Chiếc Võng Giữa Trường Sơn
“Mẹ Suốt Đời Chờ Con” là câu chuyện về bà Hai — một người mẹ miền quê đã dành gần như cả cuộc đời mình để chờ đứa con trai duy nhất trở về từ chiến trường. Giữa những năm tháng chiến tranh và cả khi hòa bình đã lập lại, ngọn đèn nơi hiên nhà nhỏ ấy vẫn luôn được thắp mỗi đêm như một niềm tin chưa bao giờ tắt. Đó là câu chuyện về tình mẫu tử thiêng liêng, về nỗi chờ đợi lặng thầm nhưng sâu hơn mọi mất mát trên đời.
Ngôi làng nhỏ nằm nép bên triền sông miền Trung quanh năm gió cát.
Những năm chiến tranh, nơi ấy nghèo đến xác xơ. Mùa hè gió Lào thổi bỏng rát cả cánh đồng. Mùa mưa nước sông dâng lên ngập trắng bờ tre và những mái nhà tranh xiêu vẹo.
Ở cuối làng có một căn nhà nhỏ lợp mái rạ cũ kỹ.
Trong căn nhà ấy sống một người mẹ tên Hai.
Người dân quanh vùng quen gọi bà là “má Hai”.
Chồng mất sớm vì bệnh nặng, bà một mình nuôi đứa con trai duy nhất tên Tấn khôn lớn.
Cuộc đời bà quanh quẩn với ruộng đồng, gánh rau ngoài chợ và những đêm vá áo dưới ánh đèn dầu leo lét.
Tấn là niềm hy vọng duy nhất của bà.
Tấn lớn lên trong nghèo khó nhưng hiền lành và rất thương mẹ.
Từ nhỏ, cậu đã biết phụ mẹ gánh nước, cắt cỏ và ra đồng cày thuê kiếm gạo.
Mỗi lần đi làm về, Tấn thường chạy ào vào bếp:
– Má Hai! Hôm nay con bắt được cá nè!
Rồi cậu cười tươi như nắng.
Bà Hai lúc nào cũng nhìn con trai bằng ánh mắt đầy tự hào.
Bà từng nghĩ:
Chỉ cần chiến tranh qua đi, bà sẽ cưới vợ cho Tấn, rồi sống những ngày yên bình như bao người mẹ khác.
Nhưng chiến tranh đâu để ai được chọn cuộc đời bình yên.
Năm Tấn vừa tròn hai mươi tuổi, giấy gọi nhập ngũ được gửi về làng.
Hôm nhận giấy, cậu im lặng rất lâu.
Buổi tối hôm ấy, hai mẹ con ngồi bên mâm cơm nghèo chỉ có rau luộc và chén cá kho nhỏ.
Ngoài trời mưa lất phất.
Bà Hai gắp thức ăn vào bát con rồi khẽ hỏi:
– Con… có sợ không?
Tấn cúi đầu một lúc rồi cười nhẹ:
– Có chớ má… nhưng trai làng ai cũng đi. Con không thể ở nhà được.
Bà Hai quay mặt đi thật nhanh.
Bà không muốn con thấy mình khóc.
Ngày tiễn con lên đường, cả làng tập trung ở sân đình.
Những người mẹ đứng chen giữa dòng người, cố nhìn con lần cuối trước khi đoàn quân rời đi.
Bà Hai mang theo cho Tấn một túi cơm nắm nhỏ và chiếc khăn rằn cũ.
Trước lúc đi, bà nắm chặt tay con trai:
– Đi rồi… nhớ giữ mình nghe con.
Tấn ôm lấy mẹ.
Lần đầu tiên trong đời, bà thấy đôi vai con trai mình rộng và vững chãi đến thế.
Cậu cười:
– Má đừng chờ ngoài ngõ hoài. Hòa bình là con về liền.
Đó là câu cuối cùng bà nghe từ con trai mình.
Những năm sau đó, chiến tranh ngày càng ác liệt.
Tin tức từ chiến trường gửi về rất hiếm.
Mỗi lần trong làng có người đưa thư tới, bà Hai lại run run chạy ra đầu ngõ.
Có khi chỉ là vài dòng ngắn ngủi:
“Con vẫn khỏe, má đừng lo.”
Thế thôi mà bà cầm đọc đi đọc lại suốt nhiều ngày.
Ban đêm, bà thường đem thư ra ngồi dưới ngọn đèn dầu để đọc lại từng chữ như sợ mai này giấy cũ sẽ nhòe mất nét chữ của con.
Người trong làng nhiều lần thấy bà ngồi thẫn thờ trước hiên nhà mỗi chiều muộn.
Mắt bà lúc nào cũng hướng ra con đường đất dẫn vào làng.
