Nhân chứng trực tiếp tham gia các sự kiện lịch sử

CHIẾC XE ĐẠP CỦA NGƯỜI GIAO LIÊN

An Giang18/08/2026Xã Tân Hiệp (Đoàn xã Tân Hiệp)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

Chiếc xe đạp cũ được dựng ở góc nhà. Nó không còn nguyên vẹn. Sơn đã bong gần hết. Yên xe đã được thay bằng một miếng da mới. Chiếc chuông không còn kêu. Hai chiếc bánh đã được phục hồi nhiều lần. Nhưng trên khung xe vẫn còn một vết lõm nhỏ.

Ông Nguyễn Văn Lâm bảo rằng đó là dấu vết ông không bao giờ muốn sửa lại.

- Vì sao vậy ông?

Đứa cháu nội hỏi.

Ông Lâm đưa tay vuốt nhẹ lên vết lõm. Vì nó nhắc ông nhớ đến một người.  Ai vậy ông?

Ông nhìn chiếc xe rất lâu.

- Một người giao liên.  Chính chiếc xe này đã cùng chú ấy đi qua những năm tháng chiến tranh.

Năm 1972.

Lâm khi ấy mới mười chín tuổi. Quê anh nằm bên một con kênh ở miền Tây Nam Bộ. Nhà nghèo, cha làm ruộng, mẹ buôn bán nhỏ. Từ nhỏ Lâm đã thích xe đạp. Nhà không có tiền mua xe, anh thường mượn chiếc xe cũ của người hàng xóm để đi học. Mỗi lần đạp xe qua những con đường làng, Lâm đều có cảm giác mình đang đi thật xa.

Anh từng nói với mẹ:

-  Sau này con sẽ mua một chiếc xe thật tốt.

Mẹ cười:

- Có xe rồi con đi đâu?  Đi làm.  Làm gì?

Lâm suy nghĩ:

-  Làm nghề gì cũng được, miễn là có ích. Nhưng chiến tranh đã khiến tuổi trẻ của anh rẽ sang một con đường khác. Ngày Lâm tham gia lực lượng giao liên, người phụ trách đưa cho anh một chiếc xe đạp cũ. Xe không đẹp. Không có chắn bùn. Xích thường xuyên tuột. Lốp trước đã mòn.

Lâm nhìn nó rồi hỏi:

- Xe này còn chạy được không chú?

Người phụ trách cười:

- Còn. Chỉ cần người đạp còn khỏe.

Lâm bật cười.

- Vậy thì được. Từ hôm đó, chiếc xe trở thành người bạn của anh.

Công việc của Lâm là chuyển thư, tài liệu và những vật dụng cần thiết giữa các cơ sở. Có khi chỉ là một lá thư. Có khi là một gói thuốc. Có khi là vài trang giấy được gấp rất nhỏ. Mỗi chuyến đi đều có điểm đến. Nhưng không phải lúc nào cũng biết mình sẽ trở về lúc nào. Lâm luôn mang theo một chiếc túi vải đeo chéo.

Anh được dặn:

- Thứ trong túi quan trọng hơn mạng sống của cậu.

Lâm hiểu.

Anh không hỏi thêm. Con đường giao liên phần lớn là đường đất. Mùa khô bụi đỏ phủ đầy áo. Mùa mưa bùn ngập bánh xe. Có đoạn phải dắt bộ. Có đoạn phải khiêng cả xe qua kênh. Có những đêm trời tối đến mức không nhìn thấy bàn tay. Lâm thuộc từng khúc cua. Từng cây cầu. Từng hàng dừa. Từng căn nhà có ánh đèn dầu. Anh nhớ từng con đường bằng những dấu hiệu rất nhỏ. Một cây me. Một bụi tre. Một cây cầu gỗ. Một mái nhà có cây cau trước cửa.

Có lần, Lâm nhận nhiệm vụ đưa một lá thư đến một gia đình ở cuối con kênh.

Anh đạp xe từ chiều. Đến tối thì mưa. Con đường biến thành bùn. Bánh xe quay nặng. Lâm xuống xe, dắt bộ. Áo quần ướt sũng. Chiếc túi vải được anh bọc kỹ bên trong áo. Đến nơi, anh gặp một bà mẹ già.

Bà nhìn anh.

- Có tin của con tôi không chú?

Lâm đưa lá thư.

- Dạ có. Bà cầm lấy. Đôi tay run run. Bà không mở ngay. Chỉ ôm lá thư vào ngực.

- Cảm ơn chú.

Lâm hỏi:

- Bác có cần cháu đọc giúp không?

Bà lắc đầu.

- Không.  Để bác tự đọc. Bà ngồi xuống dưới ngọn đèn dầu. Lâm đứng ngoài cửa. Anh nghe tiếng bà khóc. Không lớn. Chỉ khe khẽ. Anh quay mặt đi.

Trên đường trở về, Lâm nghĩ mãi về người viết lá thư. Có thể là một người lính. Có thể là một người con. Có thể là một người chồng. Anh không biết. Nhưng anh hiểu vì sao những lá thư ấy phải được đưa đến nơi. Bởi đôi khi một lá thư không chỉ chứa vài dòng chữ. Nó mang theo hy vọng của cả một gia đình.

Chiếc xe đạp ngày càng cũ.

Lâm tự sửa xe. Xích tuột thì lắp lại. Bánh non thì bơm. Nan hoa cong thì nắn.

Có lần người bạn tên Phúc hỏi:

- Sao ông không đổi xe khác?

Lâm cười:

- Xe này quen đường rồi.

Phúc bật cười:

- Xe mà cũng quen đường?

Lâm vỗ lên ghi-đông.  Có chứ.  Nó biết đường hơn tôi. Phúc cũng là giao liên. Hai người thường đi cùng nhau. Một người đi trước. Một người đi sau. Có lúc cách nhau vài cây số. Nếu gặp khó khăn, họ tìm cách báo hiệu.

Họ từng nói đùa:

- Sau này hòa bình, chúng ta mở một tiệm sửa xe.

Phúc hỏi:

- Ông sửa?  Ừ. Tôi làm chủ?  Được.  Vậy ông làm thợ?  Còn ông?

Phúc cười:

- Tôi ngồi tính tiền. Cả hai cùng cười. Những tiếng cười ấy rất ngắn. Nhưng trong chiến tranh, một tiếng cười cũng quý như một bữa cơm no.

Năm 1974.

Công việc giao liên trở nên dày đặc. Một ngày, Lâm nhận được nhiệm vụ đặc biệt. Anh phải đưa một gói tài liệu đến một điểm cách đó khá xa.

Người phụ trách dặn:

- Cẩn thận.

Lâm gật đầu.

- Tôi đi ngay.

Phúc hỏi:

- Có cần tôi đi cùng không?

Lâm lắc đầu.

- Ông có nhiệm vụ khác.

Phúc vỗ vai bạn.

- Đi rồi về nhé.

Lâm cười:

- Biết rồi.

Đó là câu nói cuối cùng hai người nói với nhau. Lâm đạp xe đi từ sáng. Con đường dài. Nắng gay gắt. Đến chiều, trời bắt đầu chuyển mưa. Anh vẫn đi. Đến một đoạn đường, Lâm phát hiện chiếc túi vải bị rách một góc. Anh dừng lại. Kiểm tra. Gói tài liệu vẫn nguyên. Anh thở phào. Rồi lấy kim chỉ ra khâu lại. Chiếc xe nằm bên cạnh. Bánh xe quay chậm.

Lâm nhìn nó.

- Cố lên nhé.

Anh tự nói.

