Khác

Chiếc khăn đỏ bên bến đò

Quảng Ninh11/08/2026Xã Thái Bình (Đoàn xã Thái Bình)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Con đò ngày ấy chỉ là một chiếc thuyền gỗ nhỏ, mỗi lần chở được vài người, nhưng trong những năm chiến tranh, nó lại trở thành con đường quan trọng nối hai bờ của một dòng sông rộng. Ban ngày, bến đò gần như không có người qua lại vì máy bay thường xuyên xuất hiện, nhưng khi màn đêm buông xuống, từ những con đường đất trong làng lại lặng lẽ xuất hiện từng nhóm người mang theo những bao tải, hòm thuốc và những chiếc cáng thương binh. Họ xuống đò trong im lặng, người chèo đò không hỏi họ đi đâu, người đi đò cũng chẳng hỏi người chèo đò tên gì, bởi trong những năm tháng ấy, mọi người đều hiểu rằng có những điều càng ít biết càng tốt.

Người chèo đò là một cô gái tên Vân, mới hai mươi hai tuổi, có đôi mắt đen và mái tóc dài thường được cuộn gọn sau gáy. Cha Vân trước đây cũng làm nghề chèo đò, nhưng sau khi ông mất vì một trận sốt nặng, cô thay cha tiếp tục công việc. Mẹ cô thường bảo con gái nên nghỉ, bởi chiến tranh ngày càng dữ dội, nhưng Vân chỉ nói rằng cha đã chèo con đò này suốt nửa đời người, cô không muốn để nó nằm yên bên bờ trong lúc những người ở bên kia đang cần sang sông.

Vân có một chiếc khăn đỏ mà cô luôn buộc quanh cổ tay trái. Chiếc khăn ấy là món quà của người anh trai trước ngày anh nhập ngũ. Anh nói rằng màu đỏ dễ nhìn trong những ngày sương mù, nhưng Vân biết đó chỉ là cái cớ. Anh muốn tặng em gái một thứ gì đó để cô nhớ rằng dù đi đâu, anh vẫn có một người em gái đang chờ mình trở về.

Mỗi lần chèo đò trong đêm, Vân đều buộc chiếc khăn ấy thật chặt.

Một đêm cuối mùa đông, khi sương xuống rất dày, Vân nhận được lệnh đưa một nhóm thương binh qua sông. Trong số họ có một người lính trẻ bị thương ở chân, phải nằm trên cáng. Anh tỉnh táo nhưng rất yếu, suốt quãng đường từ bờ xuống đò chỉ im lặng nhìn dòng nước. Khi thuyền ra giữa sông, anh bất ngờ hỏi Vân rằng bên này có phải là làng Bình An không.

Vân nói đúng.

Anh bảo mình từng đi qua làng này trước chiến tranh, nhớ có một cây cầu gỗ và một quán nước nhỏ bên đường. Vân cười nói cây cầu đã bị phá từ lâu, quán nước cũng không còn, chỉ còn bến đò là vẫn ở đó.

Người lính nhìn chiếc khăn đỏ trên cổ tay cô rồi hỏi tại sao cô luôn đeo nó.

Vân kể về người anh trai.

Cô nói anh đi bộ đội đã hơn hai năm, lâu rồi không có tin tức, nhưng cô vẫn tin anh còn sống. Người lính im lặng một lúc rồi bảo rằng ở chiến trường, niềm tin đôi khi là thứ quý giá nhất mà người ta có thể giữ được.

Đúng lúc ấy, từ phía xa vang lên tiếng máy bay.

Vân lập tức tắt ngọn đèn nhỏ trên thuyền. Những người đi cùng nằm sát xuống đáy, còn cô cố giữ cho chiếc thuyền trôi theo dòng nước mà không gây tiếng động. Ánh sáng từ máy bay quét qua mặt sông, phản chiếu thành những vệt trắng dài. Vân không dám ngẩng đầu, chỉ cảm nhận bàn tay mình đang siết chặt mái chèo đến mức đau buốt.

Một tiếng nổ vang lên gần bờ.

Sóng đánh mạnh khiến chiếc thuyền nghiêng hẳn sang một bên. Một thương binh suýt rơi xuống nước, Vân lập tức bỏ mái chèo, dùng tay kéo anh lại. Chiếc khăn đỏ trên cổ tay bị mắc vào một mảnh gỗ và rách mất một đoạn.

Sau khi tiếng máy bay xa dần, mọi người mới tiếp tục chèo.

Khi cập bờ, người lính trẻ gọi Vân lại và đưa cho cô một mảnh vải nhỏ. Anh nói đó là phần khăn đỏ vừa bị rách, anh đã nhặt được dưới đáy thuyền. Vân nhận lại rồi cảm ơn.

Anh nhìn cô một lúc rồi nói rằng nếu một ngày nào đó gặp người anh trai của cô, anh sẽ kể rằng em gái anh đã chèo một con đò giữa đêm tối để đưa những người lính qua sông.

Vân cười, bảo rằng nếu anh gặp anh trai cô thì nhớ nói giúp rằng cô vẫn khỏe.

Người lính gật đầu.

Sáng hôm sau, Vân trở lại bến đò như thường lệ.

Cô không biết rằng người lính trẻ ấy đã hy sinh trên đường chuyển về tuyến sau.

Cô cũng không biết anh đã kịp nói về cô với một đồng đội trước khi mất.

Nhưng vài tháng sau, một người lính khác tìm đến bến đò. Anh đứng bên bờ rất lâu rồi hỏi Vân có phải là cô gái từng chèo đò trong một đêm mùa đông hay không. Khi cô xác nhận, anh lấy từ túi áo ra một mảnh giấy nhỏ. Trên đó có vài dòng chữ viết vội của người lính trẻ hôm nào.

Anh viết rằng nếu có cơ hội trở về, anh muốn quay lại bến đò để cảm ơn cô gái đã giúp mình vượt qua con sông trong đêm cuối cùng của cuộc đời.

Vân đọc xong không nói được gì.

Cô gấp mảnh giấy lại, đặt vào chiếc hộp gỗ dưới đáy thuyền.

Từ ngày đó, mỗi khi có người hỏi chiếc khăn đỏ trên tay cô, Vân không kể rằng nó từng bị rách trong một đêm bom đạn. Cô chỉ nói rằng đó là một chiếc khăn đã đi qua nhiều chuyến đò.

Thời gian trôi qua, chiến tranh ngày càng khốc liệt. Người anh trai của Vân vẫn không có tin tức. Có người bảo anh đã hy sinh, có người nói đơn vị anh chuyển đi nơi khác, nhưng không ai biết chắc. Vân vẫn chèo đò mỗi đêm, vẫn giữ chiếc khăn đỏ và vẫn tin rằng một ngày nào đó anh sẽ xuất hiện ở đầu bến.

Một mùa hè, khi Vân đang chuẩn bị đưa một nhóm người qua sông, từ phía con đường làng xuất hiện một người đàn ông đi khập khiễng. Anh mặc bộ quân phục đã bạc màu, trên vai mang một chiếc ba lô cũ.

Vân nhìn anh từ xa mà không nhận ra.

Đến khi người đàn ông gọi tên cô, cô mới buông mái chèo xuống.

Anh trai cô đã trở về.

Anh gầy hơn rất nhiều, trên khuôn mặt có một vết sẹo dài và một bên chân bị thương khiến bước đi không còn bình thường. Nhưng khi đứng trước em gái, anh vẫn cười như ngày ra đi.

Vân chạy đến ôm lấy anh.

Chiếc khăn đỏ trên cổ tay cô đã bạc màu, sờn rách và được khâu lại nhiều lần. Anh trai nhìn thấy nó thì hỏi tại sao cô vẫn còn giữ.

Vân nói rằng vì cô đã hứa sẽ giữ cho đến ngày anh trở về.

Hai anh em ngồi bên bến đò đến tận sáng. Vân kể về những năm tháng đã qua, kể về những người từng đi trên con đò, kể về người lính trẻ đã gửi lại một mảnh giấy và cả những người không bao giờ quay lại.

Anh trai lặng im nghe hết.

Khi Vân lấy mảnh giấy cũ ra cho anh xem, anh đọc thật lâu rồi nói rằng trong chiến tranh, có lẽ người ta gặp nhau chỉ trong vài phút nhưng có thể nhớ nhau cả đời.

Sau ngày hòa bình, bến đò không còn được sử dụng thường xuyên nữa. Một cây cầu mới được xây cách đó không xa, xe cộ qua lại thuận tiện hơn, còn chiếc thuyền gỗ của Vân được kéo lên bờ và đặt dưới mái nhà.

Chiếc khăn đỏ vẫn được cô giữ lại.

Nhiều năm sau, khi Vân đã trở thành một người phụ nữ có tuổi, những đứa trẻ trong làng thường nghe cô kể về bến đò năm xưa. Có đứa hỏi tại sao cô không vứt chiếc khăn cũ đi khi nó đã rách đến vậy.

Vân chỉ mỉm cười và nói rằng có những thứ không thể đo bằng giá trị của vật chất.

Một chiếc khăn có thể cũ, có thể bạc màu, có thể rách nhiều lần, nhưng nếu nó gắn với một lời hứa thì người ta sẽ giữ nó lâu hơn cả một đời.

Chiều xuống, dòng sông vẫn chảy như ngày nào, chỉ khác rằng mặt nước giờ đây không còn phản chiếu ánh lửa của bom đạn mà chỉ có những vệt nắng vàng trải dài theo con nước. Bến đò cũ đã phủ đầy cỏ, chiếc thuyền gỗ cũng không còn đủ chắc để xuống nước, nhưng Vân thỉnh thoảng vẫn ra đó ngồi một mình.

Cô thường mang theo chiếc khăn đỏ.

Không phải để chờ ai nữa, bởi người anh trai đã trở về, những người lính năm xưa đã nằm lại ở nhiều nơi và chiến tranh cũng đã lùi xa khỏi cuộc đời cô. Cô mang theo nó chỉ để nhớ về một thời mà mỗi chuyến đò đều có thể là chuyến cuối cùng, mỗi lời tạm biệt đều có thể trở thành lời chia tay vĩnh viễn, nhưng giữa những ngày tháng đầy mất mát ấy, con người vẫn giữ cho nhau những điều rất nhỏ bé, một chiếc khăn, một lời hứa, một mảnh giấy viết vội, hay đơn giản là một lời nhắn rằng hãy cố gắng trở về.

Và mỗi khi gió từ mặt sông thổi lên, chiếc khăn đỏ lại khẽ lay động trong bàn tay đã nhăn nheo của Vân, giống như một dấu hiệu nhỏ bé của tuổi trẻ vẫn còn ở lại, nhắc bà nhớ rằng có một thời, bên dòng sông ấy, từng có những con người đi qua chiến tranh bằng tất cả lòng can đảm, niềm tin và hy vọng mà họ có.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn