“CÒN GIẶC MỸ THÌ KHÔNG AI CÓ THỂ HẠNH PHÚC”
Câu chuyện về người thanh niên Nguyễn Văn Trỗi và những giây phút cuối cùng của tuổi 24

Sáng 15/10/1964, tại sân sau Nhà lao Chí Hòa, Sài Gòn, một người thanh niên bước ra pháp trường. Anh mặc bộ quần áo giản dị, đôi chân bước đi bình tĩnh giữa vòng vây của lính canh. Người thanh niên ấy là Nguyễn Văn Trỗi, một công nhân, một người con của Quảng Nam, người đã trở thành biểu tượng bất tử của tuổi trẻ Việt Nam trong những năm tháng chiến tranh.
Nguyễn Văn Trỗi sinh năm 1940. Khi đất nước bị chia cắt, anh tham gia hoạt động cách mạng và trở thành một chiến sĩ biệt động. Tháng 5/1964, anh nhận nhiệm vụ đặt mìn tại cầu Công Lý ở Sài Gòn nhằm thực hiện kế hoạch nhằm vào Bộ trưởng Quốc phòng Mỹ Robert McNamara trong chuyến thăm Việt Nam.
Kế hoạch không thành. Nguyễn Văn Trỗi bị bắt.
Những tháng ngày sau đó là những ngày tra tấn và hỏi cung. Nhưng trước những lời dụ dỗ, đe dọa, anh vẫn không khuất phục.
Ngày 15/10/1964, chính quyền Sài Gòn đưa anh ra xử bắn.
Người thanh niên ấy khi đó mới 24 tuổi.
Điều khiến câu chuyện Nguyễn Văn Trỗi trở thành một biểu tượng không chỉ là việc anh đã hy sinh, mà còn nằm ở thái độ của anh trước cái chết.
Khi bị dẫn ra pháp trường, Nguyễn Văn Trỗi vẫn giữ tư thế hiên ngang. Theo những tư liệu lịch sử được ghi lại, khi những kẻ hành quyết chuẩn bị bịt mắt anh, anh đã phản đối và yêu cầu được nhìn thấy đồng bào, đất nước lần cuối.
Anh không muốn cái chết của mình trở thành một khoảnh khắc âm thầm.
Anh muốn tiếng nói của mình được nghe thấy.
Những lời cuối cùng của Nguyễn Văn Trỗi đã trở thành một phần ký ức của lịch sử. Anh hô vang những khẩu hiệu yêu nước, khẳng định niềm tin vào thắng lợi của cách mạng và kêu gọi đồng bào tiếp tục đấu tranh.
Khoảnh khắc ấy, một người thanh niên 24 tuổi không còn nghĩ về sự sống của riêng mình.
Anh nghĩ về đất nước.
Anh nghĩ về những người sẽ tiếp tục con đường mà mình chưa thể đi hết.
Và rồi tiếng súng vang lên.
Nguyễn Văn Trỗi ngã xuống.
Nhưng câu chuyện của anh không kết thúc ở đó.
Sau khi Nguyễn Văn Trỗi hy sinh, tên tuổi của anh nhanh chóng trở thành biểu tượng của phong trào thanh niên Việt Nam và được biết đến rộng rãi trên thế giới. Hình ảnh một người thanh niên bình tĩnh bước ra pháp trường đã trở thành lời nhắc nhở mạnh mẽ về một thế hệ đã sống và chiến đấu bằng niềm tin mãnh liệt vào độc lập, tự do của dân tộc.
Điều đáng suy ngẫm là Nguyễn Văn Trỗi không phải một vị tướng, cũng không phải một nhân vật quyền lực.
Anh chỉ là một người công nhân trẻ.
Anh có một gia đình.
Có người vợ trẻ.
Có những ước mơ bình dị của tuổi 24.
Nhưng trong thời khắc đất nước cần, anh đã lựa chọn đứng về phía Tổ quốc.
Hôm nay, chúng ta đang sống trong một thời đại hoàn toàn khác. Không còn những đoàn quân ra trận, không còn tiếng súng trên những con đường thành phố. Người trẻ hôm nay có nhiều cơ hội học tập, làm việc, sáng tạo và xây dựng tương lai hơn bao giờ hết.
Nhưng câu chuyện Nguyễn Văn Trỗi vẫn đặt ra một câu hỏi:
Tuổi trẻ của mình sẽ được dùng để làm gì?
Nếu thế hệ của Nguyễn Văn Trỗi đã dùng tuổi trẻ để giành lại độc lập cho dân tộc, thì thế hệ hôm nay cần dùng tuổi trẻ để xây dựng một Việt Nam giàu mạnh, văn minh và hạnh phúc.
Mỗi thời đại có một chiến trường.
Mỗi thế hệ có một nhiệm vụ.
Và điều không thay đổi chính là tinh thần dám sống, dám lựa chọn và dám cống hiến.
Nguyễn Văn Trỗi đã ra đi ở tuổi 24.
Nhưng 62 năm sau, câu chuyện về người thanh niên ấy vẫn còn nguyên sức lay động.
Bởi có những người chỉ sống 24 năm, nhưng cách họ sống khiến tên tuổi của họ sống mãi.
Tuổi trẻ có thể ngắn ngủi. Nhưng một tuổi trẻ sống có lý tưởng thì có thể vượt qua giới hạn của thời gian.



