CHIẾC KHĂN TAY MÀU TRẮNG
Trước ngày lên đường, một cô gái trẻ trao cho người yêu chiếc khăn tay màu trắng và hẹn ngày đất nước hòa bình sẽ trở về. Nhưng chiến tranh đã khiến lời hẹn ấy mãi không thành. Chiếc khăn được người lính giữ bên mình suốt những năm tháng chiến trường, trở thành kỷ vật của một tình yêu trong sáng và biểu tượng cho những ước mơ dang dở của một thế hệ.
Năm ấy, làng quê còn rất nghèo.
Những con đường đất chạy quanh cánh đồng. Buổi chiều, tiếng trẻ con gọi nhau về nhà xen lẫn tiếng máy bay vọng từ xa.
Lê Thị Mai khi ấy vừa tròn đôi mươi.
Cô có một người bạn trai tên Nam.
Hai người lớn lên cùng một làng.
Họ quen nhau từ những ngày còn ngồi trên ghế nhà trường. Tình cảm giữa họ không có những lời hẹn ước cầu kỳ. Chỉ là những buổi chiều cùng nhau đi trên con đường làng, những lần Nam giúp Mai gánh bó lúa, hay những lá thư ngắn ngủi trao vội mỗi khi có dịp.
Rồi chiến tranh đến.
Nam nhận lệnh nhập ngũ.
Ngày tiễn anh lên đường, Mai đứng bên con đường làng.
Cô không khóc.
Cô chỉ đưa cho Nam một chiếc khăn tay màu trắng.
“Anh giữ lấy.”
Nam cầm chiếc khăn, cười:
“Để làm gì?”
Mai đáp:
“Để nhớ mà trở về.”
Nam gật đầu.
“Anh nhất định sẽ về.”
Đó là lời hẹn của hai người trẻ tuổi.
Không ai biết rằng chiến tranh có thể kéo dài bao lâu.
Nam lên đường.
Mai cũng tình nguyện tham gia lực lượng thanh niên xung phong.
Cô nghĩ đơn giản rằng nếu người mình yêu đang ở nơi gian khổ, mình cũng phải góp sức cho đất nước.
Những ngày tháng sau đó là những ngày dài của bom đạn.
Mai được phân công làm nhiệm vụ trên tuyến đường Trường Sơn.
Công việc của cô và đồng đội là mở đường, sửa đường, san lấp hố bom, vận chuyển hàng hóa và bảo đảm cho những đoàn xe vượt qua tuyến lửa.
Có những đêm mưa rừng kéo dài.
Quần áo ướt sũng.
Có những ngày bom đánh liên tục.
Đường vừa san xong lại bị đánh phá.
Những cô gái tuổi đôi mươi phải lao ra mặt đường giữa những hố bom còn bốc khói.
Có người hỏi:
“Các chị không sợ sao?”
Mai cười:
“Sợ chứ. Nhưng đường còn phải thông.”
Trong túi áo của Mai lúc nào cũng có một vật.
Đó là chiếc khăn tay màu trắng.
Chiếc khăn Nam đưa lại sau ngày nhập ngũ.
Mỗi khi nhớ nhà, nhớ người thân, nhớ những ngày bình yên, Mai lại lấy chiếc khăn ra nhìn.
Nó đã không còn trắng như ngày đầu.
Khói bom, bụi đường và những năm tháng chiến trường khiến chiếc khăn chuyển sang màu ngà.
Nhưng Mai vẫn giữ.
Một lần, sau một trận bom lớn, đơn vị nhận được tin có một đoàn xe cần vượt qua tuyến đường trong đêm.
Mọi người nhanh chóng sửa đường.
Bom có thể tiếp tục đánh bất cứ lúc nào.
Một nữ thanh niên xung phong bên cạnh Mai nói:
“Mai, nghỉ một chút đi.”
Mai lắc đầu:
“Xe còn chưa qua mà.”
Cả tổ lại tiếp tục làm việc.
Đêm ấy, những chiếc xe lần lượt vượt qua.
Đèn xe bị che kín.
Tiếng động cơ vang lên giữa rừng.
Những cô gái đứng bên đường vẫy tay.
Một người lính trên xe thò đầu ra cửa:
“Cảm ơn các cô!”
Chỉ một câu nói ấy thôi cũng khiến mọi người vui cả đêm.
Bởi họ biết công việc của mình đã có ý nghĩa.
Nhiều tháng sau, Mai nhận được một lá thư từ quê nhà.
Trong thư có tin Nam vẫn còn sống.
Anh đang chiến đấu ở một đơn vị khác.
Nam viết:
“Anh vẫn giữ chiếc khăn của em.”
Mai đọc đi đọc lại lá thư.
Cô mỉm cười.
Rồi cẩn thận gấp thư lại.
Cô viết thư trả lời:
“Em cũng vẫn giữ chiếc khăn.”
Hai người cách nhau hàng trăm cây số.
Họ không biết bao giờ được gặp lại.
Nhưng họ tin vào một ngày hòa bình.
Một ngày họ sẽ trở về.
Một ngày chiếc khăn tay màu trắng sẽ được trao lại.
Thế rồi chiến tranh ngày càng ác liệt.
Những lá thư thưa dần.
Có những lá thư gửi đi nhưng không nhận được hồi âm.
Mai bắt đầu lo lắng.
Cô hỏi thăm đồng đội.
Không ai biết tin Nam.
Cho đến một ngày, một người đồng đội từ đơn vị khác trở về.
Anh tìm gặp Mai.
Anh không nói ngay.
Chỉ đứng trước mặt cô rất lâu.
Mai hiểu.
“Anh Nam…”
Người đồng đội cúi đầu.
“Anh ấy hy sinh rồi.”
Mai đứng lặng.
Không khóc.
Không nói.
Cô chỉ đưa tay vào túi áo.
Chiếc khăn tay vẫn ở đó.
Màu trắng ngày nào giờ đã bạc màu.
Cô nắm chặt nó trong tay.
Lời hẹn “anh nhất định sẽ về” đã không thể thực hiện.
Chiến tranh lấy đi của Mai một người cô yêu thương.
Nhưng cô vẫn tiếp tục ở lại tuyến đường.
Vẫn làm nhiệm vụ.
Vẫn cùng đồng đội sửa từng mét đường, san từng hố bom.
Bởi cô hiểu rằng, phía cuối những con đường ấy là những người lính đang chiến đấu.
Và cô cũng hiểu rằng, nếu những con đường không được thông, sẽ còn nhiều người khác không thể trở về.
Nhiều năm sau, chiến tranh kết thúc.
Mai trở về quê.
Cánh đồng vẫn đó.
Con đường làng vẫn đó.
Nhưng nhiều người trẻ ngày trước đã không còn.
Có những gia đình chờ con.
Có những người mẹ chờ con.
Có những người vợ chờ chồng.
Và có những lời hẹn mãi mãi không thể thực hiện.
Mai vẫn giữ chiếc khăn tay.
Nhiều năm sau nữa, khi mái tóc đã bạc, bà vẫn cất nó trong một chiếc hộp nhỏ.
Có người hỏi:
“Bà giữ chiếc khăn ấy để làm gì?”
Bà mỉm cười:
“Để nhớ một người. Và để nhớ một thời.”
Một thời mà những chàng trai, cô gái tuổi đôi mươi đã rời quê hương.
Họ có tình yêu.
Có những ước mơ.
Có những lời hẹn.
Nhưng khi Tổ quốc cần, họ sẵn sàng đặt tất cả sang một bên để lên đường.
Có người trở về.
Có người mãi mãi nằm lại.
Nhưng tất cả đều đã góp phần làm nên ngày hòa bình.
Chiếc khăn tay màu trắng cuối cùng không còn là kỷ vật của riêng một tình yêu.
Nó trở thành ký ức về một thế hệ.
Một thế hệ đã yêu, đã sống và đã hy sinh giữa những năm tháng khốc liệt nhất của đất nước.
Và mỗi khi nhìn chiếc khăn, bà Mai lại nhớ đến lời hẹn năm xưa.
“Để nhớ mà trở về.”
Có người đã không trở về.
Nhưng tình yêu, ký ức và sự hy sinh của họ vẫn còn ở lại.
Ở lại trong những con đường hôm nay.
Ở lại trong những mái nhà bình yên.
Và ở lại trong ký ức của những người đã từng đi qua thời hoa lửa.
Họ đã đánh đổi tuổi xuân để chúng ta có được những ngày tháng bình yên.
Đó là điều mà thế hệ hôm nay không bao giờ được phép lãng quên.



