Bài viết

CON ĐƯỜNG DƯỚI TÁN RỪNG

Ninh Bình07/05/2026Ban Biên tập tổng hợp2 lượt xem0 lượt chia sẻ

TÊN TRUYỆN: CON ĐƯỜNG DƯỚI TÁN RỪNG

Mùa khô năm 1972, tuyến đường Trường Sơn bước vào giai đoạn ác liệt nhất. Máy bay Mỹ đánh phá gần như suốt ngày đêm, từng đoàn xe vận tải phải chạy dưới mưa bom để đưa lương thực, đạn dược và thuốc men vào chiến trường miền Nam. Có những đoạn đường ban ngày vừa san lấp xong thì ban đêm lại bị bom cày nát. Nhưng đoàn xe vẫn phải đi, bởi phía trước còn hàng ngàn người đang chờ tiếp tế.

Lâm là lái xe trẻ của tiểu đoàn vận tải 14. Anh mới hai mươi ba tuổi, quê ở Nghệ An, vóc người rắn chắc, nước da sạm nắng vì nhiều tháng rong ruổi trên tuyến lửa. Chiếc xe tải anh phụ trách đã cũ đến mức cửa bên trái phải buộc dây thép mới đóng được, kính chắn gió nứt chéo một đường dài vì mảnh bom, nhưng với Lâm nó quý như người bạn sống chết có nhau.

Đêm nào trước khi xuất phát, anh cũng tự tay kiểm tra từng bánh xe, từng can xăng và cả chiếc đèn gầm nhỏ dùng để chạy trong bóng tối.

Trong đơn vị, người ta thường gọi anh là “Lâm lì” vì gặp tình huống nào anh cũng bình tĩnh đến khó hiểu.

Một lần xe bị bom đánh lật xuống vệ đường, tài xế phụ hoảng loạn đến mức không đứng dậy nổi, còn Lâm vẫn chui ra khỏi cabin, vừa cười vừa kéo đồng đội đi tránh trận bom thứ hai.

Anh bảo: “Sợ thì vẫn sợ thôi, nhưng hoảng thì chết nhanh hơn.”

Đơn vị của Lâm đóng quân trong một cánh rừng già phía tây Quảng Bình. Ban ngày xe được ngụy trang dưới những tấm lưới phủ đầy lá cây, ban đêm mới nối đuôi nhau chạy qua những cung đường nguy hiểm.

Ở nơi ấy, tiếng động quen thuộc nhất không phải tiếng người mà là tiếng động cơ xe tải, tiếng bom nổ vọng từ xa và tiếng xẻng cuốc của lực lượng thanh niên xung phong sửa đường suốt đêm.

Trong đội thanh niên xung phong gần khu vực đóng quân có một cô gái tên Thủy.

Thủy hai mươi tuổi, quê Thanh Hóa, dáng người nhỏ nhưng rất nhanh nhẹn. Công việc của cô là cùng đồng đội san lấp hố bom, dẫn đường và phá bom nổ chậm trên tuyến vận tải.

Lần đầu Lâm gặp Thủy là trong một đêm mưa rừng.

Đoàn xe của anh đang chạy thì đoạn đường phía trước bị bom đánh sập. Những hố sâu ngập nước chắn ngang lối đi.

Xe phải dừng lại giữa rừng.

Khoảng nửa giờ sau, một nhóm thanh niên xung phong cầm đèn pin chạy tới.

Dưới ánh sáng vàng mờ đục, Lâm thấy một cô gái lấm lem bùn đất đang cầm xẻng chỉ huy mọi người lấp hố bom.

“Các anh chờ một tiếng nữa là đi được!” cô hét lớn giữa tiếng máy nổ.

Lâm nhảy xuống xe phụ đẩy đá cùng mọi người.

Lúc nghỉ tay, Thủy ngồi bệt xuống mép đường thở dốc.

“Các anh lái xe cực thật,” cô nói.

Lâm cười: “Mấy cô đứng giữa bom mà còn bảo tụi tôi cực.”

Thủy bật cười theo.

Nụ cười của cô sáng đến mức khiến Lâm nhớ mãi suốt quãng đường còn lại.

Từ hôm đó, mỗi lần xe qua cung đường ấy, Lâm đều tìm cách ghé lại chỗ đội thanh niên xung phong.

Có khi chỉ để xin ca nước chè xanh.

Có khi chỉ để nhìn thấy Thủy vài phút trước lúc xe tiếp tục lăn bánh vào đêm tối.

Chiến tranh khiến người ta quý những điều nhỏ bé đến lạ.

Một cái nhìn.

Một câu hỏi thăm.

Một củ khoai nướng chia đôi bên bếp lửa.

Chỉ thế thôi cũng đủ để nhớ suốt nhiều tháng trời.

Nhưng chiến trường Trường Sơn không cho ai sống yên ổn quá lâu.

Mùa hè năm ấy, Mỹ mở chiến dịch đánh phá dữ dội vào tuyến vận tải. Máy bay B52 rải bom suốt nhiều ngày liền.

Rừng cháy đỏ cả bầu trời đêm.

Đất đá rung chuyển như động đất.

Nhiều trọng điểm bị xóa sổ hoàn toàn chỉ sau vài lượt bom.

Một đêm cuối tháng tám, đơn vị của Lâm nhận nhiệm vụ chở đạn vào chiến trường gấp.

Trước lúc xuất phát, chính trị viên dặn đi dặn lại:

“Dù có chuyện gì cũng phải đưa xe tới điểm giao hàng.”

Ai cũng hiểu chuyến đi này nguy hiểm đến mức nào.

Đoàn xe gồm mười hai chiếc nối đuôi nhau chạy dưới màn đêm đặc quánh.

Đèn xe bị che kín, chỉ còn khe sáng nhỏ sát mặt đường.

Tài xế phải nhìn dấu sơn trắng ven đường để đi.

Hai bên rừng tối đen như vực sâu.

Khoảng nửa đêm, khi đoàn xe vừa qua đèo đá thì còi báo động vang lên.

“Máy bay!”

Tiếng hét truyền dọc đội hình.

Chỉ vài giây sau, bom bắt đầu rơi.

Mặt đất nổ tung.

Lửa bốc lên sáng rực cả cánh rừng.

Chiếc xe phía trước Lâm trúng bom trực tiếp, bốc cháy dữ dội.

Tài xế không kịp thoát ra.

Lâm nghiến răng đánh lái lao qua đoạn đường đang cháy.

Sức ép hất chiếc xe nghiêng hẳn sang một bên.

Đất đá đập liên hồi lên cabin.

Đúng lúc ấy, một tiếng nổ lớn vang lên phía sau.

Xe của Lâm chao đảo rồi chết máy giữa đường.

Anh thử khởi động lại nhưng vô ích.

Bom vẫn tiếp tục rơi gần đó.

Nếu chiếc xe chở đầy đạn này trúng bom, cả đoạn đường sẽ nổ tung.

Lâm nhảy xuống mở nắp capo giữa mưa đất đá.

Tay anh run lên vì nóng và khói.

Nhưng động cơ đã hỏng nặng.

Một chiến sĩ đi cùng hét lên:

“Bỏ xe đi anh Lâm!”

Lâm nhìn thùng xe phía sau rồi lắc đầu.

“Không bỏ được.”

Anh lao lên cabin lần nữa, cố nổ máy.

Tiếng động cơ khục khặc vài tiếng rồi im bặt.

Bom vẫn rơi.

Mùi khét lẹt tràn ngập không khí.

Trong khoảnh khắc ấy, Lâm nghĩ tới mẹ ở quê.

Nghĩ tới những chuyến hàng phía trước đang chờ số đạn này.

Rồi anh cắn răng kéo cần số, thử lần cuối.

Động cơ bất ngờ gầm lên.

“Được rồi!”

Chiếc xe lao đi giữa khói lửa đúng lúc quả bom khác rơi xuống phía sau.

Vụ nổ hất tung đất đá lên trời.

Nếu chậm vài giây nữa, cả xe đã biến mất.

Đoàn xe cuối cùng cũng tới điểm tập kết trước rạng sáng.

Nhưng chỉ còn bảy trong mười hai chiếc tới nơi.

Năm chiếc còn lại nằm lại đâu đó giữa rừng Trường Sơn.

Sáng hôm sau, khi quay về căn cứ, Lâm nghe tin đội thanh niên xung phong ở trọng điểm ngầm đá vừa bị bom đánh.

Anh chạy như điên tới nơi.

Cả quả đồi bị cày nát.

Khói còn bốc lên từ những hố bom sâu hoắm.

Những chiếc xẻng cong queo và mũ tai bèo nằm vương vãi trong bùn đất.

Lâm tìm thấy Thủy ở trạm quân y dã chiến.

Cô bị thương ở chân, gương mặt tái nhợt vì mất máu nhưng vẫn tỉnh.

Thấy Lâm, cô cười yếu ớt:

“Xe anh còn nguyên không?”

Lâm nghẹn họng vài giây rồi mới đáp được:

“Còn.”

Thủy gật đầu như yên tâm hẳn.

Sau trận bom ấy, đội của Thủy mất bốn người.

Toàn những cô gái mới mười tám đôi mươi.

Buổi tối hôm chôn cất đồng đội, cả cánh rừng im lặng đến đáng sợ.

Không ai khóc thành tiếng.

Chỉ có tiếng cuốc bổ xuống nền đất ướt.

Lâm đứng cạnh Thủy rất lâu bên những ngôi mộ mới đắp.

“Sau này hòa bình,” Thủy khẽ nói, “không biết còn ai nhớ tụi mình từng ở đây không.”

Lâm nhìn những hàng cây cháy đen quanh trọng điểm rồi đáp:

“Sẽ nhớ.”

Thủy cười buồn:

“Anh chắc chứ?”

“Chắc.”

Những tháng sau đó, chiến tranh càng khốc liệt hơn.

Lâm gần như sống hẳn trên cabin xe.

Có những chuyến đi kéo dài hàng tuần lễ.

Anh ngủ ngồi, ăn lương khô và nhiều lần tưởng mình sẽ không quay lại.

Một lần xe anh trúng mảnh bom làm thủng bình xăng giữa đường.

Xăng chảy lênh láng.

Chỉ cần một tia lửa nhỏ là tất cả nổ tung.

Lâm và đồng đội phải lấy xà phòng bịt lỗ thủng tạm thời rồi lái tiếp suốt đêm.

Có hôm cả đoàn xe phải dừng giữa rừng vì phía trước bị đánh phá.

Mọi người ngồi tựa bánh xe nhìn trời sáng dần qua những tán cây.

Không ai nói nhiều.

Ai cũng mệt đến mức ngủ gục bất cứ lúc nào.

Nhưng chỉ cần có lệnh, họ lại lên đường.

Năm 1973, sau hiệp định Paris, chiến trường tạm lắng hơn trước nhưng tuyến vận tải vẫn hoạt động liên tục.

Thủy khi ấy đã trở thành tiểu đội trưởng thanh niên xung phong.

Cô gầy hơn nhiều, nước da sạm nắng và bàn tay đầy vết chai.

Nhưng ánh mắt vẫn sáng như ngày đầu Lâm gặp ở trọng điểm.

Một đêm cuối năm, hai người ngồi cạnh bếp lửa trong rừng.

Xa xa vẫn vọng lại tiếng bom lẻ tẻ.

Thủy lấy trong túi áo ra một mảnh giấy nhỏ.

“Nếu sau này em chết,” cô nói rất nhẹ, “anh gửi cái này về cho má em.”

Lâm cau mày:

“Đừng nói gở.”

Thủy bật cười:

“Ở đây ai chẳng nghĩ tới chuyện đó.”

Lâm im lặng rất lâu rồi mới đáp:

“Nếu có chết thì cùng sống tới ngày hòa bình đã.”

Thủy không trả lời.

Cô chỉ nhìn ngọn lửa bập bùng trước mặt.

Mùa xuân năm 1975, chiến dịch cuối cùng bắt đầu.

Những đoàn xe ngày đêm nối đuôi vào Nam.

Không khí trên tuyến đường Trường Sơn khác hẳn mọi năm.

Ai cũng cảm thấy chiến tranh sắp kết thúc.

Nhưng cũng chính lúc ấy, bom đạn lại dữ dội hơn bao giờ hết.

Ngày 18 tháng 3 năm 1975, đội của Thủy làm nhiệm vụ ở một trọng điểm gần đèo Phu La Nhích.

Một quả bom nổ chậm nằm giữa đường.

Nếu không xử lý kịp, đoàn xe phía sau sẽ không thể qua.

Thủy cùng hai đồng đội xung phong tiếp cận quả bom.

Trong lúc phá kíp nổ, quả bom bất ngờ phát nổ sớm.

Cả ngọn đồi rung chuyển.

Khi tin báo về đơn vị vận tải, Lâm chết lặng.

Anh chạy gần hai cây số tới hiện trường.

Nhưng chỉ còn đất đá và khói bụi.

Người ta tìm thấy chiếc khăn tay của Thủy mắc trên cành cây cháy sém.

Lâm ngồi rất lâu bên miệng hố bom mà không nói một lời.

Chiến tranh kết thúc hơn một tháng sau đó.

Ngày 30 tháng 4 năm 1975, đoàn xe của Lâm chạy qua những con đường ngập cờ đỏ.

Người dân đứng kín hai bên đường reo hò trong nước mắt.

Đồng đội ôm chầm lấy nhau.

Có người cười.

Có người khóc.

Còn Lâm chỉ lặng lẽ nhìn bầu trời đầy nắng phía trước.

Nhiều năm sau chiến tranh, người ta mở lại tuyến đường Trường Sơn cũ.

Những cánh rừng từng cháy đỏ vì bom đạn giờ xanh trở lại.

Khách qua đường đôi khi nhìn thấy những nghĩa trang nhỏ nằm giữa núi rừng.

Ở đó có những tấm bia mang tên các chiến sĩ vận tải và thanh niên xung phong đã nằm lại tuổi hai mươi.

Mỗi lần đi qua vùng ấy, Lâm đều dừng xe rất lâu.

Ông đặt bó hoa rừng dưới chân tấm bia mang tên Thủy rồi ngồi lặng im nghe tiếng gió thổi qua những hàng cây.

Con đường năm xưa giờ đã rộng và phẳng hơn nhiều.

Xe cộ chạy ngày đêm không dứt.

Không còn bom rơi.

Không còn khói lửa.

Nhưng với những người từng sống sót trở về, cánh rừng ấy vẫn mãi vang tiếng động cơ xe tải trong đêm, tiếng cuốc xẻng san đường dưới mưa bom và tiếng cười của những cô gái thanh niên xung phong tuổi đôi mươi chưa kịp sống hết cuộc đời mình.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn