Chủ tịch Hồ Chí Minh trong những năm 1945–1946: Xây dựng và bảo vệ chính quyền cách mạng
Tác giả: Trần Thị Thu Hiền

Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời trong một hoàn cảnh hết sức khó khăn. Chính quyền cách mạng còn non trẻ, nền kinh tế kiệt quệ, nạn đói và nạn mù chữ nghiêm trọng, trong khi tình hình quân sự và đối ngoại vô cùng phức tạp. Trên cương vị người đứng đầu Nhà nước, Chủ tịch Hồ Chí Minh cùng Chính phủ tập trung giải quyết những vấn đề cấp bách nhằm bảo vệ nền độc lập vừa giành được.
1. Về chính trị: xây dựng và củng cố chính quyền
Một trong những nhiệm vụ quan trọng nhất sau khi giành chính quyền là xây dựng một nhà nước có cơ sở pháp lý và được nhân dân ủng hộ.
Hồ Chí Minh chủ trương tổ chức Tổng tuyển cử để nhân dân trực tiếp lựa chọn những người đại diện cho mình. Ngày 6 tháng 1 năm 1946, cuộc Tổng tuyển cử đầu tiên được tổ chức trên phạm vi cả nước. Quốc hội khóa I được thành lập, tạo cơ sở chính trị cho việc xây dựng Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
Ngày 2 tháng 3 năm 1946, Quốc hội họp kỳ thứ nhất và thành lập Chính phủ chính thức do Hồ Chí Minh đứng đầu. Tiếp đó, ngày 9 tháng 11 năm 1946, Quốc hội thông qua Hiến pháp năm 1946.
Trong điều kiện đất nước vừa giành độc lập và phải đối mặt với nhiều lực lượng chính trị, quân sự khác nhau, việc xây dựng chính quyền và duy trì sự đoàn kết có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.
2. Về chống nạn đói
Nạn đói 1944–1945 đã gây hậu quả nghiêm trọng ở miền Bắc Việt Nam. Sau Cách mạng Tháng Tám, đời sống nhân dân vẫn rất khó khăn và nguy cơ thiếu đói tiếp tục tồn tại.
Hồ Chí Minh coi chống đói là một nhiệm vụ cấp bách. Chính phủ vận động nhân dân tăng gia sản xuất, thực hành tiết kiệm, tổ chức quyên góp và hỗ trợ những vùng thiếu lương thực.
Người nhiều lần kêu gọi đồng bào tiết kiệm lương thực và tăng gia sản xuất. Những biện pháp này nhằm nhanh chóng khôi phục sản xuất nông nghiệp và bảo đảm nhu cầu tối thiểu của nhân dân.
Việc chống đói không thể giải quyết trong thời gian ngắn, nhưng các chính sách và phong trào được triển khai đã góp phần từng bước ổn định đời sống và khôi phục sản xuất.
3. Về giải quyết khó khăn tài chính
Sau khi giành độc lập, chính quyền cách mạng gặp khó khăn rất lớn về tài chính. Ngân sách thiếu hụt, cơ sở vật chất hạn chế và hệ thống tiền tệ chưa thống nhất.
Để huy động nguồn lực trong nhân dân, Chính phủ phát động Tuần lễ Vàng vào tháng 9 năm 1945. Đây là một phong trào vận động nhân dân đóng góp vàng bạc và tiền của cho nền tài chính quốc gia.
Chính phủ cũng từng bước xây dựng hệ thống tài chính riêng. Ngày 31 tháng 1 năm 1946, sắc lệnh cho phép phát hành giấy bạc Việt Nam được ban hành. Việc phát hành tiền riêng góp phần khẳng định chủ quyền của Nhà nước mới.
Hồ Chí Minh thường xuyên kêu gọi nhân dân tiết kiệm và đóng góp cho đất nước, trong đó có câu nói nổi tiếng: “Của cải đem vào một chỗ là của cải chết, của cải đem ra dùng là của cải sống.”
4. Về chống nạn dốt
Nạn mù chữ là một trong những vấn đề xã hội nghiêm trọng sau năm 1945. Hồ Chí Minh coi việc nâng cao dân trí là một nhiệm vụ quan trọng của chính quyền cách mạng.
Ngày 8 tháng 9 năm 1945, Chính phủ ban hành các sắc lệnh thành lập và tổ chức Bình dân học vụ. Người biết chữ được vận động dạy cho người chưa biết chữ, các lớp học được tổ chức ở nhiều địa phương.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Hồ Chí Minh nhiều lần nhấn mạnh rằng một dân tộc độc lập nhưng nhân dân không được học hành thì nền độc lập ấy chưa thể có ý nghĩa đầy đủ. Phong trào Bình dân học vụ đã thu hút đông đảo nhân dân tham gia và góp phần làm giảm nhanh tình trạng mù chữ.
5. Về đối ngoại: giữ vững chính quyền trong tình thế khó khăn
Từ cuối năm 1945 đến năm 1946, tình hình đối ngoại của Việt Nam vô cùng phức tạp. Quân Trung Hoa Dân quốc tiến vào miền Bắc, quân Anh tiến vào miền Nam theo sự phân công của Đồng minh, trong khi Pháp tìm cách khôi phục quyền kiểm soát Đông Dương.
Trong điều kiện lực lượng cách mạng còn yếu, Hồ Chí Minh chủ trương sử dụng ngoại giao để tránh cùng lúc phải đối đầu với nhiều lực lượng.
Ngày 6 tháng 3 năm 1946, Hiệp định Sơ bộ Việt – Pháp được ký kết. Sau đó, Hồ Chí Minh sang Pháp đàm phán. Ngày 14 tháng 9 năm 1946, Tạm ước Việt – Pháp được ký.
Những thỏa thuận này không giải quyết được mâu thuẫn căn bản giữa Việt Nam và Pháp, nhưng giúp kéo dài thời gian hòa hoãn để chính quyền cách mạng củng cố lực lượng và chuẩn bị cho những diễn biến tiếp theo.
Đến cuối năm 1946, xung đột Việt – Pháp ngày càng nghiêm trọng. Khi khả năng hòa hoãn không còn, cuộc kháng chiến toàn quốc bùng nổ vào ngày 19 tháng 12 năm 1946.
Kết luận
Trong những năm 1945–1946, Chủ tịch Hồ Chí Minh giữ vai trò quan trọng trong việc xây dựng và bảo vệ chính quyền Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Những nhiệm vụ mà Chính phủ phải giải quyết rất rộng: củng cố chính quyền, chống đói, chống dốt, giải quyết khó khăn tài chính và xử lý tình thế đối ngoại phức tạp.



