CHIẾC ĐÈN DẦU TRONG HẦM TRÚ ẨN
Đêm xuống rất nhanh trên vùng quê miền Tây.
Ngoài cánh đồng, gió thổi qua những hàng dừa, mang theo mùi bùn đất và hương lúa mới. Trời không trăng. Những mái nhà chìm trong bóng tối.
Chỉ có một ánh sáng nhỏ leo lét hắt ra từ căn hầm trú ẩn phía sau nhà bà Tám.
Đó là một chiếc đèn dầu.
Ngọn lửa nhỏ đến mức tưởng như chỉ cần một cơn gió cũng có thể tắt.
Nhưng suốt những năm tháng chiến tranh, chiếc đèn ấy đã soi sáng biết bao đêm dài.
Và với bà Tám, nó không chỉ là một chiếc đèn.
Nó là ánh sáng của hy vọng.
Năm 1972.
Bà Tám khi ấy mới ngoài ba mươi. Chồng bà đã nhập ngũ. Ở nhà chỉ còn bà và hai đứa con nhỏ. Đứa lớn tên Nam, tám tuổi. Đứa nhỏ tên Lan, mới lên năm. Nhà nghèo, nhưng bà Tám luôn cố giữ cho hai đứa trẻ được đi học. Mỗi buổi tối, sau khi làm xong việc, bà thường đặt chiếc đèn dầu lên chiếc bàn gỗ nhỏ.
Nam ngồi học.
Lan ngồi bên cạnh tập viết. Ánh sáng vàng nhạt phủ lên trang vở. Bà Tám vừa vá áo vừa nhìn hai con. Có lần Nam hỏi:
- Má ơi, sao nhà mình không có điện?
Bà cười:
- Rồi sẽ có. Bao giờ? Khi đất nước hết chiến tranh.
Nam ngây thơ:
- Chiến tranh hết thì có điện hả má? Bà gật đầu.
- Có.
Nam cười:
- Vậy con mong chiến tranh hết nhanh.
Bà Tám quay mặt đi. Không muốn các con nhìn thấy mắt mình đỏ.
Những năm tháng ấy, chiếc hầm trú ẩn trở thành nơi quen thuộc của cả xóm. Mỗi gia đình đều có một căn hầm. Hầm của nhà bà Tám nằm sau vườn. Miệng hầm được che bằng những tấm ván và đất. Bên trong chỉ đủ chỗ cho vài người ngồi. Mỗi khi có báo động, bà Tám đưa hai con xuống trước. Chiếc đèn dầu luôn được đặt trong một góc. Bà sợ nhất là bóng tối. Không phải vì bà sợ cho mình. Mà vì trẻ con sợ.
Mỗi lần nghe tiếng động từ xa, Lan đều nắm chặt tay mẹ.
- Má ơi!
- Má đây. Có sao không má? Không sao.
Bà Tám luôn trả lời như vậy.
Dù trong lòng bà cũng đầy lo lắng.
Một đêm mưa lớn. Cả xóm đang ngủ thì mọi người phải nhanh chóng xuống hầm. Bà Tám ôm Lan. Nam cầm chiếc đèn dầu. Cả ba chui xuống. Trong hầm có thêm ông Sáu hàng xóm và một người phụ nữ đang bế con nhỏ. Không ai nói chuyện. Chỉ nghe tiếng mưa và tiếng động vọng lại từ xa.
Lan bắt đầu khóc.
Bà Tám ôm con.
- Ngoan.
- Má kể chuyện cho nghe.
Lan gật đầu.
Bà Tám kể về ngày Tết. Về cây mai trước sân. Về những chiếc bánh mà năm sau mẹ sẽ gói. Nam ngồi bên cạnh. Cậu bé nhìn ngọn đèn. Ánh sáng nhỏ bé rung rinh.
Ông Sáu bất chợt nói:
- Đèn đẹp quá.
Bà Tám cười:
- Có gì đâu mà đẹp.
Ông Sáu đáp:
- Trong những lúc thế này, có ánh sáng là quý rồi. Sau đêm ấy, chiếc đèn dầu trở thành vật bất ly thân của gia đình. Bà Tám luôn lau sạch bóng đèn. Luôn giữ một ít dầu dự phòng.
Mỗi lần đi đâu, bà đều dặn Nam:
- Con nhớ giữ đèn.
Nam hỏi:
- Tại sao?
- Vì trong bóng tối, người ta dễ sợ.
- Có ánh sáng thì đỡ sợ hơn.
Nam gật đầu.
Cậu bắt đầu hiểu.
Một ngày cuối năm 1973.
Chồng bà Tám trở về thăm nhà trong thời gian ngắn.
Hai đứa trẻ mừng rỡ. Nam chạy ra ôm cha. Lan cứ đứng bên cạnh nhìn. Bà Tám đặt chiếc đèn dầu lên bàn. Bữa cơm hôm ấy chẳng có gì đặc biệt. Chỉ có cá kho, rau luộc và nồi cơm nóng. Nhưng cả nhà đều vui.
Đêm đó, người cha nhìn hai con ngủ.
Anh nói với vợ:
- Anh chỉ mong tụi nhỏ được lớn lên bình yên.
Bà Tám gật đầu.
- Em cũng vậy.
Anh nhìn chiếc đèn.
- Em vẫn dùng cái này à?
- Ừ.
- Bao giờ có điện, mình bỏ nó đi.
Bà cười:
- Không bỏ.
- Sao?
- Giữ làm kỷ niệm.
Anh nhìn vợ. Không nói gì. Ít lâu sau, anh lại lên đường. Lần này, lời tạm biệt dài hơn. Bà Tám đứng bên cổng. Hai đứa trẻ đứng cạnh mẹ.
Người cha dặn Nam:
- Con phải chăm em.
Nam gật đầu.
- Dạ.
Anh quay sang Lan.
- Con phải nghe lời má.
Lan ôm lấy chân cha.
- Ba nhớ về.
Anh cúi xuống.
- Ba sẽ về. Bà Tám đứng nhìn cho đến khi bóng chồng khuất sau hàng cây. Đêm đó, bà thắp chiếc đèn dầu. Ánh sáng vẫn như mọi ngày. Nhưng căn nhà bỗng rộng và vắng hơn.
Năm 1974.
Chiến tranh ngày càng khốc liệt. Nhiều gia đình trong xóm phải sơ tán. Bà Tám vẫn ở lại. Không phải vì bà không sợ. Mà vì nhà còn ruộng. Còn mấy con heo. Còn mẹ già. Và còn những người hàng xóm cần giúp đỡ. Bà thường nấu thêm cơm. Có ai đi qua thì gọi vào ăn. Trong căn hầm nhỏ, chiếc đèn dầu vẫn cháy. Có những đêm cả xóm trú dưới đó. Có người mang theo gạo. Có người mang theo nước. Có người mang theo một cây đàn cũ. Mỗi khi tình hình yên hơn, mọi người lại kể chuyện.
Họ kể về quê nhà. Về mùa lúa. Về những người thân đang ở xa. Ai cũng nói về ngày hòa bình.
Một lần, Nam hỏi:
- Má, hòa bình là gì?
Bà Tám nhìn con.
- Là khi buổi tối con có thể ngồi học dưới ánh đèn mà không phải xuống hầm.
Nam suy nghĩ.
- Vậy hòa bình chắc đẹp lắm.
Bà mỉm cười.
- Đẹp lắm.
Một đêm cuối năm.
Mưa rất lớn. Bà Tám vừa đưa hai con xuống hầm thì phát hiện một đứa trẻ hàng xóm đang đứng ngoài sân. Bà chạy ra kéo em vào.
Cậu bé tên Bình. Cha mẹ em đang đi làm xa. Bình chỉ có một mình. Bà Tám đưa em xuống hầm. Chiếc đèn dầu đặt giữa mọi người.
Bình nhìn ngọn lửa.
- Cô Tám ơi, đèn nhà cô sáng hơn nhà cháu.
Bà cười.
- Vì cô có nhiều dầu hơn.
Bình hỏi:
- Mai cháu lại qua được không?
- Được.
- Nếu tối cháu sợ?
Bà đặt tay lên đầu em.
- Cứ sang đây. Từ đó, chiếc hầm nhà bà Tám trở thành nơi trẻ con trong xóm thường tìm đến. Không phải vì nó rộng. Mà vì ở đó có ánh đèn. Có người lớn. Có những câu chuyện. Có cảm giác an toàn. Mỗi tối, nếu có thời gian, bà Tám thường dạy bọn trẻ đọc chữ. Chiếc đèn dầu được đặt giữa hầm.
Nam ngồi bên trái.
Lan bên phải.
Bình ngồi phía trước.
Bà cầm quyển sách cũ.
- Nào, đọc theo cô. Những giọng trẻ thơ khe khẽ vang lên. Ngoài kia là những ngày tháng đầy bất an. Nhưng trong căn hầm nhỏ, trẻ em vẫn học. Vẫn viết. Vẫn mơ về tương lai.
Một đêm nọ, chiếc đèn bất ngờ tắt.
Lan hoảng hốt:
- Má ơi!
Bà Tám nhanh chóng lấy dầu. Nhưng dầu đã gần hết. Bà loay hoay mãi. Ngọn lửa không chịu cháy.
Bọn trẻ im lặng.
Nam nói:
-Má để con. Cậu lấy một mẩu vải sạch. Bà Tám chỉnh lại tim đèn. Cuối cùng, ngọn lửa lại bùng lên. Không sáng hơn. Nhưng đủ để mọi người nhìn thấy nhau.
Bà Tám nhìn con trai.
- Giỏi.
Nam cười.
- Má nói có ánh sáng thì đỡ sợ mà. Bà ôm con.
Năm 1975.
Những tin tức mới liên tục truyền về. Mọi người bắt đầu hy vọng. Một buổi sáng, tiếng reo vang lên ngoài xóm. Bà Tám chạy ra. Người ta ôm nhau. Có người khóc. Có người cười. Có người chỉ đứng lặng. Hòa bình. Hai chữ mà bà đã nghe suốt bao nhiêu năm. Bà quay vào nhà. Chiếc đèn dầu vẫn nằm trên bàn. Bà cầm nó lên. Lau nhẹ. Rồi đặt xuống. Bà không cần thắp nữa. Nhưng bà không nỡ cất ngay.
Chồng bà trở về sau đó một thời gian. Không phải ngày bà mong đợi. Anh trở về với thân hình gầy đi nhiều. Mái tóc đã bạc vài sợi. Bà Tám đứng trước cửa. Hai người nhìn nhau.
Anh hỏi:
- Đèn đâu?
Bà cười.
- Vẫn còn. Anh bước vào. Chiếc đèn dầu được đặt trên chiếc bàn cũ. Anh đưa tay chạm vào.
-Em giữ thật à?
Bà gật đầu.
- Giữ.
- Để làm gì?
Bà nhìn hai đứa con.
Nam đã lớn hơn.
Lan cũng cao hơn.
- Để nhớ những năm tháng mình đã đi qua. Những năm sau đó, quê hương đổi thay. Đường làng được mở rộng. Trường học được xây mới. Điện về đến từng nhà. Đêm đầu tiên có điện, Nam chạy khắp nhà.
Lan vỗ tay.
Bà Tám đứng dưới bóng đèn điện. Ánh sáng trắng phủ đầy căn nhà. Bà mỉm cười. Rồi bất giác nhìn chiếc đèn dầu trên bàn. Nó nhỏ bé. Cũ kỹ. Không còn cần thiết nữa. Nhưng bà vẫn giữ.
Năm 2026.
Bà Tám đã ngoài tám mươi. Chiếc đèn dầu vẫn còn. Được đặt trong một chiếc tủ kính.
Một hôm, các cháu hỏi:
- Bà ơi, sao bà giữ cái đèn cũ này hoài vậy?
Bà cười.
- Vì nó từng soi sáng cho bà.
- Trong lúc khó khăn nhất.
Một đứa cháu hỏi:
- Nó có quý lắm không?
Bà lắc đầu.
-Cái đèn không quý. Điều quý là những người từng ngồi quanh nó. Bà kể cho các cháu nghe về những đêm trong hầm.
Về ông Sáu. Về những đứa trẻ. Về Nam và Lan. Về người chồng đã trở về. Và về những người hàng xóm đã cùng nhau vượt qua những năm tháng gian khổ.
Một ngày nọ, trường học trong xã tổ chức buổi sinh hoạt chủ đề “Ông bà kể cháu nghe – Câu chuyện thời hoa lửa”.
Bà Tám được mời đến. Bà mang theo chiếc đèn dầu. Đặt lên bàn. Hàng trăm học sinh nhìn chăm chú.
Một em hỏi:
- Thưa bà, ngày xưa bà dùng cái này để làm gì?
Bà nói:
- Để thắp sáng. Nhưng bà dùng nó trong hầm trú ẩn? Đúng. Bà có sợ không?
Bà mỉm cười.
- Có. Vậy tại sao bà vẫn thắp?
Bà nhìn các em.
- Vì trẻ con cần ánh sáng. Cả hội trường im lặng.
Bà nói tiếp:
- Các cháu hôm nay có điện, có trường học, có sách vở, có những buổi tối bình yên. Nhưng ngày xưa, chỉ một ánh đèn nhỏ cũng đủ giúp người ta tin rằng ngày mai sẽ tốt hơn. Cuối buổi, một học sinh đến gần chiếc đèn.
Em hỏi:
- Bà ơi, bây giờ bà còn thắp nó không?
Bà cười.
- Không cần nữa. Vì sao?
Bà nhìn ra sân trường.
- Vì quê hương đã có rất nhiều ánh sáng rồi. Ánh sáng từ điện. Ánh sáng từ trường học. Ánh sáng từ những con đường. Và quan trọng nhất là ánh sáng trong lòng người.
Cậu bé gật đầu.
Có lẽ em chưa hiểu hết. Nhưng bà Tám tin rằng rồi một ngày em sẽ hiểu. Chiều hôm ấy, bà trở về nhà. Bà mở tủ kính. Lấy chiếc đèn dầu ra. Dù đã cũ, nó vẫn còn nguyên hình dáng. Bà lau nhẹ. Rồi đặt lên chiếc bàn cạnh cửa sổ. Ngoài kia, ánh điện đã sáng khắp xóm. Trẻ em chơi đùa. Người lớn đi làm về. Những căn nhà sáng đèn. Bà nhìn ra ngoài. Trong ánh sáng ấy, bà bỗng nhớ căn hầm nhỏ ngày xưa. Nhớ những khuôn mặt trẻ. Nhớ tiếng khóc. Nhớ những lời động viên. Nhớ những người đã từng ngồi quanh chiếc đèn. Có người đã già. Có người đã mất. Có người không còn ở quê. Nhưng tất cả đều đã từng cùng nhau nhìn vào một ngọn lửa nhỏ và tin rằng ngày mai sẽ đến.
Bà Tám khẽ nói:
— Ngày mai đến rồi.
Ngoài sân, gió lay hàng cây.
Một đứa cháu chạy vào:
— Bà ơi, bà kể chuyện nữa đi!
Bà cười:
— Được.
— Nhưng hôm nay bà kể chuyện về hòa bình.
Đứa trẻ ngồi xuống cạnh bà.
Bà nhìn chiếc đèn dầu.
— Ngày xưa, có một chiếc đèn nhỏ...
Câu chuyện bắt đầu.
Và có lẽ nó sẽ còn được kể rất lâu.
Bởi những câu chuyện thời hoa lửa không chỉ để nhắc về những ngày tháng gian khổ.
Chúng còn để nhắc thế hệ hôm nay rằng:
Hòa bình quý giá đến nhường nào.
Một chiếc đèn dầu nhỏ bé có thể không đủ soi sáng cả một con đường.
Nhưng trong những năm tháng tối tăm nhất, nó đã soi sáng được một căn hầm.
Soi sáng những khuôn mặt đang lo âu.
Soi sáng trang vở của những đứa trẻ.
Và quan trọng hơn cả, nó giữ lại một niềm tin:
Rồi sẽ có ngày ánh sáng trở về.
Ngày ấy đã đến.
Hôm nay, những ngọn đèn điện sáng khắp quê hương.
Những lớp học đầy tiếng trẻ.
Những con đường không còn chìm trong bóng tối.
Nhưng trong một góc nhỏ của căn nhà cũ, chiếc đèn dầu năm xưa vẫn được gìn giữ.
Không phải để thắp sáng căn phòng.
Mà để nhắc những người đang sống dưới ánh điện hôm nay nhớ rằng:
Có một thế hệ đã từng ngồi trong bóng tối, nhưng chưa bao giờ ngừng tin vào ánh sáng.
Và đó chính là ánh sáng đẹp nhất của một thời hoa lửa



