Bài viết

Chín phút cuối cùng của một người thợ điện

Sinh ngày 1/2/1940 tại Quảng Nam, Nguyễn Văn Trỗi từng làm nhiều công việc để mưu sinh trước khi trở thành chiến sĩ biệt động Sài Gòn. Bị bắt ngày 9/5/1964 sau một nhiệm vụ đặt mìn tại cầu Công Lý, anh kiên quyết không khai báo. Ngày 15/10/1964, trước giờ phút hy sinh tại nhà lao Chí Hòa, anh giữ tư thế hiên ngang và để lại hình ảnh bất khuất của tuổi trẻ Việt Nam.

Đà Nẵng19/08/2026Nguyễn Lan Hương (Đoàn phường Đông Hòa)5 lượt xem0 lượt chia sẻ
Chín phút cuối cùng của một người thợ điện

Có những người anh hùng bước vào lịch sử từ những chiến công rất lớn.

Nhưng cũng có những người trước khi trở thành biểu tượng lại chỉ là những con người rất bình thường.

Nguyễn Văn Trỗi là một người như thế.

nguyễn văn trỗi 4.webp

Anh sinh ngày 1/2/1940, tại làng Thanh Quýt, xã Điện Thắng, huyện Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam. Tuổi thơ của anh sớm chịu nhiều mất mát. Mẹ qua đời sau một cuộc càn của quân Pháp khi anh còn nhỏ; cha cũng bị bắt. Nguyễn Văn Trỗi phải sống nhờ vào người thân.

Năm 15 tuổi, anh rời quê vào Đà Nẵng tìm việc làm.

Một chàng trai trẻ phải tự kiếm sống giữa những năm tháng đất nước còn chìm trong chiến tranh.

Sau đó, năm 1962, anh vào Sài Gòn.

Ban đầu, Nguyễn Văn Trỗi làm nghề đạp xích lô.

Sau đó, anh học nghề điện và trở thành người thợ điện tại Nhà máy điện Chợ Quán.

Cuộc sống của anh khi ấy có lẽ cũng giống như rất nhiều người lao động trẻ ở Sài Gòn.

Đi làm.

Kiếm sống.

Gặp gỡ bạn bè.

Xây dựng gia đình.

Nhưng trong thành phố đang bị chiến tranh bao phủ, Nguyễn Văn Trỗi dần được giác ngộ và tham gia hoạt động cách mạng.

Anh trở thành chiến sĩ trong một đơn vị biệt động Sài Gòn.

Công việc của một người biệt động không giống một người lính ngoài mặt trận.

Không có quân phục.

Không có chiến hào.

Không có đội hình lớn.

Họ sống giữa thành phố như những người dân bình thường, nhưng luôn phải đối mặt với nguy cơ bị phát hiện.

Mỗi nhiệm vụ đều đòi hỏi sự bí mật, chính xác và lòng can đảm.

Đầu tháng 5/1964, Nguyễn Văn Trỗi nhận một nhiệm vụ đặc biệt nguy hiểm.

Đó là đặt mìn tại cầu Công Lý để thực hiện kế hoạch nhằm vào phái đoàn quân sự - chính trị cấp cao của Chính phủ Hoa Kỳ do Bộ trưởng Quốc phòng Robert McNamara dẫn đầu khi đến Sài Gòn.

Điều đáng nói là lúc ấy Nguyễn Văn Trỗi vừa mới lập gia đình.

Ngày 21/4/1964, anh kết hôn với chị Phan Thị Quyên.

Một mái nhà vừa được dựng lên.

Một cuộc sống gia đình vừa bắt đầu.

Những ngày đầu của hôn nhân lẽ ra phải là những ngày bình yên.

Nhưng chiến tranh không cho anh nhiều thời gian.

Tổ chức từng muốn anh có thời gian hưởng hạnh phúc bên người vợ mới cưới.

Nhưng Nguyễn Văn Trỗi vẫn xin nhận nhiệm vụ.

Anh hiểu rõ mức độ nguy hiểm.

Nhưng anh cũng hiểu rằng nếu nhiệm vụ thất bại, những người khác có thể phải đối mặt với nguy hiểm.

Đêm 9/5/1964, khi đang chuẩn bị thực hiện nhiệm vụ, Nguyễn Văn Trỗi bị địch bắt.

Anh mới 24 tuổi.

Một người thợ điện trẻ tuổi.

Một người chồng vừa cưới chưa đầy một tháng.

Một người chiến sĩ đang làm nhiệm vụ bí mật.

Tất cả những điều ấy giờ đây dồn vào một căn phòng giam.

Đối phương tìm cách khai thác thông tin về tổ chức.

Họ sử dụng nhiều hình thức tra tấn để buộc anh khai báo.

Nhưng Nguyễn Văn Trỗi không khuất phục.

Anh nhận trách nhiệm về mình và không tiết lộ những thông tin có thể làm tổn hại đến đồng đội, cơ sở cách mạng.

Những ngày trong nhà tù kéo dài.

Bên ngoài, người vợ trẻ vẫn chờ tin.

Trong khi đó, số phận của Nguyễn Văn Trỗi trở thành vấn đề được dư luận trong và ngoài nước quan tâm.

Tháng 10/1964 xuất hiện một diễn biến đặc biệt.

Ngày 9/10/1964, một tổ chức du kích ở Venezuela bắt cóc Trung tá không quân Mỹ Michael Smolen tại Caracas và yêu cầu trao đổi để cứu Nguyễn Văn Trỗi.

Một người thanh niên Việt Nam bị giam ở Sài Gòn.

Một sĩ quan Mỹ bị bắt tại Venezuela.

Hai sự việc tưởng như cách nhau nửa vòng trái đất lại trở thành một câu chuyện liên quan đến nhau.

Áp lực quốc tế buộc chính quyền Sài Gòn phải tạm hoãn việc xử tử.

Nhưng sau khi Michael Smolen được trả tự do ngày 12/10, phía Sài Gòn nhanh chóng thực hiện án tử hình đối với Nguyễn Văn Trỗi.

Ngày 15/10/1964, Nguyễn Văn Trỗi bị đưa ra pháp trường tại sân sau nhà lao Chí Hòa.

Anh biết mình sắp chết.

Nhưng những phút cuối cùng của cuộc đời không trở thành những phút tuyệt vọng.

Ngược lại, đó là những phút Nguyễn Văn Trỗi biến thành tiếng nói của một người chiến sĩ.

Trước những họng súng, anh vẫn giữ tư thế hiên ngang.

Hình ảnh người thanh niên mặc bộ quần áo giản dị, đứng trước pháp trường với ánh mắt bình tĩnh đã được các phóng viên nước ngoài ghi lại.

Bức ảnh ấy sau đó lan truyền rộng rãi.

Một người thợ điện trẻ tuổi đã trở thành hình ảnh biểu tượng của tinh thần bất khuất.

Theo Báo Quân đội nhân dân, trong khoảng 9 phút cuối cùng, Nguyễn Văn Trỗi đã tranh thủ từng giây để tố cáo cuộc chiến tranh xâm lược và khẳng định niềm tin vào thắng lợi của cuộc đấu tranh chính nghĩa của nhân dân Việt Nam.

Chín phút.

Chỉ chín phút.

Nhưng chín phút ấy đủ để một con người nói lên rất nhiều điều.

Anh không van xin.

Không khuất phục.

Không tìm cách che giấu niềm tin của mình.

Anh đối diện với cái chết bằng tư thế của một người đã lựa chọn con đường mình đi.

Và chính vì vậy, những phút cuối cùng ấy trở thành một phần đặc biệt trong lịch sử tuổi trẻ Việt Nam.

Lúc 9 giờ 45 phút ngày 15/10/1964, Nguyễn Văn Trỗi bị xử bắn.

Anh ra đi khi mới 24 tuổi.

Một cuộc đời quá ngắn.

Một cuộc hôn nhân chỉ kéo dài chưa đầy sáu tháng.

Một người con xa quê.

Một người thợ điện.

Một người chiến sĩ biệt động.

Một người chồng trẻ.

Tất cả những vai trò ấy đều hội tụ trong một con người.

Sau khi Nguyễn Văn Trỗi hy sinh, tên tuổi của anh nhanh chóng trở thành biểu tượng trong phong trào thanh niên Việt Nam.

Ngày 17/10/1964, anh được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.

Nhưng có lẽ điều khiến người ta nhớ đến Nguyễn Văn Trỗi lâu nhất không chỉ là danh hiệu.

Mà là hình ảnh anh đứng trước pháp trường.

Một hình ảnh khiến người xem cảm nhận được sức mạnh của một con người bình thường khi đã lựa chọn sống vì một lý tưởng.

Ngày nay, nhiều người biết đến tên Nguyễn Văn Trỗi qua những con đường, cây cầu, trường học và giải thưởng mang tên anh.

Cây cầu Công Lý ngày nay cũng mang tên cầu Nguyễn Văn Trỗi.

Tên người thanh niên năm nào đã trở thành một phần của không gian thành phố.

Nhưng phía sau cái tên ấy là cả một câu chuyện.

Đó là câu chuyện của một người con Quảng Nam từng trải qua tuổi thơ thiếu thốn.

Một người lao động trẻ tự kiếm sống.

Một người thợ điện.

Một người vừa lập gia đình.

Và cuối cùng là một chiến sĩ đã lựa chọn đặt nhiệm vụ của đất nước lên trên hạnh phúc riêng.

Có một chi tiết rất đời thường về Nguyễn Văn Trỗi mà nhiều người có thể không biết.

Anh từng chơi đàn măng-đô-lin.

Cây đàn trở thành một kỷ vật gắn với tình yêu giữa anh và người vợ Phan Thị Quyên. Hai người từng có những phút giây bình dị bên nhau trước khi chiến tranh cướp đi cuộc sống gia đình của họ.

Chi tiết ấy khiến câu chuyện về Nguyễn Văn Trỗi trở nên gần gũi hơn.

Bởi anh không phải một con người chỉ tồn tại trong những trang lịch sử.

Anh cũng từng yêu.

Từng đàn hát.

Từng chăm sóc người mình thương.

Từng mong muốn một cuộc sống gia đình bình thường.

Nhưng khi đất nước bước vào những năm tháng khốc liệt, anh đã lựa chọn một con đường khác.

Có lẽ chính sự đối lập ấy làm nên chiều sâu của câu chuyện.

Một bên là hạnh phúc riêng.

Một bên là trách nhiệm với đất nước.

Nguyễn Văn Trỗi đã lựa chọn trách nhiệm.

Và anh đã trả giá bằng chính mạng sống của mình.

Hơn 60 năm đã trôi qua kể từ buổi sáng tại nhà lao Chí Hòa.

Những tiếng súng năm xưa đã im.

Thành phố đã thay đổi.

Những người trẻ hôm nay có thể đi qua cầu Nguyễn Văn Trỗi mà không biết rằng nơi đây từng gắn với một kế hoạch của người chiến sĩ biệt động.

Nhưng lịch sử không chỉ nằm trong những bảo tàng.

Lịch sử còn nằm trong những cái tên của đường phố.

Trong những câu chuyện được ông bà kể lại.

Trong những bài học mà thế hệ trẻ được nghe.

Và trong cách chúng ta nhìn về những người đã sống trước mình.

Nguyễn Văn Trỗi để lại một bài học đặc biệt về tuổi trẻ.

Tuổi trẻ không phải lúc nào cũng có cơ hội sống một cuộc đời bình yên.

Nhưng trong bất kỳ hoàn cảnh nào, con người vẫn có quyền lựa chọn cách mình sống.

Có người chọn sự an toàn.

Có người chọn lợi ích riêng.

Có người chọn dấn thân.

Nguyễn Văn Trỗi đã chọn dấn thân.

Anh biết con đường mình đi có thể dẫn đến cái chết.

Nhưng anh vẫn bước tiếp.

Ngày nay, thế hệ trẻ không còn phải đối mặt với những nhiệm vụ như Nguyễn Văn Trỗi.

Đất nước đã hòa bình.

Nhưng tinh thần trách nhiệm vẫn cần được tiếp nối.

Đó có thể là trách nhiệm với công việc.

Với cộng đồng.

Với quê hương.

Với những người đang cần sự giúp đỡ.

Và với chính tương lai của đất nước.

Nếu Nguyễn Văn Trỗi sống trong thời bình, có lẽ anh vẫn chỉ là một người lao động bình thường.

Có thể anh sẽ tiếp tục làm nghề điện.

Có thể anh sẽ cùng người vợ trẻ xây dựng một gia đình.

Có thể anh sẽ chơi đàn vào những buổi tối yên bình.

Nhưng lịch sử đã đặt anh vào một thời đại khác.

Và anh đã lựa chọn cách sống mà mình tin là đúng.

Đó là điều khiến tên tuổi Nguyễn Văn Trỗi vượt qua giới hạn của một thời kỳ chiến tranh.

Một người thợ điện bình thường đã trở thành người anh hùng.

Không phải vì anh sinh ra đã là một người phi thường.

Mà bởi khi đứng trước thử thách lớn nhất của cuộc đời, anh đã không từ bỏ điều mình tin tưởng.

Chín phút cuối cùng của Nguyễn Văn Trỗi đã kết thúc một cuộc đời.

Nhưng cũng bắt đầu một hành trình khác.

Hành trình của một cái tên được hàng triệu người trẻ biết đến.

Hành trình của một biểu tượng về lòng trung thành, lòng dũng cảm và ý chí bất khuất.

Và hơn hết, đó là câu chuyện về một người trẻ đã sống trọn vẹn với lựa chọn của mình.

Nguyễn Văn Trỗi – người thanh niên Quảng Nam, người thợ điện của Sài Gòn và người chiến sĩ biệt động đã hiên ngang trước pháp trường. Chín phút cuối cùng của anh đã trở thành chín phút không thể nào quên trong lịch sử tuổi trẻ Việt Nam – nơi một con người bình thường đã chứng minh rằng trước cái chết, lòng tin và khí tiết vẫn có thể đứng cao hơn nỗi sợ hãi.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn