CÔ PHIÊN DỊCH Ở BẾN BẠCH ĐẰNG
Buổi sáng ở Sài Gòn, một cô gái trẻ mặc đẹp bước vào Bộ Tư lệnh Hải quân.
Cô có nhiệm vụ rất bình thường.
Phiên dịch.
Dịch tài liệu.
Theo sát một viên thiếu tá tình báo Mỹ.
Giúp ông ta trong công việc hằng ngày.
Không ai nhìn cô như một người lính.
Không có khẩu súng nào trong tay.
Không có quân phục.
Không có cấp hàm.
Nhưng những tài liệu đi qua bàn làm việc của cô lại có thể quyết định cách một trận đánh diễn ra.
Tên cô là Nguyễn Thị Mỹ Nhung, bí danh Nguyễn Thị Yên Thảo, thường gọi là Tám Thảo.
Và trong những năm tháng chiến tranh, cô gái ấy đã sống một cuộc đời mà chỉ một sơ suất nhỏ cũng có thể khiến mọi thứ chấm dứt.
Mỹ Nhung sinh năm 1932 trong một gia đình có điều kiện ở Sài Gòn.
Năm 16 tuổi, trong những ngày gia đình phải tránh các cuộc càn quét tại Vĩnh Long, cô tình cờ nhìn thấy những phụ nữ hoạt động cách mạng rải truyền đơn.
Những tờ giấy nhỏ bay xuống đường.
Một hành động tưởng như rất đơn giản.
Nhưng với cô gái đang ở tuổi thiếu niên ấy, đó lại là lần đầu tiên cuộc cách mạng hiện ra trước mắt bằng một hình ảnh cụ thể.
Mỹ Nhung muốn tham gia.
Ban đầu, vì còn quá trẻ và dễ xúc động, cô chưa được giao những công việc nguy hiểm.
Cô tìm đường đến chiến khu.
Công việc đầu tiên là học chèo xuồng.
Khi đã thành thạo, cô được giao đưa cán bộ qua sông.
Những chuyến đò lặng lẽ ấy trở thành những bước đầu tiên của một người sau này hoạt động ngay giữa trung tâm Sài Gòn.
Hai năm sau, khi mới 18 tuổi, Mỹ Nhung được kết nạp vào Đảng.
Cuộc đời của cô từ đó bước sang một hướng khác.
Năm 1954, sau Hiệp định Genève, đất nước tạm thời bị chia cắt.
Nhiều cán bộ, chiến sĩ miền Nam tập kết ra Bắc.
Mỹ Nhung cũng từng có cơ hội đi.
Năm 1955, cô xin ra Bắc để lập gia đình với một chiến sĩ cách mạng đã tập kết.
Nhưng tổ chức không đồng ý.
Mạng lưới hoạt động ở Sài Gòn đang cần người.
Nếu cô rời đi, một cơ sở quan trọng có thể bị ảnh hưởng.
Mỹ Nhung ở lại.
Đó là một quyết định có vẻ rất riêng tư.
Nhưng phía sau nó là một lựa chọn lớn hơn: ở lại thành phố nơi mình sinh ra và tiếp tục hoạt động trong lòng địch.
Những năm tiếp theo, cô hoạt động bí mật.
Có thời gian làm liên lạc cho Phạm Xuân Ẩn.
Có thời gian phải rời Sài Gòn xuống Vĩnh Long, Rạch Giá buôn bán tơ lụa để tạo vỏ bọc.
Cuộc sống bên ngoài vẫn phải tiếp tục như một người dân bình thường.
Mua bán.
Đi lại.
Giao tiếp.
Giữ quan hệ với gia đình.
Nhưng bên dưới lớp vỏ ấy là một mạng lưới liên lạc và thu thập tin tức.
Đầu thập niên 1960, tình hình chiến tranh thay đổi.
Quân Mỹ ngày càng hiện diện đông tại miền Nam.
Các cơ quan tình báo Mỹ cũng tăng cường hoạt động tại Sài Gòn.
Cụm tình báo H63 cần những người có khả năng tiếp cận các cơ quan của Mỹ.
Một trong những yêu cầu quan trọng nhất là tiếng Anh.
Tám Thảo được giao nhiệm vụ học.
Không phải học để thi lấy một tấm bằng.
Không phải học để tìm một công việc tốt hơn.
Mà học để bước vào một nơi mà người ngoài rất khó tiếp cận.
Cô học nhanh.
Tiếng Anh trở thành công cụ mới của một nữ tình báo.
Sau quá trình chuẩn bị, cô được bố trí thi tuyển và tìm cách vào làm phiên dịch cho một thiếu tá tình báo Mỹ, cố vấn cho tình báo Hải quân Sài Gòn.
Thế là một cánh cửa mở ra.
Nơi cô làm việc nằm tại Bộ Tư lệnh Hải quân Sài Gòn ở khu vực Bến Bạch Đằng.
Đó là một vị trí quan trọng.
Bên trong có các phòng làm việc, khu vực chỉ huy, lực lượng bảo vệ và những tài liệu liên quan đến hoạt động quân sự.
Từ bên ngoài, người ta có thể nhìn thấy những tòa nhà.
Nhưng không thể dễ dàng biết bên trong bố trí thế nào.
Có bao nhiêu người trực.
Các vị trí phòng thủ nằm ở đâu.
Lối đi nào thường được sử dụng.
Thời điểm nào lực lượng thay đổi ca.
Đó chính là những thông tin H63 cần.
Và Tám Thảo đang ở bên trong.
Cô không bước vào đó bằng thân phận một điệp viên.
Cô bước vào bằng một nghề rất bình thường.
Phiên dịch.
Cô dịch những tài liệu được đưa đến bàn làm việc của viên thiếu tá.
Các tài liệu từ Bộ Tư lệnh Hải quân được chuyển đến.
Cô đọc.
Cô dịch.
Và từ chính vị trí ấy, cô có thể tiếp cận những nội dung mà một người đứng bên ngoài gần như không thể biết.
Theo lời kể được Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam đăng lại, những tài liệu mật mà cô tiếp cận được được tìm cách chuyển ra ngoài bằng nhiều phương thức nghi binh để tránh bị phát hiện.
Công việc ấy đòi hỏi sự bình tĩnh tuyệt đối.
Bởi mỗi ngày, cô vẫn phải trở lại bàn làm việc.
Vẫn phải dịch.
Vẫn phải giao tiếp.
Vẫn phải giữ đúng hình ảnh của một nhân viên bình thường.
Một người làm việc trong cơ quan quân sự không thể để lộ rằng chính mình đang quan sát cơ quan ấy.
Có một chi tiết rất đặc biệt trong hoạt động của Tám Thảo.
Để phục vụ việc chuẩn bị cho Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân 1968, H63 cần một sơ đồ chính xác về Bộ Tư lệnh Hải quân.
Những người ở bên ngoài phải quan sát.
Những người ở bên trong phải bổ sung thông tin.
Một lần, Tư Cang và Phạm Xuân Ẩn thuê một chiếc xuồng nhỏ trên sông Sài Gòn.
Bề ngoài, họ giống như những người đang đi dạo trên sông.
Nhưng thực chất, họ quan sát căn cứ từ phía ngoài để dựng lại toàn cảnh khu vực.
Còn Tám Thảo, từ bên trong, cung cấp những thông tin mà mắt nhìn từ ngoài không thể có được.
Cô nắm cách bố trí các tòa nhà.
Sơ đồ phòng ốc.
Lực lượng cảnh vệ.
Số quân trực chiến vào ban đêm.
Những dữ liệu ấy được ghép lại.
Bên ngoài có một bản đồ.
Bên trong có một sơ đồ.
Hai nguồn thông tin gặp nhau.
Một mục tiêu quân sự vốn được bảo vệ nghiêm ngặt dần hiện lên rõ ràng hơn trên giấy.
Không chỉ có sơ đồ.
Tám Thảo còn tìm cách cung cấp những tài liệu quan trọng mà cô tiếp cận được trong công việc.
Trong đó có những báo cáo, đánh giá tình hình của phía Mỹ và các cơ quan tình báo, quân sự của chính quyền Sài Gòn.
Có những tài liệu chỉ cần lọt ra ngoài cũng đủ tạo nên một lợi thế lớn.
Nhưng điều nguy hiểm nhất không phải là lấy được tài liệu.
Mà là mang nó ra khỏi nơi làm việc mà không bị phát hiện.
Tám Thảo từng kể rằng nhân viên ra khỏi cơ quan thường bị kiểm tra túi xách.
Riêng cô nhiều lần được cho qua vì đã quá quen mặt với lực lượng gác cổng.
Chính sự quen thuộc ấy trở thành một lớp vỏ bảo vệ.
Một người càng bị xem là bình thường, đôi khi càng dễ đi qua nơi nguy hiểm.
Nhưng tình báo không bao giờ là một công việc có thể dựa mãi vào may mắn.
Một ngày nọ, hai nhân viên Mỹ mặc thường phục bất ngờ xuất hiện.
Họ yêu cầu viên thiếu tá và Tám Thảo rời khỏi phòng.
Cả hai được đưa đến một biệt thự ở Chợ Lớn.
Tám Thảo bị đưa vào phòng thẩm vấn.
Không còn bàn làm việc.
Không còn vai trò phiên dịch.
Không còn những người đồng nghiệp quen thuộc.
Chỉ còn một căn phòng và những người đang muốn biết cô thực sự là ai.
Đó là lúc lớp vỏ bọc mà cô đã xây dựng trong nhiều năm đứng trước thử thách nghiêm trọng nhất.
Một nữ nhân viên người Việt trong một cơ quan quân sự Mỹ.
Một người có khả năng tiếp cận tài liệu.
Một người thường xuyên ở cạnh sĩ quan tình báo.
Tất cả những điều ấy đều có thể trở thành bằng chứng chống lại cô.
Chỉ cần một câu trả lời không phù hợp.
Một biểu hiện bất thường.
Một chi tiết trong lý lịch không khớp.
Mọi thứ có thể sụp đổ.
Nhưng câu chuyện của Tám Thảo không kết thúc trong căn phòng thẩm vấn ấy.
Cô vẫn giữ được vỏ bọc.
Vẫn trở lại với công việc.
Và tiếp tục hoạt động.
Đó là một trong những điều đáng chú ý nhất của nghề tình báo: nhiều chiến công không kết thúc bằng tiếng súng.
Có khi chiến công chỉ là việc một người trở lại bàn làm việc vào sáng hôm sau.
Vẫn cầm tập tài liệu.
Vẫn dịch từng dòng chữ.
Vẫn giữ vẻ bình thản.
Và không để ai biết rằng những gì mình vừa đọc có thể đang được chuyển thành thông tin cho một chiến trường ở nơi khác.
Đến năm 1968, những thông tin Tám Thảo và các đồng đội cung cấp trở thành một phần trong quá trình chuẩn bị cho Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân.
Đối với Bộ Tư lệnh Hải quân Sài Gòn, những dữ liệu về bố trí lực lượng và công trình phòng thủ có giá trị đặc biệt.
Theo Báo Sài Gòn Giải Phóng, Tám Thảo đã cung cấp sơ đồ bên trong, vị trí phòng ốc, số lượng cảnh vệ và quân trực chiến ban đêm; những bức ảnh chụp cùng viên sĩ quan Mỹ trước các tòa nhà cũng giúp lực lượng biệt động nhận dạng mục tiêu.
Những thứ ấy nhìn trên giấy có thể chỉ là vài đường nét.
Một căn phòng.
Một cổng ra vào.
Một vị trí bảo vệ.
Một con số.
Một tấm ảnh.
Nhưng trong chiến tranh, những chi tiết nhỏ ấy có thể quyết định việc một người lính biết mình phải đi đâu và tránh nơi nào.
Tám Thảo không phải người trực tiếp nổ súng vào Bộ Tư lệnh Hải quân.
Cô cũng không xuất hiện giữa đội hình tiến công.
Cô đứng ở một nơi khác.
Sau bàn làm việc.
Sau những tập tài liệu.
Sau chiếc bàn của một viên sĩ quan Mỹ.
Công việc của cô diễn ra trước giờ nổ súng rất lâu.
Để khi tiếng súng vang lên, những người ở bên ngoài đã có trong tay một phần thông tin về nơi họ phải đối mặt.
Đó là cách chiến tranh tình báo vận hành.
Người đi trước chuẩn bị thông tin.
Người đi sau sử dụng thông tin.
Hai người có thể không bao giờ gặp nhau.
Nhưng giữa họ có một sợi dây vô hình.
Sau nhiều năm hoạt động, đến ngày 26 tháng 11 năm 1969, Tám Thảo được rút khỏi nội thành để bảo đảm an toàn cho mạng lưới H63.
Một chặng đường dài giữa lòng địch khép lại.
Từ một cô gái 16 tuổi nhìn thấy những tờ truyền đơn bay dưới bánh xe.
Đến người chèo xuồng đưa cán bộ qua sông.
Đến nữ liên lạc viên.
Đến người buôn bán tơ lụa làm vỏ bọc.
Đến cô phiên dịch bước vào Bộ Tư lệnh Hải quân.
Mỗi thân phận là một lớp áo.
Nhưng phía sau tất cả những lớp áo ấy vẫn là một người phụ nữ.
Sau ngày đất nước thống nhất, Tám Thảo tiếp tục công tác.
Năm 1979, bà chuyển ngành về Sở Văn hóa và Thông tin Thành phố Hồ Chí Minh, làm việc trong lĩnh vực tổ chức tại Trung tâm Nghiên cứu dịch thuật.
Năm 1993, bà giữ chức Phó Chủ tịch Thường trực Hội Nghiên cứu dịch thuật.
Năm 2002, bà nghỉ hưu.
Đến ngày 30 tháng 8 năm 2018, Nguyễn Thị Mỹ Nhung được Nhà nước tuyên dương danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Nhưng có lẽ điều đặc biệt nhất trong câu chuyện của bà vẫn nằm ở những năm tháng trước đó.
Những năm mà một cuốn từ điển tiếng Anh có thể trở thành một công cụ chiến đấu.
Một chiếc bàn làm việc có thể trở thành vị trí quan sát.
Một nghề phiên dịch có thể trở thành vỏ bọc.
Và một cô gái trẻ có thể bước qua cánh cổng của một cơ quan quân sự quan trọng mà không ai biết cô đang mang theo một nhiệm vụ khác.
Có những người đi vào lịch sử bằng tiếng súng.
Có những người được nhớ đến bởi một trận đánh.
Nhưng cũng có những người đi qua lịch sử bằng những thứ rất nhỏ:
Một tập tài liệu.
Một bản dịch.
Một tấm ảnh.
Một sơ đồ.
Một lần bước qua cổng gác mà không bị giữ lại.
Tám Thảo thuộc về những con người như thế.
Trong những năm tháng chiến tranh, cô không cần khoác quân phục để làm nhiệm vụ.
Cô chỉ cần ngồi xuống bàn.
Mở tài liệu.
Đọc.
Dịch.
Ghi nhớ.
Và đưa những gì cần thiết trở về với tổ chức.
Bên ngoài cửa sổ là Sài Gòn.
Bên trong là những tài liệu có thể quyết định một trận đánh.
Giữa hai thế giới ấy, một cô gái trẻ vẫn bình thản làm công việc của mình.
Không ai biết rằng mỗi ngày cô bước vào nơi ấy là một lần bước qua ranh giới giữa bình thường và hiểm nguy.
Và có lẽ, đó chính là điều làm nên vẻ đặc biệt của những người chiến sĩ tình báo:
Họ chiến đấu bằng cách khiến đối phương không biết rằng mình đang chiến đấu.


