Bài viết

CHU VĂN AN – NGƯỜI THẦY CỦA QUỐC TỬ GIÁM VÀ THẤT TRẢM SỚ

Chu Văn An (1292–1370) là nhà giáo, nhà Nho nổi tiếng dưới triều Trần, từng giữ chức Tư nghiệp Quốc Tử Giám tại kinh thành Thăng Long. Ông quê ở làng Quang Liệt, huyện Thanh Đàm, vùng Thanh Liệt, Hà Nội ngày nay. Trước khi ra làm quan, Chu Văn An mở trường dạy học tại quê nhà, đào tạo nhiều học trò, trong đó có những người về sau trở thành quan lại của triều đình. Dưới thời Trần Minh Tông, ông được mời giữ chức Tư nghiệp Quốc Tử Giám và tham gia dạy các hoàng tử trong hoàng gia. Đến thời Trần Dụ Tông, trước tình hình triều chính có nhiều vấn đề, ông dâng “Thất trảm sớ” đề nghị xử tội bảy quyền thần nhưng không được chấp thuận, sau đó rời quan trường về ở ẩn tại núi Phượng Hoàng, Chí Linh. Sau khi qua đời năm 1370, Chu Văn An được triều đình cho phối thờ tại Văn Miếu; tên tuổi của ông tiếp tục gắn với lịch sử giáo dục và truyền thống tôn sư trọng đạo của Việt Nam.

Hà Nội02/10/2026Xã Đak Nhau (Đoàn xã Đak Nhau)2 lượt xem0 lượt chia sẻ
CHU VĂN AN – NGƯỜI THẦY CỦA QUỐC TỬ GIÁM VÀ THẤT TRẢM SỚ

Chu Văn An sinh năm 1292, dưới triều vua Trần Nhân Tông. Theo Trung tâm Hoạt động Văn hóa Khoa học Văn Miếu – Quốc Tử Giám, ông tự là Linh Triệt, hiệu Tiều Ẩn, quê ở làng Quang Liệt, huyện Thanh Đàm, nay thuộc khu vực Thanh Liệt, Hà Nội. Cuộc đời ông trải qua nhiều đời vua Trần, trong một giai đoạn Đại Việt vừa đi qua ba cuộc kháng chiến chống quân Mông – Nguyên và bước vào thời kỳ xây dựng, phát triển đất nước trong hòa bình.

Những tài liệu hiện còn cho biết Chu Văn An sớm chuyên tâm học tập, đọc sách và theo đuổi Nho học. Sau khi trưởng thành, ông không lập tức tìm đường làm quan mà mở trường dạy học. Trường của ông thường được các tài liệu nhắc đến với tên trường Huỳnh Cung. Học trò tìm đến theo học đông, trong đó có những người sau này thi đỗ và đảm nhiệm chức vụ trong triều đình nhà Trần.

Trong số học trò của Chu Văn An, sử liệu và các tài liệu của Văn Miếu – Quốc Tử Giám thường nhắc đến Phạm Sư Mạnh và Lê Quát. Cả hai về sau đều trở thành những quan lại có vị trí trong triều Trần. Những câu chuyện dân gian về việc các học trò dù đã làm quan lớn vẫn giữ lễ khi trở về thăm thầy được lưu truyền rộng rãi. Đây là những câu chuyện phản ánh ký ức của hậu thế về mối quan hệ thầy trò; còn dữ kiện có thể xác nhận là nhiều học trò của Chu Văn An đã đỗ đạt và tham gia bộ máy triều đình.

Đến thời Trần Minh Tông, Chu Văn An được mời ra kinh đô Thăng Long giữ chức Tư nghiệp Quốc Tử Giám. Văn Miếu – Quốc Tử Giám xác định sự kiện này trong khoảng thời gian vua Trần Minh Tông trị vì, từ năm 1314 đến năm 1329. Quốc Tử Giám khi đó là cơ sở giáo dục quan trọng của triều đình, có lịch sử từ năm 1076, khi vua Lý Nhân Tông cho thành lập tại Thăng Long.

Ở Quốc Tử Giám, Chu Văn An đảm nhiệm việc giảng dạy và trông coi việc học. Các tài liệu hiện nay thường diễn giải chức Tư nghiệp Quốc Tử Giám của ông tương đương với người đứng đầu hoặc giữ trọng trách cao trong cơ sở giáo dục này. Ông đồng thời tham gia dạy các hoàng tử của nhà Trần, trong đó có Trần Vượng, sau trở thành vua Trần Hiến Tông, và Trần Hạo, sau trở thành vua Trần Dụ Tông.

Trong quá trình giảng dạy, Chu Văn An được ghi nhận đã biên soạn “Tứ thư thuyết ước” để phục vụ việc học. Tác phẩm này hiện không còn nguyên vẹn để có thể khảo sát toàn bộ nội dung, nhưng tên sách được các nguồn tư liệu chính thức ghi nhận khi giới thiệu về sự nghiệp giáo dục của ông.

Chu Văn An tiếp tục làm việc tại Quốc Tử Giám qua những biến chuyển của triều Trần. Đến thời Trần Dụ Tông, đặc biệt trong những năm cuối triều đại, tình hình chính trị và xã hội Đại Việt xuất hiện nhiều vấn đề. Sử liệu ghi nhận tình trạng quyền thần hoạt động trong triều, trong khi đời sống xã hội cũng trải qua những khó khăn. Chính trong bối cảnh này diễn ra sự kiện nổi tiếng nhất trong cuộc đời làm quan của Chu Văn An: việc dâng Thất trảm sớ.

Theo nguồn chính thức của Văn Miếu – Quốc Tử Giám, Chu Văn An dâng sớ lên vua Trần Dụ Tông, đề nghị xử chém bảy người được ông cho là gian thần. Nhà vua không chấp thuận đề nghị. Sau đó, Chu Văn An rời chức quan và về sống tại núi Phượng Hoàng, thuộc vùng Chí Linh, Hải Dương ngày nay.

“Thất trảm sớ” được nhắc đến rất nhiều trong các công trình và câu chuyện về Chu Văn An. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng toàn văn bản sớ không còn được lưu giữ, và các nguồn chính sử hiện biết cũng không cung cấp một danh sách chắc chắn gồm tên của cả bảy người mà Chu Văn An đề nghị xử tội. Vì vậy, những danh sách “bảy gian thần” được lưu truyền trong một số tài liệu về sau không nên được sử dụng như dữ kiện đã được chính sử xác nhận.

Sau khi rời kinh thành, Chu Văn An đến vùng núi Phượng Hoàng, Chí Linh. Ông lấy hiệu Tiều Ẩn và tiếp tục cuộc sống gắn với việc đọc sách, dạy học. Từ đây, cuộc đời của người từng giữ chức Tư nghiệp Quốc Tử Giám chuyển sang một giai đoạn khác, xa khỏi công việc thường nhật của triều đình.

Dù đã rời quan trường, Chu Văn An vẫn sống trong thời kỳ nhà Trần trải qua những biến động lớn. Trần Dụ Tông qua đời năm 1369. Sau một thời gian biến động về ngôi vua, Trần Nghệ Tông lên ngôi năm 1370. Cũng trong năm ấy, Chu Văn An qua đời.

Theo Văn Miếu – Quốc Tử Giám, Chu Văn An mất năm 1370, thọ 79 tuổi theo cách tính tuổi truyền thống. Sau khi ông qua đời, vua Trần Nghệ Tông ban tên thụy Khang Tiết và cho ông được phối thờ tại Văn Miếu. Việc một nhà giáo, nhà Nho được đưa vào không gian thờ tự của Văn Miếu là một dấu mốc quan trọng trong lịch sử tưởng niệm Chu Văn An.

Sử thần Ngô Sĩ Liên, khi biên soạn Đại Việt sử ký toàn thư vào thời Lê, đã dành những lời đáng chú ý khi viết về Chu Văn An. Ông ghi nhận Chu Văn An là người thẳng thắn trong việc can gián, chú trọng nghĩa lý, đào tạo nhiều nhân tài và giữ gìn tiết tháo. Những nhận định của Ngô Sĩ Liên cho thấy đến thế kỷ XV, vị trí của Chu Văn An trong lịch sử Nho học và giáo dục đã được các sử gia triều đình đặc biệt chú ý.

Dấu ấn của Chu Văn An ngày nay vẫn được lưu giữ rõ nét tại Văn Miếu – Quốc Tử Giám ở Hà Nội. Khu Thái Học hiện có tượng thờ ông tại tầng dưới của nhà Hậu Đường. Theo Trung tâm Hoạt động Văn hóa Khoa học Văn Miếu – Quốc Tử Giám, tượng Chu Văn An được Nhà nước cho đúc vào năm 2003; tượng bằng đồng và được đặt trong không gian tưởng niệm người từng giữ chức Tư nghiệp Quốc Tử Giám.

Tuy nhiên, cần phân biệt công trình hiện nay với Quốc Tử Giám thời Trần. Khu Thái Học hiện tại được xây dựng lại trên nền đất xưa của Quốc Tử Giám, khởi công năm 1999 và hoàn thành năm 2000. Do đó, đây là không gian tưởng niệm và giáo dục lịch sử được phục dựng về sau, không phải tòa nhà nguyên vẹn nơi Chu Văn An trực tiếp giảng dạy vào thế kỷ XIV.

Một dấu mốc đáng chú ý khác diễn ra vào năm 2019, khi Đại hội đồng UNESCO thông qua việc cùng tham gia kỷ niệm 650 năm ngày mất của Chu Văn An (1370–2020). Các nguồn chính thức của Văn Miếu – Quốc Tử Giám và Bảo tàng Lịch sử Quốc gia ghi nhận sự kiện này trong việc giới thiệu những đóng góp của Chu Văn An đối với giáo dục và các giá trị nhân văn. Cách diễn đạt chính xác hơn là UNESCO thông qua nghị quyết cùng kỷ niệm ngày mất của danh nhân, thay vì hiểu rằng UNESCO trao một danh hiệu cá nhân theo nghĩa thông thường.

Ngày nay, câu chuyện về Chu Văn An thường được nhắc đến cùng ba không gian: quê hương Thanh Liệt, nơi ông mở trường dạy học; Văn Miếu – Quốc Tử Giám, nơi ông từng giữ chức Tư nghiệp; và núi Phượng Hoàng ở Chí Linh, nơi ông sống sau khi rời quan trường. Mỗi địa danh gắn với một giai đoạn trong cuộc đời người thầy dưới triều Trần.

Từ người thầy mở trường dạy học ở quê nhà đến Tư nghiệp Quốc Tử Giám, từ việc trực tiếp dạy các hoàng tử đến sự kiện dâng Thất trảm sớ rồi rời kinh thành về Chí Linh, cuộc đời Chu Văn An được ghi lại qua nhiều lớp tư liệu lịch sử. Trong đó, những dữ kiện về hoạt động giáo dục, chức Tư nghiệp Quốc Tử Giám, việc dâng Thất trảm sớ, về ở ẩn và được phối thờ tại Văn Miếu là những dấu mốc quan trọng giúp nhận diện nhân vật trong bối cảnh triều Trần.

Hơn sáu thế kỷ sau khi Chu Văn An qua đời, tên ông vẫn hiện diện tại Văn Miếu – Quốc Tử Giám và nhiều cơ sở giáo dục trên cả nước. Khi tìm hiểu về Chu Văn An, điều còn lại qua sử liệu không chỉ là câu chuyện về một người từng làm quan dưới triều Trần, mà còn là cuộc đời của một người dành nhiều năm cho việc dạy học, đào tạo học trò và giữ chức vụ quan trọng tại cơ sở giáo dục cao nhất của triều đình. Những tư liệu ấy giúp các thế hệ hôm nay tiếp tục tìm hiểu một nhân vật có vị trí đặc biệt trong lịch sử giáo dục Việt Nam.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn