Cụ Huỳnh Thúc Kháng: Vị Tiến Sĩ Yêu Nước Và Tấm Lòng "Dĩ Bất Biến, Ứng Vạn Biến"
Cụ Huỳnh Thúc Kháng (1876 – 1947) là một nhà chí sĩ yêu nước nổi tiếng, từng đỗ Tiến sĩ nhưng từ khước làm quan để dấn thân vào phong trào Duy Tân, làm báo cứu quốc và trở thành Quyền Chủ tịch nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Với chí khí kiên Cường, đạo đức trong sáng cùng tấm lòng trung hưng dân tộc, cụ là hình mẫu trọn đời vì dân, vì nước.
Ngày 1 tháng 10 năm 1876, tại làng Thạnh Bình, xã Tiên Cảnh, huyện Tiên Phước, tỉnh Quảng Nam, cậu bé Huỳnh Thúc Kháng cất tiếng khóc chào đời. Sinh ra ở vùng đất vốn nổi tiếng với truyền thống hiếu học và khí tiết "Quảng Nam hay cãi", cậu sớm bộc lộ trí thông minh vượt trội.
Đến năm 1900, ông đỗ Giải nguyên (đỗ đầu kỳ thi Hương). Bốn năm sau, vào năm 1904, ông tiếp tục thi đỗ Tiến sĩ. Dù đường quan lộ mở rộng trước mắt, vị tân Tiến sĩ trẻ tuổi ấy lại chọn quay lưng với lụa là, quan trường thực dân để tìm con đường thực sự giúp dân, cứu nước.
Làn gió Duy Tân và 13 năm chốn ngục tù Côn ĐảoNăm 1904, Tiến sĩ Huỳnh Thúc Kháng cùng hai người bạn thân thiết là Phan Châu Trinh và Trần Quý Cáp khởi xướng Phong trào Duy Tân. Các ông đi khắp nơi vận động mở trường học mới, cắt tóc ngắn, mặc áo ngắn, khuyến khích buôn bán và đổi mới tư duy để nâng cao dân trí.
Thấy phong trào lan rộng, chính quyền thực dân Pháp lo sợ. Năm 1908, nhân phong trào chống thuế ở Trung Kỳ nổ ra mạnh mẽ, ông bị bắt và bị kết án đày ra Côn Đảo — nơi được mệnh danh là "địa ngục trần gian". Suốt 13 năm trong xiềng xích (1908 – 1921), ông không hề sụt giảm chí khí, mà còn biến tù ngục thành trường học, rèn luyện bản lĩnh và viết nhiều thơ văn yêu nước.
Sau khi được trả自由 năm 1921, ông tiếp tục tìm con đường đấu tranh mới. Năm 1926, ông được nhân dân bầu làm Viện trưởng Viện Dân biểu Trung Kỳ. Tại đây, ông đã dùng nghị trường để công khai chất vấn chính quyền colonial, đòi quyền lợi cho nhân dân. Nhận thấy nghị trường bị kìm kẹp, ông từ chức.
Năm 1927, ông sáng lập tờ báo Tiếng Dân tại Huế và làm Chủ nhiệm kiêm TBT. Tờ báo trở thành tiếng nói chính nghĩa, vạch trần bất công và khơi dậy tinh thần dân tộc suốt 16 năm cho đến khi bị chính quyền cấm hoạt động vào năm 1943.
Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, đất nước đứng trước muôn vàn khó khăn. Chủ tịch Hồ Chí Minh đã trân trọng mời cụ Huỳnh Thúc Kháng — khi đó đã gần 70 tuổi — ra gánh vác việc nước. Cụ nhận lời và giữ chức Bộ trưởng Bộ Nội vụ từ đầu năm 1946.
Tháng 5 năm 1946, khi Bác Hồ phải sang Pháp đàm phán, Bác đã tin tưởng giao quyền Chủ tịch nước cho cụ Huỳnh Thúc Kháng kèm theo lời dặn dò nổi tiếng: "Tôi vì việc nước phải đi xa ít lâu, ở nhà có việc gì gánh vác, mong Cụ gánh vác cho. Mong Cụ dĩ bất biến, ứng vạn biến".
Trong suốt hơn 4 tháng Bác vắng nhà, cụ Huỳnh Thúc Kháng đã vững vàng tay lái, cùng Chính phủ vượt qua nhiều sóng gió, giữ vững nền độc lập non trẻ.
Cuối năm 1946, khi cuộc kháng chiến toàn quốc bùng nổ, cụ Huỳnh Thúc Kháng được cử vào miền Trung làm Ủy viên Ủy ban Kháng chiến Hành chính Nam Trung Bộ. Dù tuổi cao sức yếu, cụ vẫn không quản ngại đường xá xa xôi, đến tận các vùng quê để kêu gọi nhân dân đoàn kết kháng chiến.
Do bệnh nặng, ngày 21 tháng 4 năm 1947, cụ Huỳnh Thúc Kháng trút hơi thở cuối cùng tại huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi, hưởng thọ 71 tuổi. Theo nguyện vọng của cụ, phần mộ của cụ được đặt trên đỉnh núi Thiên Ấn hùng vĩ bên dòng sông Trà Khúc.
Nhận được tin cụ mất, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã xúc động viết: "Cụ Huỳnh là một người học hành cao, chí khí lớn, đạo đức dầy. Nhờ tì khí cứng cỏi, phụng sự Tổ quốc mà Cụ nổi tiếng... Cụ Huỳnh là một người đạo đức, chí công vô tư, thái sơn bắc đẩu của dân tộc Việt Nam".
Cuộc đời của cụ Huỳnh Thúc Kháng là tấm gương sáng ngời về tinh thần học tập, khí tiết cứng cỏi và lòng trung thành vô hạn với đất nước.



