Chuyện về Anh hùng lực lượng vũ trang nhân dân Vũ Đức Chính (2)
Chuyện về Anh hùng lực lượng vũ trang nhân dân Vũ Đức Chính
Trong những câu chuyện về cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, người ta thường nhắc nhiều đến những người trực tiếp cầm súng nơi chiến hào, những phi công lao vào trận không chiến hay những chiến sĩ tên lửa bắn rơi máy bay địch. Nhưng phía sau mỗi chiến công ấy còn có những người lính lặng lẽ làm nhiệm vụ giữa tiếng bom rền, những người ngày đêm gìn giữ "đôi mắt" của bầu trời Tổ quốc. Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Vũ Đức Chính là một trong những người như thế.

Sinh ra trong một gia đình có truyền thống cách mạng ở xã Vân Du, huyện Ân Thi, tỉnh Hưng Yên, ông lớn lên trong những năm tháng đất nước còn chia cắt. Cha là cán bộ tiền khởi nghĩa nên từ nhỏ ông đã được nuôi dưỡng bằng những câu chuyện về lòng yêu nước và tinh thần cách mạng. Năm 1960, vừa tròn hai mươi tuổi, người thanh niên Vũ Đức Chính tình nguyện lên đường nhập ngũ, mang theo khát vọng được góp sức bảo vệ bầu trời Tổ quốc.
Sau thời gian huấn luyện tại Trung đoàn 290, Binh chủng Ra-đa, Quân chủng Phòng không – Không quân, ông được lựa chọn đi học chuyên ngành sửa chữa ra-đa và gắn bó với công việc ấy suốt nhiều năm sau. Đó là một nhiệm vụ không trực tiếp đối mặt với quân thù, nhưng lại giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Trong những năm tháng không quân Mỹ liên tục đánh phá miền Bắc, mỗi trạm ra-đa hoạt động ổn định đồng nghĩa với việc quân ta có thêm cơ hội phát hiện máy bay địch từ sớm, bảo vệ các mục tiêu trọng yếu và dẫn đường chính xác cho lực lượng phòng không.
Nhớ lại những năm tháng ấy, ông kể rằng người lính sửa chữa ra-đa không có khái niệm về ngày hay đêm. Hễ ở đâu máy hỏng, ở đó có mặt. Có những lần vừa nhận lệnh là lập tức khoác ba lô lên đường, băng rừng, vượt suối, leo núi hàng chục cây số để kịp sửa máy trước giờ chiến đấu. Nhiều trạm ra-đa nằm trên các đỉnh núi cao, đường đi cheo leo, bom đạn rình rập, nhưng không ai cho phép mình chậm trễ. Bởi chỉ cần một trạm ra-đa ngừng hoạt động, "đôi mắt" của bầu trời sẽ bị khuyết đi, ảnh hưởng trực tiếp đến cả mạng lưới phòng không.
Điều khiến ông luôn trăn trở không phải là gian khổ, mà là làm thế nào để những cỗ máy hoạt động ổn định trong điều kiện thiếu thốn đủ bề. Linh kiện khan hiếm, thiết bị hỏng hóc liên tục, tài liệu kỹ thuật không đầy đủ, mỗi lần sửa chữa đều đòi hỏi người thợ phải tự mày mò, nghiên cứu và tìm cách khắc phục. Chính từ thực tiễn ấy, Vũ Đức Chính không ngừng học hỏi, tích lũy kinh nghiệm để từ một người thợ sơ cấp trở thành một trong những cán bộ kỹ thuật giỏi của Binh chủng Ra-đa.
Ông không chỉ sửa chữa thành thạo nhiều loại ra-đa khác nhau mà còn nghiên cứu, cải tiến nhiều thiết bị để nâng cao hiệu quả chiến đấu. Có sáng kiến giúp kéo dài tuổi thọ của đèn hiện sóng thêm hàng trăm giờ hoạt động. Có cải tiến giúp hệ thống ăng-ten vận hành ổn định ngay cả trong điều kiện mưa ẩm, địa hình hiểm trở và thường xuyên cơ động. Mỗi sáng kiến ra đời đều bắt nguồn từ những lần trực tiếp bám máy, từ những đêm trắng giữa núi rừng và từ khát vọng duy nhất: giữ cho hệ thống ra-đa không bao giờ "mù mắt" trước kẻ thù.
Có một kỷ niệm mà nhiều năm sau ông vẫn nhớ như mới hôm qua. Đó là lần đơn vị phải đưa một trạm ra-đa lên đỉnh núi cao ở Kỳ Sơn. Không có đường cho xe cơ giới, toàn bộ thiết bị nặng hàng tấn buộc phải tháo rời từng bộ phận rồi dùng sức người khiêng lên núi. Khi lên đến nơi, ông trực tiếp chỉ huy lắp ráp lại toàn bộ hệ thống, căn chỉnh từng chi tiết để bảo đảm máy hoạt động chính xác như ở mặt đất. Thành công của lần triển khai ấy sau này trở thành kinh nghiệm được phổ biến trong toàn binh chủng.
Mùa đông năm 1972 là khoảng thời gian mà ông không bao giờ quên. Khi không quân Mỹ sử dụng máy bay B-52 mở cuộc tập kích chiến lược vào miền Bắc, việc phát hiện sớm mục tiêu trở thành nhiệm vụ sống còn. Sau nhiều lần nghiên cứu, Vũ Đức Chính đã cùng đồng đội hiệu chỉnh các thiết bị của hệ thống ra-đa, giúp phát hiện máy bay B-52 từ cự ly hơn 240 km, xa hơn nhiều so với trước đó. Không dừng lại ở việc sửa máy, ông còn trực tiếp xuống các kíp chiến đấu, hướng dẫn trắc thủ phân biệt tín hiệu của B-52 với các loại máy bay khác, xác định chính xác phương vị, độ cao và cự ly để báo động kịp thời cho lực lượng tên lửa và không quân. Những kinh nghiệm ấy nhanh chóng được tổng kết, phổ biến rộng rãi trong toàn quân chủng, góp phần quan trọng vào chiến thắng "Hà Nội – Điện Biên Phủ trên không" cuối năm 1972.
Suốt 24 năm trong quân ngũ, Vũ Đức Chính gần như dành trọn cuộc đời cho những cỗ máy ra-đa. Gần năm trăm lần sửa chữa các loại khí tài, hàng chục sáng kiến kỹ thuật và vô số chuyến hành quân đến những nơi gian khổ nhất đã trở thành dấu ấn của người lính kỹ thuật tận tụy. Mười hai năm liên tục là Chiến sĩ thi đua, bảy năm đạt danh hiệu Chiến sĩ Quyết thắng là phần thưởng xứng đáng cho những cống hiến thầm lặng ấy. Đến năm 1978, ông được Đảng và Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân vì những thành tích đặc biệt xuất sắc trong chiến đấu và phục vụ chiến đấu.
Ở tuổi ngoài tám mươi, tác phong của người lính năm nào vẫn còn nguyên vẹn. Mỗi khi nhắc về những năm tháng chiến tranh, ông hiếm khi nói về danh hiệu hay thành tích của bản thân. Điều khiến ông tự hào nhất là đã góp phần giữ cho những "đôi mắt" của bầu trời luôn sáng, để từ đó quân và dân ta kịp thời phát hiện, đánh trả những đợt không kích của kẻ thù. Với ông, người lính không nhất thiết phải đứng ở tuyến đầu mới là anh hùng. Chỉ cần hoàn thành tốt nhiệm vụ của mình, dù thầm lặng đến đâu, cũng là góp một phần sức lực vào thắng lợi chung của dân tộc.
Câu chuyện về Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Vũ Đức Chính không chỉ là câu chuyện của một người lính kỹ thuật, mà còn là lời nhắc nhở về những đóng góp thầm lặng phía sau mỗi chiến công. Chính những con người âm thầm gìn giữ từng cỗ máy, từng tín hiệu ra-đa ấy đã góp phần tạo nên "đôi mắt thần" của bầu trời Việt Nam, làm nên những chiến thắng vẻ vang trong cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước và viết tiếp truyền thống anh hùng của Quân đội nhân dân Việt Nam.


