Bài viết

CHUYỆN MỘT THỜI HOA LỬA CỤ HUỲNH THÚC KHÁNG

Đà Nẵng26/12/2025Lê Thị Kiều Trinh (Chi đoàn Trường THPT Phan Châu Trinh-Tiên Phước)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong trang sử vàng của dân tộc Việt Nam đầu thế kỷ XX, có một con người đã hiến trọn đời mình cho dân trí, dân quyền và cho chí lớn non sông. Ông là Huỳnh Thúc Kháng, người con đất Tiên Phước – Quảng Nam, bậc phong trần học sĩ mang trái tim nồng nàn yêu nước và ý chí kiên cường như đá núi. Cuộc đời ông là một pho truyện dài, mà mỗi chương đều thấm đẫm lửa của lòng trung, hoa của khí tiết – một thời hoa lửa đúng nghĩa.

Sinh năm 1876 tại vùng đất trung du Tiên Cảnh, cậu bé Huỳnh Thúc Kháng lớn lên giữa tiếng gió rừng, tiếng suối róc rách và trong sự cơ cực của một gia đình nghèo nhà nho. Nhưng cái nghèo không kìm nổi trí tuệ và ý chí của cậu.

Người làng kể rằng cậu học đâu nhớ đấy, chữ nghĩa sáng như ngọc. Chỉ bằng đèn dầu leo lét, cậu đã vươn đến đỉnh cao khoa bảng: Giải nguyên rồi Tiến sĩ, là một trong những người cuối cùng đỗ đại khoa dưới triều Nguyễn.

Đỗ đạt là vậy, nhưng con đường quan lộ không lay chuyển được tấm lòng yêu nước. Cụ chọn hướng đi mà người trí sĩ chân chính phải chọn: sống vì dân, không vì ngai ấn.

Đầu thế kỷ XX, đất nước chìm trong vòng kim kẹp của thực dân Pháp và triều đình bảo thủ. Giữa bóng tối ấy, Huỳnh Thúc Kháng cùng Phan Châu Trinh và Trần Quý Cáp dựng lên phong trào Duy Tân, đòi hỏi canh tân xã hội, mở mang dân trí, nâng cao chí khí tự cường.

Cụ đi khắp miền Trung, vận động trường tân học, tiệm buôn, tổ chức diễn thuyết, gieo hạt giống tự do vào lòng dân.

Đó là những năm tháng hào sảng nhưng đầy hiểm nguy. Mỗi trang sách cụ viết, mỗi câu nói cụ thốt ra đều có thể khiến nhà tù thực dân mở cửa đón ông vào. Nhưng cụ không lùi bước. Bởi với cụ, “một dân tộc ngủ quên thì sẽ mất nước trước khi bị xâm lược”.

Năm 1908, khi phong trào chống thuế nổ ra, thực dân Pháp đàn áp dữ dội và bắt giam hàng loạt chí sĩ. Cụ Huỳnh Thúc Kháng bị kết án 13 năm khổ sai, đày ra Côn Đảo – nơi được mệnh danh là “địa ngục trần gian”.

Nhưng chính nơi địa ngục ấy, khí tiết của ông lại rực cháy sáng ngời.

Tù nhân kính trọng gọi ông là “Cụ Huỳnh Hòa thượng”, bởi lối sống thanh bạch, uy nghiêm, bất khuất.

Gian phòng ẩm tối không dập tắt được ngọn lửa lòng ông. Xiềng xích sắt nặng nề không trói được ý chí người trí sĩ. Và cũng từ trong lao tù, ông tôi rèn bản lĩnh kiên cường – bản lĩnh của người tin vào chính nghĩa hơn là tin vào sức mạnh bạo lực.

Ở Côn Đảo, ông từng nói với bạn tù:

“Chúng có thể giam xác ta, chứ không bao giờ giam được chí ta.”

Ra tù năm 1921, thay vì nghỉ ngơi sau những năm tháng gông xiềng, cụ lại bước vào một trận chiến mới: trận chiến bằng ngòi bút.

Năm 1927, ông sáng lập tờ Tiếng Dân tại Huế.

Đây không chỉ là một tờ báo – đó là diễn đàn của dân trí, của lẽ phải, của tiếng nói tự do trong thời nô lệ.

Trong suốt 16 năm làm chủ bút, ông viết hàng trăm bài xã luận, mỗi bài sắc bén như thanh gươm trí tuệ.

Tiếng Dân có những câu chữ mà thực dân Pháp rất sợ, vì nó đánh thức lương tri của cả một thế hệ.

Người đương thời gọi ông là “linh hồn của báo chí quốc ngữ”.

Dù bị kiểm duyệt, bị sách nhiễu liên miên, tờ báo vẫn sống, như ngọn lửa âm ỉ không thể dập tắt.

Cách mạng Tháng Tám thành công, đất nước bước vào giai đoạn đầy thử thách.

Cụ Huỳnh Thúc Kháng, dù tuổi cao, được Chủ tịch Hồ Chí Minh tin tưởng mời giữ chức Bộ trưởng Bộ Nội vụ.

Và khi Chủ tịch Hồ Chí Minh sang Pháp năm 1946, người giao lại trọng trách Quyền Chủ tịch nước cho cụ.

Trong những tháng ngày cam go, cụ là tấm gương của sự liêm chính, ngay thẳng, giữ vững tinh thần “dĩ bất biến – ứng vạn biến”.

Cụ làm việc thanh liêm, thẳng thắn, luôn đặt quyền lợi của nhân dân lên trên lợi ích cá nhân hay phe phái.

Năm 1947, giữa lúc cuộc kháng chiến chống Pháp đang bùng lên, cụ ra đi tại Quảng Ngãi sau cơn bạo bệnh.

Sự ra đi của cụ để lại khoảng trống lớn trong lòng dân tộc.

Chủ tịch Hồ Chí Minh gọi ông là “một người học rộng, chí lớn, đạo đức suốt đời trong sạch”.

Cuộc đời cụ Huỳnh Thúc Kháng là một bó đuốc cháy rực:

• cháy trong học đường

• cháy trong phong trào Duy Tân

• cháy trong lao tù Côn Đảo

• cháy trên mặt báo

• và cháy trong những ngày giữ trọng trách của đất nước

Một đời thanh bạch, một tấm lòng son sắt.

Một thời hoa lửa, một cốt cách Việt Nam.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn