Chiếc võng giữa đại ngàn
Trong những năm kháng chiến chống Mỹ, người lính quân y không chỉ chữa trị thương binh mà còn phải vượt bom đạn để đưa đồng đội thoát khỏi ranh giới sinh tử. Câu chuyện dưới đây là ký ức của cựu quân y Phạm Văn Khải về một chuyến cáng thương binh xuyên rừng Trường Sơn trong mưa bom.
Mỗi khi nhìn thấy chiếc võng dù cũ được treo trong góc nhà, ông Phạm Văn Khải lại lặng người nhớ về những ngày tháng không thể nào quên trên dãy Trường Sơn.
Năm 1971, ông mới hai mươi hai tuổi, là chiến sĩ quân y của một đơn vị chủ lực đang hoạt động ở chiến trường miền Trung. Trong ba lô của ông không có nhiều thuốc men, chỉ vài cuộn băng, ít thuốc giảm đau và một chiếc võng dù luôn được gấp gọn để sẵn sàng cứu thương.
Một buổi chiều cuối mùa mưa, đơn vị vừa cơ động đến chân núi thì bất ngờ bị máy bay địch phát hiện. Tiếng bom dội liên tiếp khiến cả cánh rừng rung chuyển. Khi trận oanh tạc kết thúc, nhiều chiến sĩ bị thương, trong đó có đồng chí Lê Văn Nam bị mảnh bom găm vào ngực và mất rất nhiều máu.
Ông Khải nhanh chóng băng bó vết thương rồi cùng ba đồng đội mắc chiếc võng dù thành cáng cứu thương. Từ bệnh xá dã chiến gần nhất phải vượt hơn hai mươi cây số đường rừng.
Con đường ấy chưa bao giờ dễ đi. Đất nhão sau mưa, nhiều đoạn dốc dựng đứng, dây leo chằng chịt. Mỗi bước chân đều phải thật nhẹ để người bị thương không thêm đau đớn.
Đi được nửa quãng đường thì trời tối hẳn. Đúng lúc ấy, pháo sáng từ phía địch bắn lên, cả khu rừng sáng trắng. Mọi người lập tức nép dưới tán cây rậm, lấy lá ngụy trang phủ kín chiếc võng.
Tiếng trực thăng vần vũ trên đầu.
Không ai dám thở mạnh.
Ông Khải nhẹ nhàng đặt tay lên cổ tay người thương binh. Mạch vẫn còn, nhưng yếu dần. Ông lấy chút nước cuối cùng trong bi đông, thấm vào môi đồng đội rồi khẽ nói:
"Cố lên Nam, sắp đến nơi rồi."
Người thương binh chỉ khẽ gật đầu.
Khoảng nửa giờ sau, trực thăng rời đi. Cả tổ lại tiếp tục hành quân. Mỗi người thay nhau khiêng cáng, vai ai cũng sưng đỏ vì dây võng siết chặt. Có người trượt chân ngã xuống suối nhưng vẫn cố giữ chiếc võng không chạm đất.
Gần sáng, ánh đèn dầu le lói của bệnh xá hiện ra giữa rừng.
Các y sĩ lập tức chạy ra đón. Sau nhiều giờ cấp cứu, đồng chí Nam đã qua cơn nguy kịch.
Vị bác sĩ già nắm chặt tay ông Khải:
"Các cậu đến chậm thêm một giờ nữa thì khó cứu được."
Nghe vậy, cả bốn người chỉ biết ngồi bệt xuống đất. Đôi vai rã rời, bàn chân rớm máu, nhưng trong lòng ai cũng nhẹ nhõm. Họ hiểu rằng mọi vất vả đều xứng đáng khi giữ lại được một mạng sống.
Sau ngày đất nước thống nhất, ông Khải trở về quê hương, tiếp tục làm nghề y. Chiếc võng dù năm xưa được ông cẩn thận giữ lại như một kỷ vật thiêng liêng.
Mỗi lần học sinh đến thăm, ông lại lấy chiếc võng ra và kể:
"Chiếc võng này không chỉ dùng để mắc ngủ giữa rừng. Nó từng là nơi níu giữ sự sống của rất nhiều đồng đội."
Lũ trẻ lặng im lắng nghe. Chúng chạm nhẹ vào tấm vải đã bạc màu theo năm tháng, tưởng tượng về những cánh rừng bom đạn và những con người đã hy sinh cả tuổi xuân để bảo vệ Tổ quốc.
Đối với ông Khải, chiến tranh đã lùi xa, nhưng ký ức về những chuyến cáng thương binh xuyên rừng vẫn luôn hiện hữu. Đó là minh chứng cho tình đồng chí, lòng dũng cảm và sự hy sinh thầm lặng của những người lính quân y – những người chiến đấu không chỉ bằng súng đạn mà còn bằng trái tim đầy nhân ái.


