Chuyến đò không trở lại
Con sông chạy ngang qua làng tôi ngày ấy không rộng lắm, nhưng vào mùa lũ nước thường dâng cao, cuồn cuộn đục ngầu và cuốn theo cả những thân cây từ thượng nguồn trôi về, hai bên bờ là những bãi ngô nối tiếp nhau, phía hạ lưu có một bến đò nhỏ do ông Bảy trông coi, nơi mỗi ngày người dân trong vùng vẫn qua lại để đi chợ, đi làm đồng hoặc sang bên kia sông thăm họ hàng. Khi chiến tranh bắt đầu lan rộng, bến đò trở thành một điểm giao thông quan trọng, bởi nhiều chuyến hàng, cán bộ và thương binh phải vượt sông vào ban đêm, vì vậy ông Bảy gần như không có một đêm nào được ngủ trọn giấc.
Ông Bảy là một người đàn ông ít nói, đã ngoài năm mươi tuổi, cả đời sống bằng nghề chèo đò và có đôi tay chai sần vì ngày nào cũng phải nắm chặt mái chèo giữa dòng nước xiết. Vợ ông mất từ sớm, người con trai duy nhất tên Quân cũng đã nhập ngũ, vì vậy căn nhà nhỏ bên bến đò chỉ còn ông và cô cháu gái tên Thảo sống cùng nhau. Thảo lúc ấy mới mười sáu tuổi nhưng rất nhanh nhẹn, thường phụ ông chuẩn bị dây buộc, kiểm tra mái chèo và đưa cơm cho những người phải chờ chuyến đò cuối.
Một đêm mùa mưa, khi trời tối đen và gió từ phía thượng nguồn thổi xuống từng cơn lạnh buốt, ông Bảy nhận được tin có một nhóm thương binh cần vượt sông gấp để đến trạm cứu chữa ở phía bên kia. Con đò vốn đã cũ, đáy thuyền có một vết nứt nhỏ vừa được ông vá lại, nhưng nếu chờ đến sáng thì những người bị thương có thể không chịu nổi. Ông nhìn dòng nước rồi nhìn những người đang nằm trên cáng, sau đó không nói gì mà chỉ bảo Thảo ở lại bến, còn ông sẽ đưa họ qua.
Thảo biết ông đang lo lắng nhưng không ngăn được, chỉ chạy xuống bếp lấy một chiếc đèn dầu nhỏ rồi đặt vào tay ông, dặn rằng nếu giữa sông gặp gió lớn thì hãy tắt đèn để tránh bị phát hiện. Ông Bảy gật đầu, bước xuống thuyền và nói rằng khi quay lại, ông sẽ mang cho Thảo một ít đường vì mấy ngày nay con bé cứ than thèm chè. Thảo đứng trên bờ cười, không ngờ đó lại là câu nói cuối cùng cô nghe từ ông.
Con đò rời bến trong màn mưa, mái chèo khua nhẹ trên mặt nước để không tạo tiếng động lớn, nhưng khi đi được gần giữa sông, gió bất ngờ đổi hướng, nước xoáy mạnh khiến con đò chao đảo. Những người bị thương nằm im, còn ông Bảy nghiến răng giữ mái chèo, cố đưa mũi thuyền về phía bờ đối diện. Một tiếng nổ từ xa vọng lại khiến mặt nước rung lên, nhưng ông vẫn tiếp tục chèo, bởi ông biết chỉ cần dừng lại giữa dòng thì cả đoàn có thể bị cuốn xuống vùng nước sâu.
Ở bờ bên kia, những người chờ đón đã nhìn thấy chiếc đò tiến gần, nhưng ngay khi chỉ còn cách bến vài chục mét, một đợt sóng lớn đánh ngang khiến con đò nghiêng mạnh. Ông Bảy cố giữ thăng bằng nhưng phần đáy bị nứt từ trước không chịu được sức nước, nước tràn vào rất nhanh. Những người trên thuyền được kéo lên bờ từng người một, còn ông Bảy biến mất giữa dòng nước trước khi kịp bám vào sợi dây cứu hộ.
Tin dữ được báo về làng vào gần sáng, Thảo đứng bên bến đò nhìn dòng nước mà không khóc, bởi cô vẫn nghĩ ông có thể được người dân phía hạ lưu tìm thấy. Nhưng ba ngày trôi qua, không ai tìm được ông, chỉ thấy chiếc mái chèo mắc vào một bụi cây cách bến vài cây số. Thảo đem chiếc mái chèo về đặt bên hiên nhà, từ đó không ai trong làng nhìn thấy cô ngồi khóc, nhưng mỗi chiều cô đều ra bến đò đứng rất lâu.
Vài tuần sau, một người lính từ trạm quân y bên kia sông tìm đến nhà ông Bảy. Anh mang theo một chiếc túi vải nhỏ và nói rằng nhóm thương binh trong chuyến đò hôm ấy đã được cứu sống gần hết, trong đó có một người lính tên Minh bị thương rất nặng. Minh trước khi mất vì vết thương đã nhờ người đồng đội tìm gia đình ông Bảy để nói rằng nếu không có chuyến đò ấy, anh và những người khác sẽ không thể đến được trạm cứu chữa.
Người lính mở chiếc túi và lấy ra một gói đường nhỏ, nói rằng đó là thứ ông Bảy đã để lại trên bờ bên kia, có lẽ ông định mang về cho cô cháu gái như lời hứa trước khi lên thuyền. Thảo cầm gói đường trong tay, nhìn nó rất lâu rồi bật khóc, lần đầu tiên kể từ ngày ông mất. Cô nói rằng ông đã hứa sẽ mang đường về, vậy mà ông lại không trở về, nhưng có lẽ ông đã giữ được lời theo một cách khác, bởi chuyến đò ấy đã đưa những người khác trở về với gia đình họ.
Sau đó, Thảo tiếp tục trông coi bến đò, dù nhiều người khuyên cô nên rời đi vì công việc quá nguy hiểm. Cô học cách sửa thuyền, học cách đọc dòng nước và dần dần trở thành người chèo đò thay ông Bảy. Mỗi khi có người cần sang sông vào ban đêm, cô luôn kiểm tra kỹ dây buộc, đáy thuyền và mái chèo trước khi khởi hành, bởi cô hiểu rằng một người chèo đò không chỉ đưa người ta qua một dòng nước mà đôi khi còn phải đưa họ vượt qua một khoảng cách giữa sự sống và cái chết.
Nhiều năm sau, khi chiến tranh kết thúc, cây cầu bê tông được xây cách bến đò không xa khiến nghề chèo đò dần biến mất. Thảo đã có gia đình và chuyển lên thị trấn, nhưng cô vẫn giữ chiếc mái chèo cũ của ông Bảy trong nhà. Một lần, cô đưa các con về thăm quê, chúng hỏi tại sao mẹ lại giữ một chiếc mái chèo đã mục gần hết, cô chỉ ngồi xuống bên bến sông, kể cho chúng nghe về ông ngoại ngày trước và chuyến đò cuối cùng.
Cô kể rằng ông ngoại không phải người lính, không mang súng và cũng chẳng có tên trong những trận đánh lớn, nhưng trong những năm tháng ấy, ông đã làm công việc của mình bằng tất cả khả năng, đưa những người bị thương qua sông trong một đêm mưa để họ có cơ hội được chữa trị và trở về với gia đình. Khi kể đến đó, Thảo nhìn dòng sông đang lững lờ trôi dưới ánh chiều rồi nói rằng có những người đã ra đi mà không để lại một bức tượng hay một tấm huân chương nào, nhưng họ vẫn được nhớ đến bởi những người đã sống nhờ vào sự hy sinh của họ.
Từ đó về sau, mỗi khi trở lại quê, Thảo đều ra bến sông một lúc trước khi về, đứng bên mép nước nhìn những con thuyền nhỏ qua lại và nhớ đến ông Bảy. Cô không còn buồn như những năm đầu nữa, bởi cô hiểu rằng chuyến đò năm ấy tuy không trở lại, nhưng những con người mà nó đưa qua sông đã mang theo câu chuyện về người chèo đò suốt cả cuộc đời, để rồi từ thế hệ này sang thế hệ khác, cái tên ông Bảy vẫn được nhắc lại như một người bình thường đã làm một việc phi thường trong những năm tháng chiến tranh, chỉ bằng một mái chèo, một con đò cũ và lòng can đảm không bao giờ chịu quay đầu trước dòng nước dữ.



