CHIẾN THẮNG BA RÀI – CẨM SƠN, TIỀN GIANG. Một ngày trên dòng Ba Rài và sự phá sản của chiến thuật “Hạm đội nhỏ trên sông”

MỞ ĐẦU: DÒNG BA RÀI VÀ MỘT NGÀY LỊCH SỬ
Có những dòng sông chảy qua quê hương rồi lặng lẽ hòa vào những dòng nước lớn hơn, mang theo phù sa và những câu chuyện của cuộc sống. Nhưng cũng có những dòng sông trở thành nhân chứng của lịch sử. Ba Rài là một dòng sông như thế. Ngày nay, nếu nhìn dòng nước hiền hòa chảy qua vùng Cẩm Sơn, thật khó hình dung rằng cách đây gần sáu thập niên, nơi đây từng trở thành chiến trường của một trận đánh đặc biệt ác liệt. Ngày 15 tháng 9 năm 1967, trên đoạn rạch Ba Rài thuộc ấp 4, xã Cẩm Sơn, huyện Cai Lậy, tỉnh Mỹ Tho khi đó, nay thuộc Tiền Giang, một cuộc đối đầu quyết liệt đã diễn ra giữa Tiểu đoàn 263 của Quân khu 8 cùng lực lượng địa phương và lực lượng Mỹ trong cuộc hành quân mang mật danh Cohart. Wikipedia ghi nhận trận đánh diễn ra ngày 15/9/1967 trên đoạn kênh Ba Rài qua xã Cẩm Sơn; phía Mỹ sử dụng các đơn vị thuộc Lữ đoàn 2, Sư đoàn 9 cùng pháo binh và không quân, trong khi phía cách mạng có Tiểu đoàn 263 và du kích địa phương.
Nhưng Ba Rài không chỉ là câu chuyện về một trận đánh. Đó còn là câu chuyện về một chiến thuật quân sự mà đối phương đặt nhiều kỳ vọng: “Hạm đội nhỏ trên sông”, một lực lượng cơ động đường sông được sử dụng để đưa quân tiến sâu vào vùng căn cứ, tìm kiếm và tiêu diệt lực lượng cách mạng. Chính trên dòng Ba Rài, chiến thuật ấy đã gặp phải một thế trận được chuẩn bị kỹ lưỡng và sự chống trả quyết liệt của những người lính đang chiến đấu để bảo vệ địa bàn. Sau một ngày chiến đấu, cuộc hành quân Cohart bị đánh bại và chiến thuật “Hạm đội nhỏ trên sông” bị phá sản trên chiến trường này.
Nếu Chiến thắng Ấp Bắc năm 1963 là một dấu mốc cho thấy những phương thức tác chiến mới có thể bị đánh bại, thì Ba Rài năm 1967 là một bước phát triển quan trọng trong nghệ thuật đánh địch trên địa bàn sông nước Đồng bằng sông Cửu Long. Một dòng sông nhỏ đã trở thành nơi thử thách ý chí, bản lĩnh và khả năng tổ chức chiến đấu của con người. Và từ dòng sông ấy, một thông điệp lịch sử vẫn còn vang vọng đến hôm nay: sức mạnh của một dân tộc không chỉ nằm ở vũ khí hay phương tiện, mà còn nằm ở con người, ở ý chí và ở khả năng đứng vững trước thử thách.
PHẦN I. CẨM SƠN TRƯỚC GIỜ QUYẾT CHIẾN – VÙNG ĐẤT GIỮA CHIẾN TRANH
Cẩm Sơn thuộc huyện Cai Lậy, tỉnh Mỹ Tho trong thời kỳ chiến tranh, nằm giữa một vùng sông nước đặc trưng của miền Tây Nam Bộ. Những con sông, con rạch không chỉ là đường giao thông của người dân mà trong chiến tranh còn có ý nghĩa đặc biệt về quân sự. Địa hình sông nước vừa tạo ra những tuyến cơ động, vừa có thể trở thành nơi che chở, nơi tổ chức thế trận và cũng là nơi diễn ra những cuộc đối đầu quyết liệt.
Trong năm 1967, chiến tranh tại miền Nam bước vào giai đoạn gay gắt. Các lực lượng Mỹ tăng cường những cuộc hành quân quy mô lớn nhằm tìm diệt lực lượng cách mạng và phá vỡ các vùng căn cứ. Đối với Đồng bằng sông Cửu Long, địa hình sông ngòi chằng chịt đặt ra một bài toán đặc biệt. Nếu muốn đưa lực lượng cơ động tiến sâu vào những khu vực mà đường bộ khó tiếp cận, đường sông trở thành một phương tiện quan trọng. Từ đó, các phương thức tác chiến dựa vào lực lượng cơ động đường sông được đẩy mạnh.
Cẩm Sơn vì vậy không còn chỉ là một vùng quê bình thường. Trong mắt những người chỉ huy quân sự, đây là một khu vực có ý nghĩa đối với việc kiểm soát địa bàn và truy tìm lực lượng cách mạng. Nhưng đối với người dân, đó vẫn là quê hương, là ruộng vườn, là những con đường, dòng nước và mái nhà thân thuộc. Chính sự đối lập ấy khiến những ngày tháng chiến tranh trên đất Cẩm Sơn trở nên đặc biệt khắc nghiệt: chiến trường không nằm ở một nơi xa xôi mà hiện diện ngay giữa cuộc sống của người dân.
PHẦN II. NĂM 1967 – KHI CHIẾN TRƯỜNG MIỀN TÂY BƯỚC VÀO THỜI KỲ KHỐC LIỆT
Đến năm 1967, cuộc chiến tại miền Nam đã chuyển sang một giai đoạn mới. Theo tài liệu của Thịnh Vượng Việt Nam, trước trận Ba Rài, lực lượng vũ trang cách mạng ở khu vực này chủ yếu đã có khả năng đối đầu và đánh thắng những cuộc hành quân ở cấp trung đoàn. Trận Ba Rài lại diễn ra trong hoàn cảnh đối phương huy động lực lượng lớn hơn, trong đó có toàn bộ Lữ đoàn 2 Mỹ cùng nhiều lực lượng hải quân, không quân và pháo binh yểm trợ. Phía bắc Cẩm Sơn còn có một cuộc hành quân khác mang tên Cửu Long 63/11/67 do Trung đoàn 11, Sư đoàn 7 cùng nhiều lực lượng địa phương thực hiện.
Điều đó cho thấy Tiểu đoàn 263 không phải đang đối mặt với một cuộc hành quân thông thường. Mục tiêu của đối phương là tạo ra một thế bao vây từ nhiều hướng, kết hợp đường bộ với đường sông, nhằm tìm kiếm và tiêu diệt lực lượng cách mạng. Nếu để đối phương thực hiện được kế hoạch, lực lượng cách mạng có nguy cơ bị chia cắt và đẩy vào tình thế vô cùng khó khăn.
Chính trong hoàn cảnh ấy, trận Ba Rài xuất hiện như một thử thách lớn. Nó không chỉ là cuộc chiến giành giữ một vị trí trên bản đồ. Đó là cuộc thử sức giữa một bên có ưu thế về phương tiện cơ động, hỏa lực và khả năng phối hợp nhiều lực lượng với một bên phải dựa nhiều vào địa hình, công sự, sự chủ động và khả năng tổ chức trận địa.
PHẦN III. “HẠM ĐỘI NHỎ TRÊN SÔNG” – MỘT CHIẾN THUẬT ĐƯỢC KỲ VỌNG
Điểm đặc biệt nhất của trận Ba Rài nằm ở vai trò của lực lượng cơ động đường sông. Đối với chiến trường Đồng bằng sông Cửu Long, nơi mạng lưới sông ngòi và kênh rạch dày đặc, việc sử dụng các phương tiện đường sông cho phép lực lượng quân sự tiếp cận những khu vực mà xe cơ giới đường bộ khó tiến vào. Theo tài liệu Thịnh Vượng Việt Nam, chiến thuật được gọi là “Hạm đội nhỏ trên sông” nhằm đưa lực lượng cơ động thọc sâu vào vùng giải phóng, vùng căn cứ để tìm diệt lực lượng chủ lực và cơ quan đầu não của đối phương.
Trong cuộc hành quân Cohart, quân Mỹ tổ chức tiến công từ nhiều hướng. Một bộ phận tiến theo đường bộ từ khu vực Cai Lậy, trong khi các đơn vị khác sử dụng xuồng thiết giáp từ sông Tiền tiến vào rạch Ba Rài. Theo nguồn Báo Đồng Tháp, lực lượng Mỹ huy động ba tiểu đoàn bộ binh, xe M113, tàu chiến, máy bay và pháo binh yểm trợ.
Về lý thuyết, một đội hình như vậy có thể tạo ra sức ép rất lớn. Những phương tiện cơ động trên sông có khả năng nhanh chóng đưa quân đến vị trí cần thiết, đồng thời phối hợp với lực lượng trên bộ và hỏa lực từ xa. Nhưng chiến trường thực tế lại không diễn ra đúng như những gì được tính toán trên bản đồ. Dòng Ba Rài với những đặc điểm địa hình riêng, cùng một thế trận đã được chuẩn bị, trở thành nơi làm đảo lộn những tính toán ấy.
PHẦN IV. ĐÊM 14 THÁNG 9 – NHỮNG NGƯỜI LÍNH ÂM THẦM VỀ CẨM SƠN
Đêm trước trận đánh là một khoảng thời gian đặc biệt. Theo Wikipedia, đêm trước ngày 15/9, Tiểu đoàn 263 vừa rút từ Phú An về Cẩm Sơn. Điều đó có nghĩa là những người lính gần như vừa hoàn tất một cuộc cơ động thì đã phải lập tức chuẩn bị cho một cuộc đối đầu mới.
Trong chiến tranh, những giờ phút trước khi trận đánh bắt đầu thường không ồn ào như những gì người ta hình dung. Có thể chỉ là tiếng bước chân, tiếng trao đổi ngắn gọn, tiếng người kiểm tra lại vị trí và những khoảng lặng nặng nề trước giờ nổ súng. Nhưng chính trong những giờ phút ấy, sự bình tĩnh và khả năng chuẩn bị của người lính có thể quyết định rất nhiều đến kết quả của trận chiến.
Theo tư liệu được Thịnh Vượng Việt Nam dẫn lại từ Kỷ yếu Hội thảo khoa học “Chiến thắng Ba Rài 15/9/1967”, Tiểu đoàn 263 đã triển khai đội hình tác chiến tại khu vực Cẩm Sơn trong đêm 14/9. Không ai có thể biết chắc ngày mai sẽ diễn ra như thế nào. Nhưng họ biết một điều: đối phương đang tiến đến và trận đánh có thể bắt đầu bất cứ lúc nào.
PHẦN V. RẠNG SÁNG NGÀY 15 THÁNG 9 NĂM 1967 – ĐOÀN TÀU TIẾN VÀO BA RÀI
Trời còn chưa sáng hẳn. Trên dòng Ba Rài, những chiếc tàu của lực lượng Mỹ bắt đầu tiến vào. Ba chốt của Đại đội 2 được bố trí gần mép rạch đã phát hiện đoàn tàu và báo cáo. Theo tư liệu Báo Đồng Tháp, Đại đội trưởng Nguyễn Hoàng Kha, tức Tư Vọng, ra lệnh cho các chốt chờ tàu chạy ngang qua rồi mới nổ súng.
Khoảnh khắc ấy có ý nghĩa đặc biệt. Bởi trong chiến đấu, phát hiện đối phương chưa có nghĩa là lập tức hành động. Người chỉ huy phải lựa chọn thời điểm. Sự kiên nhẫn trong vài phút có thể tạo ra sự khác biệt lớn. Khi đoàn tàu tiến sâu hơn vào khu vực bố trí, các chốt hỏa lực đồng loạt nổ súng. Theo Báo Đồng Tháp, khoảng hơn 6 giờ, những chiếc tàu đi đầu bị đánh trúng, đội hình tiến công bị chững lại.
Đoàn tàu tiếp tục tìm cách vượt qua khu vực hỏa lực. Nhưng khi tiến lên, chúng lại gặp những vị trí chiến đấu khác được bố trí dọc theo bờ. Những chiếc tàu phải thay đổi hướng, đội hình trở nên khó duy trì. Từ phía lực lượng trinh sát và đặc công, các phương tiện đường sông tiếp tục bị ngăn chặn, khiến đội hình tiến công ngày càng gặp khó khăn.
Dòng Ba Rài vốn chỉ là một con rạch của miền quê Cẩm Sơn, nhưng sáng hôm ấy từng đoạn nước trở thành những điểm quyết định của trận đánh.
PHẦN VI. MỘT NGÀY QUYẾT CHIẾN TRÊN DÒNG SÔNG
Khoảng 7 giờ sáng, giao chiến diễn ra quyết liệt. Wikipedia ghi nhận các phương tiện đường sông của Mỹ tiến vào Cẩm Sơn và bị lực lượng cách mạng chống trả, buộc phải tạm thời lui lại để củng cố đội hình trước khi tiếp tục tiến công.
Nhưng điều khiến trận Ba Rài trở nên đặc biệt không nằm ở một đợt chiến đấu duy nhất. Sau khi gặp phải sự chống trả mạnh, lực lượng tiến công tiếp tục tổ chức lại đội hình và tìm cách đưa quân lên bờ. Trong khi đó, Tiểu đoàn 263 phải liên tục điều chỉnh thế trận. Theo Thịnh Vượng Việt Nam, sau những đợt pháo binh và không kích, lực lượng của Tiểu đoàn 263 vẫn tiếp tục củng cố công sự và chuẩn bị đối phó với các hướng tiến công mới.
Đến khoảng 14 giờ, một số đơn vị Mỹ đã đưa được quân lên bờ ở khu vực vàm Bà Xá, trong khi các đơn vị khác tiến từ những hướng khác để hình thành thế bao vây. Tuy nhiên, việc khép vòng vây diễn ra chậm do lực lượng tiến công phải thận trọng trước nguy cơ gặp mìn hoặc các điểm phục kích.
Đến khoảng 16 giờ 30, máy bay phản lực tiếp tục hoạt động trên khu vực chiến trường. Theo nguồn Thịnh Vượng Việt Nam, lực lượng Tiểu đoàn 263 tổ chức chống trả và một máy bay F-100 của Mỹ bị trúng đạn, sau đó rơi tại khu vực Tam Hiệp, huyện Châu Thành.
Khoảng 17 giờ, các hướng tiến công của Mỹ dừng lại và chuyển sang thế phòng ngự, chờ thời cơ tiếp tục tiến công. Pháo binh tiếp tục bắn vào khu vực trận địa, trong khi pháo sáng được sử dụng liên tục trong đêm.
Một ngày chiến đấu tưởng như đã đi đến hồi kết, nhưng với Tiểu đoàn 263, thử thách vẫn chưa kết thúc.
PHẦN VII. KHI “HẠM ĐỘI NHỎ” BỊ CHẶN ĐỨNG
Điều đặc biệt của Ba Rài là lực lượng cách mạng đã biến chính địa hình sông nước thành một phần của thế trận. Những phương tiện đường sông vốn được kỳ vọng giúp lực lượng Mỹ tiến nhanh và tạo bất ngờ lại gặp phải hệ thống hỏa lực được bố trí dọc theo bờ. Khi một phương tiện bị đánh chặn ở vị trí quan trọng, những chiếc phía sau không dễ dàng vượt qua. Đội hình vốn cần sự cơ động và liên kết có thể bị phá vỡ.
Theo Thịnh Vượng Việt Nam, trong trận đánh, lực lượng cách mạng đã đánh chìm 16 tàu các loại, làm cháy hoặc hư hỏng 10 chiếc khác, loại khỏi vòng chiến đấu hơn 500 quân đối phương, đồng thời đánh cháy 9 xe M113 và bắn rơi một máy bay F-100. Phía Tiểu đoàn 263 có 4 chiến sĩ hy sinh và 15 người bị thương. Đây là những con số được nguồn này dẫn từ Kỷ yếu Hội thảo khoa học Chiến thắng Ba Rài 15/9/1967.
Wikipedia cung cấp một mô tả ngắn hơn và không đưa ra các con số chi tiết tương tự, đồng thời cảnh báo rằng bài viết còn thiếu chú thích nguồn gốc. Vì vậy, khi sử dụng số liệu trong một bài viết tuyên truyền hoặc dự thi, nên ưu tiên đối chiếu với Kỷ yếu Hội thảo khoa học và các tài liệu lịch sử địa phương thay vì chỉ dựa vào Wikipedia.
Điều quan trọng nhất của trận đánh không nằm ở việc đếm bao nhiêu phương tiện bị phá hủy. Giá trị nổi bật hơn chính là việc một phương thức tác chiến được kỳ vọng tạo ra ưu thế trên địa bàn sông nước đã không đạt được mục tiêu tại Ba Rài. Theo nguồn Thịnh Vượng Việt Nam, đây là trận đánh có tính chất đột phá, góp phần làm phá sản chiến thuật “Hạm đội nhỏ trên sông” trên chiến trường Mỹ Tho.
PHẦN VIII. GIỮA VÒNG VÂY – BẢN LĨNH VÀ SỰ KIÊN CƯỜNG CỦA TIỂU ĐOÀN 263
Đến chiều tối, tình hình của Tiểu đoàn 263 trở nên đặc biệt khó khăn. Lực lượng Mỹ đã triển khai nhiều hướng xung quanh trận địa. Pháo binh tiếp tục hoạt động, trong khi các đơn vị bộ binh tìm cách khép vòng vây.
Trong hoàn cảnh ấy, vấn đề không còn đơn giản là “tiếp tục chiến đấu hay không”. Người chỉ huy phải cân nhắc khả năng bảo toàn lực lượng và chuẩn bị cho những trận đánh tiếp theo. Khoảng 19 giờ, Ban Chỉ huy Tiểu đoàn 263 họp khẩn và quyết định rút quân về Xóm Tre, xã Long Trung để bổ sung vũ khí, đạn dược và chuẩn bị tiếp tục chiến đấu.
Điều đáng chú ý là kế hoạch rút quân được tổ chức rất chặt chẽ. Các đơn vị trinh sát và đặc công đi trước mở đường; những bộ phận khác lần lượt rút theo đội hình. Theo tư liệu Thịnh Vượng Việt Nam, khi rút khỏi trận địa, các đơn vị được yêu cầu tìm cách đưa thương binh và những người đã hy sinh ra khỏi khu vực chiến đấu, không để lại phía sau.
Chi tiết ấy cho thấy một khía cạnh khác của trận Ba Rài: chiến thắng không chỉ nằm ở khả năng đánh trả mà còn ở khả năng giữ được lực lượng sau trận đánh. Đó là sự tỉnh táo giữa một chiến trường đầy sức ép.
PHẦN IX. ĐÊM RÚT QUÂN – MỘT CUỘC CHIẾN CHƯA THỰC SỰ KẾT THÚC
Khoảng 21 giờ, Tiểu đoàn 263 bắt đầu rút khỏi trận địa. Con đường rút quân không hề dễ dàng. Theo tư liệu Thịnh Vượng Việt Nam, đến khoảng 2 giờ sáng ngày 16/9, phần lớn lực lượng đã đến khu vực ấp 4 xã Long Trung và tiếp tục di chuyển về Xóm Tre. Trong quá trình này, đội hình gặp hỏa lực đối phương và có thương vong. Một bộ phận khác tổ chức nghi binh nhằm thu hút sự chú ý, tạo điều kiện cho lực lượng còn lại rút khỏi vòng vây.
Đến 5 giờ sáng ngày 16/9/1967, những chiến sĩ cuối cùng của Đại đội 3 về đến Xóm Tre. Toàn đơn vị nhanh chóng củng cố công sự, sẵn sàng đối phó với những diễn biến tiếp theo.
Nếu nhìn trận Ba Rài chỉ trong ngày 15/9, người ta có thể nghĩ rằng trận đánh kết thúc khi các hướng tiến công dừng lại. Nhưng thực tế, với những người lính trên chiến trường, trận đánh chỉ thực sự hoàn tất khi đơn vị thoát khỏi vòng vây và bảo toàn được lực lượng. Đêm 15 và rạng sáng 16 tháng 9 vì thế là phần tiếp nối không thể tách rời của chiến thắng Ba Rài.
PHẦN X. CHIẾN THẮNG BA RÀI VÀ SỰ PHÁ SẢN CỦA CHIẾN THUẬT “HẠM ĐỘI NHỎ TRÊN SÔNG”
Trước Ba Rài, chiến thuật cơ động đường sông được kỳ vọng sẽ giúp lực lượng Mỹ khai thác lợi thế đặc biệt của chiến trường Đồng bằng sông Cửu Long. Nhưng trận đánh ngày 15/9/1967 đã cho thấy những giới hạn của phương thức đó. Khi tiến vào một khu vực có sự chuẩn bị về trận địa và khả năng phối hợp giữa các lực lượng, ưu thế về phương tiện không còn dễ dàng chuyển hóa thành thắng lợi.
Nguồn Thịnh Vượng Việt Nam đánh giá trận Ba Rài đã làm thất bại hoàn toàn cuộc hành quân Cohart của Lữ đoàn 2, Sư đoàn 9 Mỹ và đồng thời làm thất bại cuộc hành quân Cửu Long 63/11/67 ở phía bắc Cẩm Sơn. Nguồn này xem đây là trận đánh mang tính đột phá, làm phá sản chiến thuật “Hạm đội nhỏ trên sông” thọc sâu vào vùng giải phóng và vùng căn cứ để tìm diệt lực lượng cách mạng.
Điều đáng nói là Ba Rài không phải một chiến thắng được tạo nên bởi sự may mắn. Nó là kết quả của nhiều yếu tố: khả năng nắm tình hình, chuẩn bị trận địa, tận dụng địa hình, tổ chức lực lượng, sự phối hợp giữa các đơn vị và quan trọng nhất là tinh thần chiến đấu của con người. Chính vì thế, giá trị của Ba Rài vượt ra ngoài phạm vi một trận đánh.
PHẦN XI. Ý NGHĨA CỦA CHIẾN THẮNG BA RÀI ĐỐI VỚI TIỀN GIANG VÀ ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG
Theo nguồn Thịnh Vượng Việt Nam, Chiến thắng Ba Rài đem lại niềm tin và sự cổ vũ lớn đối với quân và dân Tiền Giang nói riêng và Đồng bằng sông Cửu Long nói chung trong quyết tâm chống lại chiến lược “Chiến tranh cục bộ”. Nguồn này cũng cho rằng thắng lợi tại Cẩm Sơn – Ba Rài cùng vùng giải phóng 20/7 tạo sự chuẩn bị quan trọng cho cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân năm 1968.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Từ góc nhìn rộng hơn, Ba Rài cho thấy lực lượng cách mạng ở Đồng bằng sông Cửu Long đã từng bước thích nghi với phương thức tác chiến của một đối phương có ưu thế lớn về phương tiện. Địa hình sông nước tưởng như tạo lợi thế cho các lực lượng cơ động đường sông, nhưng khi được người dân và lực lượng cách mạng hiểu rõ, chính địa hình ấy có thể trở thành một phần của thế trận phòng ngự.
Đối với Tiền Giang, Ba Rài trở thành một trong những dấu son quan trọng của lịch sử kháng chiến. Từ một đoạn rạch ở Cẩm Sơn, tên gọi Ba Rài dần trở thành biểu tượng cho tinh thần dám đối mặt với thử thách, bình tĩnh trước sức ép và kiên quyết bảo vệ quê hương.
PHẦN XII. BA RÀI HÔM NAY – KÝ ỨC TRÊN DÒNG SÔNG LỊCH SỬ
Ngày nay, cuộc sống trên quê hương Cẩm Sơn đã thay đổi rất nhiều. Những con đường mới nối các vùng quê, những ngôi nhà mới mọc lên, những cánh đồng tiếp tục nuôi sống người dân. Dòng Ba Rài vẫn chảy qua vùng đất ấy. Nhưng nếu chỉ nhìn bằng đôi mắt của hiện tại, chúng ta sẽ không thể biết rằng nơi đây từng diễn ra một trận đánh quyết liệt vào tháng 9 năm 1967.
Chính vì thế, những di tích và tượng đài lịch sử có ý nghĩa đặc biệt. Báo Đồng Tháp giới thiệu Tượng đài Chiến thắng Ba Rài như một dấu tích ghi nhớ trận đánh lịch sử. Những công trình ấy không chỉ để người hôm nay biết rằng “ở đây từng có một trận đánh”, mà còn để nhắc rằng phía sau mỗi địa danh lịch sử là những con người bằng xương bằng thịt đã sống, chiến đấu, hy sinh và để lại một phần tuổi trẻ của mình cho quê hương.
Một dòng sông có thể mang phù sa đi rất xa. Nhưng ký ức của dòng sông thì cần con người gìn giữ. Bởi nếu không kể lại, những thế hệ sau sẽ chỉ nhìn thấy một dòng nước bình thường mà không biết rằng nơi ấy từng là nhân chứng của lịch sử.
PHẦN XIII. TỪ BA RÀI ĐẾN THẾ HỆ TRẺ HÔM NAY
Có một điều rất đáng suy nghĩ khi chúng ta nhìn lại những trận đánh như Ba Rài: thế hệ trẻ hôm nay không cần phải sống trong chiến tranh để chứng minh lòng yêu nước. Nếu những người đi trước đã dùng lòng dũng cảm, ý chí và trách nhiệm để bảo vệ quê hương trong những năm tháng khốc liệt, thì người trẻ hôm nay có thể tiếp nối truyền thống ấy bằng học tập, tri thức, lao động sáng tạo và trách nhiệm với cộng đồng.
Ba Rài cũng nhắc chúng ta rằng trong những thời điểm khó khăn, con người có thể làm nên những điều tưởng như vượt quá khả năng của mình. Những người lính của Tiểu đoàn 263 phải đối mặt với một lực lượng có ưu thế về phương tiện và hỏa lực, nhưng họ đã biết dựa vào nhau, dựa vào địa hình, tổ chức thế trận và giữ vững tinh thần. Chính con người đã biến một đoạn sông thành một địa danh lịch sử.
Đối với học sinh hôm nay, một bài học lịch sử về Ba Rài có thể bắt đầu bằng một câu hỏi rất đơn giản: Nếu không có những người đi trước, liệu chúng ta có được cuộc sống bình yên như hôm nay? Câu hỏi ấy không cần một câu trả lời dài. Chỉ cần mỗi người biết trân trọng hòa bình, biết ơn những người đã hy sinh, có ý thức giữ gìn quê hương và nghiêm túc học tập, lịch sử đã tìm thấy ý nghĩa của nó trong hiện tại.
KẾT LUẬN: DÒNG SÔNG CÒN NHỚ
Ngày 15 tháng 9 năm 1967, một ngày bình thường trên quê hương Cẩm Sơn đã trở thành một ngày lịch sử. Trên dòng Ba Rài, những chiếc tàu tiến vào với kỳ vọng tạo ra một cuộc đột kích nhanh chóng. Nhưng những tính toán ấy đã gặp phải sự chống trả quyết liệt của Tiểu đoàn 263 cùng lực lượng địa phương. Sau một ngày chiến đấu, cuộc hành quân Cohart thất bại và chiến thuật “Hạm đội nhỏ trên sông” bị đánh một đòn mạnh trên chiến trường Đồng bằng sông Cửu Long.
Nhưng nếu chỉ gọi Ba Rài là một “trận thắng” thì vẫn chưa nói hết giá trị của nó. Ba Rài là câu chuyện về con người. Đó là những người lính đã chiến đấu giữa vùng sông nước quê hương; những người dân đã sống trong hoàn cảnh chiến tranh; những cán bộ chỉ huy phải đưa ra quyết định giữa thời khắc căng thẳng; và những con người đã hy sinh để bảo vệ đồng đội, bảo vệ địa bàn.
Gần sáu mươi năm đã trôi qua. Những tiếng súng năm xưa đã hoàn toàn im lặng. Những chiếc tàu từng tiến vào Ba Rài không còn hiện diện trên dòng nước. Những người lính năm ấy nhiều người đã trở về với đất mẹ. Nhưng dòng Ba Rài vẫn còn đó.
Dòng sông hôm nay không còn mang âm thanh của chiến tranh. Nó mang phù sa, mang sự sống và chảy giữa một quê hương đang từng ngày đổi mới. Nhưng trong ký ức lịch sử, dòng sông ấy vẫn giữ lại một câu chuyện: câu chuyện về một ngày mà những con người bình thường đã làm nên một chiến thắng có ý nghĩa lớn.
Và có lẽ đó chính là điều thế hệ hôm nay cần nhớ nhất. Lịch sử không chỉ nằm trong những trang sách. Lịch sử còn nằm trên những dòng sông, trong những cánh đồng, trong những mái nhà và trong ký ức của mỗi vùng quê. Ba Rài là một phần ký ức như thế.
Khi đứng bên dòng Ba Rài hôm nay, chúng ta có thể không nghe thấy tiếng súng, không nhìn thấy những đoàn tàu năm xưa. Nhưng nếu lắng nghe thật kỹ, có lẽ vẫn có thể cảm nhận được tiếng vọng của một thời: tiếng vọng của lòng yêu nước, của sự kiên cường và của những con người đã góp phần viết nên lịch sử quê hương.
Dòng Ba Rài vẫn chảy. Và lịch sử vẫn còn được kể lại.
Đoàn Phường Cai Lậy
Chi đoàn trường THCS Thái Thị Kim Hồng
Người thực hiện: Nguyễn Thanh Long


