Bài viết

Chiếc thúng rau của cô giao liên

Nghệ An20/08/2026Xã Hùng Châu (Đoàn xã Hùng Châu)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong gian bếp nhà bà Tịnh có một chiếc thúng tre đã cũ. Nan thúng sẫm màu, vành thúng được buộc lại bằng mấy đoạn dây mây. Con cháu nghĩ đó chỉ là vật dụng của người làm ruộng, nhưng bà bảo chiếc thúng từng giúp mình chuyển nhiều lá thư trong những năm kháng chiến chống Pháp.

Tịnh sinh năm 1930, lớn lên trong một gia đình nông dân tại Diễn Lâm. Cha mất sớm, mẹ bà gánh rau đi bán ở các chợ trong vùng. Mỗi sáng, hai mẹ con dậy từ khi trời chưa sáng, hái rau, rửa sạch rồi xếp vào thúng.

Nhờ thường xuyên theo mẹ đi chợ, Tịnh thuộc nhiều con đường nhỏ nối các làng. Bà biết lối nào mùa mưa dễ ngập, đoạn nào có bụi tre lớn, nhà nào có thể xin bát nước khi mệt. Những hiểu biết tưởng bình thường ấy về sau giúp cô gái trẻ trở thành giao liên.

Năm 1948, cán bộ địa phương tìm người nhanh nhẹn, kín đáo và thông thạo đường làng để chuyển tài liệu. Tịnh được một người dì giới thiệu. Lúc đầu, mẹ bà lo con gái còn trẻ. Tịnh thưa rằng mình chỉ làm những việc phù hợp, luôn nghe hướng dẫn và không tự ý hành động.

Sau một thời gian thử thách, cô được nhận nhiệm vụ.

Tịnh không mặc trang phục đặc biệt. Cô vẫn đội nón, mặc áo nâu và gánh rau như bao cô gái quê khác. Tài liệu được gói cẩn thận, đặt trong ngăn riêng dưới đáy thúng. Bên trên là rau muống, khoai lang hoặc mấy bó hành.

Mỗi chuyến đi, Tịnh được dặn nơi giao nhận và dấu hiệu nhận biết cần thiết. Cô chỉ nhớ đúng phần việc của mình, không tò mò hỏi thêm. Người phụ trách thường nhắc biết ít nhưng làm đúng còn an toàn hơn biết nhiều mà sơ suất.

Một buổi sáng, Tịnh mang thúng rau sang một làng cách nhà khá xa. Trời mưa, đường đất trơn. Đi đến giữa cánh đồng, quai thúng bất ngờ bị đứt. Rau đổ xuống bùn, còn gói tài liệu bên dưới suýt lộ ra.

Tịnh bình tĩnh ngồi xuống, giả vờ than vì rau hỏng. Một bà cụ đi ngang thấy vậy, dừng lại giúp. Tịnh nhanh tay lấy tấm lá chuối che phần đáy thúng, sau đó xin bà cụ một đoạn dây buộc lại quai.

Bà cụ không biết cô đang mang theo thứ gì, chỉ thương cô gái trẻ đi chợ gặp mưa. Trước khi đi, cụ còn cho Tịnh một chiếc bánh khoai. Tịnh cầm bánh, trong lòng vừa biết ơn vừa tự nhắc mình phải cẩn thận hơn.

Đến điểm hẹn, người nhận tài liệu hỏi vì sao áo quần lấm bùn. Tịnh kể lại sự việc. Ông không trách, chỉ dặn cô kiểm tra thúng trước mỗi lần lên đường. Từ hôm đó, cô luôn mang thêm một đoạn dây mây dự phòng.

Có chuyến Tịnh phải đi từ sáng đến chiều. Để tránh gây chú ý, cô ghé chợ bán một phần rau như bình thường. Tiền bán được cô mang về cho mẹ. Mẹ nhìn con gái gầy đi, biết công việc không dễ nhưng không hỏi chi tiết. Bà chỉ âm thầm sửa lại quai thúng và chuẩn bị cho con nắm cơm.

Ngoài chuyển thư, Tịnh còn giúp đưa tin cho các gia đình có người tham gia kháng chiến. Có lá thư báo người con vẫn bình an, có thư hỏi thăm cha mẹ và mùa màng. Mỗi khi trao được một lá thư tận tay người thân, cô thấy công việc của mình không chỉ liên quan đến nhiệm vụ chung mà còn nối những người xa cách với gia đình.

Một lần, Tịnh mang thư đến cho một bà mẹ có con đang ở đơn vị. Bà cụ không biết chữ, nhờ cô đọc giúp. Trong thư, người con kể mình vẫn khỏe và mong mẹ giữ gìn sức khỏe. Tịnh đọc chậm từng câu. Bà cụ nghe xong, cầm lá thư áp vào ngực rồi đem mấy quả trứng gà biếu cô.

Tịnh nhất quyết không nhận. Bà cụ bảo không phải trả công, chỉ là chút quà của người mẹ gửi người đã mang tin con mình về. Cuối cùng, Tịnh nhận một quả, đem về chia với mẹ.

Những năm làm giao liên giúp cô hiểu giá trị của lòng tin. Người giao thư phải giữ đúng lời, không tự ý mở xem và không làm thất lạc. Một lá thư mỏng nhưng có thể chứa tin tức quan trọng hoặc niềm mong đợi của cả một gia đình.

Năm 1954, khi tin chiến thắng Điện Biên Phủ truyền về, người dân trong vùng mừng rỡ. Tịnh vẫn gánh rau ra chợ. Hôm ấy, ai gặp nhau cũng nói về hòa bình. Chiếc thúng trên vai cô bỗng nhẹ hơn mọi ngày, dù bên trong vẫn đầy rau và khoai.

Sau kháng chiến, bà Tịnh lập gia đình, tiếp tục làm ruộng và buôn bán nhỏ. Chiếc thúng cũ vẫn theo bà ra đồng, ra chợ. Khi vành thúng hỏng, chồng bà sửa lại. Khi đáy thúng thủng, bà tự đan thêm nan tre.

Về già, bà không còn gánh được nặng. Chiếc thúng được treo trong bếp làm kỷ niệm. Mỗi khi kể chuyện cho thiếu nhi, bà thường nhắc rằng người giao liên không cần nói lớn về công việc của mình. Điều quan trọng nhất là đáng tin cậy, bình tĩnh và hoàn thành đúng việc được giao.

Bà cũng dặn các cháu hôm nay khi được ai gửi gắm điều gì phải biết giữ lời. Lòng tin giống như một chiếc thúng tre: được đan bằng nhiều nan nhỏ, nhưng chỉ một chỗ bị đứt cũng có thể làm rơi những thứ quý giá bên trong.

Chiếc thúng rau của cô gái Diễn Lâm năm nào không còn theo chân người đi chợ. Tuy vậy, câu chuyện của nó vẫn nhắc các thế hệ rằng trong những năm tháng khó khăn, có những người phụ nữ bình dị đã mang tình yêu quê hương trên đôi vai gầy, bước qua từng con đường làng để giữ cho mạch liên lạc không bị gián đoạn.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn