Chu Huy Mân – Vị tướng “Hai Mạnh” và những năm tháng chỉ huy Khu 5 từ Núi Thành đến Đà Nẵng
Chu Huy Mân (1913–2006) là Đại tướng, một trong những nhà chính trị – quân sự tiêu biểu của Quân đội nhân dân Việt Nam. Sau khi từng hoạt động và tham gia lãnh đạo Cách mạng Tháng Tám ở Quảng Nam, ông được Trung ương điều vào chiến trường Khu 5 từ năm 1963–1964, lần lượt giữ các cương vị lãnh đạo, chỉ huy cao nhất của Khu 5 và Mặt trận B3. Trong kháng chiến chống Mỹ, ông cùng quân dân Khu 5 tổ chức và chỉ đạo nhiều chiến dịch lớn như Núi Thành, Ba Gia, Plei Me, Sa Thầy, Cấm Dơi, Nông Sơn – Thượng Đức và chiến dịch giải phóng Đà Nẵng năm 1975.

Thời kỳ lịch sử
Kháng chiến chống Mỹ, cứu nước – chiến trường Khu 5 và Tây Nguyên, trọng tâm từ năm 1963 đến 1975.
1. Người cộng sản trở lại Quảng Nam
Chu Huy Mân tên khai sinh là Chu Văn Điều, sinh ngày 17/3/1913 tại Hưng Hòa, thành phố Vinh, Nghệ An.
Ông tham gia cách mạng từ năm 1929, được kết nạp Đảng năm 1930, trải qua nhiều lần bị thực dân Pháp bắt giam, tra tấn và tù đày.
Đầu năm 1943, sau khi vượt khỏi nhà tù Đắk Tô, ông trở lại hoạt động ở Quảng Nam.
Đây không chỉ là một địa bàn công tác.
Quảng Nam trở thành một phần rất quan trọng trong cuộc đời cách mạng của ông.
Năm 1945, Chu Huy Mân tham gia lãnh đạo Tổng khởi nghĩa ở Quảng Nam, sau đó được giao công tác trong quân đội.
Những năm tháng ấy đặt nền móng cho mối quan hệ đặc biệt giữa ông và chiến trường Khu 5.
2. Người chỉ huy trở lại Khu 5 năm 1963
Sau Hiệp định Genève, Chu Huy Mân trải qua nhiều cương vị quan trọng trong quân đội.
Nhưng năm 1963, Trung ương quyết định điều ông vào chiến trường Khu 5.
Ông được giao nhiệm vụ nghiên cứu tình hình, sau đó giữ các cương vị Phó Bí thư Khu ủy, Chính ủy và Bí thư Quân khu ủy Khu 5.
Đây là thời điểm chiến trường miền Trung bước vào một giai đoạn hoàn toàn mới.
Đối phương ngày càng tăng cường lực lượng.
Mỹ chuẩn bị trực tiếp đưa quân chiến đấu vào miền Nam.
Khu 5 đứng trước một câu hỏi lớn:
Làm thế nào đánh được một đối phương có ưu thế áp đảo về hỏa lực và phương tiện chiến tranh?
Chu Huy Mân cùng tập thể lãnh đạo Khu ủy, Quân khu ủy và Bộ tư lệnh Khu 5 phải tìm câu trả lời ngay trên thực tế chiến trường.
5
Chú thích: Chu Huy Mân trên chiến trường Khu 5 trong những năm kháng chiến chống Mỹ.
Nguồn: Báo Quân đội nhân dân, tư liệu Quân khu 5.
3. “Hai Mạnh” – mạnh cả chính trị và quân sự
Bác Hồ gọi Chu Huy Mân bằng cái tên thân mật:
“Hai Mạnh”.
Ý nghĩa của biệt danh này là ông mạnh cả về chính trị và quân sự.
Đó cũng chính là đặc điểm nổi bật trong cách Chu Huy Mân chỉ đạo Khu 5.
Ông không nhìn chiến tranh chỉ bằng con mắt của một người chỉ huy quân sự.
Một trận đánh muốn thành công phải có:
thế trận quân sự.
thế trận chính trị.
lòng dân.
công tác binh vận.
lực lượng vũ trang ba thứ quân.
Vì thế, Khu 5 phát triển phương thức đấu tranh kết hợp:
đấu tranh chính trị – quân sự – binh vận.
Hay được khái quát thành:
hai chân, ba mũi giáp công.
Đó là một trong những đóng góp quan trọng của Chu Huy Mân đối với nghệ thuật chiến tranh nhân dân ở Khu 5.
4. Núi Thành – thử thách đầu tiên khi quân Mỹ xuất hiện
Năm 1965, quân Mỹ đổ bộ vào miền Trung.
Chu Lai trở thành một căn cứ quân sự lớn.
Núi Thành nằm ngay trong khu vực chiến lược ấy.
Đây là lúc Khu 5 phải chứng minh một điều:
có thể đánh thắng quân Mỹ hay không?
Ngày 26/5/1965, lực lượng vũ trang Quân khu 5 tiến công một cứ điểm Mỹ ở Núi Thành.
Chiến thắng ấy trở thành một biểu tượng lớn của phong trào “tìm Mỹ mà đánh”.
Đối với Chu Huy Mân, đây không đơn thuần là một trận đánh.
Nó là phép thử đối với chủ trương chiến đấu của cả Khu 5.
Kết quả cho thấy:
quân Mỹ không phải một lực lượng bất khả chiến bại.
Chú thích: Khu vực Núi Thành, Quảng Nam – nơi diễn ra trận đánh ngày 26/5/1965, một dấu mốc quan trọng của phong trào đánh Mỹ ở Khu 5.
Nguồn: Báo Quân đội nhân dân và tư liệu lịch sử Quảng Nam.
5. Ba Gia – đánh Mỹ, diệt ngụy bằng thế trận tổng hợp
Cũng trong năm 1965, chiến dịch Ba Gia diễn ra trên chiến trường Quảng Ngãi.
Nếu Núi Thành cho thấy khả năng đánh quân Mỹ, Ba Gia thể hiện một bước phát triển về nghệ thuật chiến dịch.
Lực lượng cách mạng không chỉ dựa vào bộ đội chủ lực.
Các lực lượng phối hợp với nhau.
Quân sự.
Chính trị.
Binh vận.
Du kích.
Cơ sở quần chúng.
Chu Huy Mân cùng tập thể lãnh đạo Khu 5 chỉ đạo xây dựng thế trận như vậy.
Mục tiêu không phải chỉ đánh một trận rồi rút.
Mà phải:
tạo thế.
phá thế của địch.
mở rộng vùng làm chủ.
đưa chiến tranh vào thế có lợi cho ta.
Chiến thắng Ba Gia trở thành một trong những chiến dịch tiêu biểu của Khu 5 năm 1965.
6. Từ Khu 5 lên Tây Nguyên
Tháng 8/1965, Chu Huy Mân được giao làm Tư lệnh kiêm Chính ủy Mặt trận B3 – Tây Nguyên.
Đây là một bước chuyển lớn.
Tây Nguyên có địa hình khác hẳn đồng bằng ven biển Khu 5.
Rừng núi.
Cao nguyên.
Những tuyến đường chiến lược.
Những căn cứ quân sự quan trọng.
Và đối phương cũng bắt đầu triển khai những lực lượng cơ động mạnh.
Chu Huy Mân phải tổ chức một thế trận có thể vừa bảo vệ căn cứ, vừa chủ động tìm kiếm thời cơ tiến công.
Chú thích: Chu Huy Mân trên Mặt trận B3 – Tây Nguyên; chiến trường Plei Me năm 1965.
Nguồn: Báo Quân đội nhân dân, tư liệu lịch sử Mặt trận B3.
7. Plei Me – Ia Đrăng
Năm 1965, chiến trường Tây Nguyên trở thành nơi quân Mỹ thử nghiệm những phương thức tác chiến mới.
Plei Me – Ia Đrăng là một trong những cuộc đối đầu quan trọng đầu tiên.
Chu Huy Mân là người chỉ huy Mặt trận B3 trong giai đoạn này.
Ông cùng Bộ tư lệnh Mặt trận tổ chức thế trận:
bao vây.
chia cắt.
kéo lực lượng địch ra khỏi căn cứ.
tập trung lực lượng đánh vào nơi thích hợp.
Đó là cách Khu 5 và Tây Nguyên tìm cách đối phó với ưu thế cơ động và hỏa lực của quân Mỹ.
8. Sa Thầy – đưa đối phương vào thế bất lợi
Năm 1966, Chu Huy Mân tiếp tục chỉ huy Mặt trận B3.
Chiến dịch Sa Thầy trở thành một trong những chiến dịch quan trọng của Tây Nguyên.
Ở đây, nguyên tắc chiến đấu tiếp tục được phát triển:
Không chạy theo đối phương.
Không nhất thiết phải giữ từng vị trí bằng mọi giá.
Mà phải:
tạo thế buộc đối phương phải đánh theo cách của ta.
Đây là tư duy xuyên suốt trong nghệ thuật tác chiến của Chu Huy Mân.
9. Trở lại Khu 5
Năm 1967, Chu Huy Mân trở lại giữ cương vị lãnh đạo, chỉ huy Khu 5.
Chiến trường lúc này đã khác xa năm 1963.
Quân Mỹ đã triển khai lực lượng lớn.
Quân đội Sài Gòn được tăng cường.
Hệ thống căn cứ quân sự ngày càng dày.
Nhưng lực lượng cách mạng cũng đã trưởng thành.
Các đơn vị chủ lực Khu 5 đã có kinh nghiệm đánh Mỹ.
Các lực lượng địa phương và du kích phát triển.
Mạng lưới cơ sở chính trị vẫn được duy trì.
Chu Huy Mân phải kết hợp tất cả những yếu tố đó thành một thế trận thống nhất.
10. Tết Mậu Thân 1968
Năm 1968, Khu 5 bước vào cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân.
Đây không còn là những trận đánh riêng lẻ.
Các lực lượng đồng loạt tiến công trên nhiều địa bàn.
Quân sự phối hợp với đấu tranh chính trị.
Ở đô thị, các mũi tiến công hướng vào những mục tiêu quan trọng.
Ở nông thôn, lực lượng địa phương và quần chúng nổi dậy phối hợp.
Chu Huy Mân cùng tập thể lãnh đạo Khu 5 tổ chức và chỉ đạo chiến trường trong một cuộc tiến công có quy mô rất lớn.
Chú thích: Chiến trường Khu 5 trong Tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân 1968.
Nguồn: Tư liệu Quân khu 5 và Báo Quân đội nhân dân.
11. Cấm Dơi – Quế Sơn
Những năm sau Mậu Thân, chiến trường Quảng Nam tiếp tục diễn ra các trận đánh lớn.
Cấm Dơi – Quế Sơn là một trong những địa bàn quan trọng.
Chu Huy Mân tiếp tục chỉ đạo xây dựng thế trận tiến công tổng hợp.
Quảng Nam lúc này không chỉ là nơi diễn ra những trận đánh quân sự.
Mà còn là cuộc đấu tranh giành quyền làm chủ ở nông thôn.
Đó chính là lý do phương thức:
hai chân, ba mũi giáp công
vẫn giữ vai trò quan trọng.
Quân sự tạo sức ép.
Chính trị làm lung lay bộ máy kiểm soát.
Binh vận tác động vào lực lượng đối phương.
Ba yếu tố hỗ trợ lẫn nhau.
12. Nông Sơn – Thượng Đức
Đầu thập niên 1970, thế trận trên chiến trường Quảng Nam tiếp tục thay đổi.
Nông Sơn – Thượng Đức trở thành một trong những địa bàn then chốt.
Đây là khu vực có vị trí đặc biệt đối với việc khống chế phía tây Đà Nẵng.
Những trận đánh tại đây tạo điều kiện để lực lượng cách mạng từng bước áp sát khu vực trọng yếu.
Và đó chính là điều Chu Huy Mân cần khi nhìn về mục tiêu cuối cùng:
Đà Nẵng.
13. Những ngày cuối cùng trước Đà Nẵng
Đầu năm 1975, tình hình chiến lược thay đổi nhanh chóng.
Sau những thắng lợi liên tiếp, thời cơ giải phóng miền Nam xuất hiện.
Khu 5 phải chuyển từ thế tiến công từng bước sang:
tổng tiến công.
Mục tiêu trước mắt:
Huế – Đà Nẵng.
Chu Huy Mân giữ cương vị Tư lệnh kiêm Chính ủy Quân khu 5.
Ông cùng Bộ tư lệnh Quân khu tổ chức lực lượng tiến công trên nhiều hướng.
Một trong những nhiệm vụ quan trọng nhất là:
không cho đối phương có thời gian củng cố phòng thủ.
14. Tháng 3/1975 – chiến dịch giải phóng Đà Nẵng
Ngày 28–29/3/1975, chiến dịch giải phóng Đà Nẵng diễn ra.
Chu Huy Mân là Chính ủy chiến dịch Đà Nẵng.
Các mũi tiến công từ nhiều hướng đồng loạt áp sát thành phố.
Quân đội Sài Gòn nhanh chóng rơi vào tình trạng tan rã.
Ngày 29/3, Đà Nẵng được giải phóng.
Đây là một trong những chiến thắng lớn nhất của Quân khu 5 trong mùa Xuân 1975.
Chú thích: Đại tướng Chu Huy Mân theo dõi các mũi tiến công giải phóng Đà Nẵng, tháng 3/1975.
Nguồn: Báo Quân đội nhân dân, tư liệu ảnh lịch sử.
15. Từ người chỉ huy đến người tổng kết nghệ thuật chiến tranh
Điều đáng chú ý ở Chu Huy Mân là ông không chỉ trực tiếp chỉ huy.
Ông còn có khả năng tổng kết thực tiễn.
Từ chiến trường Khu 5, ông cùng đồng đội đúc kết những phương thức tác chiến phù hợp với điều kiện Việt Nam:
lấy ít địch nhiều.
đánh nhỏ thắng lớn.
du kích kết hợp chính quy.
ba thứ quân phối hợp.
quân sự kết hợp chính trị và binh vận.
kết hợp rừng núi – đồng bằng – đô thị.
Đây là những kinh nghiệm có giá trị vượt ra ngoài từng trận đánh riêng lẻ.
16. “Hai Mạnh” và một Khu 5 đặc biệt
Khu 5 là một chiến trường đặc biệt.
Ở đây có:
núi.
rừng.
đồng bằng.
đô thị.
Có những căn cứ quân sự lớn.
Có những làng quê nằm sâu trong vùng địch kiểm soát.
Có những thành phố như Đà Nẵng.
Vì vậy, một phương thức tác chiến duy nhất không thể giải quyết tất cả.
Chu Huy Mân chủ trương xây dựng một thế trận linh hoạt.
Ở rừng núi có cách đánh khác.
Ở đồng bằng có cách đánh khác.
Trong đô thị lại có cách đánh khác.
Nhưng tất cả đều hướng tới một mục tiêu:
tạo thế chủ động cho lực lượng cách mạng.
17. Người từng trở lại Quảng Nam từ nhà tù
Có một sự nối tiếp đặc biệt trong cuộc đời Chu Huy Mân.
Năm 1943, ông vượt ngục rồi trở lại Quảng Nam.
Năm 1945, ông tham gia lãnh đạo Tổng khởi nghĩa ở đây.
Hai mươi năm sau, ông trở lại chính chiến trường ấy với cương vị một trong những người chỉ huy cao nhất của Khu 5.
Và năm 1975, ông chứng kiến Đà Nẵng được giải phóng.
Chú thích: Chu Huy Mân và chiến trường Khu 5 – nơi ông có quá trình hoạt động, chiến đấu và chỉ huy kéo dài qua nhiều giai đoạn lịch sử.
Nguồn: Báo Quân đội nhân dân, tư liệu Quân khu 5.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Lời kết – “Hai Mạnh” và những năm tháng Khu 5
Chu Huy Mân không phải người trực tiếp cầm súng trong tất cả những trận đánh mang tên Núi Thành, Ba Gia, Cấm Dơi hay Đà Nẵng.
Nhưng ông là một trong những người tổ chức, chỉ đạo và xây dựng thế trận để những chiến thắng ấy có thể diễn ra.
Từ năm 1963, khi ông được điều vào Khu 5, đến mùa Xuân 1975, ông gắn bó với chiến trường miền Trung – Tây Nguyên qua những năm tháng ác liệt nhất.



Chú thích: Đại tướng Chu Huy Mân – nhà chính trị, quân sự trưởng thành qua nhiều chiến trường và có dấu ấn đặc biệt tại Khu 5.
Nguồn: Báo Quân đội nhân dân, TTXVN.
Nếu Nguyễn Chơn đại diện nổi bật cho nghệ thuật chỉ huy trận đánh, thì Chu Huy Mân cho thấy một tầng khác của chiến tranh Khu 5:
nghệ thuật xây dựng thế trận.
Đó là cách kết hợp:
quân sự với chính trị,
bộ đội chủ lực với lực lượng địa phương,
đấu tranh vũ trang với binh vận,
đánh nhỏ với đánh lớn,
nông thôn với đô thị.
Và cuối cùng, những kinh nghiệm ấy được đưa đến một trận đánh có ý nghĩa quyết định:
Đà Nẵng, tháng 3/1975.
Từ một người từng vượt ngục trở về Quảng Nam năm 1943, Chu Huy Mân đã đi qua hơn ba thập niên chiến tranh để trở thành người chỉ huy đứng trong sở chỉ huy theo dõi những mũi quân tiến vào giải phóng Đà Nẵng.
Một cuộc đời gắn với Khu 5.
Một vị tướng “Hai Mạnh”.
Và một phần quan trọng của lịch sử nghệ thuật chiến tranh nhân dân trên chiến trường miền Trung.



