Anh hùng Lực lượng vũ trang

CƠM NO, ÁO ẤM – THÀNH QUẢ CỦA NHỮNG NĂM THÁNG HÒA BÌNH

Sau những năm tháng trong quân ngũ, ông Trần Đình Linh trở về quê hương Hậu Thành, huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An vào năm 1986. Bốn năm trước đó, năm 1982, ông rời quê nhà lên đường nhập ngũ khi tuổi đời còn trẻ. Quãng thời gian trong quân đội đưa ông đến với chiến trường Cánh đồng Chum trên đất bạn Lào, nơi ông cùng đồng đội thực hiện nhiệm vụ và trải qua những năm tháng khó khăn, thiếu thốn. Khi trở về, cuộc sống của ông bước sang một giai đoạn mới, gắn với gia đình, quê hương và những ngày tháng hòa bình.

Nghệ An14/08/2026Đoàn trường THPT Bắc Yên Thành (Đoàn xã Giai Lạc)5 lượt xem0 lượt chia sẻ

Sau những gì đã trải qua, ông Trần Đình Linh có một cách nhìn rất giản dị về giá trị của hòa bình. Với ông, hòa bình không phải là điều gì quá xa xôi mà được thể hiện ngay trong cuộc sống hằng ngày của mỗi người dân. Đó là khi người dân được sống yên ổn, gia đình được đoàn tụ, con cái được học hành và mọi người có điều kiện xây dựng cuộc sống. Đó còn là những điều rất bình thường như có cơm ăn, có áo mặc và có một cuộc sống ổn định.

Những điều ấy đối với nhiều người có thể là những nhu cầu bình thường của cuộc sống. Nhưng đối với một người từng trải qua những năm tháng quân ngũ và chiến trường như ông, đó lại là những giá trị rất đáng trân trọng. Ông hiểu rằng để có được cuộc sống bình yên hôm nay, nhiều thế hệ đã phải trải qua những năm tháng khó khăn và có những người đã hy sinh.

Ông Trần Đình Linh sinh năm 1960 tại xã Hậu Thành. Năm 1982, ông lên đường nhập ngũ. Trong thời gian đầu ở quân đội, ông được giao nhiệm vụ tiểu đội trưởng. Sau quá trình rèn luyện, ông được đề bạt lên trung đội trưởng. Những nhiệm vụ ấy gắn ông với môi trường quân đội và với những người đồng đội cùng chung nhiệm vụ.

Chiến trường Cánh đồng Chum là một địa danh để lại dấu ấn sâu đậm trong cuộc đời binh nghiệp của ông. Tại đây, ông cùng đồng đội trải qua những ngày tháng gian khổ. Cuộc sống của người lính trên chiến trường có nhiều thiếu thốn. Trong hoàn cảnh ấy, tình đồng đội trở thành một điều đặc biệt quan trọng. Những người lính cùng nhau chia sẻ những gì mình có, từ bữa ăn đến những vật dụng trong sinh hoạt.

Ông vẫn nhớ những câu chuyện về tình đồng chí, đồng đội trong những năm tháng ấy. Khi điều kiện thiếu thốn, mỗi người đều phải biết chia sẻ với nhau. Những bữa cơm không đầy đủ nhưng có sự sẻ chia giữa những người cùng chiến đấu trở thành một phần ký ức của ông.

Những người lính khi ấy cùng chung một nhiệm vụ và cùng chung những khó khăn. Họ dựa vào nhau để vượt qua những ngày tháng gian khổ. Chính sự gắn bó ấy đã tạo nên tình đồng đội mà nhiều năm sau ông vẫn không quên.

Nhưng chiến tranh cũng để lại những mất mát. Có những người đồng đội đã hy sinh trên chiến trường Cánh đồng Chum và nằm lại trên đất bạn Lào. Họ là những người từng sống và chiến đấu bên cạnh ông. Khi ông trở về quê hương vào năm 1986, họ không có cơ hội trở về.

Sự hy sinh của đồng đội là một trong những ký ức mà ông luôn mang theo. Mỗi khi nhìn lại cuộc sống hiện tại, ông càng hiểu rằng những người đã nằm lại không có cơ hội được hưởng những ngày tháng hòa bình mà ông đang có.

Ông đã trở về quê hương và bắt đầu xây dựng gia đình. Sau khi phục viên, cuộc sống của ông gắn với những công việc đời thường. Ông chăm lo cho gia đình và nuôi dạy con cái. Những năm tháng sau quân ngũ không còn những nhiệm vụ ở chiến trường, thay vào đó là trách nhiệm của một người chồng, người cha và sau này là người ông trong gia đình.

Đối với ông, được sống trong gia đình là một niềm hạnh phúc. Nhưng điều khiến ông vui hơn là được nhìn thấy con cháu trưởng thành và được học hành. Ông mong muốn thế hệ con cháu có điều kiện học tập tốt, có cuộc sống ổn định và có tương lai.

Khi nói về cuộc sống hôm nay, ông đặc biệt trân trọng việc người dân được sống trong điều kiện tốt hơn. Người dân có cơm ăn, áo mặc, con cái được đến trường. Những điều ấy chính là những biểu hiện cụ thể của cuộc sống hòa bình.

Ông không nhìn hòa bình chỉ bằng việc không còn tiếng súng. Với ông, hòa bình phải mang lại cuộc sống tốt hơn cho người dân. Khi người dân được sống ổn định, được lao động, được chăm lo cho gia đình và con cái được học hành, đó mới là những thành quả cụ thể mà hòa bình mang lại.

Từ trải nghiệm của mình, ông hiểu rằng chiến tranh không chỉ có những trận chiến mà còn có những thiếu thốn và mất mát. Người lính phải xa quê hương, xa gia đình, sống trong điều kiện khó khăn và luôn phải đối mặt với những nhiệm vụ nặng nề.

Vì vậy, khi trở về, ông càng trân trọng những điều bình thường của cuộc sống. Một bữa cơm gia đình, một mái nhà yên bình, những người thân ở bên cạnh và tiếng trẻ em đến trường đều trở thành những hình ảnh đáng quý.

Đối với ông, được thấy con cháu đi học là một niềm vui. Những đứa trẻ hôm nay có cơ hội học hành trong một môi trường hòa bình, không phải trải qua những gì thế hệ ông từng trải qua. Đó là điều ông mong muốn.

Ông mong rằng các thế hệ sau sẽ tiếp tục được sống trong hòa bình và có điều kiện tốt hơn thế hệ trước. Ông cũng mong con cháu hiểu rằng cuộc sống hôm nay là kết quả của nhiều thế hệ đã cống hiến và hy sinh.

Những người đồng đội của ông là một phần trong câu chuyện ấy. Có những người đã hy sinh khi tuổi đời còn trẻ. Họ đã góp phần của mình vào những năm tháng mà đất nước cần. Nhưng họ không có cơ hội nhìn thấy thành quả của hòa bình.

Còn ông, một người trở về, đã có cơ hội xây dựng gia đình và chứng kiến những thế hệ sau trưởng thành. Chính điều đó khiến ông càng có sự biết ơn đối với những người đã không trở về.

Ông hiểu rằng cuộc sống hôm nay không phải tự nhiên mà có. Để có những ngày tháng bình yên, đã có nhiều người phải trải qua gian khổ. Có người trở về mang theo những ký ức không thể quên. Có người vĩnh viễn nằm lại nơi chiến trường.

Vì vậy, khi nói về cuộc sống "cơm no, áo ấm", ông nhìn đó như một thành quả đáng trân trọng của hòa bình. Người dân không chỉ cần được sống mà còn cần được sống trong điều kiện ổn định, được chăm lo cho gia đình và có cơ hội hướng đến tương lai.

Đối với một người từng trải qua chiến trường, nhìn thấy con cháu được học hành là một niềm vui rất lớn. Bởi học tập là cơ hội để thế hệ sau có tương lai. Khi trẻ em được đến trường, gia đình có điều kiện chăm lo cho con cái, đó là dấu hiệu của một cuộc sống ổn định.

Ông mong muốn con cháu mình cũng như thế hệ trẻ nói chung phải biết quý trọng cơ hội đó. Các em được sống trong thời bình thì càng phải cố gắng học tập, rèn luyện và sống có trách nhiệm.

Ông cũng mong thế hệ trẻ ghi nhớ những lời dạy của Bác Hồ, biết tiếp nối truyền thống của cha anh và có trách nhiệm với quê hương, đất nước. Theo ông, những người trẻ hôm nay không nhất thiết phải trải qua chiến tranh mới thể hiện lòng yêu nước. Điều quan trọng là biết trân trọng hòa bình và góp phần xây dựng đất nước.

Nhìn từ cuộc đời của mình, ông thấy rõ sự khác biệt giữa những năm tháng tuổi trẻ và cuộc sống hiện tại. Khi còn trẻ, ông rời quê hương để thực hiện nghĩa vụ. Sau khi hoàn thành nhiệm vụ, ông trở về và xây dựng gia đình.

Từ đó, ông chứng kiến con cái lớn lên, được học hành và có cuộc sống trong hòa bình. Đó là điều mà ông cảm thấy vui và mãn nguyện.

Những điều bình dị ấy cũng là điều mà những người đồng đội đã hy sinh không có cơ hội được chứng kiến. Họ không được nhìn thấy con cháu lớn lên, không được trở về quê nhà và không được sống trong những ngày tháng hòa bình.

Bởi vậy, mỗi khi nghĩ về cuộc sống hôm nay, ông không quên những người đã nằm lại. Niềm vui của người còn sống luôn đi cùng sự nhớ thương những người đã hy sinh.

Ông không kể lại những năm tháng cũ để khơi lại mất mát, mà để nhắc nhở về giá trị của cuộc sống hiện tại. Những câu chuyện về chiến trường, về đồng đội và những năm tháng quân ngũ giúp thế hệ sau hiểu rằng hòa bình cần được trân trọng.

Theo ông, một đất nước hòa bình là khi người dân được sống yên ổn và có điều kiện làm ăn, sinh sống. Một gia đình hạnh phúc là khi các thành viên được ở bên nhau. Một tương lai tốt đẹp là khi con trẻ được học hành.

Những điều đó liên kết với nhau và tạo nên giá trị của cuộc sống hòa bình.

Ông Trần Đình Linh đã trải qua thời tuổi trẻ trong quân đội. Ông từng làm tiểu đội trưởng, trung đội trưởng và từng thực hiện nhiệm vụ tại Cánh đồng Chum. Sau bốn năm, ông trở về quê hương. Từ đó, ông xây dựng gia đình và tiếp tục cuộc sống của mình.

Nhìn lại hành trình ấy, ông không chỉ nhớ về chiến trường mà còn nhìn thấy ý nghĩa của cuộc sống sau chiến tranh. Nếu chiến trường là nơi ông thực hiện nghĩa vụ thì quê hương và gia đình là nơi ông tiếp tục cuộc đời.

Hạnh phúc của ông nằm trong những điều giản dị. Đó là có gia đình, có con cái, có cuộc sống ổn định. Đó là nhìn thấy con cháu trưởng thành và được học hành. Đó là được sống trong một đất nước hòa bình.

Những điều ấy đối với ông có giá trị bởi ông hiểu cái giá của chiến tranh. Ông đã từng sống trong hoàn cảnh thiếu thốn và từng chứng kiến những mất mát. Vì vậy, ông không coi cuộc sống bình yên là điều hiển nhiên.

Ông trân trọng từng ngày tháng bình thường. Ông mong muốn cuộc sống ấy được tiếp tục với các thế hệ sau.

Điều ông mong muốn không chỉ dành cho gia đình mình. Ông mong toàn dân được sống ấm no, trẻ em được học hành và đất nước tiếp tục phát triển. Hạnh phúc của một gia đình, theo suy nghĩ của ông, luôn gắn với hạnh phúc chung của đất nước.

Khi đất nước bình yên, người dân có cơ hội làm ăn. Khi đời sống ổn định, gia đình có điều kiện chăm lo cho con cái. Khi trẻ em được học hành, thế hệ trẻ có cơ hội xây dựng tương lai.

Đó là những điều ông mong muốn cho thế hệ sau.

Ông cũng mong rằng lớp trẻ hôm nay không quên những người đã hy sinh. Những người đồng đội đã nằm lại ở Cánh đồng Chum là một phần của lịch sử. Nhớ đến họ cũng là nhớ đến những năm tháng mà nhiều thế hệ đã đi qua.

Từ những ký ức ấy, ông muốn nhắn nhủ rằng hòa bình cần phải được giữ gìn. Thế hệ trẻ cần có trách nhiệm với đất nước, biết học tập, rèn luyện và tiếp nối truyền thống của cha anh.

Đối với ông, đó là cách để những hy sinh của thế hệ trước không bị lãng quên.

Cuộc đời ông Trần Đình Linh là một hành trình từ quê hương Hậu Thành đến quân đội, từ quân đội đến chiến trường Cánh đồng Chum và từ chiến trường trở về cuộc sống gia đình. Trong hành trình ấy có những năm tháng gian khổ, có tình đồng đội, có mất mát và cũng có niềm vui của ngày trở về.

Sau tất cả, điều ông trân trọng nhất vẫn là cuộc sống hòa bình.

Bởi hòa bình giúp người lính trở về quê hương. Hòa bình giúp gia đình được đoàn tụ. Hòa bình giúp con trẻ được đến trường. Hòa bình giúp người dân có cuộc sống "cơm no, áo ấm".

Đó là những điều rất giản dị nhưng lại là thành quả mà ông và những người đồng đội từng góp phần bảo vệ.

Với ông Trần Đình Linh, giá trị của hòa bình không nằm ở những lời nói lớn lao mà hiện diện trong chính cuộc sống mỗi ngày. Đó là bữa cơm gia đình, là mái nhà bình yên, là những người thân còn ở bên nhau, là con cháu được học hành và trưởng thành.

Những điều bình thường ấy càng trở nên quý giá khi đặt bên cạnh ký ức về những người đã hy sinh.

Vì vậy, ông luôn trân trọng cuộc sống hiện tại và mong muốn thế hệ trẻ biết giữ gìn những thành quả của hòa bình. Ông mong các thế hệ sau tiếp tục xây dựng quê hương, đất nước, để cuộc sống của người dân ngày càng tốt hơn.

Đối với ông, đó cũng là một cách để tri ân những người đã hy sinh.

Những năm tháng chiến tranh đã lùi xa, nhưng ký ức vẫn còn trong lòng người lính. Từ ký ức ấy, ông nhìn cuộc sống hôm nay bằng sự biết ơn. Được sống bình yên, được ăn no, mặc ấm, được chăm lo cho gia đình và nhìn thấy con cháu học hành là những điều ông luôn trân trọng.

Và đó cũng là điều ông muốn gửi lại cho thế hệ trẻ: hãy biết quý trọng cuộc sống hòa bình, bởi phía sau những ngày tháng bình yên hôm nay là sự hy sinh của biết bao thế hệ cha anh.

Câu chuyện của ông Trần Đình Linh vì thế không chỉ là câu chuyện về một người lính trở về quê hương. Đó còn là câu chuyện về cách một người từng trải qua chiến trường nhìn nhận giá trị của cuộc sống. Từ những năm tháng gian khổ, ông càng hiểu ý nghĩa của sự bình yên. Từ những mất mát của đồng đội, ông càng trân trọng gia đình. Và từ cuộc sống của con cháu hôm nay, ông càng mong muốn hòa bình được giữ gìn cho những thế hệ mai sau.

Đó chính là giá trị mà ông nhìn thấy trong những điều giản dị nhất của cuộc sống: người dân được sống bình yên, gia đình được đoàn tụ, con trẻ được học hành và cuộc sống ngày càng ấm no.

Audio / Lời kể nhân chứng

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn