Chiếc máy quay duy nhất giữa chiến hào Điện Biên
Với một chiếc máy quay Paillard-Bolex 16 mm, Nguyễn Tiến Lợi cùng ba đồng đội theo Đại đoàn 308 vào chiến trường Điện Biên Phủ. Họ vừa tránh bom đạn, vừa bảo vệ máy và phim để ghi lại những hình ảnh chân thực làm nên bộ phim tài liệu “Điện Biên Phủ” năm 1954.
Đầu năm 1954, bốn người lính trẻ nhận lệnh mang máy quay lên Tây Bắc. Không ai nói rõ nơi họ sắp đến là chiến trường nào. Họ chỉ biết phải chuẩn bị thật kỹ, hành quân theo bộ đội và ghi lại những hình ảnh chân thực nhất về cuộc kháng chiến.
Tổ quay phim gồm Nguyễn Tiến Lợi phụ trách quay chính, Nguyễn Ngọc Quỳnh và Nguyễn Quý Lục làm phụ quay, Nguyễn Văn Sinh đảm nhiệm việc mang máy móc và lo công tác hậu cần. Tài sản quý giá nhất của họ là một chiếc máy quay Paillard-Bolex dùng phim 16 mm do Thụy Sĩ sản xuất.
Chỉ một chiếc máy cho cả tổ.
Ở chiến trường, súng hỏng còn có thể tìm cách sửa hoặc thay thế. Nhưng nếu chiếc máy quay ấy bị bom phá hủy, nhiệm vụ của cả tổ sẽ chấm dứt. Nếu phim đã quay bị cháy, ẩm hoặc lọt sáng, những khoảnh khắc chỉ xuất hiện một lần trong lịch sử cũng sẽ biến mất vĩnh viễn.
Nguyễn Tiến Lợi vốn xuất thân từ một gia đình làm nghề ảnh. Khi tham gia kháng chiến, ông trở thành phóng viên nhiếp ảnh của Đại đoàn 308, tức Đại đoàn Quân Tiên phong. Kinh nghiệm sử dụng máy ảnh giúp ông được chọn làm người quay chính, nhưng máy quay phim đặt ra những thử thách khác hẳn.
Người cầm máy phải nhìn qua ống ngắm hẹp, tập trung vào khuôn hình nên khó quan sát nguy hiểm xung quanh. Mỗi cuộn phim có độ dài hữu hạn, không thể bấm máy liên tục. Trong điều kiện thiếu phim, người quay phải quyết định rất nhanh khoảnh khắc nào thực sự cần ghi lại. Chậm vài giây, sự kiện đã qua; quay quá sớm, phim có thể hết trước lúc quan trọng nhất.
Đội điện ảnh hành quân theo Đại đoàn 308 vượt núi rừng Tây Bắc. Những người lính đi qua bến Âu Lâu, vượt đèo Lũng Lô và Pha Đin, những tuyến đường thường xuyên bị máy bay đối phương đánh phá. Hành trình kéo dài nhiều tuần, chủ yếu đi ban đêm và nghỉ vào ban ngày để tránh bị phát hiện.
Người lính bộ binh mang súng, đạn và lương thực. Bốn người trong tổ quay phim còn phải mang máy, ống kính, chân máy và những hộp phim đặc biệt nhạy cảm với nhiệt độ, độ ẩm và ánh sáng. Qua mỗi con suối, họ phải giữ thiết bị không bị ngấm nước. Khi máy bay xuất hiện, chiếc máy quay được che chắn như một người đồng đội cần được bảo vệ.
Đến gần Điện Biên Phủ, tổ quay phim mới hiểu đầy đủ nhiệm vụ đang chờ mình. Trước mắt họ là một tập đoàn cứ điểm lớn của quân đội Pháp, được bảo vệ bằng công sự, hàng rào thép gai, pháo binh và máy bay. Bộ đội Việt Nam đang kéo pháo, đào trận địa và chuẩn bị cho một chiến dịch chưa từng có.
Chiếc máy quay bắt đầu ghi lại những đoàn dân công đi trong núi, những xe đạp thồ chở nặng, bộ đội kéo pháo và các chiến sĩ đào chiến hào tiến dần về phía cứ điểm. Đó là những hình ảnh của một cuộc chiến không chỉ diễn ra ở tuyến đầu. Phía sau mỗi người lính là sức lực của hàng vạn dân công và cả một hậu phương đang dồn người, lương thực, đạn dược cho mặt trận.
Ngày 13 tháng 3 năm 1954, chiến dịch mở màn bằng trận đánh vào cứ điểm Him Lam. Đối với tổ điện ảnh, đây cũng là ngày nhiệm vụ bước sang giai đoạn nguy hiểm nhất. Họ phải theo sát bộ đội hơn, đưa máy đến những vị trí có thể quan sát được diễn biến chiến đấu.
Giữa tiếng pháo và những đợt phản kích, Nguyễn Tiến Lợi đặt máy trên miệng chiến hào. Khi mắt áp sát ống ngắm, tầm nhìn của ông chỉ còn giới hạn trong khung hình nhỏ. Một bên là những tốp quân đối phương rút chạy; phía khác là máy bay thả pháo sáng và oanh tạc trận địa. Ông lia máy để giữ lấy từng hình ảnh trong khi đồng đội cảnh giới nguy hiểm xung quanh.
Người cầm súng có thể cúi xuống sau khi bắn. Người quay phim muốn ghi được cảnh chiến đấu lại phải đưa ống kính lên khỏi bờ hào. Vị trí càng nhìn rõ chiến trường càng dễ bị phát hiện. Chỉ một loạt đạn bắn trúng chỗ đặt máy cũng có thể khiến cả người và những thước phim đã quay không còn cơ hội trở về.
Tổ quay phim phải học cách sống như những người lính chiến đấu. Họ chui vào chiến hào, di chuyển dưới hỏa lực, ăn ngủ ngay gần trận địa và chia sẻ mọi gian khổ với bộ đội. Nhưng thay cho cò súng, ngón tay của Nguyễn Tiến Lợi đặt trên nút bấm máy.
Mỗi lần máy chạy, cuộn phim bên trong âm thầm ghi lại ánh sáng của chiến trường. Không ai có thể xem ngay kết quả như máy quay kỹ thuật số ngày nay. Phim phải được giữ nguyên, đưa về nơi có điều kiện tráng rửa rồi mới biết cảnh quay có đạt hay không. Người quay phải tin vào kinh nghiệm đo sáng, cách lấy nét và sự ổn định của đôi tay giữa bom đạn.
Sau mỗi đợt tác nghiệp, những hộp phim đã quay trở thành tài sản không thể thay thế. Máy hỏng có thể làm nhiệm vụ sau đình trệ; nhưng một hộp phim bị mất đồng nghĩa với việc một phần lịch sử đã ghi được cũng mất theo.
Trong 56 ngày đêm của chiến dịch, từ ngày 13 tháng 3 đến ngày 7 tháng 5, các chiến hào của quân đội Việt Nam ngày càng siết chặt tập đoàn cứ điểm. Tổ quay phim ghi lại những hình ảnh về chiến đấu, hậu cần, thương binh, tù binh và khí thế của bộ đội trên mặt trận.
Chiều ngày 7 tháng 5 năm 1954, quân đội Việt Nam tiến vào sở chỉ huy của tướng De Castries. Lá cờ chiến thắng xuất hiện trên nóc hầm. Tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ bị tiêu diệt và viên tướng chỉ huy cùng bộ tham mưu bị bắt.
Sau chiến thắng, một số cảnh quan trọng được các nhà làm phim tổ chức tái hiện với chính những nhân vật và tại địa điểm lịch sử. Đây là phương pháp thường được sử dụng trong phim tài liệu thời ấy khi điều kiện chiến trường không cho phép máy quay có mặt đúng mọi thời điểm. Vì vậy, cần phân biệt các cảnh tác nghiệp trực tiếp trong chiến dịch với một số hình ảnh được dựng lại sau ngày 7 tháng 5.
Những thước phim do các tổ điện ảnh Việt Nam thực hiện được tập hợp cùng tư liệu về sự chuẩn bị của hậu phương để xây dựng bộ phim tài liệu “Điện Biên Phủ”, còn được gọi là “Chiến thắng Điện Biên Phủ”, sản xuất ngay trong năm 1954. Tác phẩm gắn với các tên tuổi Nguyễn Tiến Lợi, Nguyễn Hồng Nghi và Nguyễn Phụ Cấn.
Bộ phim đã giúp những người không có mặt tại Tây Bắc nhìn thấy một phần diện mạo của chiến dịch: những đoàn người vận chuyển lương thực, những khẩu pháo vượt núi, hệ thống chiến hào và gương mặt người lính sau chiến thắng. Đối với các thế hệ sinh ra khi chiến tranh đã lùi xa, đó không chỉ là minh họa mà là chứng tích bằng hình ảnh động.
Nguyễn Tiến Lợi sau này tiếp tục gắn bó với điện ảnh và từng giữ chức Phó giám đốc Hãng phim truyện Việt Nam. Ông qua đời năm 2008. Tác phẩm ảnh “Xung phong”, chụp năm 1947, và bộ phim tài liệu “Điện Biên Phủ” đều được Nhà nước ghi nhận bằng các giải thưởng dành cho văn học, nghệ thuật.
Bảy thập niên sau chiến thắng, chất lượng những thước phim 16 mm không thể sắc nét như hình ảnh hiện đại. Khuôn hình đôi khi rung, ánh sáng không đều và nhiều cảnh chỉ kéo dài vài giây. Nhưng phía sau mỗi giây phim là bước chân của bốn người đã mang thiết bị qua núi rừng, là những lần máy quay được đưa lên khỏi chiến hào và là quyết tâm giữ cho cuộn phim nguyên vẹn giữa bom đạn.
Người lính chiến đấu để giành lấy chiến thắng. Người quay phim chiến trường làm thêm một nhiệm vụ khác: không để chiến thắng chỉ tồn tại trong ký ức của những người trực tiếp chứng kiến.
Nhờ Nguyễn Tiến Lợi và đồng đội, Điện Biên Phủ không chỉ được kể lại bằng lời. Lịch sử còn chuyển động trên màn ảnh — trong bước chân của đoàn dân công, trong những chiến hào chạy dài qua cánh đồng Mường Thanh và trong gương mặt những người lính của buổi chiều ngày 7 tháng 5 năm 1954.



