Chiếc Còi Tre Bên Bờ Suối
Mùa mưa năm 1971, một đơn vị giao liên đóng quân bên thượng nguồn con suối nhỏ thuộc dãy Trường Sơn. Con suối ấy ban ngày hiền hòa, nhưng chỉ sau một cơn mưa lớn ở đầu nguồn, nước có thể dâng lên rất nhanh.
Đã nhiều lần, những tổ vận tải suýt bị dòng nước cuốn trôi vì không kịp nhận biết lũ quét.
Người được giao nhiệm vụ quan sát con suối là chiến sĩ Phạm Văn Nghi, hai mươi hai tuổi, quê ở Phú Thọ.
Trước khi nhập ngũ, Nghi từng theo cha làm nghề chài lưới.
Từ nhỏ, anh đã quen nhìn màu nước để đoán mưa nguồn.
Chỉ cần thấy nước chuyển sang màu đỏ nhạt hoặc nghe tiếng nước vọng khác thường từ xa, anh biết lũ đang đến.
Nhưng làm sao báo cho cả đơn vị khi khoảng cách từ điểm gác đến bến vượt suối gần nửa cây số?
Không thể hô to.
Cũng không thể nổ súng.
Sau nhiều ngày suy nghĩ, Nghi lấy một đoạn tre già, khoét nhiều lỗ nhỏ rồi làm thành một chiếc còi.
Anh thử nhiều lần.
Âm thanh không quá lớn.
Nhưng vang rất xa trong rừng.
Quan trọng hơn, tiếng còi tre không quá khác với tiếng chim rừng nên khó gây chú ý.
Đơn vị quy ước:
Một hồi còi dài báo chuẩn bị vượt suối.
Hai hồi ngắn báo dừng lại.
Ba hồi liên tiếp báo lũ đang về, tất cả lập tức rời khỏi bờ suối.
Buổi chiều đầu tiên áp dụng tín hiệu, nhiều người còn thấy lạ.
Nhưng chỉ ba ngày sau, quy ước ấy đã cứu cả một đoàn vận tải.
Hôm đó, hơn hai mươi chiến sĩ đang chuẩn bị gùi hàng qua suối thì từ chòi quan sát vang lên ba hồi còi dồn dập.
Không ai chần chừ.
Mọi người nhanh chóng lùi lên bờ cao.
Chỉ chưa đầy mười phút sau, dòng nước từ thượng nguồn đổ xuống cuồn cuộn, mang theo cây gỗ và đá lớn.
Nếu chậm thêm vài phút, hậu quả sẽ rất khó lường.
Đại đội trưởng bước đến siết chặt tay Nghi.
"Cậu đã cứu cả đoàn."
Nghi chỉ nhìn dòng nước đang gầm réo.
"Em chỉ nghe thấy tiếng của con suối."
Từ hôm đó, chiếc còi tre luôn được anh đeo bên cổ.
Ban ngày phơi nắng.
Ban đêm cất trong túi vải để tránh ẩm.
Có lần, dây đeo bị mục rồi đứt.
Chiếc còi rơi xuống khe đá.
Nghi mất gần hai giờ mới tìm lại được.
Một đồng đội bảo:
"Làm cái mới cũng được."
Anh lắc đầu.
"Tiếng của chiếc này, anh em đã quen."
Một buổi tối, đơn vị bạn ghé qua nghỉ chân.
Thấy chiếc còi tre, họ tò mò hỏi cách sử dụng.
Nghi không giữ bí quyết.
Anh dẫn mọi người ra bờ suối, chỉ cách quan sát màu nước, nghe âm thanh từ thượng nguồn rồi hướng dẫn cách tạo tín hiệu.
Ít lâu sau, nhiều trạm giao liên khác cũng bắt đầu sử dụng còi tre để cảnh báo lũ.
Trong buổi sinh hoạt truyền thống, chính trị viên kể về Anh hùng Nguyễn Thị Chiên, người luôn bình tĩnh, mưu trí trong chiến đấu và hoàn thành xuất sắc mọi nhiệm vụ được giao.
Ông nói:
"Sự cảnh giác và tinh thần trách nhiệm đôi khi quý hơn cả sức mạnh."
Nghi lặng lẽ xoay chiếc còi trong tay.
Anh hiểu rằng, điều quan trọng không phải là âm thanh của chiếc còi.
Mà là sự an toàn của những người nghe được nó.
Sau ngày đất nước thống nhất, Nghi trở về quê tiếp tục nghề đánh cá trên dòng sông Hồng.
Mỗi mùa nước nổi, ông thường cùng thanh niên trong xã đi kiểm tra những bến đò và cảnh báo người dân khi nước dâng.
Chiếc còi tre năm xưa vẫn được ông cất trong chiếc hộp gỗ nhỏ.
Nó đã ngả màu vàng sẫm.
Các lỗ thổi cũng mòn theo năm tháng.
Một hôm, cậu cháu trai cầm chiếc còi lên rồi hỏi:
"Ông ơi, sao chiếc còi này không đẹp như mấy cái bán ngoài chợ?"
Nghi mỉm cười.
"Vì nó không được làm để biểu diễn."
"Nó được làm để bảo vệ con người."
Đứa bé khẽ gật đầu.
Ngoài bến sông, tiếng cười nói của người dân hòa cùng tiếng mái chèo khua nước.
Nghi nhìn dòng sông lặng lẽ trôi.
Ông hiểu rằng, trong những năm tháng thời hoa lửa, có biết bao con người bình dị đã dùng sự quan sát, trí tuệ và trách nhiệm của mình để gìn giữ sự sống cho đồng đội.
Chiếc còi tre nhỏ bé ấy không tạo nên những âm thanh hào hùng.
Nhưng nó đã nhiều lần vang lên đúng lúc, để những bước chân trên đường ra tiền tuyến có thể tiếp tục hành trình, mang theo niềm tin vào ngày đất nước hoàn toàn hòa bình.



