Chiếc Võng Dù Giữa Rừng Kộp
Một chiếc võng dù đã theo người lính quân y qua nhiều cánh rừng Tây Nguyên. Trong một trận đánh ác liệt, chiếc võng không còn dùng để nghỉ ngơi mà trở thành chiếc cáng cứu thương, góp phần đưa nhiều đồng đội vượt qua lằn ranh sinh tử.
Ông Lưu Văn Tấn kể rằng, người lính quân y luôn mang theo bên mình một chiếc võng dù màu xanh đã bạc màu. Ban đêm, đó là nơi ngả lưng sau những giờ băng rừng. Nhưng khi có thương binh, chiếc võng lập tức trở thành chiếc cáng cứu thương. Tháng 3 năm 1975, đơn vị của ông hành quân qua những cánh rừng khộp ở Tây Nguyên. Mùa khô khiến lá rừng rụng dày, chỉ cần một bước chân mạnh cũng có thể phát ra tiếng động. Ai cũng đi thật khẽ, vừa để giữ bí mật, vừa tránh những bãi mìn còn sót lại. Trong tổ quân y có anh Nguyễn Đình Mão, quê Hà Tĩnh, người luôn cẩn thận kiểm tra từng túi thuốc trước mỗi chặng đường. Anh thường nói: — "Thuốc có thể hết, nhưng tinh thần cứu người thì không bao giờ được phép cạn." Rạng sáng một ngày cuối tháng, đơn vị bất ngờ gặp hỏa lực dữ dội. Chỉ trong ít phút, nhiều chiến sĩ bị thương nằm rải rác trên sườn đồi. Ông Tấn và anh Mão lao lên phía trước để sơ cứu. Băng cá nhân, thuốc giảm đau được sử dụng gần hết. Khi cần chuyển thương binh về tuyến sau, họ mới nhận ra cáng chuyên dụng không đủ. Không chút chần chừ, anh Mão tháo chiếc võng của mình, buộc vào hai cây nứa vừa chặt, làm thành chiếc cáng tạm. Sau đó đến lượt ông Tấn cũng tháo chiếc võng mang theo. Suốt gần năm cây số đường rừng, hai chiếc võng thay nhau chở thương binh vượt qua dốc đá, suối cạn và những khoảng rừng cháy sém vì bom. Có lúc dây võng bị đứt vì quá nặng. Anh Mão xé ngay phần gấu áo để nối lại. Đến trạm quân y dã chiến, cả hai mới nhận ra vai mình đã rớm máu vì đòn cáng cọ sát suốt nhiều giờ. Vị bác sĩ phụ trách nhìn hai chiếc võng đã rách nhiều chỗ rồi lặng lẽ nói: — "Hôm nay chúng không còn là võng nữa, chúng là những chiếc cầu đưa người từ lằn ranh sinh tử trở về." Sau ngày đất nước thống nhất, ông Tấn giữ lại chiếc võng đã sờn cũ. Ông không vá những chỗ rách, vì mỗi vết rách đều gắn với một lần cứu người. Năm 2005, trong một buổi gặp mặt cựu chiến binh tại Tây Nguyên, một người đàn ông ngoài năm mươi tuổi bước đến ôm chầm lấy ông. Ông ấy tự giới thiệu là một trong những thương binh được khiêng bằng chính chiếc võng năm ấy. Người đàn ông xúc động nói: — "Tôi không còn nhớ gương mặt những người đã khiêng mình, nhưng tôi luôn nhớ cảm giác nằm trên chiếc võng đung đưa giữa rừng và tin rằng mình sẽ được sống." Ông Tấn chỉ mỉm cười: — "Không phải riêng tôi cứu anh. Hôm ấy, cả đơn vị đều chung một đôi vai." Giờ đây, chiếc võng dù được ông cất trong một chiếc hòm gỗ cùng cuốn nhật ký chiến trường và tấm băng đỏ của quân y. Mỗi lần mở hòm, mùi vải cũ vẫn gợi cho ông nhớ về những cánh rừng khộp, nơi tuổi đôi mươi của biết bao người lính đã gửi lại. Ông Lưu Văn Tấn thường nói với con cháu: "Chiến tranh để lại nhiều mất mát, nhưng cũng dạy chúng tôi rằng một vật bình thường, nếu được dùng để cứu người, sẽ trở thành điều vô giá. Chiếc võng ấy không chỉ nâng giấc ngủ của người lính, mà còn nâng đỡ sự sống của đồng đội trong những năm tháng thời hoa lửa."



