Anh hùng Lực lượng vũ trang

CON SÓC TÂY NGUYÊN VÀ CHIẾC XE TĂNG MANG SỐ HIỆU 980

Có những cuộc đời được viết nên không phải bằng bút mực, mà bằng khói súng, bằng bùn đất và bằng máu của đồng đội đã nằm lại giữa rừng già. Cuộc đời của Trung tướng Đoàn Sinh Hưởng là một cuộc đời như thế — một cuộc đời mà lịch sử dân tộc đã chọn ông, đặt ông vào giữa những trận đánh khốc liệt nhất, để rồi từ một cậu bé vùng biên trở thành người anh hùng bước chân vào Sài Gòn đúng giờ khắc đất nước liền một dải.

Gia Lai02/07/2026TRẦN THỊ KIM HOA (ĐOÀN XÃ CANH VINH)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Năm 1949, tại xã Bình Ngọc, nơi dòng Ka Long cần mẫn chảy ra biển, một đứa trẻ cất tiếng khóc chào đời giữa vùng đất phên giậu Móng Cái. Không ai ngờ rằng cậu bé nhỏ thó ấy, mười bảy năm sau, sẽ rời bến đò ngang quê nhà để bước vào một hành trình dài gần một thập kỷ giữa lửa đạn — hành trình biến một chiến sĩ binh nhì thành vị tướng cầm quân.

Ngày 28 tháng 9 năm 1966, Đoàn Sinh Hưởng nhập ngũ. Người đưa tiễn ông ra bến đò hôm ấy là cô Liễm, mối tình đầu của chàng trai vùng mỏ. Không ai biết lời hẹn thề giữa họ sẽ phải chờ đằng đẵng gần mười năm mới thành sự thật, giữa lúc chiến trường mỗi ngày một xa, mỗi ngày một dữ dội hơn.

Chiến trường đầu tiên đón ông là Đường 9 - Khe Sanh năm 1968, khi ông mới mười chín tuổi, giữ chức Tiểu đội trưởng kiêm Trung đội phó đại đội súng cối. Bốn trận đánh, năm lô cốt bị đánh sập, một khẩu đại liên bị phá hủy — chàng trai trẻ được phong danh hiệu "Dũng sĩ diệt Mỹ" ngay trên trận địa, và cũng chính nơi ấy, giữa tiếng bom rơi đạn nổ, ông được kết nạp vào Đảng.

Rồi số phận đưa ông đến với những cỗ xe tăng — thứ vũ khí mà từ đây sẽ gắn liền với tên tuổi ông như hình với bóng. Sau khóa đào tạo tại Trường Sĩ quan Lục quân, ông trở thành người lính Binh chủng Tăng Thiết giáp, rong ruổi khắp chiến trường Quảng Trị rồi tiến vào Tây Nguyên.

Tháng 5 năm 1974, tại cụm cứ điểm Đăk Pét, Đại đội trưởng Đoàn Sinh Hưởng cùng chiếc T-54 mang số hiệu 980 lập nên chiến công vang dội: mười lô cốt bị san phẳng, một khẩu pháo 105mm bị tiêu diệt. Nhưng đó mới chỉ là khúc dạo đầu. Đồng đội đặt cho ông biệt danh "con sóc Tây Nguyên" — không chỉ vì vóc dáng nhỏ bé, nhanh nhẹn, mà vì cái cách ông luôn xung phong đi đầu mở đường, luồn lách qua từng con dốc dựng đứng, từng khe suối hiểm trở để đưa xe tăng vào đúng vị trí. Biệt danh ấy càng trở nên huyền thoại sau một lần ông lạc giữa rừng sâu ba ngày ròng, lương khô cạn, nước cạn, phải nhai lá rừng cầm hơi, khiến đồng đội tưởng đã mất ông. Ngày thứ tư, "con sóc" trở về — người gầy rộc, tóc bết đất đỏ bazan, nhưng đôi mắt vẫn ánh lên sự sống và nụ cười vẫn vẹn nguyên như chưa từng có gì xảy ra.

Tháng 3 năm 1975, chiến dịch Tây Nguyên mở màn, và Buôn Ma Thuột trở thành điểm hẹn lịch sử. Sáng ngày 10 tháng 3, xe tăng 980 do Đoàn Sinh Hưởng chỉ huy dẫn đầu đội hình, xuyên qua mưa bom bão đạn, húc thẳng vào trung tâm phòng thủ của địch. Đến 11 giờ 30 phút, khi chiếc M113 bốc cháy và lá cờ chiến thắng tung bay trên nóc Sư đoàn bộ 23 ngụy, cả hệ thống phòng ngự của địch ở Tây Nguyên đã rung chuyển tận gốc. Không dừng lại, đơn vị ông tiếp tục càn quét qua thị xã Cheo Reo, lấy chính xe của địch để đánh địch, khép chặt con đường số 7 huyết mạch.

Rồi những ngày cuối tháng Tư định mệnh. Tại cầu Bông, hai mươi bốn chiếc xe tăng, thiết giáp của địch dàn ra chặn đường tiến quân. Chỉ trong ít phút giao tranh chớp nhoáng, Đại đội 9 do ông chỉ huy đã bắn cháy mười hai chiếc, bắt sống mười hai chiếc còn lại — một chiến công khiến cả những người trong cuộc cũng phải sững sờ vì tốc độ và độ chính xác của nó. Đội hình xe tăng của ông tiếp tục thọc sâu qua Củ Chi, qua Trại Quang Trung, áp sát Sài Gòn.

Trưa ngày 30 tháng 4 năm 1975, khi cánh cổng Dinh Độc Lập đổ sập dưới bánh xích xe tăng quân giải phóng, Đoàn Sinh Hưởng có mặt ở đó — một trong những người lính đầu tiên chứng kiến khoảnh khắc non sông liền một dải sau hơn hai mươi năm chia cắt. Ông từng kể, khoảnh khắc ấy niềm vui không trọn vẹn, bởi trong lòng ông cứ vọng về gương mặt những đồng đội đã ngã xuống trên đường hành quân, những người không kịp có mặt để nhìn thấy ngày toàn thắng.

Tháng 9 năm 1975, ở tuổi hai mươi sáu, Đoàn Sinh Hưởng được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân — phần thưởng cao quý dành cho một chặng đường bảy năm ròng rã cầm súng, cầm lái xe tăng, đi qua bốn chiến dịch lớn: Đường 9 - Khe Sanh, Tây Nguyên, Trung Trung Bộ và Chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử.

Chiến tranh kết thúc, ông trở về quê hương, và lời thề bên bến đò ngang năm nào cuối cùng cũng thành hiện thực: ông cưới cô Liễm, người đã chờ đợi ông suốt gần một thập kỷ dằng dặc. Mối tình ấy, ông giữ trong lòng như giữ một ngọn lửa nhỏ giữa mưa bom — thứ đã tiếp thêm cho ông sức mạnh để đi hết chặng đường gian khổ nhất của đời lính.

Hòa bình không phải là điểm dừng, mà là một chặng đường mới. Đoàn Sinh Hưởng tiếp tục học tập tại Trường Văn hóa Quân đội, rồi sang Liên Xô theo học tại Học viện Xe tăng. Từ một đại đội trưởng, ông lần lượt trở thành Lữ đoàn trưởng, Sư đoàn trưởng, rồi năm 1993 được bổ nhiệm làm Tư lệnh Binh chủng Tăng Thiết giáp. Năm 1999, ông mang quân hàm Thiếu tướng; năm 2005, giữ chức Tư lệnh Quân khu 4; và năm 2006, thăng quân hàm Trung tướng. Suốt chặng đường ấy, người lính từng lạc trong rừng Tây Nguyên năm nào vẫn giữ nguyên phẩm chất của một "con sóc" gan dạ — luôn đi đầu, luôn nhận phần khó về mình.

Sau khi nghỉ hưu năm 2009, ông vẫn dành trọn tâm huyết cho những ký ức chiến trường. Chiếc ba lô, mảnh vải dù, con dao găm, chiếc bi đông từng theo ông qua bao trận mạc — tất cả được ông trao tặng lại cho Bảo tàng Đắk Lắk, như một cách gửi gắm những trang sử sống động nhất cho thế hệ mai sau, để những người trẻ hôm nay có thể chạm tay vào quá khứ, cảm nhận được cái giá của hòa bình mà họ đang thụ hưởng.

Cuộc đời Đoàn Sinh Hưởng, từ cậu bé vùng biên Móng Cái đến vị Trung tướng, Tiến sĩ Khoa học quân sự, là một minh chứng sống động cho một thế hệ đã hiến dâng tuổi thanh xuân cho độc lập dân tộc. Ông là hậu duệ của Đốc tướng Đoàn Nhữ Hài thời Trần — như thể trong huyết quản ông đã chảy sẵn dòng máu của những người từng xả thân vì giang sơn xã tắc. Nhưng trên hết, ông là hiện thân của một chân lý giản dị mà thấm thía: những chiến công lẫy lừng nhất thường được viết nên bởi những con người bình dị nhất — một chàng trai nhỏ bé mang biệt danh "con sóc", mang theo bên mình chỉ một lời thề tình yêu và một trái tim không bao giờ biết lùi bước.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn