Chiếc radio dưới hầm
Những năm chiến tranh, ở một làng nhỏ nằm giữa vùng đồng bằng có một căn nhà mái ngói thấp, phía sau nhà là một hầm trú ẩn được đào sâu xuống lòng đất, bên trên phủ nhiều lớp đất và rơm để tránh bom. Trong căn nhà ấy sống ông Lâm, một người đàn ông ngoài năm mươi tuổi cùng vợ và cô con gái tên Thư. Ông Lâm từng làm nghề sửa máy móc nên trong nhà có khá nhiều dụng cụ cũ, từ chiếc kìm, cái tua vít cho đến những cuộn dây đồng và vài chiếc radio đã hỏng mà ông nhặt được từ nhiều nơi.
Trong số những thứ ấy, có một chiếc radio nhỏ màu nâu mà ông quý nhất. Chiếc radio được một người bạn từ thành phố mang về trước khi chiến tranh trở nên ác liệt, mặt ngoài đã trầy xước, một bên núm vặn bị mất nhưng vẫn có thể bắt được vài kênh nếu chỉnh thật khéo. Những buổi tối yên tiếng bom, ông thường ngồi bên cửa sổ nghe tin tức, còn vợ ông ngồi vá áo, Thư ngồi học bài dưới ánh đèn dầu.
Khi chiến tranh ngày càng căng thẳng, chiếc radio được chuyển xuống hầm.
Ông Lâm nói rằng trong những ngày ấy, nghe được tiếng nói từ bên ngoài cũng giống như mở một cánh cửa nhỏ giữa lòng đất, để biết rằng thế giới vẫn còn đó và cuộc sống vẫn đang tiếp tục.
Mỗi tối, khi cả nhà xuống hầm, ông đều bật radio với âm lượng rất nhỏ. Cả nhà ngồi sát lại, cố nghe từng lời phát ra từ chiếc loa rè rè. Có hôm là tin tức, có hôm là thông báo thời tiết, có hôm chỉ là một chương trình ca nhạc bị nhiễu sóng đến mức chẳng nghe rõ lời, nhưng chẳng ai muốn tắt.
Một đêm, khi tiếng bom vang lên liên tục, chiếc radio bất ngờ mất tín hiệu.
Thư hỏi cha có phải radio hỏng không.
Ông Lâm lắc đầu, tháo nắp sau ra kiểm tra. Một sợi dây bên trong đã bị đứt. Ông lấy chiếc dây đồng cuối cùng trong hộp dụng cụ nối lại, nhưng tín hiệu vẫn rất yếu.
Ông bảo có lẽ phải sửa vào ban ngày.
Nhưng sáng hôm sau, ông không có thời gian vì cả làng phải sơ tán.
Chiếc radio được bọc trong một chiếc khăn rồi đặt vào ba lô.
Từ đó, nó theo gia đình ông qua nhiều nơi.
Có khi họ trú trong một căn hầm giữa cánh đồng, có khi ngủ trong nhà dân, có khi phải đi bộ nhiều giờ để tránh khu vực nguy hiểm. Mỗi lần dừng chân, việc đầu tiên ông Lâm làm là lấy radio ra kiểm tra.
Thư dần học được cách chỉnh sóng.
Cô có đôi tai rất thính, chỉ cần nghe một chút tiếng rè là biết phải xoay núm về phía nào. Có những buổi tối, cô ngồi một mình bên chiếc radio hàng giờ, đến khi bắt được giọng đọc quen thuộc mới gọi mọi người lại.
Một lần, khi cả đoàn người đang sơ tán trong rừng, Thư bắt được một bản tin nói rằng cây cầu phía trước đã bị phá hỏng, mọi người phải đổi hướng. Nhờ thông tin ấy, đoàn người tránh được một đoạn đường nguy hiểm.
Ông Lâm nhìn con gái rồi bảo rằng từ nay chiếc radio giao cho Thư giữ.
Cô hỏi tại sao.
Ông nói rằng cô đã biết cách lắng nghe nó hơn ông.
Chiếc radio trở thành vật không thể thiếu trong những chuyến di chuyển của họ.
Một đêm, gia đình ông Lâm gặp một nhóm người lạ đang trú trong cùng khu rừng. Họ hỏi có ai biết tin tức gì không. Thư bật radio nhưng tín hiệu quá yếu. Cô ngồi hàng giờ chỉnh từng chút một, cuối cùng bắt được tiếng phát thanh.
Mọi người ngồi sát quanh cô.
Có người nghe tin về quê mình rồi bật khóc.
Có người nghe thấy tên một địa phương gần nơi đơn vị mình đang đóng quân.
Có người chỉ ngồi im, bởi chẳng nghe thấy điều mình mong đợi.
Thư dần hiểu rằng chiếc radio không chỉ truyền tin, nó còn mang theo hy vọng và cả nỗi chờ đợi của những con người đang sống giữa chiến tranh.
Một buổi tối, một người lính trẻ tìm đến hỏi Thư liệu cô có thể giúp anh tìm tin về đơn vị của mình hay không. Anh đã mất liên lạc với đồng đội sau một trận đánh và không biết họ đang ở đâu.
Thư nói rằng cô không biết liệu radio có thể giúp được gì, nhưng nếu anh muốn thì cứ ngồi nghe cùng.
Hai người ngồi bên nhau dưới ánh đèn dầu.
Đêm ấy không có tin gì về đơn vị của anh.
Anh cảm ơn rồi rời đi.
Vài ngày sau, anh quay lại, trên tay cầm một mảnh giấy nhỏ. Anh nói rằng một người trong đơn vị đã tìm thấy anh và báo rằng đồng đội của anh vẫn còn sống.
Anh bảo nếu không có những buổi nghe radio ấy, có lẽ anh đã không biết phải chờ đến bao giờ.
Thư chỉ cười.
Chiến tranh tiếp tục kéo dài.
Một trận bom làm căn hầm nơi gia đình ông Lâm trú bị sập một phần. Chiếc radio bị đất đá vùi lấp. Thư đào bới suốt gần một giờ mới tìm thấy nó.
Vỏ máy bị nứt, núm vặn mất hẳn, chiếc loa méo mó.
Ông Lâm nhìn chiếc radio rồi nói rằng có lẽ lần này nó không thể sửa được nữa.
Thư không chịu.
Cô nhặt từng mảnh nhỏ, lau đất rồi ngồi bên bếp lửa sửa lại. Hai cha con làm việc suốt đêm.
Đến gần sáng, chiếc radio phát ra tiếng rè.
Rồi một giọng nói rất nhỏ vang lên.
Thư bật cười.
Ông Lâm cũng cười.
Ông bảo rằng cái radio này giống con người, càng trải qua nhiều chuyện càng cũ nhưng đôi khi lại càng biết cách chịu đựng.
Sau đó không lâu, ông Lâm nhận được tin con trai mình, người đã nhập ngũ từ nhiều năm trước, đang ở một đơn vị cách quê rất xa. Gia đình không biết chính xác anh đang ở đâu, nhưng qua radio họ nghe được một bản tin nhắc đến khu vực nơi đơn vị anh hoạt động.
Thư nhìn cha. Ông Lâm ngồi rất lâu trước chiếc radio. Ông không nói rằng mình hy vọng con trai sẽ trở về, nhưng từ hôm đó, tối nào ông cũng nghe tin tức cẩn thận hơn. Một thời gian sau, họ nhận được thư của người con. Anh vẫn còn sống. Bức thư đến vào một buổi chiều mưa. Ông Lâm đọc đi đọc lại nhiều lần rồi đặt bên cạnh chiếc radio. Ông nói rằng có lẽ chiếc radio đã giúp ông giữ được niềm tin lâu hơn.
Chiến tranh kết thúc. Gia đình trở về quê. Căn nhà cũ bị hư hỏng nặng nhưng vẫn còn phần móng. Họ dựng lại mái nhà, sửa lại bếp và đào một cái giếng mới. Chiếc radio được đặt trên chiếc bàn gỗ. Nó không còn bắt được nhiều kênh như trước, nhưng mỗi tối ông Lâm vẫn bật lên. Thư sau này lập gia đình và chuyển đến nơi khác. Mỗi lần về thăm cha, cô vẫn thấy chiếc radio nằm ở vị trí cũ.
Một ngày nọ, khi ông Lâm đã già yếu, ông gọi Thư lại và đưa cho cô chiếc radio. Ông nói rằng sau này nếu ông không còn nữa thì hãy giữ nó. Thư hỏi tại sao cha không đem nó cho bảo tàng. Ông lắc đầu và bảo rằng vật ấy không đáng giá đến mức đó, nhưng với gia đình mình, nó đã đi qua quá nhiều năm tháng. Ông muốn nó ở lại trong nhà.
Ông Lâm mất vài năm sau đó. Sau tang lễ, Thư đem chiếc radio lau sạch rồi đặt lên chiếc bàn gỗ mà cha cô từng ngồi nghe tin tức. Nhiều năm sau, con trai của Thư hỏi bà ngoại ngày trước chiến tranh như thế nào. Thư không kể quá nhiều về bom đạn.
Cô chỉ lấy chiếc radio cũ ra, kể rằng ngày ấy có một chiếc máy nhỏ đã cùng gia đình đi qua những căn hầm, những khu rừng, những con đường sơ tán và những đêm không biết ngày mai sẽ ra sao.
Cậu bé hỏi chiếc radio có gì đặc biệt.
Thư nói rằng bản thân chiếc radio chẳng có gì đặc biệt cả, nhưng trong những ngày người ta không biết người thân mình còn sống hay đã mất, không biết quê nhà còn nguyên hay đã bị phá hủy, một giọng nói vọng ra từ chiếc loa nhỏ cũng đủ khiến người ta cảm thấy mình chưa bị thế giới bỏ quên.
Sau này, chiếc radio được đặt trong phòng truyền thống của gia đình. Bên cạnh nó là một tấm ảnh ông Lâm đang ngồi dưới hầm, tay đặt lên chiếc núm vặn đã sứt.
Không có ghi chép nào về những tin tức mà chiếc radio từng phát, cũng không có danh sách những người từng ngồi nghe bên cạnh nó, bởi phần lớn những người ấy đã già hoặc không còn nữa.
Nhưng mỗi khi Thư nhìn thấy chiếc radio, cô vẫn nhớ những buổi tối năm xưa, khi cả gia đình ngồi sát nhau dưới lòng đất, bên ngoài là tiếng máy bay, còn bên trong là tiếng radio rè rè.
Trong những lúc ấy, chẳng ai biết chiến tranh còn kéo dài bao lâu, chẳng ai chắc mình có thể trở về quê hay không, nhưng họ vẫn ngồi nghe, bởi tiếng nói từ chiếc radio nhắc họ rằng ở đâu đó ngoài những bức tường đất dày kia, cuộc sống vẫn đang tiếp diễn.
Và có lẽ đó chính là điều quý giá nhất mà chiếc radio nhỏ bé ấy đã mang lại, không phải những bản tin, cũng không phải những chương trình phát thanh, mà là cảm giác rằng dù đang ở dưới một căn hầm tối, giữa những ngày tháng đầy bất trắc, con người vẫn còn một sợi dây nối mình với thế giới bên ngoài, vẫn còn điều để chờ đợi, vẫn còn một giọng nói để lắng nghe và vẫn còn một ngày phía trước để hy vọng rằng chiến tranh rồi sẽ kết thúc, những cánh cửa hầm sẽ được mở ra, ánh sáng sẽ trở lại trên mặt đất và những người từng ngồi bên chiếc radio năm nào sẽ lại được sống một cuộc đời bình thường.



