CỤ HUỲNH THÚC KHÁNG
Cụ Huỳnh Thúc Kháng sinh ngày 1 tháng 10 năm 1876 tại làng Thạnh Bình, huyện Tiên Phước, tỉnh Quảng Nam. Ngay từ nhỏ, cụ đã nổi tiếng thông minh, ham học. Năm 1900, cụ đỗ Giải nguyên kỳ thi Hương; năm 1904, cụ đỗ Tiến sĩ. Nhưng con đường của cụ không giống những người đỗ đạt đương thời. Trước cảnh đất nước bị thực dân đô hộ, cụ không chọn cuộc sống an nhàn hay con đường làm quan. Cụ cùng những nhà yêu nước như Phan Châu Trinh, Trần Quý Cáp tham gia phong trào Duy Tân, cổ vũ tinh thần khai dân trí, chấn dân khí, hậu dân sinh.Đó là một con đường đầy gian nan. Năm 1908, cụ bị thực dân Pháp bắt và đày ra Côn Đảo. Mười ba năm nơi địa ngục trần gian không làm thay đổi ý chí của người chí sĩ. Năm 1921, khi được trả tự do, cụ tiếp tục con đường hoạt động vì dân, vì nước.
“Tiếng Dân” – tiếng nói của một người yêu nước
Năm 1927, cụ Huỳnh sáng lập báo Tiếng Dân tại Huế. Trong suốt 16 năm hoạt động, tờ báo trở thành một diễn đàn quan trọng, phản ánh những vấn đề của xã hội, bênh vực quyền lợi của nhân dân và cổ vũ tinh thần yêu nước. Cụ Huỳnh không cầm súng. Vũ khí của cụ là ngòi bút. Nhưng đằng sau mỗi bài viết là một tấm lòng luôn đau đáu với vận mệnh dân tộc. Cụ tin rằng muốn đất nước mạnh thì trước hết phải nâng cao dân trí, phải làm cho người dân hiểu được quyền lợi và trách nhiệm của mình đối với quê hương, đất nước. Đó cũng chính là nét đặc biệt trong cuộc đời cụ:
Dùng tri thức để phụng sự Tổ quốc.
Khi đất nước gọi tên. Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời. Chủ tịch Hồ Chí Minh nhiều lần mời cụ Huỳnh Thúc Kháng tham gia Chính phủ. Ban đầu, cụ còn khiêm nhường cho rằng tuổi đã cao, sức đã yếu, không còn phù hợp với công việc của một đất nước đang cần những người trẻ. Nhưng trước vận mệnh của quốc gia, cụ đã nhận lời. Cụ giữ chức Bộ trưởng Bộ Nội vụ, sau đó đảm nhiệm Quyền Chủ tịch nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa trong thời gian Chủ tịch Hồ Chí Minh sang Pháp năm 1946.
Giữa những ngày đất nước đầy biến động, Chủ tịch Hồ Chí Minh đặt niềm tin vào một người đã trải qua gần cả cuộc đời đấu tranh cho dân tộc.
Đó không chỉ là sự tin tưởng giữa hai người lãnh đạo.
Đó còn là sự trân trọng dành cho một nhân cách lớn.
“Dĩ bất biến, ứng vạn biến”
Trong câu chuyện về cụ Huỳnh Thúc Kháng và Chủ tịch Hồ Chí Minh, có một câu nói thường được nhắc đến: “Dĩ bất biến, ứng vạn biến.” Giữ cái không đổi để ứng phó với muôn vàn thay đổi. Đằng sau câu nói ngắn gọn ấy là một bài học lớn về bản lĩnh. Trong những thời điểm khó khăn, có những điều có thể linh hoạt. Nhưng những giá trị cốt lõi như độc lập của dân tộc, lợi ích của nhân dân, đạo đức và trách nhiệm với đất nước thì không thể thay đổi. Có lẽ đó cũng chính là điều làm nên khí tiết của cụ Huỳnh.
Những bước chân cuối cùng về miền Trung
Cuối năm 1946, khi cuộc kháng chiến toàn quốc bước vào giai đoạn mới, Chủ tịch Hồ Chí Minh giao cụ Huỳnh làm đặc phái viên của Chính phủ đi kinh lý miền Trung, giải thích đường lối kháng chiến và vận động đồng bào đoàn kết, ủng hộ Chính phủ, ủng hộ cách mạng. Lúc ấy, cụ đã hơn 70 tuổi. Tuổi cao. Sức khỏe không còn như trước. Nhưng cụ vẫn lên đường. Từ Hà Nội, cụ trở về miền Trung. Và hành trình ấy đã đưa cụ đến Quảng Ngãi. Một vùng đất mà có lẽ cụ không ngờ rằng sẽ trở thành nơi mình gửi lại những ngày tháng cuối cùng của cuộc đời.
Quảng Ngãi – nơi cụ Huỳnh gửi lại cuộc đời mình
Những ngày ở Quảng Ngãi, dù tuổi cao và sức yếu, cụ vẫn quan tâm đến công việc của đất nước. Cụ đến với đồng bào, cán bộ, chiến sĩ; động viên mọi người đoàn kết, giữ vững niềm tin và chung sức bảo vệ nền độc lập vừa giành được. Nhưng rồi bệnh tình ngày càng nặng. Ngày 21 tháng 4 năm 1947, tại tỉnh Quảng Ngãi, cụ Huỳnh Thúc Kháng qua đời. Cụ ra đi khi vẫn đang mang trên mình trách nhiệm với đất nước. Một cuộc đời đã đi qua gần trọn những biến động lớn của lịch sử dân tộc. Từ những năm tháng đất nước mất nước. Đến những phong trào yêu nước đầu thế kỷ XX. Từ Côn Đảo. Đến báo chí. Đến những ngày đầu của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Và cuối cùng, dừng lại trên mảnh đất Quảng Ngãi.
“Lòng son, dạ sắt” không bao giờ đổi thay
Khi cụ Huỳnh mất, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã viết lời vĩnh biệt đầy xúc động. Người đánh giá cụ là người “học hành rất rộng, chí khí rất bền, đạo đức rất cao”, một người đã trải qua những năm tháng tù đày nhưng lòng yêu nước, thương nòi không hề suy chuyển. Đó có lẽ là sự đánh giá đẹp nhất dành cho một con người. Không phải bởi cụ đã giữ chức vụ gì. Không phải bởi cụ đã đỗ đạt cao như thế nào. Mà bởi cụ đã sống một cuộc đời không đặt lợi ích cá nhân lên trên lợi ích của dân tộc. Giàu sang không làm cụ thay đổi. Gian khổ không làm cụ khuất phục. Quyền lực không làm cụ mê muội. Và tuổi tác không ngăn được cụ tiếp tục cống hiến khi đất nước cần.
Một người nằm lại, một tấm gương còn sống mãi Sau khi cụ qua đời, theo nguyện vọng của cụ, nhân dân đã an táng cụ trên núi Thiên Ấn – một địa danh nổi tiếng của Quảng Ngãi. Từ trên núi nhìn xuống, dòng sông Trà Khúc vẫn lặng lẽ chảy.
Quảng Ngãi hôm nay đã đổi thay.
Những con đường mới mở.
Những ngôi nhà mới mọc lên.
Những thế hệ trẻ được học tập, được sống trong hòa bình.
Có thể chúng ta không còn nghe thấy tiếng bước chân của cụ Huỳnh trên những con đường năm xưa.
Nhưng câu chuyện về cụ vẫn còn đó.
Trong từng trang sách.
Trong những bài học lịch sử.
Trong ký ức của người dân.
Và trong chính mảnh đất Quảng Ngãi – nơi cụ đã trút hơi thở cuối cùng.
Bài học cho tuổi trẻ hôm nay
Câu chuyện về cụ Huỳnh Thúc Kháng không chỉ thuộc về quá khứ.
Nó đặt ra một câu hỏi cho thế hệ trẻ hôm nay:
Nếu đất nước cần, chúng ta sẽ làm gì?
Mỗi thời đại có một cách cống hiến khác nhau.
Thế hệ của cụ Huỳnh đã cống hiến bằng lòng yêu nước, bằng tri thức, bằng ngòi bút, bằng trách nhiệm chính trị và bằng cả cuộc đời.
Còn thế hệ trẻ hôm nay có thể cống hiến bằng việc học tập, lao động, sáng tạo, giữ gìn văn hóa, xây dựng quê hương và sống có trách nhiệm với cộng đồng.
Điều quan trọng nhất không phải chúng ta đứng ở đâu.
Mà là chúng ta sống như thế nào cho xứng đáng với quê hương, đất nước.
Có những người đi qua lịch sử bằng những chiến công vang dội.
Có những người đi qua lịch sử bằng một đời lặng lẽ phụng sự.
Cụ Huỳnh Thúc Kháng thuộc về những con người như thế.
Một đời không màng danh lợi.
Một đời giữ trọn khí tiết.
Một đời vì dân, vì nước.
Và những ngày cuối cùng của cuộc đời, cụ đã gửi lại trên đất Quảng Ngãi.
Hơn bảy mươi năm đã trôi qua kể từ ngày cụ Huỳnh nằm xuống.
Dòng Trà Khúc vẫn chảy.
Núi Thiên Ấn vẫn đứng đó.
Quảng Ngãi vẫn từng ngày đổi mới.
Nhưng câu chuyện về người chí sĩ năm xưa vẫn còn vang vọng như một lời nhắc nhở:
Hãy sống có lý tưởng.
Hãy giữ vững khí tiết.
Hãy biết đặt lợi ích của quê hương, đất nước và nhân dân lên trên lợi ích riêng.
Bởi một đời người rồi sẽ qua.
Nhưng những giá trị mà một con người để lại cho đất nước có thể sống mãi với thời gian.



