“Chiếc Bi Đông Bên Suối Đá”
Trong những năm chiến tranh ác liệt trên tuyến đường Trường Sơn, ông Lê Quang Minh là chiến sĩ vận tải chuyên dẫn đường và tiếp tế cho các đơn vị phía Nam. Một lần lạc giữa rừng sâu sau trận bom dữ dội, ông đã được cứu sống nhờ sự hy sinh âm thầm của đồng đội.
Năm 1971, tuyến đường Trường Sơn bước vào giai đoạn khốc liệt nhất. Máy bay trinh sát và bom rải thảm hoạt động gần như suốt ngày đêm. Đường vừa mở xong có thể bị đánh sập chỉ sau vài giờ.
Lê Quang Minh lúc ấy hai mươi ba tuổi, thuộc đơn vị vận tải chuyên hộ tống xe chở lương thực và đạn dược vào chiến trường miền Nam.
Một chiều cuối mùa mưa, đoàn xe của ông đi qua đoạn rừng núi hiểm trở thì bất ngờ bị máy bay phát hiện. Tiếng còi báo động vang lên chói tai. Tất cả nhanh chóng rời xe tìm nơi ẩn nấp.
Bom nổ liên tiếp làm cây rừng gãy đổ khắp nơi. Đất đá từ sườn núi trút xuống như thác. Sau đợt oanh tạc, đơn vị bị chia cắt thành nhiều nhóm nhỏ.
Ông Minh cùng một đồng đội tên Thành chạy lạc vào khu rừng sâu. La bàn bị hỏng, lương thực gần cạn, nước uống chỉ còn nửa bi đông.
Hai người đi suốt hai ngày giữa rừng già mà không tìm được đường về đơn vị. Ban ngày phải tránh máy bay trinh sát, ban đêm lần theo tiếng suối để tìm nước.
Đến ngày thứ ba, ông Minh bắt đầu sốt cao vì kiệt sức. Chân bị thương do mảnh đá cứa sâu khiến ông không thể đi tiếp.
Người đồng đội tháo chiếc bi đông cuối cùng đưa cho ông rồi nói:
— “Cậu uống đi, phải sống để còn về.”
Ông Minh từ chối vì biết nước đã cạn. Nhưng Thành vẫn ép ông uống gần hết.
Đêm đó trời mưa lớn. Người đồng đội lặng lẽ rời đi trong bóng tối để tìm đường cứu viện.
Sáng hôm sau, lực lượng tìm kiếm của đơn vị đã đến nơi đưa ông Minh trở về trạm quân y. Nhưng người đồng đội ấy không quay lại nữa.
Nhiều ngày sau, đơn vị mới tìm thấy Thành bên một con suối đá cách đó vài cây số. Trong tay anh vẫn cầm chiếc đèn pin đã hết pin và tấm bản đồ nhàu nát.
Sau chiến tranh, ông Minh luôn giữ chiếc bi đông cũ như một kỷ vật quý giá nhất cuộc đời. Với ông, đó không chỉ là vật dụng của người lính, mà là minh chứng cho tình đồng đội giữa những năm tháng khốc liệt nhất của chiến tranh.
Ông thường nói với con cháu:
“Trong chiến tranh, có những người ngã xuống không ai biết tên, nhưng họ đã giúp người khác được sống để trở về.”



