Bài viết

Chủ tịch Hồ Chí Minh trong những năm 1946 – 1954: Lãnh đạo cuộc kháng chiến toàn quốc chống thực dân Pháp

Tác giả: Trần Thị Thu Hiền

Quảng Ngãi16/08/2026phường Bắc An Phụ (phường Bắc An Phụ)1 lượt xem0 lượt chia sẻ
Chủ tịch Hồ Chí Minh trong những năm 1946 – 1954: Lãnh đạo cuộc kháng chiến toàn quốc chống thực dân Pháp

Ngày 19 tháng 12 năm 1946, cuộc kháng chiến toàn quốc chống thực dân Pháp bùng nổ. Từ đây, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa bước vào một cuộc chiến tranh kéo dài gần tám năm. Trên cương vị Chủ tịch nước và người lãnh đạo chủ chốt của cách mạng Việt Nam, Hồ Chí Minh cùng Trung ương Đảng và Chính phủ lãnh đạo cuộc kháng chiến trên nhiều mặt trận: chính trị, quân sự, kinh tế, xây dựng hậu phương và ngoại giao.

1. Về đường lối kháng chiến

Ngay khi chiến tranh bùng nổ, vấn đề quan trọng là xác định phương thức tiến hành cuộc kháng chiến phù hợp với tương quan lực lượng.

Ngày 19 tháng 12 năm 1946, Hồ Chí Minh ra Lời kêu gọi Toàn quốc kháng chiến, kêu gọi toàn dân đứng lên bảo vệ nền độc lập.

Đường lối kháng chiến được xác định theo hướng toàn dân, toàn diện, trường kỳ và dựa vào sức mình là chính, đồng thời tranh thủ sự đồng tình và ủng hộ quốc tế.

Kháng chiến không chỉ được tiến hành bằng quân sự mà còn trên các mặt trận chính trị, kinh tế, văn hóa và ngoại giao. Mục tiêu là từng bước xây dựng lực lượng, bảo toàn và phát triển sức mạnh của cách mạng, đồng thời làm thay đổi tương quan lực lượng.

2. Về xây dựng và củng cố Đảng

Trong thời kỳ kháng chiến, Hồ Chí Minh cùng Trung ương Đảng chú trọng xây dựng tổ chức, đào tạo cán bộ và củng cố sự lãnh đạo đối với cuộc kháng chiến.

Năm 1951, Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ II của Đảng được tổ chức tại Tuyên Quang. Đảng Cộng sản Đông Dương quyết định hoạt động công khai với tên Đảng Lao động Việt Nam. Hồ Chí Minh được bầu làm Chủ tịch Ban Chấp hành Trung ương Đảng.

Việc củng cố tổ chức Đảng nhằm đáp ứng yêu cầu lãnh đạo cuộc kháng chiến và xây dựng chính quyền. Mặt trận Liên Việt cũng được củng cố để tập hợp rộng rãi các tầng lớp nhân dân tham gia kháng chiến.

3. Về xây dựng hậu phương

Một cuộc kháng chiến lâu dài cần một hậu phương có khả năng cung cấp nhân lực và vật lực cho tiền tuyến.

Hồ Chí Minh cùng Trung ương Đảng và Chính phủ chú trọng xây dựng các vùng tự do, căn cứ địa, phát triển sản xuất và tổ chức hệ thống hậu cần.

Việt Bắc trở thành căn cứ quan trọng của cơ quan lãnh đạo và lực lượng kháng chiến. Nhân dân tham gia tăng gia sản xuất, vận chuyển lương thực, làm đường, chăm sóc thương binh và cung cấp nhiều nguồn lực cho quân đội.

Trong Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954, hậu phương đã huy động một lượng lớn nhân lực, lương thực, phương tiện và vật chất phục vụ chiến dịch.

Tuy nhiên, quá trình xây dựng hậu phương cũng có những sai lầm nghiêm trọng, đặc biệt trong thực hiện cải cách ruộng đất. Những sai lầm gây oan sai cho một bộ phận người dân sau đó được thừa nhận và tiến hành sửa sai. Đây là một phần không thể bỏ qua khi đánh giá lịch sử giai đoạn này.

4. Về ngoại giao

Ngoại giao là một mặt trận quan trọng trong kháng chiến. Hồ Chí Minh trực tiếp tham gia nhiều hoạt động ngoại giao và cùng Trung ương Đảng, Chính phủ tìm kiếm sự ủng hộ quốc tế.

Năm 1950, Trung Quốc và Liên Xô công nhận và thiết lập quan hệ ngoại giao với Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Sau đó, Việt Nam nhận được sự hỗ trợ ngày càng lớn từ các nước xã hội chủ nghĩa.

Trong khi đó, Pháp ngày càng nhận được sự hỗ trợ của Hoa Kỳ. Vì vậy, cuộc chiến tranh Đông Dương ngày càng gắn với bối cảnh rộng lớn của Chiến tranh Lạnh.

Sau thất bại của Pháp tại Điện Biên Phủ, Hội nghị Genève về Đông Dương được tổ chức. Ngày 21 tháng 7 năm 1954, Hiệp định Genève được ký kết, chấm dứt chiến sự ở Đông Dương.

Hiệp định quy định việc tập kết, chuyển quân và thiết lập giới tuyến quân sự tạm thời ở vĩ tuyến 17. Việt Nam dự kiến sẽ tiến hành tổng tuyển cử vào năm 1956 để thống nhất đất nước, nhưng cuộc tổng tuyển cử này trên thực tế không diễn ra.

5. Về quân sự

Hồ Chí Minh giữ vai trò lãnh đạo chính trị và chiến lược đối với cuộc kháng chiến, nhưng không trực tiếp chỉ huy từng trận đánh. Công tác chỉ huy quân sự thuộc Bộ Tổng Tư lệnh và các cấp chỉ huy quân đội.

Trong những năm đầu, lực lượng vũ trang Việt Nam chủ yếu tiến hành chiến tranh du kích, bảo toàn lực lượng và gây khó khăn cho quân Pháp. Chiến thắng Việt Bắc Thu – Đông 1947 góp phần bảo vệ căn cứ địa và cơ quan lãnh đạo kháng chiến.

Từ năm 1950, quân đội Việt Nam từng bước phát triển khả năng tác chiến tập trung. Chiến dịch Biên giới Thu – Đông 1950 tạo ra bước chuyển quan trọng. Sau đó là các chiến dịch Hòa Bình, Tây Bắc và Thượng Lào.

Năm 1953–1954, quân đội Việt Nam mở các cuộc tiến công trên nhiều hướng, buộc quân Pháp phải phân tán lực lượng. Đỉnh cao là Chiến dịch Điện Biên Phủ, diễn ra từ ngày 13 tháng 3 đến ngày 7 tháng 5 năm 1954.

Đại tướng Võ Nguyên Giáp là người trực tiếp chỉ huy chiến dịch tại mặt trận. Hồ Chí Minh cùng Trung ương Đảng giữ vai trò lãnh đạo chính trị và chiến lược đối với toàn bộ cuộc kháng chiến.

Kết luận

Trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp giai đoạn 1946–1954, Chủ tịch Hồ Chí Minh giữ vai trò quan trọng trên nhiều lĩnh vực. Người cùng Trung ương Đảng xác định đường lối kháng chiến, củng cố tổ chức Đảng, xây dựng hậu phương, tiến hành hoạt động ngoại giao và định hướng chiến lược quân sự.

Thắng lợi của cuộc kháng chiến không phải là kết quả của một cá nhân mà là kết quả tổng hợp của nhiều yếu tố: sự lãnh đạo của Đảng và Chính phủ, sự trưởng thành của lực lượng vũ trang, sức mạnh của hậu phương, sự đóng góp của đông đảo nhân dân và những điều kiện quốc tế.

Ngày 7 tháng 5 năm 1954, Chiến dịch Điện Biên Phủ kết thúc với thất bại của quân Pháp. Hiệp định Genève ngày 21 tháng 7 năm 1954 chấm dứt chiến sự ở Đông Dương, khép lại một giai đoạn quan trọng của lịch sử Việt Nam và mở ra một thời kỳ mới.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn