CÙ CHÍNH LAN - NGƯỜI ANH HÙNG DIỆT XE TĂNG TRÊN ĐƯỜNG SỐ 6
Cù Chính Lan sinh năm 1930 trong một gia đình nông dân nghèo ở làng Quỳnh Đôi, huyện Quỳnh Lưu, Nghệ An. Khi Cách mạng Tháng Tám năm 1945 diễn ra, anh còn rất trẻ nhưng đã tham gia các hoạt động cùng nhân dân địa phương. Sau đó, anh vào dân quân rồi tình nguyện nhập ngũ khi cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp bước vào giai đoạn quyết liệt.
1. Từ làng Quỳnh Đôi đến hàng ngũ người lính
Cù Chính Lan sinh năm 1930 trong một gia đình nông dân nghèo ở làng Quỳnh Đôi, huyện Quỳnh Lưu, Nghệ An. Khi Cách mạng Tháng Tám năm 1945 diễn ra, anh còn rất trẻ nhưng đã tham gia các hoạt động cùng nhân dân địa phương. Sau đó, anh vào dân quân rồi tình nguyện nhập ngũ khi cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp bước vào giai đoạn quyết liệt.
Trong quân đội, Cù Chính Lan không phải người có điều kiện học hành nhiều. Anh trưởng thành từ luyện tập, từ chiến đấu và từ những công việc hằng ngày của đơn vị. Anh chịu khó học cách sử dụng vũ khí, giữ kỷ luật, giúp đỡ đồng đội và luôn nhận phần khó về mình.
Trong Chiến dịch Quang Trung năm 1951, anh đã thể hiện tinh thần dũng cảm và được đơn vị tuyên dương. Nhưng chiến công làm tên tuổi Cù Chính Lan đi vào lịch sử lại diễn ra ít tháng sau, trên đường số 6 trong Chiến dịch Hòa Bình.
2. Đường số 6 và những ngày mở màn Chiến dịch Hòa Bình
Cuối năm 1951, thực dân Pháp mở cuộc tiến công ra Hòa Bình, nhằm chiếm khu vực chiến lược và cắt các tuyến liên lạc của lực lượng kháng chiến. Trung ương quyết định mở Chiến dịch Hòa Bình, vừa đánh ở mặt trận chính vừa phát triển chiến tranh ở vùng sau lưng đối phương.
Cù Chính Lan khi đó là tiểu đội trưởng thuộc Tiểu đoàn 353, Trung đoàn 66, Đại đoàn 304. Đơn vị hoạt động trên khu vực đường số 6, nơi xe cơ giới và lực lượng Pháp thường xuyên cơ động.
Ngày 7 tháng 12 năm 1951, trong trận Giang Mỗ lần thứ nhất, đội hình của đơn vị bị lộ và bị bắn dữ dội. Khi có lệnh rút, Cù Chính Lan đi sau cùng, dùng hỏa lực kiềm chế để đồng đội rút. Sau đó anh còn quay lại tìm người bị thương và đưa được ba đồng đội về an toàn. Chỉ riêng hành động ấy đã cho thấy một phẩm chất rất rõ của người tiểu đội trưởng trẻ: không bỏ đồng đội lại phía sau.
3. Chiếc xe tăng lao tới
Ngày 13 tháng 12 năm 1951, đơn vị tiếp tục đánh ở Giang Mỗ. Trận đánh đang diễn ra quyết liệt thì xe tăng Pháp xuất hiện để chi viện. Với bộ binh trang bị chủ yếu bằng súng bộ binh và lựu đạn, xe tăng là một mối đe dọa rất lớn. Nó vừa có hỏa lực mạnh vừa có vỏ thép che chắn, có thể lao thẳng vào đội hình đang rút.
Thấy chiếc xe tăng bắn vào đội hình và gây thương vong, Cù Chính Lan quyết định lao lên. Anh chạy đuổi theo chiếc xe, tiếp cận ở cự ly rất gần rồi nhảy lên thân xe. Lần đầu, anh tìm cách bắn qua khe trên tháp xe nhưng súng bị trục trặc. Chiếc xe vẫn chạy và tiếp tục bắn.
Cù Chính Lan không bỏ cuộc. Anh yêu cầu đồng đội đưa lựu đạn, tiếp tục bám theo rồi lại nhảy lên xe. Trong tình thế chỉ cách đối phương một lớp thép, anh tìm cách mở nắp và ném lựu đạn vào bên trong. Có quả bị ném trả ra. Anh tiếp tục xử trí, chờ thời điểm thích hợp rồi ném lựu đạn vào khoang xe. Vụ nổ làm chiếc xe tăng dừng lại.
Chiếc xe bị vô hiệu hóa ngay trên đường đã làm giảm sức ép lên đội hình bộ đội. Một người lính với vũ khí bộ binh thông thường đã dám áp sát và đánh hỏng phương tiện chiến đấu bọc thép của đối phương. Từ đó, Cù Chính Lan được biết đến rộng rãi với hình ảnh “anh hùng đánh xe tăng” trên đường số 6.
4. Không dừng lại ở một chiến công
Sau trận Giang Mỗ, Cù Chính Lan được biểu dương nhưng chiến dịch vẫn tiếp tục. Người lính trẻ trở lại đội hình chiến đấu như trước. Với anh, chiến công không phải lý do để đứng ngoài những nhiệm vụ tiếp theo.
Ngày 29 tháng 12 năm 1951, anh tham gia trận đánh đồn Cô Tô. Để bộ đội tiến vào bên trong, lực lượng xung kích phải phá qua nhiều lớp hàng rào dây thép gai dưới hỏa lực đối phương. Cù Chính Lan trực tiếp chỉ huy tiểu đội mở cửa đột phá.
Anh bị thương nhưng vẫn tiếp tục chiến đấu. Sau những lần bị thương tiếp theo, anh vẫn không rời trận địa, tiếp tục động viên đồng đội phá hàng rào và tiến lên. Khi trận đánh kết thúc, Cù Chính Lan đã hy sinh. Anh ra đi khi tuổi đời mới khoảng hai mươi mốt.
5. Vì sao Cù Chính Lan trở thành biểu tượng?
Nếu chỉ nhìn vào một khoảnh khắc, người ta dễ nhớ Cù Chính Lan bởi hình ảnh lao lên chiếc xe tăng. Nhưng chuỗi sự kiện trong Chiến dịch Hòa Bình cho thấy phẩm chất của anh không chỉ nằm ở sự gan dạ nhất thời. Trước đó, anh đã ở lại sau cùng để che chở đơn vị rút và quay lại cứu thương binh. Sau chiến công diệt xe tăng, anh vẫn tiếp tục nhận nhiệm vụ khó và chiến đấu đến lúc hy sinh.
Đó là lòng dũng cảm gắn với trách nhiệm. Anh không lao lên vì muốn lập công cho riêng mình, mà vì chiếc xe tăng đang đe dọa đồng đội. Anh không quay lại trận địa vì muốn chứng minh điều gì, mà vì còn người bị thương cần đưa về. Chính điều đó làm cho câu chuyện vượt khỏi một chiến công quân sự và trở thành một bài học về tình đồng đội.
Năm 1952, Cù Chính Lan được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, là một trong những Anh hùng quân đội đầu tiên được tuyên dương. Tại lễ tuyên dương công trạng, khi báo cáo về anh được đọc lên, Chủ tịch Hồ Chí Minh đề nghị mọi người đứng dậy mặc niệm người chiến sĩ đã hy sinh.
6. Người lính trẻ còn ở lại trong ký ức
Chiến tranh đã lùi xa, nhưng câu chuyện Cù Chính Lan vẫn được kể lại bởi nó rất gần với cách con người bình thường có thể trở nên phi thường. Anh không có trong tay một loại vũ khí đặc biệt. Điều anh có là sự bình tĩnh, quyết đoán, hiểu nhiệm vụ và sẵn sàng hành động khi đồng đội gặp nguy hiểm.
Từ một thanh niên nông dân ở Quỳnh Đôi, Cù Chính Lan trở thành người lính, rồi trở thành biểu tượng của lòng quả cảm. Những địa danh Giang Mỗ, đường số 6 và Hòa Bình vì thế không chỉ gắn với một chiến dịch, mà còn gắn với tên tuổi của một người chiến sĩ trẻ.
Bài học lớn nhất từ Cù Chính Lan không phải là làm những điều liều lĩnh, mà là biết chịu trách nhiệm trước việc mình phải làm. Trong thời bình, tinh thần ấy có thể được tiếp nối bằng sự tận tâm trong học tập, công việc, sự giúp đỡ người khác và thái độ không bỏ cuộc trước khó khăn.