Như thể chỉ cần nhìn mãi… con trai sẽ bất ngờ xuất hiện ở cuối đường.
Rồi một ngày…
Người cán bộ xã tìm đến nhà bà.
Hôm ấy trời rất âm u.
Bà Hai vừa nhìn thấy mấy người mặc quân phục bước vào sân đã thấy tim mình lạnh đi.
Người cán bộ nghẹn giọng:
– Má Hai… đơn vị báo tin… anh Tấn hy sinh trong trận đánh ở chiến trường phía Nam…
Chiếc rổ rau trên tay bà rơi xuống đất.
Rau xanh vương tung tóe khắp sân.
Bà đứng lặng rất lâu.
Không khóc.
Không nói gì.
Chỉ nhìn chằm chằm vào khoảng không trước mặt như không tin điều mình vừa nghe.
Người ta nói rất nhiều.
Nào là “anh dũng hy sinh”.
Nào là “tấm gương chiến đấu”.
Nhưng bà gần như không nghe thấy gì nữa.
Điều duy nhất bà biết là…
Đứa con trai duy nhất của bà sẽ không còn trở về nữa.
Từ ngày ấy, mái tóc bà Hai bạc nhanh thấy rõ.
Nhưng kỳ lạ là bà chưa bao giờ tin con mình đã mất thật sự.
Bởi đơn vị chỉ báo tin hy sinh.
Không tìm được thi thể.
Không có mộ.
Không có nơi để bà thắp cho con một nén nhang.
Và thế là bà chờ.
Ngày nào cũng chờ.
Mỗi buổi chiều, bà lại ra đầu ngõ đứng nhìn con đường làng phủ bụi đỏ.
Mỗi đêm, bà đều để ngọn đèn dầu sáng nơi cửa sổ.
Người trong làng hỏi:
– Má Hai thắp đèn làm chi khuya vậy?
Bà chỉ cười móm mém:
– Lỡ thằng Tấn về khuya… còn thấy đường vô nhà.
Câu nói ấy khiến ai nghe cũng nghẹn lòng.
Năm tháng dần trôi.
Chiến tranh kết thúc.
Đất nước hòa bình.
Người lính trong làng lần lượt trở về.
Có người cụt chân.
Có người tóc bạc trước tuổi.
Có người dẫn theo vợ con.
Mỗi lần nghe tiếng xe dừng ngoài ngõ, bà Hai lại chống gậy bước thật nhanh ra cửa.
Nhưng rồi ánh mắt bà lại lặng xuống khi người bước vào không phải con trai mình.
Có người thương tình khuyên:
– Má Hai à… chắc anh Tấn không còn nữa đâu.
Bà chỉ lắc đầu:
– Chưa thấy xác nó… tui chưa tin nó chết.
Và bà vẫn tiếp tục chờ.
Nhiều năm sau nữa, bà đã già lắm rồi.
Lưng còng xuống.
Mắt mờ.
Chân đi run run.
Nhưng cứ chiều đến, bà vẫn ngồi trước hiên nhà nhìn ra con đường làng.
Chiếc khăn rằn năm xưa của Tấn bà vẫn giữ cẩn thận trong chiếc hộp gỗ cũ.
Những đêm trở trời, bà thường ôm chiếc khăn vào lòng rồi ngủ quên bên ngọn đèn dầu leo lét.
Một chiều cuối năm, trời đổ cơn mưa phùn lạnh buốt.
Người dân thấy bà Hai ngồi trước cửa nhà lâu hơn mọi ngày.
Đôi mắt già nua vẫn hướng về cuối con đường làng phủ sương mờ.
Ngọn đèn dầu bên hiên vẫn cháy.
Nhưng đêm ấy…
Bà không vào nhà nữa.
Người ta tìm thấy bà ngồi tựa bên cánh cửa, hai tay ôm chặt chiếc khăn rằn cũ của con trai vào ngực.
Gương mặt bà rất bình yên.
Như thể trong giấc ngủ cuối cùng ấy…
Bà đã thấy con mình trở về.
Sau này, căn nhà nhỏ của bà Hai không còn nữa.
Nhưng người dân trong làng vẫn kể cho con cháu nghe về người mẹ đã dành cả cuộc đời để chờ con giữa những năm tháng chiến tranh và hòa bình.
Nhiều người nói rằng:
Chiến tranh không chỉ cướp đi sinh mạng của những người lính nơi chiến trường…
Mà còn để lại những cuộc đời lặng lẽ mòn mỏi trong chờ đợi phía sau.
Và hình ảnh người mẹ già thắp đèn đợi con suốt mấy chục năm ấy…
Đã trở thành nỗi đau không bao giờ cũ của những năm tháng thời hoa lửa.
Top of Form
Bottom of Form



