dang, những người mẹ tiễn con đi mà không dám hẹn ngày về.


