CHIẾN THẮNG CHI LĂNG – XƯƠNG GIANG: ĐỈNH CAO CỦA KẾ “VÂY THÀNH DIỆT VIỆN”
CHIẾN THẮNG CHI LĂNG – XƯƠNG GIANG: ĐỈNH CAO CỦA KẾ “VÂY THÀNH DIỆT VIỆN”
CHIẾN THẮNG CHI LĂNG – XƯƠNG GIANG: ĐỈNH CAO CỦA KẾ “VÂY THÀNH DIỆT VIỆN”
Năm 1427, cuộc khởi nghĩa Lam Sơn bước vào giai đoạn quyết định. Sau nhiều năm chiến đấu, nghĩa quân Lam Sơn đã từng bước giành lại thế chủ động trên chiến trường. Trước tình thế nguy cấp, nhà Minh quyết định đưa một lực lượng viện binh rất lớn sang Đại Việt nhằm cứu quân Minh đang bị vây ở Đông Quan. Khoảng 15 vạn quân Minh do Liễu Thăng và Mộc Thạnh chỉ huy theo hai hướng tiến vào nước ta.
Trước sức mạnh của đạo quân viện binh, nếu trực tiếp đối đầu trên một chiến trường rộng lớn, nghĩa quân Lam Sơn sẽ gặp không ít khó khăn. Vì vậy, Bộ chỉ huy nghĩa quân, đứng đầu là Lê Lợi, cùng các tướng lĩnh và Nguyễn Trãi đã lựa chọn một kế sách đầy chủ động: vừa bao vây Đông Quan, vừa tập trung lực lượng đánh viện binh. Đây chính là nghệ thuật “vây thành diệt viện”, khiến quân Minh rơi vào thế tiến cũng khó, lui cũng không xong.
Trước hết, nghĩa quân Lam Sơn tìm cách cô lập các thành của quân Minh, cắt đường tiếp tế và tạo thế bao vây. Trong đó, Xương Giang giữ vị trí đặc biệt quan trọng bởi đây là nơi quân Minh có thể sử dụng làm điểm tập kết và bàn đạp tiến sâu vào Đại Việt. Nghĩa quân tổ chức nhiều đợt tấn công, bao vây thành và cuối cùng đánh chiếm được Xương Giang vào ngày 28 tháng 9 năm 1427.
Thành Xương Giang thất thủ cũng đồng nghĩa với việc đạo viện binh Minh tiến vào một thế trận đã được chuẩn bị từ trước. Quân Lam Sơn không vội vàng giao chiến trực diện mà từng bước nhử địch, chia cắt đội hình và lựa chọn những địa điểm thuận lợi để tiêu diệt từng bộ phận.
Ngày 8 tháng 10 năm 1427, đạo quân do Liễu Thăng chỉ huy tiến vào nước ta. Quân Lam Sơn chủ động thực hiện kế “trá bại dụ địch”, khiến quân Minh tưởng rằng quân ta đang thất thế và nóng lòng truy kích. Khi Liễu Thăng tiến sâu vào trận địa phục kích tại Chi Lăng, quân Lam Sơn bất ngờ từ nhiều phía đánh ra.
Trận chiến diễn ra vô cùng quyết liệt. Đạo quân của Liễu Thăng bị đánh mạnh, đội hình nhanh chóng rối loạn. Liễu Thăng bị tiêu diệt tại khu vực núi Mã Yên. Sự thất bại của viên tướng chỉ huy khiến quân Minh càng thêm hoang mang, nhưng cuộc chiến vẫn chưa kết thúc.
Các tướng lĩnh Minh tiếp tục cố gắng đưa quân tiến về Xương Giang để hội quân và cứu lực lượng đang bị bao vây. Tuy nhiên, quân Lam Sơn đã chuẩn bị một thế trận chặt chẽ. Nghĩa quân liên tục đánh chặn, chia cắt, tiêu hao lực lượng và ngăn không cho quân Minh có thể tập trung thành một đạo quân lớn.
Cuối cùng, quân Minh phải tiến vào khu vực Xương Giang trong tình thế bị cô lập. Tại đây, nghĩa quân Lam Sơn mở cuộc tổng công kích. Ngày 3 tháng 11 năm 1427, trận Xương Giang kết thúc với thất bại nặng nề của quân Minh. Các tướng Thôi Tụ, Hoàng Phúc cùng nhiều quân lính bị bắt. Đạo viện binh khổng lồ mà nhà Minh kỳ vọng sẽ giải cứu quân Minh ở Đông Quan đã hoàn toàn thất bại.
Ở hướng Tây Bắc, đạo quân của Mộc Thạnh cũng bị quân Lam Sơn đánh tan tác. Như vậy, cả hai đạo viện binh lớn của nhà Minh đều không thể thực hiện được mục tiêu cứu viện.
Đến đây, cục diện chiến tranh đã thay đổi hoàn toàn. Đông Quan tuy vẫn còn quân Minh cố thủ, nhưng không còn một đạo viện binh đủ sức cứu nguy. Trước tình thế đó, Vương Thông buộc phải chấp nhận đàm phán. Cuối năm 1427, quân Minh lần lượt rút khỏi Đại Việt.
Chiến thắng Chi Lăng – Xương Giang không chỉ là một thắng lợi quân sự quan trọng của nghĩa quân Lam Sơn mà còn thể hiện tài tổ chức, chỉ huy và nghệ thuật sử dụng lực lượng của Bộ chỉ huy nghĩa quân. Thay vì đối đầu trực diện với một lực lượng đông đảo, nghĩa quân đã chủ động tạo thế trận, lựa chọn thời cơ, địa hình và cách đánh phù hợp để từng bước làm tan rã lực lượng đối phương.
Từ Chi Lăng đến Xương Giang, từ việc đánh tan đạo quân Liễu Thăng đến làm thất bại quân Mộc Thạnh, nghĩa quân Lam Sơn đã biến một đạo viện binh hùng hậu thành lực lượng không thể cứu vãn tình thế ở Đông Quan.
Chiến thắng ấy đã góp phần quyết định vào thắng lợi của cuộc khởi nghĩa Lam Sơn, mở ra bước ngoặt lịch sử: quân Minh phải rút khỏi Đại Việt, đất nước giành lại nền độc lập sau nhiều năm chiến đấu gian khổ.
Đó cũng là một trong những dấu son rực rỡ của lịch sử dân tộc – nơi ý chí độc lập, tinh thần đoàn kết và nghệ thuật quân sự của cha ông đã tạo nên chiến thắng trước một lực lượng xâm lược đông và mạnh hơn rất nhiều.



