Chiếc đồng hồ – Bài học về sự đoàn kết
Năm 1954, trong lúc cán bộ còn phân tán tư tưởng vì ai cũng mong được về Hà Nội công tác, Bác Hồ đã kể câu chuyện về chiếc đồng hồ quả quýt. Bác chỉ cho mọi người thấy mỗi bộ phận của đồng hồ tuy có chức năng khác nhau nhưng đều cần thiết để đồng hồ hoạt động chính xác. Qua đó, Bác nhắc nhở cán bộ phải biết đoàn kết, tôn trọng nhiệm vụ được phân công, không so bì việc này hơn việc kia. Cuối năm 1954 và năm 1959, Bác tiếp tục dùng hình ảnh chiếc đồng hồ để giáo dục bộ đội và sinh viên về tinh thần trách nhiệm, yên tâm làm tốt công việc của mình. Câu chuyện cho thấy trong một tập thể, mỗi người giống như một bộ phận của chiếc đồng hồ, mỗi vị trí đều có vai trò riêng và không thể thiếu. Nếu mọi người biết phối hợp, sẻ chia, hỗ trợ nhau và đặt lợi ích chung lên trên lợi ích cá nhân, tập thể sẽ tạo nên sức mạnh lớn. Bài học sâu sắc Bác để lại là: “Đoàn kết, đoàn kết, đại đoàn kết; thành công, thành công, đại thành công.”

Chiếc đồng hồ – Bài học về sự đoàn kết
Những năm tháng kháng chiến đã lùi xa, nhưng mỗi khi nhắc lại, trong ký ức của những người từng đi qua thời hoa lửa vẫn còn vang vọng biết bao câu chuyện giản dị mà sâu sắc về Bác Hồ.
Đó là những năm đất nước còn bộn bề khó khăn. Sau chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954, miền Bắc bước vào một chặng đường mới. Công việc cách mạng ngổn ngang, mỗi cán bộ, mỗi chiến sĩ đều được phân công một nhiệm vụ. Có người ở lại, có người đi xa; có người làm việc nơi tiền tuyến, có người âm thầm lo công việc phía sau. Dẫu ở đâu, làm việc gì, tất cả đều chung một mục đích: góp sức mình cho đất nước.
Giữa mùa thu năm 1954, Bác Hồ đến thăm Hội nghị rút kinh nghiệm cải cách ruộng đất ở Hà Bắc.
Hôm ấy, trời vẫn còn oi nóng. Trong hội trường, các cán bộ ngồi chăm chú lắng nghe. Nhưng trong lòng nhiều người lại có những nỗi niềm riêng.
Tin Trung ương có chủ trương rút một số cán bộ đi học lớp tiếp quản Thủ đô khiến không khí hội nghị có phần xôn xao. Những người quê Hà Nội thì càng háo hức. Bao năm xa quê, xa gia đình, xa những con phố thân thương của Thủ đô, nay có cơ hội trở về, ai chẳng mong!
Người này muốn đi. Người kia cũng muốn đi. Có người nghĩ mình phù hợp hơn, có người mong cấp trên chiếu cố. Những suy nghĩ riêng tư dần khiến tư tưởng cán bộ phân tán. Ban lãnh đạo hội nghị cũng không khỏi băn khoăn.
Đúng lúc ấy, Bác bước lên diễn đàn.
Bác mặc bộ quần áo nâu giản dị. Mồ hôi thấm ướt hai bên vai áo. Bác đưa mắt nhìn khắp hội trường, ánh mắt hiền từ mà sâu sắc. Người không trách móc, cũng chẳng nói những lời nặng nề. Bác nhẹ nhàng nói chuyện về tình hình đất nước, về nhiệm vụ của cách mạng trong giai đoạn mới.
Rồi bất chợt, Bác đưa tay vào túi áo, lấy ra một chiếc đồng hồ quả quýt.
Chiếc đồng hồ nhỏ nằm gọn trong lòng bàn tay Bác.
Bác giơ lên và hỏi:
– Các chú có biết đây là cái gì không?
Mọi người mỉm cười:
– Thưa Bác, đồng hồ ạ!
Bác tiếp tục hỏi:
– Thế kim giờ để làm gì?
– Thưa Bác, để chỉ giờ ạ!
– Còn kim phút?
– Thưa Bác, để chỉ phút ạ!
– Kim giây?
– Để chỉ giây ạ!
Bác lại hỏi về những con số trên mặt đồng hồ, về bộ máy và những bánh xe nhỏ bên trong. Câu hỏi nào mọi người cũng trả lời được.
Bỗng Bác hỏi:
– Theo các chú, trong cái đồng hồ này, bộ phận nào là quan trọng nhất?
Cả hội trường im lặng.
Mọi người nhìn nhau. Câu hỏi tưởng đơn giản mà chẳng dễ trả lời.
Bác lại hỏi:
– Nếu bỏ đi một bộ phận thì chiếc đồng hồ có chạy được không?
Một tiếng trả lời vang lên:
– Thưa Bác, không ạ!
Bác mỉm cười. Người nâng chiếc đồng hồ lên cao hơn một chút rồi chậm rãi nói:
– Các chú ạ, một chiếc đồng hồ có nhiều bộ phận. Có cái kim, có mặt số, có máy, có bánh xe... Mỗi bộ phận có một nhiệm vụ riêng. Nhưng bộ phận nào cũng cần thiết. Nếu cái kim bảo mình quan trọng hơn mặt số, cái máy lại muốn ra ngoài làm mặt đồng hồ, rồi các bộ phận cứ tranh nhau chỗ đứng, thì chiếc đồng hồ có còn là chiếc đồng hồ nữa không?
Cả hội trường lặng đi.
Không cần nói thêm nhiều, mọi người đã hiểu điều Bác muốn nhắn nhủ.
Công việc cách mạng cũng như một chiếc đồng hồ. Mỗi người được giao một nhiệm vụ, ở một vị trí khác nhau. Có việc ở nơi đông người biết đến, có việc âm thầm chẳng mấy ai nhìn thấy. Nhưng việc nào cũng góp phần vào công việc chung.
Nếu ai cũng chỉ muốn làm việc mình thích, ai cũng muốn chọn phần thuận lợi, ai cũng so bì hơn thiệt, thì tập thể làm sao có thể vững mạnh?
Những suy nghĩ riêng tư ban đầu dần lắng xuống. Mọi người tự thấy mình cần đặt nhiệm vụ chung lên trên mong muốn cá nhân.
Chiếc đồng hồ nhỏ bé trong tay Bác hôm ấy đã giúp cả hội trường hiểu một bài học lớn.
Cuối năm 1954, cũng chiếc đồng hồ ấy theo Bác đến một đơn vị pháo binh đóng tại Bạch Mai.
Đơn vị đang khẩn trương luyện tập để chuẩn bị cho cuộc duyệt binh mừng chiến thắng Điện Biên Phủ.
Sau khi thăm nơi ăn, chốn ở của bộ đội, Bác dành thời gian trò chuyện với anh em.
Bác lại lấy chiếc đồng hồ quả quýt từ trong túi áo ra.
Những người lính nhìn theo, có người mỉm cười. Có lẽ họ cũng đoán được Bác sắp nói điều gì.
Bác chỉ vào từng bộ phận:
– Kim này để làm gì?
– Thưa Bác, để chỉ giờ!
– Còn những con số?
– Thưa Bác, để chỉ thời gian!
Bác hỏi tiếp về bộ máy bên trong. Mọi người trả lời rất đúng.
Rồi Bác ân cần nói:
– Các chú thử nghĩ xem, đã bao nhiêu năm nay, cái kim vẫn chạy, những con số vẫn đứng yên một chỗ, bộ máy bên trong vẫn âm thầm hoạt động. Mỗi bộ phận một việc, nhưng tất cả đều làm cho chiếc đồng hồ chạy đúng.
Bác ngừng lại một lát rồi hỏi:
– Nếu đổi vị trí cho nhau thì có còn là chiếc đồng hồ nữa không?
– Thưa Bác, không ạ!
Bác gật đầu:
– Đúng rồi. Việc cách mạng cũng thế. Đã được phân công làm việc gì thì phải yên tâm làm tốt việc ấy. Không nên đứng núi này trông núi nọ, không nên so bì việc này hơn việc kia. Việc nào có ích cho cách mạng thì đều đáng quý.
Những người lính ngồi lặng nghe.
Ngoài sân, những khẩu pháo vẫn đứng im trong nắng. Những người lính trẻ ngày mai có thể lại lên đường, có thể hành quân đến một nơi khác, có thể nhận một nhiệm vụ khác. Nhưng trong lòng họ lúc ấy đều hiểu: dù ở đâu, làm việc gì, chỉ cần hết lòng với nhiệm vụ thì đều đang góp sức cho Tổ quốc.
Nhiều năm sau, ngày 24 tháng 5 năm 1959, câu chuyện về chiếc đồng hồ lại được Bác kể cho những sinh viên trẻ của Trường Đại học Nông Lâm Hà Nội.
Những chàng trai, cô gái khi ấy đang ở tuổi đẹp nhất của đời mình. Đất nước hòa bình ở miền Bắc nhưng còn rất nhiều khó khăn. Nông nghiệp cần những người có tri thức, có nhiệt huyết để dựng xây quê hương.
Bác trò chuyện với sinh viên rồi lại lấy chiếc đồng hồ quả quýt quen thuộc ra.
Bác hỏi về kim giờ, kim phút, kim giây; hỏi về những bánh xe nhỏ và bộ máy bên trong.
Mọi người lần lượt trả lời.
Bác giải thích rằng mỗi bộ phận có một chức năng riêng. Có những bộ phận nằm bên ngoài, ai cũng nhìn thấy; cũng có những bộ phận nằm sâu bên trong, chẳng mấy người biết đến. Nhưng tất cả đều góp phần làm nên một chiếc đồng hồ hoàn chỉnh.
Rồi Bác nói với các sinh viên:
Trong xã hội cũng vậy. Sau khi học xong, mỗi người sẽ đi vào một ngành nghề khác nhau. Người làm nông nghiệp, người làm kỹ thuật, người làm công tác quản lý, người trực tiếp lao động sản xuất. Không có nghề nào tự nhiên cao quý hơn nghề nào nếu mỗi người đều làm việc có ích cho đất nước.
Bác căn dặn các cháu phải yên tâm học tập, học thật giỏi để trở thành những kỹ sư nông nghiệp giỏi, góp sức xây dựng nền nông nghiệp nước nhà.
Lời Bác khi ấy giản dị như tiếng kim đồng hồ tích tắc bên tai.
Nhưng càng nghe, người ta càng thấy trong đó một chân lý lớn: một con người chỉ thực sự có ý nghĩa khi biết đặt sức mình trong sức mạnh của cộng đồng.
Chiếc đồng hồ quả quýt ấy không chỉ là một vật dụng nhỏ bé Bác thường mang theo bên mình.
Nó còn gắn với một chặng đường đầy gian khổ trong cuộc đời Người. Chiếc đồng hồ do tổ chức Quốc tế Cứu tế Đỏ tặng, đã theo Bác qua những năm tháng hoạt động cách mạng, qua cả những ngày bị giam cầm gian khổ.
Một vật nhỏ bé đã đi cùng một con người vĩ đại qua bao biến động của lịch sử.
Và có lẽ cũng chính vì thế, câu chuyện về chiếc đồng hồ không chỉ là câu chuyện về thời gian.
Đó là câu chuyện về con người.
Về những người biết đứng đúng vị trí của mình.
Về những người biết âm thầm làm tốt công việc được giao.
Về những người biết gạt bỏ cái tôi để đặt lợi ích chung lên trên.
Về những người hiểu rằng, giữa những năm tháng đất nước còn gian lao, không ai có thể đi một mình đến ngày thắng lợi.
Hôm nay, đất nước đã bước sang một chặng đường mới. Chiến tranh đã lùi xa. Những tiếng pháo năm nào chỉ còn trong ký ức. Nhưng bài học từ chiếc đồng hồ vẫn còn nguyên giá trị.
Trong mỗi cơ quan, đơn vị, trường học hay tập thể, mỗi người đều giống như một bộ phận của chiếc đồng hồ.
Có người đứng ở vị trí dễ nhìn thấy.
Có người lặng lẽ phía sau.
Có người làm những công việc lớn lao.
Có người chỉ đảm nhận một phần việc rất nhỏ.
Nhưng nếu mỗi người đều tận tâm với nhiệm vụ của mình, biết phối hợp và hỗ trợ nhau, thì cả tập thể sẽ vận hành nhịp nhàng.
Ngược lại, nếu chỉ biết so bì quyền lợi, chọn việc nhẹ, tránh việc khó, đùn đẩy trách nhiệm hoặc xem thường công việc của người khác, những bánh răng của tập thể sẽ bắt đầu chệch nhịp.
Một chiếc đồng hồ có thể ngừng chạy chỉ vì một bánh răng nhỏ.
Một tập thể cũng có thể mất sức mạnh chỉ vì sự thiếu trách nhiệm của một mắt xích.
Bởi vậy, điều Bác Hồ dạy qua chiếc đồng hồ không chỉ là biết làm tốt phần việc của mình, mà còn là biết trân trọng phần việc của người khác.
Bởi mỗi chúng ta đều là một mắt xích.
Mỗi người một nhiệm vụ.
Mỗi người một vị trí.
Nhưng cùng chung một mục tiêu.
Và khi những con người khác nhau biết gắn bó với nhau bằng trách nhiệm, bằng sẻ chia và bằng tinh thần đoàn kết, thì những việc tưởng như không thể cũng có thể trở thành có thể.
Chiếc đồng hồ vẫn lặng lẽ chạy.
Kim giờ, kim phút, kim giây vẫn miệt mài chuyển động.
Không bộ phận nào tranh công với bộ phận nào.
Không bộ phận nào hỏi mình được đứng ở đâu.
Tất cả chỉ cùng nhau làm một việc: giúp chiếc đồng hồ chỉ đúng giờ.
Đó cũng là điều mà Bác Hồ muốn gửi lại cho chúng ta qua câu chuyện giản dị ấy:
Hãy biết mình là một phần của tập thể. Hãy làm thật tốt công việc của mình. Hãy biết sẻ chia, phối hợp và nâng đỡ nhau. Bởi sức mạnh của một người có thể hữu hạn, nhưng sức mạnh của sự đoàn kết thì vô cùng lớn.
Và giữa nhịp sống hôm nay, nếu có lúc chúng ta mải nhìn xem mình đang đứng ở đâu, được hưởng điều gì, làm việc gì “quan trọng” hơn người khác, hãy nhớ đến chiếc đồng hồ nhỏ trong bàn tay Bác năm nào.
Để rồi tự hỏi:
Nếu thiếu mình, tập thể có còn trọn vẹn không?
Và cũng tự nhắc mình:
Nếu thiếu đồng đội, liệu mình có thể đi được bao xa?
Bởi lẽ, như lời Bác Hồ đã căn dặn:
“Đoàn kết, đoàn kết, đại đoàn kết;
Thành công, thành công, đại thành công.”
Chiếc đồng hồ đã đi qua những năm tháng thời hoa lửa.
Nhưng tiếng tích tắc của nó dường như vẫn còn vang vọng hôm nay — nhắc mỗi chúng ta biết sống có trách nhiệm hơn, biết yêu thương hơn và biết đặt sức mạnh của mình trong sức mạnh của tập thể.
Để cùng nhau làm nên một chiếc đồng hồ luôn vận hành đúng nhịp — nhịp của đoàn kết, của trách nhiệm và của niềm tin.