- Còn một đoạn nữa thôi. Đêm xuống. Lâm đến một cây cầu gỗ. Anh dắt xe qua. Dòng nước phía dưới chảy mạnh. Một thanh ván bị mục. Bánh xe trượt. Chiếc xe đổ xuống. Lâm cũng ngã theo. Gói tài liệu văng ra. Anh lập tức nhặt lên. May mắn không bị ướt. Nhưng chiếc xe bị hỏng. Bánh sau cong. Lâm nhìn đồng hồ. Thời gian không còn nhiều. Anh cố sửa. Không được. Anh tháo bánh. Nắn lại. Vẫn không chạy. Cuối cùng, Lâm quyết định dắt xe. Anh đi bộ trong đêm. Đến nơi, người nhận tài liệu chờ sẵn.

Lâm trao gói hàng.

- Đã đến.

Người kia nhìn anh.

- Xe đâu?

Lâm cười:

- Nó mệt rồi.

Người kia nhìn chiếc xe.

- Cậu cũng vậy. Lâm ngồi xuống. Anh vừa mệt vừa vui. Nhiệm vụ hoàn thành. Sáng hôm sau, Lâm sửa lại chiếc xe. Vết lõm trên khung xe xuất hiện từ đêm ấy. Anh không biết rằng đó sẽ là dấu vết còn lại suốt đời.

Năm 1975.

Những ngày cuối chiến tranh. Công việc giao liên liên tục. Lâm đạp xe gần như cả ngày. Tin chiến thắng đến. Mọi người ôm nhau. Lâm dựng xe bên đường. Anh nhìn chiếc xe. Bàn tay đặt lên ghi-đông.

Anh cười.

- Vậy là xong rồi. Nhưng không phải ai cũng trở về.

Phúc không trở lại.

Lâm biết tin bạn hy sinh sau ngày chiến thắng. Anh ngồi bên chiếc xe rất lâu. Không nói gì. Chiếc xe vẫn dựng bên cạnh. Lâm nhớ những lời hai người từng nói: "Sau này hòa bình, mở tiệm sửa xe." Anh bật khóc.

Những năm sau đó, Lâm trở về quê. Anh không mở tiệm sửa xe. Anh làm cán bộ bưu điện. Công việc mới vẫn liên quan đến thư từ. Nhưng những lá thư giờ đây được chuyển trong thời bình. Không còn phải đi trong đêm. Không còn phải giấu trong áo. Không còn những con đường đầy bất trắc. Chiếc xe đạp cũ được Lâm mang về nhà.

Vợ hỏi:

- Sao anh không bỏ?

Lâm nói:

- Nó theo anh lâu rồi.  Giữ lại.

Nhiều năm trôi qua. Chiếc xe được sửa nhiều lần. Có những bộ phận đã thay mới. Nhưng Lâm nhất quyết giữ lại khung xe cũ. Đặc biệt là vết lõm trên thân xe. Mỗi khi con cháu hỏi, ông lại kể. Không kể để khoe. Mà để chúng hiểu rằng cuộc sống bình yên hôm nay không tự nhiên mà có.

Năm 2026.

Lâm đã ngoài bảy mươi. Chiếc xe đạp được đặt trong phòng khách.

Một hôm, cháu nội hỏi:

- Ông ơi, xe này chạy được không?

Ông cười:

- Được.  Ông thử đi!

Lâm lắc đầu.

- Ông già rồi.

Cậu bé nói:

- Vậy cháu đạp.

Lâm nhìn cháu.

-  Được. Ông dắt chiếc xe ra sân. Cậu bé ngồi lên. Bánh xe bắt đầu quay. Lâm đứng phía sau giữ yên. Một vòng. Hai vòng. Rồi cậu bé tự đạp được. Ông cười.

Cậu bé quay lại hỏi:

- Ông ơi, chiếc xe này ngày xưa chở gì?

Lâm nhìn chiếc túi vải cũ treo trên tường.

- Chở thư. Thư gì? Thư của những người ở xa gửi về.  Có quan trọng không?

Lâm gật đầu.

- Rất quan trọng. Vì một lá thư có thể làm một người mẹ yên lòng. Có thể làm một người vợ biết chồng mình vẫn bình an.  Có thể giúp những người ở hai nơi biết rằng họ vẫn còn nhớ nhau.

Cậu bé im lặng.

Lâm lấy chiếc túi vải xuống. Chiếc túi đã bạc màu.

Ông đặt lên bàn.

- Cháu biết không?  Ngày xưa ông không sợ đi xa. Ông chỉ sợ làm mất thư.

Cậu bé hỏi:

- Vì sao?

Ông nhìn ra ngoài cửa.

- Vì thư là niềm tin của người gửi dành cho người nhận. Một chiều, Lâm đưa cháu về thăm quê cũ. Con đường ngày xưa đã được bê tông hóa. Cây cầu gỗ đã thay bằng cầu mới. Những hàng dừa vẫn còn. Dòng kênh vẫn chảy. Lâm đứng bên đường.

Ông chỉ:

- Ngày xưa ông từng đi qua đây hàng trăm lần.

Cậu bé hỏi:

- Ông có nhớ hết không?

Ông cười:

- Nhớ.  Nhớ từng khúc cua.  Từng cây cầu.  Từng căn nhà. Từng con đường.

Hai ông cháu đến một trường học. Lâm nhìn những học sinh đang đạp xe về nhà. Tiếng chuông xe leng keng. Ông bỗng mỉm cười.

Cậu bé hỏi:

- Ông nhớ gì vậy?

Lâm đáp:

- Ngày xưa ông cũng từng đạp xe như thế. Nhưng lúc ấy ông không được đi học. Ông phải đi đưa thư.

Cậu bé nhìn ông.

- Ông có buồn không?

Lâm lắc đầu.

- Không.  Vì ông biết mình đang làm một việc cần thiết.

Trên đường về, cậu bé hỏi:

- Ông có nhớ chú Phúc không?

Lâm gật đầu.

-  Nhớ.  Chú ấy là người bạn thân nhất của ông?

- Ừ. Chú ấy có thích xe đạp không?

Lâm cười.

- Thích.  Hai ông từng định mở tiệm sửa xe.

Cậu bé hỏi:

- Sau này ông có mở không? Lâm nhìn con đường phía trước.  Không.  Vì sao?

Ông đáp:

- Vì chú ấy không còn. Cậu bé im lặng.

Một lúc sau, Lâm nói:

- Nhưng ông vẫn sửa xe cho trẻ con trong xóm.  Sao vậy ông.  Vì mỗi chiếc xe đưa một đứa trẻ đến trường.  Ông muốn tụi nhỏ được đi học. Chiếc xe đạp cũ sau đó được đưa vào nhà văn hóa của xã. Người ta đặt nó trong một góc nhỏ.

Bên cạnh là một tấm bảng:

“Chiếc xe của người giao liên Nguyễn Văn Lâm – đã phục vụ công tác giao liên trong những năm chiến tranh.”

Nhiều học sinh đến xem.

Có em ngạc nhiên:

- Xe cũ quá!

Có em hỏi:

- Sao không có nhiều số?

Có em cười:

- Xe này đạp chắc mỏi chân lắm!

Lâm đứng bên cạnh. Ông cũng cười. Nhưng rồi ông kể cho các em nghe về những chuyến đi. Về những lá thư. Về những con đường. Về người bạn Phúc. Về những người mẹ chờ thư. Cả căn phòng dần im lặng.

Một học sinh hỏi:

- Bác ơi, bác có sợ không?

Lâm trả lời:

- Có. Vậy sao bác vẫn đi?

Ông nhìn chiếc xe.

- Vì phía cuối con đường có người đang chờ. Cậu học sinh gật đầu.

Lâm nói tiếp:

- Có những việc nếu mình không làm thì sẽ chẳng ai làm thay. Người giao liên không phải người chiến đấu bằng súng.  Nhưng chúng tôi hiểu rằng một lá thư đến đúng nơi cũng có thể mang lại sức mạnh cho người đang chờ đợi.

Cuối buổi, Lâm đứng lại một mình bên chiếc xe. Ông đặt tay lên chiếc khung xe cũ. Vết lõm vẫn còn. Ông nhớ Phúc. Nhớ những con đường. Nhớ những đêm mưa. Nhớ tiếng bánh xe lăn trên đất. Và nhớ một tuổi trẻ đã đi qua rất nhanh.

Ông nói nhỏ:

- Phúc à.  Chiếc xe vẫn còn. Nhưng đường ngày xưa khác rồi.  Bây giờ trẻ con đi học bằng xe đạp mới.  Người ta gửi thư bằng điện thoại.  Không ai phải đi cả đêm để chuyển một lá thư nữa.

Ông mỉm cười.

- Chắc ông sẽ thích thời bình này. Ngoài sân, một nhóm học sinh đang đạp xe. Tiếng chuông xe vang lên. Leng keng. Leng keng. Lâm quay lại nhìn. Ông bất giác cười. Những chiếc xe mới nối nhau trên con đường làng. Không ai phải cúi thấp người. Không ai phải giấu một lá thư dưới áo. Không ai phải lo sợ khi đi qua một cây cầu. Chỉ có những đứa trẻ cười nói và gọi nhau. Lâm thấy lòng mình nhẹ đi.

Trước khi ra về, ông quay lại nhìn chiếc xe cũ lần cuối. Chiếc xe đứng im. Không còn phải đi đâu nữa. Nó đã hoàn thành hành trình của mình. Nhưng những câu chuyện mà nó mang theo vẫn còn đó. Câu chuyện về một chàng trai tuổi đôi mươi. Về một người bạn tên Phúc. Về những lá thư vượt qua những con đường dài.Về những người mẹ chờ đợi. Về một thế hệ đã gửi tuổi trẻ của mình vào những chuyến đi không biết ngày trở lại. Và về một chiếc xe đạp cũ đã lăn bánh qua những năm tháng gian khổ để góp phần nối những con người lại với nhau.

Lâm bước ra khỏi nhà văn hóa. Ánh nắng cuối ngày trải dài trên con đường. Ông nhìn những đứa trẻ đạp xe về nhà. Một em bé chạy ngang qua, chiếc cặp sách đung đưa sau lưng.

Lâm mỉm cười.

Ông chợt nghĩ:

Ngày xưa, chiếc xe của ông mang những lá thư đi qua chiến tranh.

Hôm nay, những chiếc xe đạp của trẻ em mang những ước mơ đi về phía tương lai.

Có lẽ đó chính là ý nghĩa đẹp nhất của một hành trình. Một chiếc xe có thể cũ. Một con đường có thể thay đổi. Một người có thể già đi. Nhưng điều tốt đẹp mà họ từng làm sẽ không mất. Nó tiếp tục đi. Như bánh xe vẫn quay. Như con đường vẫn mở. Như những lá thư ngày xưa từng vượt qua biết bao gian khó để đến tay người chờ đợi. Và như ký ức về một thế hệ thời hoa lửa vẫn được trao lại cho những người trẻ hôm nay.

Để các em hiểu rằng:

Hòa bình là khi một chiếc xe đạp chỉ cần đưa một đứa trẻ đến trường, chứ không còn phải mang những lá thư đi qua chiến tranh.

Bình yên là khi người ta có thể đạp xe trên con đường làng giữa ban ngày, không phải lo sợ điều gì.

Và hạnh phúc đôi khi rất giản dị. Chỉ là một con đường bình yên. Một chiếc xe đạp. Một mái trường. Một lá thư không còn mang theo tin dữ. Và một thế hệ trẻ được lớn lên trong tiếng cười.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn