Chuyện thời “Lính”
Trong tiết trời mùa đông se lạnh của ngày 22/12 – ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam – trong không gian ấm áp và thân tình, tôi có dịp được gặp gỡ và trò chuyện với bác Phạm Trung Yên (sinh năm 1961), một cựu chiến binh hiện đang sinh sống tại thôn Trái Hút, xã Đông Cuông, tỉnh Lào Cai. Cuộc trò chuyện tuy giản dị nhưng đã đưa tôi trở về với những năm tháng lịch sử đầy gian khổ và hào hùng của dân tộc.
Trong buổi phỏng vấn, tôi đã hỏi bác về thời kỳ chiến tranh, hoàn cảnh chiến đấu cũng giây lát, ánh mắt như lắng sâu vào miền ký ức xa xăm. Bác cho biết khi còn là bộ đội địa phương thuộc huyện Mường Khương, tỉnh Hoàng Liên Sơn (trước đây), bác đã trực tiếp tham gia và chứng kiến nhiều cuộc chiến ác liệt, nơi bom đạn đã cướp đi sinh mạng của không ít đồng đội. Trong những năm tháng ấy, mỗi người lính đều mang trong tim tinh thần quyết tâm sắt đá với khẩu hiệu “1 tấc không đi, 1 ly không rời”, sẵn sàng hy sinh để bảo vệ từng tấc đất thiêng liêng của Tổ quốc. Theo lời bác kể, quãng thời gian chiến đấu của bác gắn liền với hai trận đánh lớn, để lại những ký ức sâu sắc không thể phai mờ. Trận thứ nhất, sau khi đơn vị buộc phải rút lui để bảo toàn lực lượng, bác cùng đồng đội rút về Bảo Yên nhằm củng cố và ổn định lực lượng. Sau đó, đơn vị tiếp tục hành quân sang Bảo Nhai để bước vào chiến đấu. Nhắc lại giai đoạn này, bác chia sẻ rằng tuy điều kiện vô cùng gian khổ, thiếu thốn, nhưng tinh thần của người lính vẫn luôn vững vàng, quyết tâm giữ vững trận địa và hoàn thành nhiệm vụ được giao. Trận thứ hai là giai đoạn chiến đấu kéo dài và ác liệt nhất, bắt đầu từ năm 1984 và kéo dài đến năm 1989, gắn liền với cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc của Tổ quốc. Tại mặt trận Hà Giang, có tới chín sư đoàn được tập trung để chiến đấu chống lại các cuộc xâm lược. Bác Phạm Trung Yên khi ấy thuộc Sư đoàn 316, tiểu đội 3, trực tiếp tham gia chiến đấu trong những năm tháng vô cùng khốc liệt ấy.
Nhắc đến một trong những trận đánh ác liệt nhất, bác chậm rãi nói: “Khi ấy, đơn vị chúng tôi đã phải chiến đấu liên tục từ 4 giờ sáng đến 12 giờ trưa. Do lực lượng địch quá đông, quân ta không thể cầm cự lâu dài nên buộc phải rút lui để bảo toàn lực lượng; trong đó, vào các ngày 17 và 18, đơn vị đã rút quân về Bảo Yên.” Nói về những mất mát trong chiến tranh, bác nghẹn ngào chia sẻ thêm: “Chúng tôi luôn mang trong mình khẩu hiệu ‘1 tấc không đi, 1 ly không rời”
Điều khiến tôi đau buồn nhất là phải chứng kiến nhiều đồng đội của mình hy sinh để bảo vệ Tổ quốc, nhưng hào khí của người lính khi ấy vẫn rất anh dũng.” Qua những lời kể chân thực ấy, tôi nhận ra rằng chiến tranh không chỉ là những dòng chữ khô khan trong sách giáo khoa, mà là những ký ức sống động, thấm đẫm mồ hôi, nước mắt và máu xương của những con người đã trực tiếp đi qua bom đạn. Ở bác Phạm Trung Yên, tôi cảm nhận rõ hình ảnh của người lính Cụ Hồ: kiên cường trong chiến đấu, giản dị trong đời thường và giàu lòng yêu nước. Buổi phỏng vấn khép lại nhưng dư âm của cuộc trò chuyện vẫn còn vang vọng trong tôi. Những người lính đã đi qua chiến tranh chính là nhân chứng sống cho một thời oanh liệt của lịch sử dân tộc. Trở về từ khói lửa, họ không chỉ mang theo ký ức của những năm tháng gian lao mà còn âm thầm trao truyền cho thế hệ hôm nay ngọn lửa yêu nước, tinh thần đoàn kết và trách nhiệm với non sông đất nước. Là một học sinh được sinh ra và lớn lên trong thời bình, tôi ý thức sâu sắc rằng trách nhiệm của mình không chỉ là ghi nhớ và biết ơn quá khứ, mà còn phải sống, học tập và rèn luyện xứng đáng với quá khứ ấy. Bởi khi những nhân chứng lịch sử còn hiện hữu, lịch sử không chỉ để học, mà còn để soi sáng con đường của thế hệ trẻ hôm nay và mai sau.



