CHỦ TỊCH HỒ CHÍ MINH – HÀNH TRÌNH TÌM ĐƯỜNG CỨU NƯỚC Từ một người thanh niên yêu nước đến người tìm thấy con đường độc lập cho dân tộc
Năm 1911, Nguyễn Tất Thành rời Bến Nhà Rồng, bắt đầu hành trình bôn ba tìm con đường cứu nước với khát vọng độc lập, tự do cho dân tộc. Qua nhiều năm trải nghiệm ở nhiều quốc gia, Người hiểu sâu sắc nỗi khổ của nhân dân lao động và các dân tộc bị áp bức. Năm 1920, Nguyễn Ái Quốc tìm thấy con đường cách mạng vô sản, mở ra hướng đi mới cho cách mạng Việt Nam. Từ năm 1921 đến 1930, Người tích cực truyền bá tư tưởng cách mạng, đào tạo cán bộ, xây dựng tổ chức và góp phần thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam. Năm 1941, sau 30 năm xa Tổ quốc, Người trở về Pác Bó, trực tiếp lãnh đạo cách mạng và chuẩn bị lực lượng cho cuộc đấu tranh giành độc lập. Hành trình ấy culminated vào mùa Thu 1945, khi nhân dân giành chính quyền và ngày 2/9/1945, Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập, mở ra một trang sử mới cho dân tộc Việt Nam.

CHỦ TỊCH HỒ CHÍ MINH – HÀNH TRÌNH TÌM ĐƯỜNG CỨU NƯỚC
Từ một người thanh niên yêu nước đến người tìm thấy con đường độc lập cho dân tộc
Trong lịch sử dân tộc Việt Nam, có những hành trình không được đo bằng những con đường đã đi qua, mà được đo bằng những gian khổ, hy sinh và những giá trị lớn lao mà con người để lại cho đất nước.
Hơn một thế kỷ trước, một người thanh niên Việt Nam đã bắt đầu một hành trình như thế.
Người thanh niên ấy tên là Nguyễn Tất Thành.
Sau này, Người trở thành Chủ tịch Hồ Chí Minh – vị lãnh tụ kính yêu của dân tộc Việt Nam.
Nhưng trước khi trở thành người lãnh đạo cách mạng, Người đã từng là một thanh niên mang trong mình một câu hỏi lớn:
“Làm thế nào để cứu nước? Làm thế nào để đồng bào mình được sống trong độc lập, tự do?”
Và để tìm câu trả lời, Người đã quyết định ra đi.
1. NGÀY RA ĐI – 5 THÁNG 6 NĂM 1911
Đầu thế kỷ XX, Việt Nam đang sống dưới ách thống trị của thực dân Pháp.
Nhân dân mất nước.
Cuộc sống vô cùng khó khăn.
Nhiều phong trào yêu nước đã diễn ra, nhiều người đã đứng lên đấu tranh, nhưng những con đường cứu nước khi ấy chưa đưa dân tộc đến được thắng lợi.
Nguyễn Tất Thành khi ấy còn rất trẻ.
Nhưng Người đã sớm có suy nghĩ khác.
Người muốn đi ra nước ngoài.
Không phải để tìm một cuộc sống tốt đẹp cho riêng mình.
Mà để tìm hiểu xem những nước khác làm thế nào rồi trở về giúp đồng bào mình.
Ngày 5 tháng 6 năm 1911, tại Bến Nhà Rồng, Sài Gòn, Nguyễn Tất Thành lên con tàu Amiral La Touche Tréville, bắt đầu cuộc hành trình tìm đường cứu nước.
Con tàu từ từ rời bến.
Phía sau Người là quê hương.
Phía trước là biển cả mênh mông.
Không ai biết cuộc hành trình ấy sẽ kéo dài bao lâu.
Không ai biết Người sẽ phải trải qua bao nhiêu gian khổ.
Nhưng Người biết một điều:
Mình phải đi.
2. BA MƯƠI NĂM BÔN BA TÌM ĐƯỜNG
Từ năm 1911, Nguyễn Tất Thành đi qua nhiều quốc gia, nhiều châu lục.
Người làm nhiều nghề để kiếm sống.
Có lúc làm phụ bếp.
Có lúc làm công nhân.
Có lúc phải làm những công việc nặng nhọc giữa những nơi xa lạ.
Nhưng ở bất cứ nơi đâu, Người cũng quan sát.
Người quan sát cuộc sống của người lao động.
Quan sát xã hội.
Tìm hiểu cách các dân tộc đấu tranh.
Và càng đi, Người càng hiểu rằng nỗi khổ của người Việt Nam không phải là nỗi khổ riêng của một dân tộc.
Ở nhiều nơi trên thế giới, những người lao động và các dân tộc thuộc địa cũng đang chịu áp bức.
Những điều mắt thấy tai nghe ấy giúp Người có một cái nhìn rộng lớn hơn về thế giới.
Người hiểu rằng muốn cứu nước phải hiểu thế giới.
Muốn tìm con đường cho dân tộc mình, phải biết những con đường mà các dân tộc khác đã đi.
3. NGUYỄN ÁI QUỐC – TIẾNG NÓI CỦA DÂN TỘC VIỆT NAM
Năm 1917, Nguyễn Tất Thành trở lại Pháp.
Tại đây, Người tham gia phong trào công nhân, viết báo và hoạt động chính trị.
Năm 1919, với tên gọi Nguyễn Ái Quốc, Người thay mặt những người Việt Nam yêu nước gửi “Bản yêu sách của nhân dân An Nam” tới Hội nghị Versailles.
Đó là tiếng nói đòi những quyền tự do, dân chủ và quyền bình đẳng cho nhân dân Việt Nam.
Bản yêu sách không được chấp nhận.
Nhưng qua sự kiện ấy, Nguyễn Ái Quốc càng nhận ra rằng:
Muốn dân tộc được giải phóng, không thể chỉ trông chờ vào sự ban phát của những thế lực đang thống trị.
Nhân dân phải tự đứng lên giành lấy quyền sống và quyền tự quyết của mình.
Nhưng con đường nào?
Câu hỏi ấy vẫn tiếp tục thôi thúc Người.
4. KHI NGƯỜI TÌM THẤY CON ĐƯỜNG
Tháng 7 năm 1920, Nguyễn Ái Quốc đọc bản Sơ thảo lần thứ nhất những luận cương về vấn đề dân tộc và vấn đề thuộc địa của V.I. Lenin.
Và đây chính là một bước ngoặt lớn.
Người tìm thấy trong những luận điểm của Lenin lời giải đáp cho vấn đề mà mình đã trăn trở suốt nhiều năm:
Làm thế nào để các dân tộc thuộc địa được giải phóng?
Nguyễn Ái Quốc nhận ra rằng con đường giải phóng dân tộc phải gắn với con đường cách mạng của những người lao động và các dân tộc bị áp bức.
Cuối năm 1920, tại Đại hội Tours của Đảng Xã hội Pháp, Người bỏ phiếu tán thành gia nhập Quốc tế Cộng sản và tham gia sáng lập Đảng Cộng sản Pháp.
Từ đây, hành trình tìm đường cứu nước đã có một bước ngoặt quyết định.
Nguyễn Ái Quốc đã tìm thấy con đường cách mạng vô sản.
5. MANG CON ĐƯỜNG VỀ VỚI DÂN TỘC
Tìm thấy con đường chưa phải là kết thúc.
Đối với Nguyễn Ái Quốc, đó mới chỉ là bắt đầu.
Trong những năm tiếp theo, Người tích cực hoạt động cách mạng, viết báo, truyền bá tư tưởng giải phóng dân tộc, đào tạo cán bộ và chuẩn bị về tổ chức.
Năm 1921, Người tham gia thành lập Hội Liên hiệp thuộc địa tại Pháp.
Năm 1922, báo Le Paria – Người cùng khổ ra đời.
Năm 1924, Người đến Quảng Châu, Trung Quốc, trực tiếp huấn luyện cán bộ.
Tháng 6 năm 1925, Người thành lập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên.
Năm 1927, tác phẩm “Đường Kách mệnh” được xuất bản.
Từng bài báo.
Từng lớp học.
Từng cán bộ được đào tạo.
Từng tổ chức được xây dựng.
Tất cả đều hướng về một mục tiêu:
Chuẩn bị lực lượng cho cách mạng Việt Nam.
6. MỘT BƯỚC NGOẶT LỊCH SỬ – NĂM 1930
Ngày 3 tháng 2 năm 1930, Nguyễn Ái Quốc chủ trì Hội nghị hợp nhất các tổ chức cộng sản.
Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời.
Sau gần hai mươi năm kể từ ngày rời Tổ quốc, những nỗ lực tìm kiếm, truyền bá và chuẩn bị của Nguyễn Ái Quốc đã góp phần tạo nên một bước ngoặt quan trọng của cách mạng Việt Nam.
Nhưng con đường phía trước vẫn còn rất dài.
Vẫn còn những năm tháng gian khổ.
Vẫn còn những cuộc đấu tranh.
Vẫn còn những hy sinh.
Và rồi, sau 30 năm xa Tổ quốc...
Người trở về.
7. NGÀY TRỞ VỀ – PÁC BÓ, NĂM 1941
Ngày 28 tháng 1 năm 1941, Nguyễn Ái Quốc vượt qua cột mốc 108 trên biên giới Việt – Trung để trở về Tổ quốc.
Sau ba mươi năm bôn ba, Người đã đặt chân lên mảnh đất Việt Nam.
Pác Bó – Cao Bằng trở thành nơi Người sống và trực tiếp lãnh đạo cách mạng.
Cuộc sống của Người vô cùng giản dị.
Một hang đá.
Một dòng suối.
Một chiếc bàn đá.
Những bữa ăn đạm bạc.
Nhưng công việc thì vô cùng lớn lao.
Người nghiên cứu tình hình đất nước, đào tạo cán bộ, xây dựng căn cứ và trực tiếp chỉ đạo phong trào cách mạng.
Tháng 5 năm 1941, Người chủ trì Hội nghị Trung ương 8.
Hội nghị xác định nhiệm vụ giải phóng dân tộc là nhiệm vụ hàng đầu và quyết định thành lập Mặt trận Việt Minh, chuẩn bị lực lượng cho cuộc đấu tranh giành độc lập.
Từ Pác Bó, ngọn lửa cách mạng ngày càng lan rộng.
8. TỪ HÀNH TRÌNH CỦA MỘT NGƯỜI ĐẾN HÀNH TRÌNH CỦA CẢ DÂN TỘC
Kính thưa quý vị!
Nhìn lại hành trình của Chủ tịch Hồ Chí Minh, chúng ta có thể thấy một điều thật đặc biệt.
Năm 1911, Người ra đi khi tuổi đời còn rất trẻ.
Năm 1920, Người tìm thấy con đường cách mạng.
Năm 1930, một tổ chức chính trị lãnh đạo cách mạng Việt Nam được thành lập.
Năm 1941, Người trở về trực tiếp lãnh đạo cách mạng trong nước.
Và rồi…
Mùa Thu năm 1945 đã đến.
Nhân dân Việt Nam đứng lên giành chính quyền.
Ngày 2 tháng 9 năm 1945, tại Quảng trường Ba Đình, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập, tuyên bố với đồng bào cả nước và thế giới sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
Từ một chuyến tàu rời Bến Nhà Rồng năm 1911…
Sau 34 năm…
Một đất nước độc lập đã được khai sinh.
LỜI KẾT – HÀNH TRÌNH CỦA NIỀM TIN
Kính thưa quý vị!
Hành trình tìm đường cứu nước của Chủ tịch Hồ Chí Minh không phải là một con đường bằng phẳng.
Đó là hành trình của những năm tháng xa quê.
Của những công việc nặng nhọc.
Của những ngày tháng hoạt động cách mạng đầy hiểm nguy.
Của những lần bị theo dõi, truy đuổi và tù đày.
Nhưng trên tất cả, đó là hành trình của một niềm tin không bao giờ tắt.
Niềm tin vào dân tộc.
Niềm tin vào nhân dân.
Niềm tin rằng Việt Nam nhất định phải có độc lập.
Điều làm chúng ta xúc động nhất không chỉ là những gì Người đã làm được.
Mà là ở chỗ:
Người đã dám ra đi khi chưa biết mình sẽ tìm thấy gì.
Dám bước vào nơi chưa từng đặt chân.
Dám chịu đựng những gian khổ mà người bình thường khó có thể hình dung.
Và quan trọng nhất:
Người chưa bao giờ quên lý do mình ra đi.
Đó là Tổ quốc.
Là đồng bào.
Là khát vọng độc lập, tự do.
Từ Bến Nhà Rồng năm 1911 đến Quảng trường Ba Đình năm 1945 là một hành trình dài 34 năm.
Một hành trình của một con người.
Nhưng cũng là hành trình mở ra một chương mới cho cả dân tộc.
Ngày hôm nay, chúng ta được sống trong hòa bình, được học tập, được làm việc và được tự do xây dựng tương lai.
Mỗi khi nhìn lại hành trình ấy, chúng ta càng hiểu rằng:
Độc lập, tự do chưa bao giờ là món quà được trao tặng.
Đó là thành quả của biết bao thế hệ đã hy sinh, của những con người đã dành cả tuổi thanh xuân và cuộc đời cho Tổ quốc.
Và trong dòng chảy lịch sử ấy, hành trình của Chủ tịch Hồ Chí Minh mãi là một biểu tượng lớn lao:
Một người thanh niên ra đi tìm đường cứu nước.
Một người chiến sĩ tìm thấy chân lý.
Một vị lãnh tụ trở về dẫn dắt dân tộc.
Và một con người dành trọn cuộc đời cho độc lập, tự do của Việt Nam.
Đó chính là câu chuyện của “Thời hoa lửa”.
Một câu chuyện được viết bằng tuổi trẻ, bằng niềm tin, bằng lòng yêu nước…
Và bằng một tình yêu lớn lao dành cho Tổ quốc và nhân dân Việt Nam.



