Chiến Thắng Như Nguyệt (1077)
THIÊN CỔ HÙNG CA: CHIẾN THẮNG TRÊN SÔNG NHƯ NGUYỆT (1077)
Chiến thắng trên phòng tuyến sông Như Nguyệt năm 1077 là đỉnh cao của cuộc kháng chiến chống Tống lần thứ hai (1075–1077) do Thái úy Lý Thường Kiệt lãnh đạo. Chiến công này không chỉ đập tan tham vọng xâm lược của đế chế phong kiến hùng mạnh phương Bắc mà còn để lại bài học vô giá về nghệ thuật "tiên phát chế nhân" (ra tay trước để khống chế kẻ địch) và chiến lược ngoại giao kết thúc chiến tranh độc đáo.
1. Chiến Lược "Tiên Phát Chế Nhân" (1075)
Nhận thấy nhà Tống đang ráo riết chuẩn bị lực lượng để xâm lược Đại Việt, Lý Thường Kiệt đã chủ động đề xuất và thực hiện một quyết định táo bạo: Đánh phủ đầu sang đất Tống trước khi quân Tống kịp phát binh.
Cuối năm 1075, Lý Thường Kiệt dẫn 10 vạn quân vượt biên giới, bất ngờ tấn công và hạ thành Khâm Châu, Liêm Châu, Ung Châu của Tống. Mục đích chính của chiến dịch này không phải để chiếm đất mà là "phá hủy cơ sở hậu cần và kho tàng chiến tranh" của địch, làm chậm kế hoạch xâm lược và làm suy giảm sĩ khí quân Tống. Sau khi hoàn thành nhiệm vụ, quân Đại Việt rút về nước để chuẩn bị phòng ngự. Hành động này được coi là chiến lược quân sự thiên tài, buộc địch phải thay đổi từ thế chủ động thành thế bị động.
2. Xây Dựng Phòng Tuyến Sông Như Nguyệt
Sau khi rút quân, Lý Thường Kiệt nhanh chóng tập trung xây dựng phòng tuyến phòng ngự kiên cố dọc theo sông Như Nguyệt (đoạn sông Cầu ngày nay). Sông Như Nguyệt có địa hình tự nhiên hiểm trở, bờ sông cao, dòng nước sâu, rất thuận lợi cho việc phòng thủ:
Tuyến phòng ngự: Đắp đê đất, rào tre dày đặc dọc bờ Nam sông, củng cố các căn cứ, bố trí lực lượng thủy và bộ binh.
Phòng thủ chiều sâu: Dựng các tuyến phục kích ở phía sau để sẵn sàng chi viện và tiêu hao địch.
Đầu năm 1077, 10 vạn quân Tống do Quách Quỳ và Triệu Tiết chỉ huy đã vượt qua biên giới, tiến đến bờ Bắc sông Như Nguyệt. Chúng bị chặn đứng hoàn toàn bởi phòng tuyến kiên cố.
3. Trận Chiến Quyết Định và Bài Thơ Thần
Quân Tống cố gắng vượt sông nhiều lần nhưng đều thất bại và chịu tổn thất nặng nề. Hai bên cầm cự suốt nhiều tháng. Trong lúc binh sĩ Đại Việt có dấu hiệu mệt mỏi, Lý Thường Kiệt đã sử dụng biện pháp tâm lý chiến độc đáo.
Vào một đêm tối trời, ông cho người ngâm vang bài thơ "Nam quốc sơn hà" (Sông núi nước Nam) tại đền thờ Trương Hống, Trương Hát (hay đền thờ bên bờ sông):
Nam quốc sơn hà Nam đế cư, Tuyệt nhiên định phận tại thiên thư. Như hà nghịch lỗ lai xâm phạm, Chúng đẳng hành khan thủ bại hư.
Bài thơ mang giọng điệu uy nghiêm, khẳng định chủ quyền quốc gia là bất khả xâm phạm, đã được ghi trong Sách Trời. Bài thơ Thần này có tác dụng cổ vũ tinh thần quân sĩ Đại Việt lên cao độ, đồng thời khiến quân Tống hoang mang, tin rằng có Thần linh ủng hộ người Việt.
Lợi dụng lúc quân Tống đang mệt mỏi và hoang mang tột độ, Lý Thường Kiệt bất ngờ tổ chức cuộc tổng phản công vượt sông lớn. Quân Đại Việt, với tinh thần được cổ vũ bởi thơ Thần, đã đánh thọc sâu vào doanh trại địch, giáng những đòn chí mạng. Quân Tống đại bại, hoảng loạn rút chạy.
4. Kết Thúc Bằng Ngoại Giao và Ý Nghĩa Lịch Sử
Sau thất bại nặng nề, tinh thần quân Tống suy sụp, thương vong lớn và dịch bệnh hoành hành. Lý Thường Kiệt nhận thấy quân Tống đã bị đánh bại về mặt ý chí, đồng thời muốn tránh một cuộc chiến tranh kéo dài không cần thiết. Ông đã chủ động gửi sứ giả sang nghị hòa.
Nhà Tống chấp nhận nghị hòa và rút quân. Đại Việt không những giữ được độc lập mà còn thể hiện được thiện chí, uyển chuyển trong đối ngoại.
Chiến thắng Như Nguyệt là một chiến tích quân sự và ngoại giao rực rỡ:
Tạo lập độc lập lâu dài: Đảm bảo hòa bình và độc lập cho Đại Việt suốt gần hai thế kỷ sau đó.
Bài học quân sự: Khẳng định nghệ thuật quân sự độc đáo: Tiên phát chế nhân kết hợp với chiến lược phòng ngự kiên cố.
Văn hóa - tinh thần: "Nam quốc sơn hà" trở thành bản Tuyên ngôn Độc lập đầu tiên của dân tộc, thể hiện niềm tự hào và ý chí tự chủ dân tộc.



