Chiếc cầu tre trong mùa kháng chiến
Năm 1951, giữa những ngày kháng chiến chống thực dân Pháp còn vô cùng gian khổ, tại một vùng quê nhỏ thuộc Nam Định có chàng trai tên Hưng vừa tròn hai mươi tuổi.
Hưng sinh ra trong một gia đình làm nghề đan tre nứa. Cha anh nổi tiếng khéo tay trong vùng với những chiếc rổ, chiếc rá và những cây cầu tre bắc qua mương ruộng cho bà con đi lại. Từ nhỏ, Hưng đã quen với mùi tre mới chẻ, tiếng dao vót lách cách và những buổi theo cha ra đồng dựng cầu.
Anh là người khỏe mạnh, thật thà và luôn thích làm những cây cầu nhỏ nối hai bờ mương làng. Anh thường nói:
— Có cầu thì người với người gần nhau hơn.
Khi chiến tranh lan rộng, quê hương anh trở thành nơi bộ đội thường xuyên hành quân qua lại. Những con đường đất bị bom phá hỏng, nhiều chiếc cầu gỗ bị địch phá để ngăn quân ta vận chuyển lương thực và thuốc men.
Hưng không cầm súng ra trận, nhưng anh hiểu mình vẫn có thể góp sức bằng đôi bàn tay quen việc tre nứa.
Anh tình nguyện tham gia đội dân công hỏa tuyến của xã, chuyên sửa đường, dựng cầu và giúp bộ đội vận chuyển hàng hóa qua sông ngòi.
Cha anh nhìn con trai và nói:
— Làm cầu lúc này cũng là đánh giặc.
Từ đó, ngày đêm Hưng cùng đồng đội chặt tre, vót cọc, buộc dây và dựng lại những chiếc cầu bị phá hỏng.
Có những đêm mưa lạnh, anh vẫn lội bùn đến tận đầu gối để đóng từng cây cọc xuống lòng suối. Mỗi lần nhìn đoàn bộ đội đi qua an toàn, anh lại thấy lòng mình ấm lên.
Một đêm cuối năm, đơn vị nhận tin khẩn: sáng sớm hôm sau, một đoàn thương binh cần vượt qua con suối lớn để chuyển về tuyến sau điều trị. Nhưng cây cầu chính vừa bị bom đánh sập.
Nếu không dựng lại cầu trước trời sáng, việc cứu chữa sẽ bị chậm trễ rất nguy hiểm.
Không ai chần chừ.
Hưng cùng đội dân công mang tre, dây thừng và dụng cụ lao ra trong đêm tối. Gió lạnh buốt, nước suối chảy xiết nhưng mọi người vẫn bám chắc từng thân tre.
Anh là người đầu tiên lội xuống dòng nước để giữ cọc và hướng dẫn mọi người buộc cầu.
Từng nhịp tre được ghép lại trong ánh đèn dầu leo lét. Đôi tay anh rớm máu vì dây siết và nước lạnh, nhưng anh chỉ nói:
— Cầu phải xong trước khi trời sáng.
Gần rạng đông, chiếc cầu tre cuối cùng cũng hoàn thành.
Đoàn thương binh được cáng qua an toàn trong màn sương sớm.
Nhưng trong lúc kiểm tra nhịp cầu cuối, một dòng nước lớn bất ngờ cuốn mạnh. Để giữ cho cây cầu không bị trôi và bảo vệ người phía sau, Hưng đã bám chặt vào cọc tre đến những giây phút cuối cùng.
Chiếc cầu vẫn đứng vững.
Còn anh đã mãi mãi nằm lại bên dòng suối quê hương.
Ngày hòa bình, dân làng dựng lại chiếc cầu ấy bằng bê tông chắc chắn hơn, nhưng người ta vẫn gọi nó bằng cái tên quen thuộc: cầu Hưng.
Mỗi khi đi qua, người già trong làng vẫn kể cho con cháu nghe về chàng trai đã dùng cả tuổi trẻ để nối những bờ xa lại gần nhau trong mùa kháng chiến.
Chiếc cầu tre trong mùa kháng chiến không chỉ là con đường đi qua một con suối, mà còn là biểu tượng của lòng hy sinh, của tinh thần đoàn kết và của những con người bình dị đã âm thầm góp phần làm nên chiến thắng của dân tộc.



