Cựu chiến binh

CHIẾN SĨ ĐẶC CÔNG ĐẶNG QUANG HỒNG – NGỌN ĐUỐC TRUYỀN LỬA CHO THẾ HỆ TRẺ HÔM NAY

Ông là Đặng Quang Hồng, sinh năm 1942, người con của mảnh đất xã Diễn Thọ, huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An (nay là xã Tân Châu, tỉnh Nghệ An). Mỗi lần nghe ông kể về những năm tháng hoa lửa ấy, lòng tôi — một người cháu dâu, một người trẻ của thế hệ hôm nay — lại trào dâng niềm xúc động và tự hào khôn tả.

Nghệ An14/08/2026Huỳnh Phương Uyên (Bắc Ruộng)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Tháng Bảy về mang theo cái nắng oi ả của dải đất miền Trung và cả những khoảng lặng thiêng liêng của những ngày tri ân. Khi những nén hương trầm được thắp lên thành kính trên các nghĩa trang liệt sĩ, ngôi nhà nhỏ của gia đình tôi lại ngập tràn không khí bồi hồi. Bên ấm trà xanh đượm vị quê hương, ông nội chồng tôi lại lặng lẽ nhìn ra khoảng sân vắng, ánh mắt rực sáng nhưng đượm buồn như đang ngược dòng thời gian trở về với một thời oanh liệt. Ông là Đặng Quang Hồng, sinh năm 1942, người con của mảnh đất xã Diễn Thọ, huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An (nay là xã Tân Châu, tỉnh Nghệ An). Mỗi lần nghe ông kể về những năm tháng hoa lửa ấy, lòng tôi — một người cháu dâu, một người trẻ của thế hệ hôm nay — lại trào dâng niềm xúc động và tự hào khôn tả.

Cuộc đời của ông là một cuốn pho sách sống về lòng yêu nước, tinh thần quả cảm và ý chí kiên cường của người chiến sĩ cách mạng. Sinh ra và lớn lên trên mảnh đất Nghệ An giàu truyền thống, tuổi trẻ của ông gắn liền với tiếng bom gầm đạn rú và phong trào "Ba sẵn sàng" sục sôi của thanh niên cả nước. Năm 1965, khi cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước bước vào giai đoạn cam go, khốc liệt nhất, nghe theo tiếng gọi thiêng liêng của Tổ quốc, chàng thanh niên Đặng Quang Hồng đã gác lại những dự định cá nhân, khoác lên mình màu áo lính xanh ngời, chính thức bước chân vào binh chủng Đặc công.

Từ năm 1965 đến năm 1967, ông trực tiếp tham gia chiến đấu tại chiến trường Quảng Trị đầy gian khổ dưới màu áo đơn vị EL11-K103 Sông Hồng. Nhắc đến hai chữ "Quảng Trị", giọng ông nội bỗng nghẹn lại. Đối với ông và những người lính năm ấy, đó là một vùng đất của máu và lửa, nơi mà mỗi tấc đất đều thấm đẫm mồ hôi và xương máu của đồng bào, đồng chí. Là lính đặc công, những trận đánh của các ông thường diễn ra trong đêm tối, bí mật, bất ngờ và vô cùng hiểm nguy. Ông kể, có những đêm hành quân luồn sâu vào lòng địch, lội qua những đầm lầy ngập bùn, cả thân mình phải ngụy trang kín mít, muỗi rừng cắn xé thịt da nhưng không một ai dám ho hen, cựa quậy. "Ranh giới giữa sự sống và cái chết lúc đó chỉ cách nhau đúng một hơi thở, cháu ạ", ông khẽ thở dài, đôi bàn tay gầy gộc đan chặt vào nhau.

Trong một trận đánh ác liệt bảo vệ cứ điểm năm 1967, đơn vị của ông bị pháo địch oanh tạc dữ dội. Một quả pháo nổ gần đã khiến ông bị thương rất nặng, mảnh đạn găm sâu vào cơ thể. Giữa làn mưa đạn, các đồng đội đã điên cuồng đào bới đất đá để kéo ông ra khỏi hố bom, cận kề cửa tử. Sau trận đánh đó, ông được chuyển tuyến về hậu phương an dưỡng tại Viện 203 Nam Hà. Những ngày tháng nằm trên giường bệnh, chứng kiến các y bác sĩ giành giật từng hơi thở cho mình và các đồng đội, trong lòng người chiến sĩ trẻ Đặng Quang Hồng lại thắp lên một ngọn lửa mới. Vết thương thể xác chưa hoàn toàn bình phục, nhưng ý chí không cho phép ông đứng ngoài cuộc chiến khi đất nước còn chia cắt.

Năm 1968, ngay khi có thể đi lại, ông tình nguyện tiếp tục xin ra trận, nhưng lần này với một nhiệm vụ mới: y tá tại Đoàn 559 – Binh trạm 31, hoạt động trên tuyến đường Trường Sơn huyền thoại. Từ năm 1968 đến năm 1971, đôi bàn tay từng cầm súng, cầm bộc phá của người lính đặc công giờ đây lại nâng niu từng cuộn băng, từng ống thuốc để cứu chữa cho đồng đội. Ông kể, thời kỳ ở binh trạm Trường Sơn vô cùng thiếu thốn. Thuốc men khan hiếm, nhiều khi phẫu thuật cho thương binh dưới hầm ngầm trong điều kiện không có thuốc tê, thuốc mê, người y tá vừa phải làm nhiệm vụ chuyên môn, vừa phải nắm chặt tay đồng đội, tiếp thêm sức mạnh tinh thần để họ vượt qua cơn đau xé ruột. Có những đêm mưa rừng tầm tã, bom dội trên đầu, ông cùng các y sĩ, bác sĩ phải thức trắng đêm, ngâm mình dưới nước sũng để che chắn cho các giường bệnh của thương binh. Sự sống và cái chết cứ thế đan xen, nhưng tình đồng đội, tình đồng chí sắt son đã trở thành điểm tựa vững chắc để các ông vượt qua tất cả.

Với những cống hiến thầm lặng và oanh liệt ấy, ông đã được Đảng và Nhà nước trao tặng những phần thưởng cao quý: Huân chương Chiến sĩ giải phóng hạng Nhì năm 1975 và Huân chương Kháng chiến chống Mỹ hạng Nhì năm 1999. Những tấm huân chương lấp lánh trên ngực áo ông hôm nay không chỉ là vinh quang cá nhân, mà là chứng nhân lịch sử cho một thời đại hào hùng, là biểu tượng của một thế hệ "quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh".

Điều khiến tôi kính trọng nhất ở ông nội không chỉ là những chiến công hiển hách thời chiến, mà chính là nhân cách, lối sống giản dị, khiêm nhường của ông khi trở về với cuộc sống đời thường. Ông chưa bao giờ xem những hy sinh của mình là điều gì đó to tát để đòi hỏi quyền lợi. Ông luôn bảo, mình còn sống, còn được nhìn thấy đất nước hòa bình, có con cháu sum vầy đã là một sự may mắn vô cùng lớn lao so với biết bao đồng đội đã mãi mãi nằm lại ở tuổi đôi mươi nơi chiến trường Quảng Trị hay đại ngàn Trường Sơn.

Quay sang nhìn tôi, ông nội ân cần bảo: "Hòa bình hôm nay quý giá lắm, được đánh đổi bằng cả tuổi xuân, xương máu và nước mắt của một thế hệ. Các cháu sống trong thời bình, không còn phải chịu cảnh bom rơi đạn lạc, đó là cái phúc lớn. Nhưng đừng vì thế mà lãng quên quá khứ. Hãy sống trung thực, có lý tưởng, không ngừng học tập và rèn luyện để xây dựng quê hương". Lời dặn dò mộc mạc của ông như một luồng điện ấm áp, thấm sâu vào tâm trí tôi.

Đối với thế hệ trẻ ngày nay, đặc biệt là những đoàn viên, thanh niên đang công tác trong các cơ quan Nhà nước, câu chuyện của những người đi trước như ông nội Đặng Quang Hồng chính là ngọn đuốc soi đường. Chúng ta không cần phải cầm súng ra trận, nhưng chúng ta đang đứng trước những "mặt trận" mới của thời đại: mặt trận chống nghèo nàn, lạc hậu, mặt trận giữ gìn kỷ cương, rèn luyện tri thức và phụng sự nhân dân. Tiếp nối tinh thần của người chiến sĩ đặc công năm xưa, tuổi trẻ hôm nay cần phải sống có lý tưởng, bản lĩnh, không ngại gian khổ, sẵn sàng dấn thân và cống hiến hết mình cho sự phát triển của đất nước.

Ký ức thời hoa lửa của ông nội sẽ mãi mãi là hành trang quý giá, là bài học sâu sắc về lòng yêu nước và giá trị của sự hy sinh. Ngọn lửa cách mạng mà thế hệ của ông đã thắp lên bằng máu và nước mắt sẽ không bao giờ tắt, nó đã và đang được truyền lại cho thế hệ hôm nay và mai sau, thúc giục chúng ta sống xứng đáng hơn, có trách nhiệm hơn với Tổ quốc thân yêu.

 

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn