Nhân chứng trực tiếp tham gia các sự kiện lịch sử

CHUYỆN ĐỜI MẸ – NHỮNG GÁNH GẠO QUA SÔNG

Đà Nẵng28/10/2026xã Quế Sơn Trung (Đoàn xã Quế Sơn Trung)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Có một thời, trên những con đường quê Quế Sơn đầy khói lửa, một cô gái mới mười sáu, mười bảy tuổi đã lặng lẽ gánh từng thúng gạo vượt qua những chặng đường gian nan, những bến sông, chuyến đò để tiếp tế cho bộ đội. Cô gái ấy là Lê Thị Diệu, người con của quê hương Quế Mỹ năm xưa, nay đã trở thành một Mẹ Việt Nam Anh hùng ở tuổi 95. Gần tám mươi năm trôi qua, những ký ức về một thời tuổi trẻ gian khổ vẫn còn nguyên trong trí nhớ của mẹ. Và đằng sau câu chuyện về những chuyến gánh gạo là cả một cuộc đời kiên cường, một trái tim người mẹ mang nỗi đau mất ba người con vì Tổ quốc.

Mẹ Lê Thị Diệu sinh ngày 5 tháng 10 năm 1931 tại xã Quế Mỹ, huyện Quế Sơn, tỉnh Quảng Nam, nay thuộc xã Quế Sơn Trung, thành phố Đà Nẵng. Tuổi thơ của mẹ lớn lên giữa những năm tháng quê hương còn nghèo khó. Khi cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp diễn ra, cũng như bao người dân Quế Sơn yêu nước, mẹ đã sớm góp sức mình vào công việc phục vụ kháng chiến.

Năm 1947, mẹ vừa tròn mười sáu tuổi. Đó là độ tuổi được học tập, vui chơi, ấp ủ những ước mơ tuổi trẻ. Nhưng với cô gái Lê Thị Diệu năm ấy, tuổi thanh xuân lại gắn liền với những chuyến gánh gạo tiếp tế cho bộ đội. Công việc mẹ kể tưởng chừng rất bình thường: gánh gạo từ vùng Quế Sơn xuống khu vực chợ Bà, thuộc xã Bình Giang, huyện Thăng Bình trước đây, nay là xã Thăng Điền, thành phố Đà Nẵng. Thế nhưng, trong hoàn cảnh chiến tranh, đó không phải là những chuyến đi bình thường.

Ngày ấy, lương thực là một trong những điều kiện quan trọng để bộ đội duy trì sức chiến đấu. Muốn có gạo tiếp tế cho bộ đội, người dân phải lao động, chắt chiu, dành dụm từ những mùa lúa vốn đã vô cùng vất vả. Rồi từ nơi tập kết, những thúng gạo lại được những người làm nhiệm vụ vận chuyển đưa đến nơi cần thiết. Những cô gái như mẹ Diệu đã góp sức vào công việc ấy bằng chính đôi vai và đôi chân của mình.

Từ Quế Sơn xuống khu vực chợ Bà là một hành trình nhiều khó khăn. Có những chặng đường phải đi bộ, có những đoạn phải lội sông, có những nơi phải qua đò. Trong điều kiện chiến tranh, mỗi chuyến vận chuyển lương thực đều phải đối mặt với những nguy hiểm khó lường. Một chiếc đòn gánh đặt ngang vai. Hai đầu là những thúng gạo nặng. Phía trước là những con đường đất gồ ghề, những bờ ruộng, những đoạn sông phải vượt qua. Mỗi bước chân đều cần sức lực và sự bền bỉ. Đặc biệt, khi đến những đoạn sông, việc vận chuyển càng trở nên khó khăn. Những dòng sông hôm nay hiền hòa, những bến đò hôm nay gắn với cuộc sống yên bình. Nhưng trong những năm tháng chiến tranh, một chuyến qua sông cũng có thể tiềm ẩn hiểm nguy. Hoạt động của quân địch, những cuộc càn quét, những nơi bị kiểm soát luôn là mối đe dọa đối với người tham gia phục vụ kháng chiến. Đối với một cô gái mới mười sáu, mười bảy tuổi, những hiểm nguy ấy hẳn là thử thách vô cùng lớn. Vậy mà mẹ đã tham gia công việc tiếp tế bằng tất cả tinh thần trách nhiệm và lòng yêu nước của mình.

Mẹ kể chuyện bằng giọng nói của một người đã đi qua gần trọn thế kỷ. Có những chi tiết thuộc về công việc, đường đi, những khó khăn khi vận chuyển, mẹ vẫn nhớ rõ. Dường như những năm tháng tuổi trẻ ấy đã để lại dấu ấn không thể phai mờ. Nhưng cuộc đời mẹ Diệu không chỉ có những chuyến gánh gạo gian khổ. Chiến tranh còn để lại trong cuộc đời mẹ một nỗi đau sâu sắc hơn nhiều lần: nỗi đau mất con. Mẹ có bốn người con. Trong đó, hai người con trai và một người con gái đã hy sinh trong kháng chiến. Ba người con đã mãi mãi nằm xuống vì Tổ quốc.

Trong cuộc kháng chiến trường kỳ của dân tộc, sự hy sinh của những người lính đã góp phần làm nên độc lập, tự do. Nhưng những người mẹ nơi hậu phương cũng đã âm thầm chịu đựng những mất mát to lớn. Nếu những người con đã hiến dâng tuổi trẻ của mình cho Tổ quốc, thì những người mẹ như mẹ Diệu đã hiến dâng cả những điều thiêng liêng nhất của cuộc đời. Với những cống hiến và sự hy sinh to lớn ấy, mẹ Lê Thị Diệu đã được Đảng và Nhà nước phong tặng danh hiệu cao quý “Bà mẹ Việt Nam Anh hùng”. Danh hiệu ấy là sự ghi nhận của đất nước đối với những người mẹ đã có những hy sinh đặc biệt lớn lao trong sự nghiệp đấu tranh giải phóng dân tộc và bảo vệ Tổ quốc.

Nhưng hơn cả một danh hiệu, cuộc đời mẹ là một câu chuyện sống động về lòng yêu nước, về sức chịu đựng và đức hy sinh của người phụ nữ Việt Nam. Điều khiến ta càng kính phục là dù đã trải qua biết bao gian khổ, mất mát, mẹ vẫn giữ được vẻ hiền hậu, giản dị của một người phụ nữ quê hương. Ở tuổi 95, mẹ vẫn gắn bó với những công việc quen thuộc. Một rổ chè xanh vừa hái, khoảng sân đầy nắng, miếng trầu trên môi và nụ cười móm mém... tất cả tạo nên hình ảnh thật bình dị.

Nếu không được nghe kể về cuộc đời mẹ, có lẽ chúng ta khó có thể hình dung người bà hiền từ trước mắt mình chính là cô gái gan dạ từng gánh gạo tiếp tế cho bộ đội giữa những năm tháng chiến tranh. Cũng chính người mẹ ấy đã có ba người con anh dũng hy sinh vì đất nước.

Câu chuyện của mẹ Diệu khiến chúng ta nhớ đến những trang lịch sử đã học ở trường. Trong sách giáo khoa, chúng ta được biết về cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, về lòng yêu nước của nhân dân và tinh thần đoàn kết của dân tộc. Nhưng khi được gặp một nhân chứng sống, lịch sử dường như trở nên gần gũi hơn rất nhiều. Lịch sử không còn chỉ là những con số, những mốc thời gian hay những sự kiện được ghi trong sách. Lịch sử hiện lên qua ánh mắt, giọng kể của mẹ, qua đôi bàn tay đã đi qua năm tháng và qua những kỷ niệm về một thời tuổi trẻ gian khó. Câu chuyện về những chuyến gánh gạo từ Quế Sơn xuống chợ Bà giúp chúng ta hiểu rằng chiến thắng của dân tộc được tạo nên bởi sự đóng góp của biết bao con người bình dị.

Những người như mẹ Diệu đã không đứng ngoài cuộc chiến đấu giành độc lập. Bằng sức lao động, tinh thần can đảm và tình yêu nước, họ đã góp phần làm nên sức mạnh của hậu phương. Chúng ta cũng hiểu rằng hòa bình hôm nay không tự nhiên mà có.

Gần tám mươi năm trước, ở tuổi mười sáu, mười bảy, mẹ từng gánh những thúng gạo trên những chặng đường đầy khó khăn. Hôm nay, khi đã bước sang tuổi 95, mẹ lại nâng trên tay những nắm chè xanh trong khoảng sân yên bình. Hai hình ảnh cách nhau gần một đời người. Một bên là tuổi trẻ đi qua những năm tháng chiến tranh đầy hiểm nguy. Một bên là tuổi già được sống giữa quê hương thanh bình. Và ở giữa hai hình ảnh ấy là cả một cuộc đời với biết bao cống hiến, hy sinh, mất mát. Ngày mẹ gánh gạo nuôi quân, có lẽ điều mẹ và những người cùng thời mong mỏi nhất là đất nước được độc lập, nhân dân được sống trong hòa bình. Ngày hôm nay, điều mong mỏi ấy đã trở thành hiện thực. Những con đường quê đã được mở rộng, những cánh đồng xanh trở lại, những ngôi trường vang tiếng học sinh. Quê hương từng chịu nhiều đau thương nay đang từng ngày đổi mới.

Hôm nay, trên quê hương Quế Sơn Trung, những con đường đã bình yên, những chuyến đò không còn mang nỗi lo chiến tranh, những cánh đồng lại nối tiếp mùa vàng. Thế hệ chúng em được lớn lên dưới bầu trời hòa bình, được sống cuộc sống mà biết bao người đã từng mong ước. Gần tám mươi năm đã trôi qua, chiếc đòn gánh của ngày xưa có thể không còn nữa, những dấu chân trên đường đất cũng đã bị thời gian xóa nhòa. Nhưng câu chuyện về lòng dũng cảm và sự hy sinh của mẹ sẽ vẫn được lưu giữ trong ký ức của những thế hệ mai sau.

 

Nguồn thông tin:

Lời kể của Mẹ Việt Nam Anh hùng Lê Thị Diệu, sinh ngày 05/10/1931, quê quán xã Quế Mỹ, huyện Quế Sơn, tỉnh Quảng Nam (nay là xã Quế Sơn Trung, thành phố Đà Nẵng).


 

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn