Cựu chiến binh

Chiến tranh qua ký ức – hòa bình nơi hiện tại

Lâm Đồng05/08/2026Đoàn trường THPT Đơn Dương (Đơn Dương)4 lượt xem0 lượt chia sẻ
Chiến tranh qua ký ức – hòa bình nơi hiện tại

Chiến trường Quảng Nam - Đà Nẵng qua lời kể của cựu chiến binh

Quảng Nam - Đà Nẵng, vùng đất miền Trung nơi tưởng như yên bình với những dãy núi trùng điệp cùng con sông lặng lẽ, đã từng là một trong những chiến trường khốc liệt nhất trong những năm tháng chiến tranh Việt Nam. Nhưng với em, chiến tranh nơi đây không bắt đầu từ những con số hay bản đồ, mà bắt đầu từ một giọng kể trầm lặng của một người lính - người đã đi qua tất cả.

image.png

Trong những năm 1965-1968, khi quân đội Mỹ đổ bộ vào Chu Lai và liên tục mở rộng lực lượng, Quảng Nam - Đà Nẵng trở thành điểm nóng giao tranh. Số lượng lính Mỹ tăng nhanh từ khoảng 23.000 đầu năm 1965 lên hơn 500.000 vào năm 1968. Những con số ấy không chỉ phản ánh quy mô chiến tranh, mà còn cho thấy mức độ khốc liệt mà mảnh đất này phải gánh chịu. Núi rừng bị bom cày xới, làng mạc tan hoang, cuộc sống người dân bị đảo lộn hoàn toàn.

Chủ tịch Hồ Chí Minh còn nói rằng: Quảng Nam là vùng đất “trung dũng, kiên cường, đi đầu diệt Mỹ”, bởi ở đó, không chỉ có chiến sĩ mà cả người dân cũng trở thành một phần của cuộc chiến.

Ký ức chiến trường - lời kể của một chiến binh

Trong một lần đến bệnh viện thăm người thân, em dã tình cờ gặp ông Trương Văn Thành - sinh sống tại xã Nam Ban - Lâm Hà, tỉnh Lâm Đồng - một cựu chiến binh từng trực tiếp tham chiến tại Quảng Nam. Cuộc gặp gỡ ấy ban đầu ngỡ như rất bình thường, nhưng càng nghe ông kể, em càng cảm thấy như mình đang bước vào một thế giới khác - nơi chiến tranh không còn là khái niệm, mà là trong từng hơi thở, từng bước chân.

Ông không nói về mình như một vị anh hùng kháng chiến, mà ông chỉ kể chậm rãi nhưng lại như thể mỗi kí ức đều mang sức nặng của riêng mình. Ông sinh năm 1937, ông chiến đấu năm 1964 thuộc Tiểu đoàn 70 Quảng Nam. Sau khi Mỹ đổ bộ vào Chu Lai năm 1965, ông được điều sang Tiểu đoàn 72, tham gia xây dựng lực lượng và thực hiện nhiều nhiệm vụ quan trọng.

Ông bắt đầu câu chuyện không phải bằng những trận đánh lớn với chiến công vang dội, mà là những ngày tháng sống giữa rừng núi - nơi cái đói, cái lạnh và sự thiếu thốn luôn hiện hữu. Họ ăn rau rừng, măng, cá suối, đôi khi còn chẳng có muối. Cái đói không chỉ là một cảm giác, mà là một trạng thái kéo dài, lặp lại, ăn sâu vào từng ngày sống. Đây là những ngày hành quân cuối năm 1964 tại Quế Sơn. Để đến được hai xã Xuân Thọ và Xuân Phúc, đơn vị phải đi ròng rã bảy ngày đêm trong rừng sâu. Nơi không có đường đi rõ ràng, chỉ có cây cối rậm rạp và những mối nguy luôn rình rập. Ban ngày, họ di chuyển chậm rãi, vừa đi vừa quan sát, ban đêm nghỉ lại trong rừng nhưng không ai thực sự ngủ yên giấc. Mỗi âm thanh nhỏ - tiếng lá khô, tiếng nước chảy - đều có thể là dấu hiệu của nguy hiểm.

Ông kể chậm rãi: “Có những đoạn đường bình thường chỉ mất vài phút, nhưng lúc đó phải đi hàng giờ. Ông nhớ có lần vượt một con sông nhỏ, từ 6 giờ tối đến 9 giờ tối mới qua được.”

image.png

Không chỉ hành quân, họ còn mang theo ba lô, súng đạn, lương thực - và cả một con trâu đi cùng đồng hành. Hình ảnh ấy khiến em bất ngờ. Trong tưởng tượng trước đây, chiến tranh chỉ có súng đạn, nhưng qua lời ông, nó hiện lên với cả những chi tiết rất đời thường và cũng vô cùng khắc nghiệt.

Con trâu ấy đi cùng đơn vị qua nhiều ngày gian khổ, rồi kiệt sức. Khi nó không thể đi tiếp, đơn vị buộc phải mổ thịt chia nhau. Đó không chỉ là một bữa ăn, mà là sự đánh đổi, là quyết định khó khăn trong hoàn cảnh sinh tồn.

Nghe đến đó, em chợt nhận ra: chiến tranh không chỉ là những trận đánh lớn, mà còn là vô số lựa chọn nhỏ nhưng nặng nề - nơi con người phải chấp nhận mất mát để tiếp tục tồn tại.

Tình đồng đội hiện hữu trong kí ức

“Những lúc khó khăn, chính tinh thần yêu nước và tình đồng đội giúp ông tiếp tục. Nếu không có điều đó, ông không nghĩ mình có thể đi tiếp,” ông nói.

Câu nói ấy khiến em suy nghĩ rất lâu. Bởi trong hoàn cảnh thiếu thốn, nguy hiểm và cái chết luôn cận kề, thứ giữ con người đứng vững không chỉ là nhiệm vụ, mà còn là lòng yêu nước, sự gắn kết - một niềm tin rằng mình không đơn độc.

Một trong những ký ức khiến em ám ảnh nhất là câu chuyện về Tết năm ấy. Khi đó, đơn vị ăn Tết sớm từ ngày 23 tháng Chạp. Đêm 30, họ ngồi bên nhau giữa rừng núi, quanh một đống lửa nhỏ. Không có bánh chưng, không có mâm cỗ đầy đủ, chỉ có chút bánh kẹo và thịt trâu chia nhau. Gió núi lạnh, nhưng không ai nói nhiều về cái lạnh. “Ai cũng nhớ nhà,” ông nói, “nhưng không ai dám nghĩ nhiều. Chỉ nghĩ làm sao hoàn thành nhiệm vụ.”

Khoảnh khắc ấy, em tưởng tượng ra những người lính trẻ – có thể chỉ lớn hơn em vài tuổi – ngồi giữa rừng sâu trong đêm giao thừa, không gia đình, không tiếng cười, chỉ có ánh lửa và suy nghĩ về một ngày mai chưa biết trước. Lần đầu tiên, em cảm nhận rõ ràng rằng: chiến tranh không chỉ cướp đi sự sống, mà còn lấy đi cả những điều bình dị nhất của con người. Nhưng tinh thần yêu nước, đồng đội và niềm tin vào tương lai – như ngọn lửa bùng trong đêm rừng – đã tiếp sức ông và mọi người qua từng thử thách khắc nghiệt, giữ họ vững tin và gắn kết.

Những sự hi sinh không tên

Sau chuyến hành quân, đơn vị có một đồng chí hi sinh. Điều khiến em suy nghĩ nhiều nhất là ông chưa từng gặp người đó. Không cùng tiểu đội, không quen biết, chỉ biết thông tin sau cuộc họp của đơn vị. Nhưng chính điều đó lại làm cho sự hi sinh trở nên lặng lẽ và ám ảnh hơn. Trong chiến tranh, không phải ai cũng có cơ hội được nhớ đến bằng một câu chuyện cụ thể. Có những con người ra đi trong im lặng, không để lại dấu ấn rõ ràng, nhưng vẫn góp phần vào kết quả chung của cả đơn vị, của cả cuộc chiến.

Gia đình ông cũng không tránh khỏi mất mát. Anh trai ông hi sinh năm 1965 khi mới 30 tuổi – độ tuổi còn rất trẻ, còn nhiều điều chưa kịp thực hiện và còn nhiều điều vấn vương. Bản thân ông cũng từng bị bắt giam, rồi vượt ngục trở về và tiếp tục tham gia hoạt động. Những mất mát ấy không chỉ là nỗi đau cá nhân, mà còn phản ánh sự khốc liệt của chiến tranh – nơi mà sự hi sinh có thể đến bất cứ lúc nào, với bất kỳ ai.

Những năm tháng xa chiến trường – nhưng không rời ký ức

Năm 1968, ông bị thương và được đưa ra Hà Nội điều trị. Sau đó, ông tiếp tục học tập và công tác tại nơi đây. Nhưng dù rời xa chiến trường, ký ức về miền Nam vẫn luôn hiện diện. “Có những lúc đang học, ông lại nhớ đến đồng đội, nhớ những con suối, những đêm hành quân. Điều đó khiến ông phải cố gắng hơn để không phụ những gì đã trải qua.”

Em nhận ra rằng, chiến tranh không kết thúc khi người lính rời chiến trường. Nó vẫn ở lại, trong ký ức, trong suy nghĩ, trong cách họ sống phần đời còn lại.

Khi cuộc trò chuyện gần kết thúc, ông nhìn em và nói: “Các cháu bây giờ được sống trong hòa bình, không phải cầm súng, không phải đối mặt với bom đạn. Vì vậy, hãy biết trân trọng. Học tập tốt, sống có ích - đó là cách các cháu tiếp nối thế hệ các ông .” Nghe những lời ấy, em không chỉ thấy xúc động, mà còn thấy mình có trách nhiệm.

Trước đây, chiến tranh với em là những bài học lịch sử, là con số, là sự kiện. Nhưng sau cuộc gặp này, em hiểu rằng phía sau những dòng sách là những con người thật, những câu chuyện thật và là những hi sinh chẳng thể đo đếm. Em chợt nhận ra: hòa bình mà em đang có không phải là điều hiển nhiên. Nó là kết quả của rất nhiều bước chân đã đi qua gian khổ, rất nhiều con người đã chấp nhận mất mát.

Kết luận

Chiến tranh đã lùi xa, nhưng ký ức về chiến trường Quảng Nam - Đà Nẵng vẫn còn đó, sống động qua lời kể của những người như ông Trương Văn Thành. Những câu chuyện không chỉ giúp tái hiện một giai đoạn lịch sử khốc liệt, mà còn giúp thế hệ trẻ hiểu sâu sắc hơn về giá trị của hòa bình, tinh thần đồng đội và lòng yêu nước.

Những câu chuyện không chỉ đơn thuần cung cấp thông tin lịch sử, mà còn là bài học âm thầm về ý chí, lòng yêu nước và trách nhiệm với thế hệ sau. Hòa bình cần được trân trọng, quá khứ cần được ghi nhớ, sống sao để không phụ lại những gì thế hệ đi trước đã đánh đổi bằng máu và mồ hôi. Mỗi người hôm nay cần sống có trách nhiệm hơn - không phải bằng những điều lớn lao, mà bằng chính cách mình học tập, trưởng thành và đóng góp cho xã hội. Trách nhiệm của thế hệ trẻ là học tập, rèn luyện, sống xứng đáng với những gì đã được đánh đổi.Mỗi con người có thể góp phần nhỏ bé nhưng quý giá vào xã hội, tiếp tục truyền thống và tinh thần của những chiến sĩ đi trước.

Quá khứ có thể đã khép lại, nhưng giá trị của nó vẫn mãi còn đó.Đôi khi, cách tốt nhất để không quên quá khứ… chính là sống sao cho xứng đáng với nó - một cách lặng lẽ mà bền bỉ như chính cách họ đã từng sống.

Tác giả bài viết: Nguyễn Trương Thanh Trúc

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn