CHIẾC PHÀ KHÔNG ĐƯỢC PHÉP QUA SÔNG
Đêm 22 tháng 11 năm 1940.
Vũng Liêm.
Khi tiếng nổ báo hiệu cuộc khởi nghĩa Nam Kỳ vang lên, những cánh quân đã được phân công từ trước bắt đầu rời khỏi các làng.
Có người tiến về quận lỵ.
Có người đánh đồn.
Có người phá đường.
Có người cắt liên lạc.
Và có một mũi quân nhận một nhiệm vụ tưởng như rất nhỏ:
không để quân Pháp từ Vĩnh Long xuống được Vũng Liêm.
Muốn làm được điều đó, phải chặn một điểm giao thông quan trọng ở Bắc Nước Xoáy.
Người được giao chỉ huy mũi quân ấy mới 18 tuổi.
Tên thật là Phan Văn Hòa.
Sau này, cả nước biết ông với tên Võ Văn Kiệt.
Nhưng vào đêm ấy, ông chỉ là một người thanh niên của làng Trung Hiệp.
Một Bí thư Chi bộ.
Một Quận ủy viên.
Và một người chỉ huy đang đứng trước một con đường mà quân cứu viện có thể đi qua bất cứ lúc nào.
Võ Văn Kiệt sinh ngày 23 tháng 11 năm 1922 tại xã Trung Hiệp, huyện Vũng Liêm, tỉnh Vĩnh Long.
Đúng ngày ông tròn 18 tuổi cũng là ngày cuộc Khởi nghĩa Nam Kỳ bùng nổ.
Trước đó, ông đã tham gia cách mạng từ rất sớm.
Năm 16 tuổi, chàng trai Phan Văn Hòa bắt đầu bước vào hoạt động.
Năm 1939, ông được kết nạp vào Đảng.
Người giới thiệu ông vào Đảng là Tạ Uyên, một cán bộ lãnh đạo của phong trào cách mạng Nam Kỳ.
Từ một thanh niên ở vùng quê Vũng Liêm, Phan Văn Hòa dần trở thành cán bộ hoạt động trong mạng lưới cách mạng địa phương.
Đến năm 1940, ông giữ chức Quận ủy viên, Bí thư Chi bộ làng Trung Hiệp.
Đó là một vị trí không hề nhỏ đối với một người vừa bước sang tuổi 18.
Vũng Liêm khi ấy là một trong những địa bàn được chuẩn bị kỹ cho cuộc khởi nghĩa.
Tỉnh ủy Vĩnh Long đã phân công các cán bộ phụ trách từng địa bàn.
Nguyễn Thị Hồng phụ trách Vũng Liêm.
Nguyễn Văn Nhứt phụ trách Tam Bình.
Ngô Thị Huệ phụ trách tỉnh lỵ và quận Châu Thành.
Ở cấp cơ sở, những cán bộ trẻ như Võ Văn Kiệt chịu trách nhiệm tổ chức lực lượng và vận động quần chúng.
Kế hoạch không đơn giản là tiến vào một quận lỵ.
Nó được thiết kế thành nhiều mũi.
Một mũi đánh vào trung tâm.
Một mũi đánh đồn.
Một mũi phá giao thông.
Mục tiêu là khiến quân Pháp không thể nhanh chóng đưa lực lượng tới nơi cuộc khởi nghĩa đang diễn ra.
Đúng 12 giờ đêm.
Ngày 22 chuyển sang ngày 23 tháng 11.
Cuộc khởi nghĩa bắt đầu.
Ở Trung Hiệp, tiếng mõ và tiếng trống vang lên.
Lực lượng nghĩa quân tiến vào trụ sở xã.
Các giấy tờ, sổ sách của chính quyền cũ bị đốt.
Những người làm việc cho chính quyền thuộc địa bỏ chạy.
Quần chúng tham gia ngày càng đông.
Nhưng nhiệm vụ của Võ Văn Kiệt không dừng ở việc giành quyền kiểm soát trong làng.
Phía trước còn một tuyến đường quan trọng.
Bắc Nước Xoáy.
Nếu quân Pháp từ Vĩnh Long tiến xuống, con đường ấy có thể trở thành tuyến chi viện.
Và khi đó, những lực lượng đang tiến công ở Vũng Liêm sẽ phải đối mặt với một đối phương có thêm quân.
Vì vậy, Bắc Nước Xoáy phải bị chặn.
Võ Văn Kiệt được Nguyễn Thị Hồng phân công chỉ huy mũi khởi nghĩa thứ ba.
Nhiệm vụ gồm đánh chiếm đồn và phá Bắc Nước Xoáy.
Mục đích không chỉ là thu vũ khí.
Mục tiêu quan trọng hơn là cắt đường chi viện từ Vĩnh Long xuống Vũng Liêm.
Một chiếc cầu.
Một bến phà.
Một đoạn đường.
Những thứ tưởng như chỉ thuộc về giao thông lại có thể quyết định số phận của cả một cuộc khởi nghĩa.
Lực lượng của Võ Văn Kiệt tiến về phía Bắc Nước Xoáy.
Không có xe bọc thép.
Không có pháo binh.
Không có những khẩu súng hiện đại.
Vũ khí của nghĩa quân chủ yếu là những loại súng thu được, súng trường cũ và vũ khí thô sơ.
Nhưng lực lượng có một lợi thế:
họ hiểu địa hình.
Đó là vùng quê của họ.
Những con đường nhỏ.
Những con rạch.
Những bờ ruộng.
Những cây cầu.
Những bến nước.
Những lối tắt.
Địa hình mà một đơn vị quân từ tỉnh lỵ tiến xuống phải mất thời gian để thích nghi thì người dân địa phương đã quen thuộc từ nhỏ.
Mũi quân tiến công đồn.
Đồn Bắc Nước Xoáy bị đánh chiếm.
Vũ khí được thu giữ.
Sau đó, lực lượng tiếp tục thực hiện nhiệm vụ phá giao thông.
Một phần lực lượng phối hợp với các đơn vị khác đánh vào các đồn xung quanh.
Những tuyến đường nối Vĩnh Long với Vũng Liêm bị cắt.
Mục tiêu là tạo ra một khoảng trống.
Khoảng trống ấy phải đủ lâu để các lực lượng khác củng cố vị trí.
Ở một hướng khác, lực lượng Trung Hiệp do Chín Hòa chỉ huy cũng tiến về phía Bắc Nước Xoáy.
Hai lực lượng phối hợp đánh đồn.
Sau đó, quân khởi nghĩa chia thành hai mũi.
Một mũi tìm cách làm chìm phà.
Mũi còn lại tiến về phía tỉnh lỵ Vĩnh Long, sẵn sàng chặn quân cứu viện.
Theo tư liệu lịch sử địa phương, khi đoàn quân đi được gần 10 km, họ gặp một chiếc xe đò chạy ngược chiều.
Tin nhận được không tốt.
Các nơi khác đều đang gặp khó khăn.
Quân Pháp đã bắt đầu đàn áp mạnh.
Đó là khoảnh khắc mà bản đồ của cuộc khởi nghĩa bắt đầu thay đổi.
Ban đầu, kế hoạch được xây dựng với hy vọng nhiều địa phương đồng loạt nổi dậy.
Khi những nơi khác cũng tiến công, việc chặn quân cứu viện sẽ trở nên có ý nghĩa lớn.
Nhưng nếu những nơi khác lần lượt bị đàn áp, một mũi quân nhỏ không thể mãi đứng yên chờ đợi.
Địch có thể tập trung lực lượng.
Các tuyến liên lạc có thể bị cắt.
Những người chỉ huy phải liên tục điều chỉnh.
Cuộc chiến trên thực địa không giống một bản kế hoạch trên giấy.
Đoàn quân tiếp tục tiến.
Đến gần thị trấn Long Hồ, trời đã gần sáng.
Phía trước xuất hiện xe nhà binh chở quân cứu viện.
Tiếng súng vang lên.
Lực lượng nghĩa quân phải tránh sang hai bên đường.
Không thể đối đầu trực diện với lực lượng cứu viện đông hơn và có trang bị tốt hơn.
Mũi quân đang tiến về phía Vĩnh Long phải thay đổi cách di chuyển.
Những người vừa tham gia chiếm đồn, phá phà, cắt đường giờ phải tìm cách bảo toàn lực lượng.
Có một điều đáng chú ý trong câu chuyện ấy.
Võ Văn Kiệt khi đó mới 18 tuổi.
Nhưng cuộc khởi nghĩa không trao cho ông một nhiệm vụ phù hợp với tuổi tác.
Không có chuyện “người trẻ chỉ làm nhiệm vụ phụ”.
Ông được giao một mũi tiến công có vai trò trực tiếp ngăn quân cứu viện.
Điều đó có nghĩa là người chỉ huy phải biết:
Đánh ở đâu.
Đánh lúc nào.
Rút lúc nào.
Phá tuyến giao thông nào.
Và làm thế nào để một lực lượng nhỏ không bị cuốn vào cuộc đối đầu bất lợi.
Cuộc khởi nghĩa Nam Kỳ cuối cùng bị đàn áp.
Vũng Liêm cũng không thể giữ được chính quyền cách mạng.
Những lực lượng từng làm chủ nhiều địa bàn phải rút về vùng căn cứ.
Những người tham gia bị truy lùng.
Nhiều cán bộ bị bắt.
Nhiều người hy sinh.
Nhưng Võ Văn Kiệt không bị bắt.
Ông rút khỏi Vũng Liêm và tiếp tục hoạt động.
Cuối năm 1940, cuộc đời cách mạng của ông bước sang một chương mới.
Tại căn cứ Cái Ngang, ông được giao chỉ huy một xưởng sản xuất vũ khí.
Đây là một công việc rất khác so với cuộc khởi nghĩa.
Nếu trước đó ông chỉ huy lực lượng đánh đồn và phá đường, thì giờ đây phải nghĩ đến chuyện:
lấy gì để chiến đấu?
Súng từ đâu?
Đạn từ đâu?
Cách sửa chữa vũ khí?
Cách chế tạo vũ khí thô sơ?
Làm sao duy trì lực lượng khi nguồn cung từ bên ngoài gần như không có?
Những câu hỏi ấy trở thành một phần của công việc.
Một cuộc khởi nghĩa thất bại đã buộc những người sống sót phải học một bài học khác.
Không thể chỉ dựa vào khí thế.
Không thể chỉ dựa vào sự bất ngờ.
Không thể chỉ dựa vào số đông quần chúng trong một đêm.
Muốn chiến đấu lâu dài phải có căn cứ.
Có tổ chức.
Có cán bộ.
Có liên lạc.
Có lương thực.
Và có vũ khí.
Võ Văn Kiệt bước vào công việc ấy khi tuổi đời vẫn chưa đến 20.
Năm 1941, ông được Tỉnh ủy lâm thời Rạch Giá phân công phụ trách khu vực căn cứ U Minh.
Một người từng chỉ huy một mũi nhỏ ở Bắc Nước Xoáy giờ đây bắt đầu bước vào những nhiệm vụ lớn hơn.
Từ đó, cuộc đời ông gắn với những vùng căn cứ của Nam Bộ.
Rừng U Minh.
Đồng bằng.
Những con kênh.
Những tuyến giao liên.
Những cuộc họp bí mật.
Những năm tháng kháng chiến.
Cuộc đời của người thanh niên Trung Hiệp dần mở rộng ra ngoài Vũng Liêm.
Nhưng nếu trở lại đêm 23 tháng 11 năm 1940, có lẽ hình ảnh đáng nhớ nhất vẫn là Bắc Nước Xoáy.
Một địa danh không quá lớn trên bản đồ.
Nhưng trong đêm khởi nghĩa, nó trở thành một điểm then chốt.
Bởi một cuộc chiến không chỉ diễn ra ở nơi có tiếng súng lớn nhất.
Nó còn diễn ra ở những nơi mà người chỉ huy cố gắng ngăn đối phương đưa thêm quân đến.
Một chiếc phà không qua được.
Một cây cầu bị phá.
Một tuyến đường bị chặn.
Một đồn bị đánh chiếm.
Những hành động ấy có thể không xuất hiện trên những trang đầu của lịch sử.
Nhưng chúng tạo nên thế trận.
Võ Văn Kiệt sau này trở thành một trong những nhà lãnh đạo quan trọng của Việt Nam.
Ông từng giữ nhiều cương vị cao trong Đảng và Nhà nước.
Tên tuổi của ông gắn với nhiều quyết sách lớn trong thời kỳ đổi mới.
Nhưng trước tất cả những điều đó là một người thanh niên 18 tuổi.
Ngày sinh của ông trùng đúng ngày Nam Kỳ khởi nghĩa.
Và sinh nhật lần thứ 18 của ông không có bánh.
Không có buổi họp gia đình.
Không có một ngày bình thường.
Nó bắt đầu bằng tiếng súng.
Một người trẻ có thể trưởng thành rất nhanh khi lịch sử đặt họ vào một hoàn cảnh đặc biệt.
18 tuổi.
Bí thư chi bộ.
Quận ủy viên.
Chỉ huy một mũi khởi nghĩa.
Đánh đồn.
Phá phà.
Chặn quân cứu viện.
Rồi rút lui khi tương quan lực lượng thay đổi.
Đó là một trường học không có bảng đen.
Không có giáo trình.
Không có kỳ thi.
Nhưng mỗi sai lầm đều có thể phải trả bằng mạng sống.
Sau này, mỗi khi nhắc về Võ Văn Kiệt, người ta thường nhớ đến những năm tháng ông lãnh đạo đất nước.
Nhưng lịch sử của một con người không bắt đầu từ chức vụ cao nhất.
Nó bắt đầu từ những ngày rất trẻ.
Từ nơi người ấy học cách đứng giữa một hoàn cảnh khó khăn và đưa ra quyết định.
Với Võ Văn Kiệt, một trong những bài học đầu tiên ấy nằm ở Bắc Nước Xoáy.
Đêm ấy, nhiệm vụ của ông không phải chiếm cả một tỉnh.
Không phải giành một thành phố.
Chỉ là:
không để quân cứu viện đi qua.
Một nhiệm vụ rất cụ thể.
Nhưng để hoàn thành nó, ông phải hiểu toàn bộ cuộc chiến.
Nếu đồn bị chiếm mà đường không bị phá, quân Pháp vẫn có thể đến.
Nếu phà không bị phá, quân cứu viện vẫn có thể vượt sông.
Nếu chặn đường nhưng không có lực lượng rút lui, nghĩa quân có thể bị bao vây.
Mỗi việc đều liên quan đến việc khác.
Đó là cách một người chỉ huy trẻ bắt đầu học nghệ thuật tổ chức lực lượng.
Cuộc khởi nghĩa thất bại.
Nhưng Võ Văn Kiệt không dừng lại.
Ông đi tiếp vào những năm tháng kháng chiến.
Từ Cái Ngang đến U Minh.
Từ những xưởng vũ khí thô sơ đến những căn cứ lớn.
Từ một chi bộ làng đến những vị trí lãnh đạo cấp cao.
Con đường ấy kéo dài hơn nửa thế kỷ.
Nhưng điểm xuất phát vẫn là một người thanh niên 18 tuổi của Trung Hiệp.
Nhiều năm sau, ông trở lại Vũng Liêm.
Những người dân địa phương vẫn nhắc về Bắc Nước Xoáy.
Những con đường cũ đã đổi khác.
Những bến phà đã thay đổi.
Những căn cứ năm xưa không còn nguyên hình dáng.
Nhưng ký ức về ngày 23 tháng 11 năm 1940 vẫn còn.
Một thế hệ thanh niên đã đứng lên.
Trong số họ có một người sau này trở thành Võ Văn Kiệt.
Có lẽ điều đáng nhớ nhất không phải là việc một người 18 tuổi đã chỉ huy một mũi khởi nghĩa.
Mà là điều ông làm sau khi cuộc khởi nghĩa thất bại.
Ông không xem thất bại là dấu chấm hết.
Ông tiếp tục tổ chức lực lượng.
Tiếp tục làm vũ khí.
Tiếp tục xây dựng căn cứ.
Tiếp tục hoạt động.
Một cuộc chiến dài không được quyết định bởi một đêm.
Nó được quyết định bởi việc sau mỗi đêm khó khăn, còn bao nhiêu người có thể đứng dậy.
Bắc Nước Xoáy hôm nay không còn là một điểm nóng của chiến tranh.
Nhưng địa danh ấy vẫn giữ một câu chuyện.
Câu chuyện về một chiếc phà từng được xem như một tuyến đường phải bị chặn.
Về một đồn nhỏ phải bị đánh chiếm.
Về những người dân đốn cây chắn đường.
Về đoàn quân tiến gần Long Hồ rồi phải tránh những loạt đạn của quân cứu viện.
Và về một chàng trai 18 tuổi đứng trong tất cả những biến động ấy.
Ngày 23 tháng 11 năm 1940 cũng là ngày sinh nhật của Phan Văn Hòa.
Ông tròn 18 tuổi.
Nếu đó là một ngày bình thường, có lẽ nó chỉ là một dấu mốc tuổi đời.
Nhưng lịch sử đã biến ngày ấy thành một ký ức khác.
18 tuổi — đứng giữa một cuộc khởi nghĩa.
18 tuổi — nhận nhiệm vụ chặn quân cứu viện.
18 tuổi — học cách đánh, cách phá, cách rút lui và cách giữ lực lượng.
Và từ đó, người thanh niên ấy bước vào một hành trình kéo dài suốt cuộc đời.
Có những con đường bắt đầu từ một quảng trường lớn.
Có những con đường bắt đầu từ một hội trường.
Nhưng con đường của Võ Văn Kiệt bắt đầu từ những con đường làng Vũng Liêm.
Từ tiếng mõ giữa đêm.
Từ những bờ ruộng.
Từ một đồn lính.
Từ Bắc Nước Xoáy.
Từ một nhiệm vụ tưởng như chỉ là phá một tuyến đường.
Và từ một câu hỏi mà bất kỳ người chỉ huy nào cũng phải trả lời:
Nếu quân cứu viện đang đến, phải làm gì để họ không thể đến nơi?
Câu trả lời của những người trẻ năm ấy là:
đánh vào con đường họ sẽ đi.
Và ở Bắc Nước Xoáy, một người thanh niên 18 tuổi đã bắt đầu học cách làm điều đó.


