Chiếc Đèn Dầu Trong Hầm Quân Y
Tháng 3 năm 1968, giữa cánh rừng thuộc tỉnh Quảng Ngãi, một bệnh xá dã chiến được dựng sâu trong lòng núi. Ban ngày, nơi đây hoàn toàn yên tĩnh, chỉ nghe tiếng chim rừng và tiếng gió luồn qua vách đá. Nhưng khi màn đêm buông xuống, hầm quân y lại sáng lên bởi một ngọn đèn dầu nhỏ.
Người gìn giữ ngọn đèn ấy là y tá Trần Minh An, hai mươi bốn tuổi, quê ở Hà Nam.
Trước khi nhập ngũ, An từng học tại một trường y tá địa phương. Anh chưa từng nghĩ sẽ phải chữa bệnh giữa tiếng bom, càng không ngờ ánh sáng quý giá nhất của mình lại chỉ là một chiếc đèn dầu bé bằng bàn tay.
Trong hầm quân y, điện không có.
Đèn pin chỉ được dùng khi thật cần thiết vì phải tiết kiệm pin.
Mỗi ca phẫu thuật, mỗi lần băng bó vết thương đều trông chờ vào ánh sáng từ chiếc đèn dầu ấy.
An tự tay làm tim đèn bằng vải cũ.
Dầu được chắt chiu từng chút.
Có hôm, anh phải lọc dầu qua nhiều lớp vải để ngọn lửa cháy đều hơn.
Một bác sĩ từng nói:
"Ánh sáng này không lớn."
"Nhưng đủ để giữ lại nhiều mạng sống."
Một đêm cuối tháng, bệnh xá tiếp nhận liên tiếp nhiều thương binh sau một trận đánh.
Ngoài trời mưa rất lớn.
Gió lùa qua cửa hầm khiến ngọn đèn liên tục chao đảo.
An lập tức dùng hai tấm tôn cũ ghép thành tấm chắn gió.
Suốt nhiều giờ, anh ngồi cạnh chiếc đèn, thỉnh thoảng lại điều chỉnh tim đèn để ngọn lửa không tắt.
Trong ánh sáng vàng nhạt ấy, các bác sĩ hoàn thành nhiều ca phẫu thuật liên tiếp.
Đến gần sáng, vị bác sĩ trưởng bước đến vỗ vai An.
"Nếu đèn tắt giữa chừng, mọi việc sẽ khó khăn hơn rất nhiều."
An chỉ cười nhẹ.
"Em chỉ giữ cho nó cháy thôi."
Ít lâu sau, nguồn dầu trong đơn vị gần cạn.
Mọi người lo rằng sẽ phải giảm thời gian thắp sáng.
An nghĩ rất lâu.
Anh cùng đồng đội tận dụng những chai thủy tinh nhỏ, chế thành nhiều chiếc đèn mini.
Mỗi chiếc chỉ dùng một lượng dầu rất ít.
Khi cần chiếu sáng một góc nhỏ để thay băng hoặc pha thuốc, họ chỉ thắp một chiếc.
Nhờ vậy, lượng dầu tiết kiệm được gần gấp đôi.
Một nữ hộ lý vui vẻ nói:
"Anh An không chỉ biết chăm bệnh nhân."
"Anh còn biết chăm cả ngọn lửa."
An chỉ cười hiền.
Đối với anh, mỗi giọt dầu tiết kiệm được đồng nghĩa với thêm một giờ ánh sáng cho bệnh xá.
Một buổi tối, trong giờ sinh hoạt, bác sĩ trưởng đọc cho mọi người nghe những trang nhật ký của bác sĩ Đặng Thùy Trâm.
Ông kể về sự tận tụy của những người thầy thuốc nơi chiến trường, luôn đặt sinh mạng người bệnh lên trên mọi khó khăn.
Ông nói:
"Người làm quân y không chỉ chữa lành vết thương."
"Họ còn gìn giữ niềm hy vọng."
An lặng lẽ nhìn ngọn lửa đang lay động.
Anh hiểu rằng, chiếc đèn dầu nhỏ bé ấy cũng đang góp phần gìn giữ hy vọng như thế.
Sau ngày đất nước thống nhất, An trở về quê công tác tại một trạm y tế xã.
Điện đã có.
Đèn điện sáng khắp nơi.
Nhưng trên chiếc tủ gỗ trong phòng làm việc, ông vẫn đặt chiếc đèn dầu cũ.
Nhiều đồng nghiệp trẻ hỏi:
"Sao bác không cất đi?"
Ông mỉm cười.
"Vì có những ánh sáng không thể thay thế."
Nhiều năm sau, trong một buổi nói chuyện với học sinh, An mang theo chiếc đèn ấy.
Lớp kính đã ám khói.
Thân đèn đầy những vết xước.
Một em nhỏ ngạc nhiên:
"Chiếc đèn cũ thế này mà giúp được nhiều người sao?"
Ông nhẹ nhàng châm lửa.
Ngọn lửa nhỏ bùng lên, vàng ấm.
Ông nhìn các em rồi chậm rãi nói:
"Trong chiến tranh, điều quan trọng không phải là ngọn đèn lớn hay nhỏ."
"Quan trọng là nó đủ sáng để người thầy thuốc nhìn thấy vết thương và giữ lại sự sống."
Cả căn phòng lặng đi.
Ngoài sân trường, ánh nắng mùa xuân phủ kín những tán cây.
An khẽ tắt ngọn đèn.
Chiếc đèn dầu đã hoàn thành sứ mệnh từ rất lâu.
Nhưng trong ký ức của ông, ánh sáng ấy vẫn luôn cháy mãi.
Đó là ánh sáng của lòng nhân ái, của sự tận tụy và của những con người thầm lặng đã góp phần bảo vệ sự sống giữa những năm tháng thời hoa lửa, để hôm nay đất nước được rực rỡ trong hòa bình.



