Chín phút làm nên lịch sử
Người thợ điện quê Quảng Nam Nguyễn Văn Trỗi trở thành chiến sĩ biệt động tại Sài Gòn. Bị bắt khi đang thực hiện nhiệm vụ tại cầu Công Lý, anh trải qua nhiều tháng tù đày nhưng không khai báo. Trước giờ hy sinh ngày 15/10/1964, anh vẫn giữ tư thế hiên ngang và tranh thủ những phút cuối cùng để tố cáo chiến tranh xâm lược, để lại hình ảnh bất tử của tuổi trẻ Việt Nam.

Nguyễn Văn Trỗi sinh ngày 1/2/1940, quê ở Điện Bàn, Quảng Nam. Tuổi thơ của anh gắn với cuộc sống của một gia đình lao động. Khi trưởng thành, anh vào Sài Gòn làm nghề thợ điện. Thành phố những năm đầu thập niên 1960 là một đô thị đầy biến động, nơi cuộc đấu tranh giữa lực lượng cách mạng và chính quyền Sài Gòn diễn ra ngày càng quyết liệt. Từ một người lao động bình thường, Nguyễn Văn Trỗi tìm đến cách mạng và trở thành chiến sĩ trong tổ chức Biệt động thành, thuộc Đại đội Quyết tử 65, cánh Tây Nam Sài Gòn.
Tháng 5/1964, khi có tin Bộ trưởng Quốc phòng Mỹ Robert McNamara sẽ đến Sài Gòn, lực lượng biệt động được giao nhiệm vụ tìm cách đánh vào đoàn công tác. Nguyễn Văn Trỗi xung phong nhận nhiệm vụ đặt mìn tại cầu Công Lý, nơi đoàn xe dự kiến đi qua. Đối với một người chiến sĩ hoạt động trong lòng đô thị, đây là nhiệm vụ đặc biệt nguy hiểm. Chỉ cần bị phát hiện, anh có thể bị bắt ngay tại chỗ.

Tối 9/5/1964, Nguyễn Văn Trỗi đang thực hiện nhiệm vụ thì kế hoạch bị lộ. Khoảng 22 giờ, anh bị địch bắt. Từ thời điểm đó, cuộc đời người thanh niên 24 tuổi bước sang một chặng đường khác: từ chiến sĩ biệt động trở thành người tù đối mặt với những cuộc thẩm vấn liên tục.
Trong nhà lao Chí Hòa, đối phương tìm mọi cách buộc Nguyễn Văn Trỗi khai báo về tổ chức, đồng đội và cơ sở hoạt động. Nhưng anh không thay đổi lập trường. Những trận tra tấn không khiến người chiến sĩ trẻ tiết lộ những điều cần bảo vệ. Anh nhận trách nhiệm về mình để bảo vệ tổ chức và đồng đội. Thời gian bị giam giữ kéo dài nhiều tháng, nhưng ý chí của anh vẫn không bị khuất phục.
Bản án tử hình được tuyên. Với Nguyễn Văn Trỗi, cái chết ngày càng đến gần. Nhưng câu chuyện của anh không chỉ dừng lại ở một bản án. Tin anh bị kết án tử hình đã gây chấn động dư luận quốc tế. Một tổ chức du kích ở Venezuela bắt giữ một sĩ quan không quân Mỹ và đưa ra đề nghị trao đổi để cứu Nguyễn Văn Trỗi. Trước sức ép đó, đối phương từng đồng ý việc trao đổi. Tuy nhiên, sau khi con tin Mỹ được trả tự do, chính quyền Sài Gòn lại thay đổi quyết định và tiến hành xử tử anh.
Sáng 15/10/1964, Nguyễn Văn Trỗi được đưa ra pháp trường tại khu vực phía sau nhà lao Chí Hòa. Nhiều phóng viên trong và ngoài nước có mặt. Trước mắt họ là một người thanh niên đang đứng trước cái chết nhưng không hề tỏ ra sợ hãi. Những phút cuối cùng của anh sau này được nhắc đến như “9 phút làm nên lịch sử”.
Nguyễn Văn Trỗi tranh thủ từng giây phút cuối cùng để nói lên quan điểm của mình, tố cáo cuộc chiến tranh xâm lược và khẳng định niềm tin vào thắng lợi của cuộc đấu tranh chính nghĩa. Đối với những người chứng kiến, điều gây ấn tượng không chỉ là lời nói mà còn là tư thế của anh: một người trẻ biết mình sắp chết nhưng vẫn giữ đầu cao và bình tĩnh đối diện với cái chết.
9 giờ 45 phút ngày 15/10/1964, Nguyễn Văn Trỗi bị xử bắn. Anh hy sinh khi mới 24 tuổi. Ngay sau đó, hình ảnh người chiến sĩ biệt động trước pháp trường được các hãng thông tấn quốc tế ghi lại và truyền đi. Bức ảnh một người thanh niên đứng trước đội xử bắn với ánh mắt bình tĩnh trở thành hình ảnh có sức lan tỏa mạnh mẽ trong phong trào phản đối chiến tranh và trong tuổi trẻ Việt Nam.
Nhưng Nguyễn Văn Trỗi không chỉ để lại một bức ảnh. Anh còn để lại những bức thư gửi cho vợ là Phan Thị Quyên và gia đình. Hiện Bảo tàng Lịch sử Quốc gia còn lưu giữ 10 bức thư của anh. Những lá thư ấy cho thấy một Nguyễn Văn Trỗi rất khác với hình ảnh người chiến sĩ trên pháp trường: đó là một người chồng trẻ có tình cảm sâu sắc với vợ, một người con luôn nghĩ về gia đình, nhưng đồng thời cũng là người ý thức rõ trách nhiệm của mình đối với đất nước.
Trong những kỷ vật còn lại có một chiếc khăn tay do chị Phan Thị Quyên làm và gửi vào nhà lao cho chồng. Chiếc khăn trở thành vật gắn với những ngày hai người bị chia cách bởi chiến tranh và nhà tù. Ngoài ra, Bảo tàng Lịch sử Quốc gia còn lưu giữ cây đàn mandolin mà vợ anh gửi vào nhà lao. Những vật dụng rất đời thường ấy khiến câu chuyện Nguyễn Văn Trỗi trở nên gần gũi hơn: phía sau người chiến sĩ kiên cường trước pháp trường vẫn là một người chồng trẻ có những tình cảm rất bình dị.
Chính sự kết hợp giữa tình yêu gia đình và lý tưởng cách mạng làm nên chiều sâu trong câu chuyện của Nguyễn Văn Trỗi. Anh không phải người không biết sợ, cũng không phải người không có những điều muốn giữ lại. Anh biết mình còn rất trẻ, còn một người vợ và một cuộc đời phía trước. Nhưng khi phải lựa chọn giữa sự an toàn của bản thân và việc bảo vệ tổ chức, anh đã chấp nhận đối diện với hậu quả.
Sau khi hy sinh, Nguyễn Văn Trỗi được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân ngày 17/10/1964, chỉ hai ngày sau khi anh mất. Tên tuổi của anh tiếp tục được gắn với các phong trào thanh niên. Năm 1982, Thành đoàn Thành phố Hồ Chí Minh quyết định lấy ngày 15/10 làm Ngày truyền thống Thanh niên công nhân Thành phố. Giải thưởng Nguyễn Văn Trỗi cũng được thành phố đặt tên để tôn vinh những đoàn viên, thanh niên công nhân có thành tích nổi bật.
Năm 2018, hài cốt Nguyễn Văn Trỗi được an táng tại Nghĩa trang Liệt sĩ Thành phố Hồ Chí Minh. Hành trình của người thanh niên quê Quảng Nam từ một người thợ điện đến chiến sĩ biệt động, rồi trở thành biểu tượng của tuổi trẻ đã được ghi dấu trong nhiều tư liệu, hiện vật và những câu chuyện được truyền lại.
Điều đặc biệt trong câu chuyện Nguyễn Văn Trỗi là chín phút cuối cùng của cuộc đời. Một người trẻ đứng trước cái chết nhưng không dành những phút cuối để van xin cho bản thân. Anh sử dụng khoảng thời gian ít ỏi ấy để nói lên điều mình tin tưởng. Chính vì vậy, cái chết của anh không khép lại câu chuyện mà ngược lại, biến những phút cuối đời thành một thông điệp được truyền đi rộng rãi.
Hơn sáu thập kỷ đã trôi qua. Những người từng sống trong thời chiến dần trở thành ký ức của lịch sử. Nhưng Nguyễn Văn Trỗi vẫn được nhắc đến bởi câu chuyện rất gần gũi với thanh niên: một người trẻ tuổi, xuất thân bình thường, yêu gia đình, có công việc và cuộc sống riêng, nhưng khi đất nước đứng trước thử thách, anh đã lựa chọn dấn thân.
Nguyễn Văn Trỗi hy sinh ở tuổi 24, khi cuộc đời còn rất dài phía trước. Anh không có cơ hội chứng kiến ngày đất nước thống nhất, không có cơ hội trở về với người vợ trẻ và cũng không thể tiếp tục cuộc sống của một người thợ điện bình thường. Nhưng chín phút cuối cùng của anh đã trở thành một phần ký ức không thể quên về tuổi trẻ Việt Nam trong chiến tranh. Câu chuyện Nguyễn Văn Trỗi vì thế không chỉ là câu chuyện về sự hy sinh, mà còn là câu chuyện về lòng can đảm, tình yêu quê hương và cách một người trẻ lựa chọn sống có trách nhiệm với thời đại của mình.


