Bài viết

CHIÊU NAM LẦU VÀ NGƯỜI THẮP LỬA MINH TÂN Ở NAM KỲ

Quảng Ninh25/12/2025Đoàn TNCS Hồ Chí Minh phường Hà An (Đoàn TNCS Hồ Chí Minh phường Hà An)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

1. Bậc sĩ phu mang tư tưởng canh tân

Tại làng Mỹ Hòa, Hóc Môn – vùng đất "Mười tám thôn vườn trầu" giàu lòng yêu nước, có một gia đình trí thức nổi tiếng với tinh thần dân tộc là gia đình họ Nguyễn An. Người anh cả là Nguyễn An Cư (một thầy thuốc giỏi) và người em là Nguyễn An Khương.

Khác với những nho sĩ thời bấy giờ chỉ biết đèn sách, Nguyễn An Khương sớm nhận ra rằng muốn cứu nước phải đi đôi với thực nghiệp và khai dân trí. Khi tiếng vang của phong trào Duy Tân từ miền Trung và Đông Kinh Nghĩa Thục từ miền Bắc lan tỏa vào Nam, ông đã cùng các chí sĩ như Gilbert Trần Chánh Chiếu, Nguyễn Thần Hiến dựng nên ngọn cờ Minh Tân – một biến thể đầy sức sống của Duy Tân tại Nam Kỳ.

2. Chiêu Nam Lầu: "Tổng hành dinh" của những tâm hồn cứu nước

Năm 1905, tại số 49 đường Kinh Lấp (nay là đường Nguyễn Huệ sầm uất giữa lòng Sài Gòn), một khách sạn mang tên Chiêu Nam Lầu chính thức khai trương. Đây không đơn thuần là một cơ sở kinh doanh để cạnh tranh với thế độc tôn của Hoa kiều, mà là một tính toán chiến lược của Nguyễn An Khương.

  • Kinh tế vì Cách mạng: Toàn bộ lợi nhuận từ việc kinh doanh khách sạn và nhà hàng được ông trích ra để nuôi dưỡng thanh niên xuất dương theo phong trào Đông Du.

  • Trạm liên lạc bí mật: Chiêu Nam Lầu trở thành nơi dừng chân an toàn cho các sĩ phu Bắc - Trung - Nam. Tại đây, những kế hoạch lớn đã được bàn định dưới vẻ ngoài của những bữa tiệc trà, những cuộc gặp gỡ thương gia.

  • Xưởng in và Thư viện: Ít ai ngờ giữa lòng Sài Gòn lại có một nơi bí mật in ấn và phát tán các tài liệu của Đông Kinh Nghĩa Thục, mang những tư tưởng tiến bộ đến với đồng bào Nam Bộ.

  • 3. Hành trình xuyên biên giới và tấm lòng với chữ Quốc ngữ

    Năm 1908, giữa lúc phong trào bị đàn áp gắt gao, Nguyễn An Khương cùng các đồng chí như Nguyễn Quang Diêu vượt biên sang Cao Miên, rồi từ đó qua Xiêm (Thái Lan) để sang Trung Quốc. Chuyến đi đầy hiểm nguy ấy nhằm tìm kiếm con đường chi viện mới cho phong trào Đông Du đang gặp khó khăn.

    Khi được tổ chức phân công trở về hoạt động tại quê nhà Hóc Môn và Củ Chi, ông không chỉ làm nhiệm vụ liên lạc mà còn trở thành một "chiến sĩ văn hóa". Với vốn Hán học uyên thâm, ông bắt tay vào dịch những bộ tiểu thuyết kinh điển như Tam Quốc chí, Thủy Hử, Phấn Trang Lầu ra chữ Quốc ngữ.

    Ông hiểu rằng: Muốn dân mạnh thì phải biết chữ, mà muốn dân thích học chữ Quốc ngữ thì phải có những câu chuyện hấp dẫn để họ đọc. Thông qua các bản dịch và những bài viết sắc sảo trên tờ "Nông Cổ Mín Đàm", ông vừa dạy chữ, vừa ngầm khơi gợi tinh thần trượng nghĩa, lòng yêu nước và ý thức canh tân trong lòng người dân lục tỉnh.

    4. Ngọn đuốc truyền đời

    Nguyễn An Khương không chỉ là một thủ lĩnh, ông còn là người thầy lớn của gia đình. Tinh thần thép và tư tưởng tiến bộ của ông đã truyền trọn vẹn sang người con trai duy nhất – nhà cách mạng lỗi lạc Nguyễn An Ninh. Chính từ "cái nôi" Chiêu Nam Lầu và những lời dạy của cha, Nguyễn An Ninh sau này đã làm rung chuyển Sài Gòn với tờ báo La Cloche Fêlée (Chuông rè).

    Bạn cũng đang lưu giữ
    một câu chuyện lịch sử?

    Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

    Gửi câu chuyện của bạn